Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Gia Viễn năm 2024 - 2026
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400339134-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/09/2024 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Gia Viễn | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế huyện Gia Viễn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vị thuốc cổ truyền sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Gia Viễn năm 2024 - 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400179172 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình |
| Giá gói thầu | 1,580,744,150 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400202680 - Bạch chỉ | 20,601,000 | 207,000 |
| 2 | PP2400202681 - Quế chi | 4,260,000 | 43,000 |
| 3 | PP2400202682 - Cát căn | 10,080,000 | 101,000 |
| 4 | PP2400202683 - Dây đau xương | 6,825,000 | 69,000 |
| 5 | PP2400202684 - Độc hoạt | 26,460,000 | 265,000 |
| 6 | PP2400202685 - Khương hoạt | 95,880,000 | 959,000 |
| 7 | PP2400202686 - Mộc qua | 8,960,000 | 90,000 |
| 8 | PP2400202687 - Ngũ gia bì chân chim | 14,175,000 | 142,000 |
| 9 | PP2400202688 - Thổ phục linh | 16,200,000 | 162,000 |
| 10 | PP2400202689 - Nhân trần | 14,017,500 | 141,000 |
| 11 | PP2400202690 - Xích thược | 30,240,000 | 303,000 |
| 12 | PP2400202691 - Câu đằng | 17,514,000 | 176,000 |
| 13 | PP2400202692 - Lạc tiên | 11,680,000 | 117,000 |
| 14 | PP2400202693 - Hương phụ | 4,578,000 | 46,000 |
| 15 | PP2400202694 - Sa nhân | 9,922,500 | 100,000 |
| 16 | PP2400202695 - Ngưu tất | 55,125,000 | 552,000 |
| 17 | PP2400202696 - Xuyên khung | 51,840,000 | 519,000 |
| 18 | PP2400202697 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 25,779,600 | 258,000 |
| 19 | PP2400202698 - Sơn tra | 2,880,000 | 29,000 |
| 20 | PP2400202699 - Thương truật | 42,780,000 | 428,000 |
| 21 | PP2400202700 - Bạch thược | 39,120,000 | 392,000 |
| 22 | PP2400202701 - Đương quy (Toàn quy) | 113,850,000 | 1,139,000 |
| 23 | PP2400202702 - Long nhãn | 14,280,000 | 143,000 |
| 24 | PP2400202703 - Thục địa | 46,368,000 | 464,000 |
| 25 | PP2400202704 - Câu kỷ tử | 53,592,000 | 536,000 |
| 26 | PP2400202705 - Cốt toái bổ | 29,925,000 | 300,000 |
| 27 | PP2400202706 - Đỗ trọng | 29,400,000 | 294,000 |
| 28 | PP2400202707 - Liên nhục | 16,380,000 | 164,000 |
| 29 | PP2400202708 - Hà thủ ô đỏ | 33,000,000 | 330,000 |
| 30 | PP2400202709 - Tục đoạn | 46,620,000 | 467,000 |
| 31 | PP2400202710 - Bạch truật | 72,450,000 | 725,000 |
| 32 | PP2400202711 - Cam thảo | 53,600,000 | 536,000 |
| 33 | PP2400202712 - Đại táo | 25,920,000 | 260,000 |
| 34 | PP2400202713 - Đảng sâm | 122,880,000 | 1,229,000 |
| 35 | PP2400202714 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 47,040,000 | 471,000 |
| 36 | PP2400202715 - Cẩu tích | 10,500,000 | 105,000 |
| 37 | PP2400202716 - Phòng phong | 79,260,000 | 793,000 |
| 38 | PP2400202717 - Hoài sơn | 18,240,000 | 183,000 |
| 39 | PP2400202718 - Mạch môn | 10,920,000 | 110,000 |
| 40 | PP2400202719 - Mạch nha | 5,124,000 | 52,000 |
| 41 | PP2400202720 - Ý dĩ | 1,723,050 | 18,000 |
| 42 | PP2400202721 - Khương hoàng/Uất kim | 3,599,400 | 36,000 |
| 43 | PP2400202722 - Kê huyết đằng | 18,597,600 | 186,000 |
| 44 | PP2400202723 - Đan sâm | 40,320,000 | 404,000 |
| 45 | PP2400202724 - Trần bì | 10,350,000 | 104,000 |
| 46 | PP2400202725 - Cát cánh | 18,500,000 | 185,000 |
| 47 | PP2400202726 - Tang ký sinh | 19,782,000 | 198,000 |
| 48 | PP2400202727 - Thiên niên kiện | 5,850,000 | 59,000 |
| 49 | PP2400202728 - Viễn chí | 37,327,500 | 374,000 |
| 50 | PP2400202729 - Đào nhân | 22,680,000 | 227,000 |
| 51 | PP2400202730 - Hồng hoa | 43,092,000 | 431,000 |
| 52 | PP2400202731 - Kim ngân hoa | 12,760,000 | 128,000 |
| 53 | PP2400202732 - Thảo quyết minh | 1,596,000 | 16,000 |
| 54 | PP2400202733 - Thạch xương bồ | 6,300,000 | 63,000 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400202680 |
| Giá từng phần lô | 20,601,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400202681 |
| Giá từng phần lô | 4,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400202682 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400202683 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400202684 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400202685 |
| Giá từng phần lô | 95,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 959,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400202686 |
| Giá từng phần lô | 8,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400202687 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400202688 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400202689 |
| Giá từng phần lô | 14,017,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400202690 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400202691 |
| Giá từng phần lô | 17,514,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400202692 |
| Giá từng phần lô | 11,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400202693 |
| Giá từng phần lô | 4,578,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400202694 |
| Giá từng phần lô | 9,922,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400202695 |
| Giá từng phần lô | 55,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400202696 |
| Giá từng phần lô | 51,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400202697 |
| Giá từng phần lô | 25,779,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400202698 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400202699 |
| Giá từng phần lô | 42,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400202700 |
| Giá từng phần lô | 39,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400202701 |
| Giá từng phần lô | 113,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400202702 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400202703 |
| Giá từng phần lô | 46,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400202704 |
| Giá từng phần lô | 53,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400202705 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400202706 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400202707 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400202708 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400202709 |
| Giá từng phần lô | 46,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400202710 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400202711 |
| Giá từng phần lô | 53,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400202712 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400202713 |
| Giá từng phần lô | 122,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,229,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400202714 |
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400202715 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400202716 |
| Giá từng phần lô | 79,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400202717 |
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400202718 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400202719 |
| Giá từng phần lô | 5,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400202720 |
| Giá từng phần lô | 1,723,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400202721 |
| Giá từng phần lô | 3,599,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400202722 |
| Giá từng phần lô | 18,597,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400202723 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400202724 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400202725 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400202726 |
| Giá từng phần lô | 19,782,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400202727 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400202728 |
| Giá từng phần lô | 37,327,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400202729 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400202730 |
| Giá từng phần lô | 43,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 431,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400202731 |
| Giá từng phần lô | 12,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400202732 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400202733 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi