Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền sử dụng tại Trung tâm y tế thành phố Tam Điệp năm 2024-2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400001528-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/01/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế thành phố Tam Điệp |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vị thuốc cổ truyền sử dụng tại Trung tâm y tế thành phố Tam Điệp năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300267813 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Ninh Bình |
| Giá gói thầu | 880,375,550 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8.803.755,5 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300597386 - Ba kích | 34,461,000 | 344,610 |
| 2 | PP2300597387 - Bá tử nhân | 8,715,000 | 87,150 |
| 3 | PP2300597388 - Bạch chỉ | 2,520,000 | 25,200 |
| 4 | PP2300597389 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 12,843,600 | 128,436 |
| 5 | PP2300597390 - Bạch thược | 17,073,000 | 170,730 |
| 6 | PP2300597391 - Bạch truật | 28,000,000 | 280,000 |
| 7 | PP2300597392 - Cam thảo | 20,900,000 | 209,000 |
| 8 | PP2300597393 - Can khương | 1,438,500 | 14,385 |
| 9 | PP2300597394 - Câu kỷ tử | 28,591,500 | 285,915 |
| 10 | PP2300597395 - Cẩu tích | 10,480,000 | 104,800 |
| 11 | PP2300597396 - Cốt toái bổ | 16,800,000 | 168,000 |
| 12 | PP2300597397 - Đại táo | 8,568,000 | 85,680 |
| 13 | PP2300597398 - Đan sâm | 15,225,000 | 152,250 |
| 14 | PP2300597399 - Đảng sâm | 50,526,000 | 505,260 |
| 15 | PP2300597400 - Đào nhân | 18,165,000 | 181,650 |
| 16 | PP2300597401 - Dây đau xương | 5,460,000 | 54,600 |
| 17 | PP2300597402 - Đỗ trọng | 12,663,000 | 126,630 |
| 18 | PP2300597403 - Độc hoạt | 17,500,000 | 175,000 |
| 19 | PP2300597404 - Đương quy (Toàn quy) | 42,777,000 | 427,770 |
| 20 | PP2300597405 - Hà thủ ô đỏ | 13,335,000 | 133,350 |
| 21 | PP2300597406 - Hoài sơn | 6,700,000 | 67,000 |
| 22 | PP2300597407 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 33,180,000 | 331,800 |
| 23 | PP2300597408 - Hồng hoa | 18,299,400 | 182,994 |
| 24 | PP2300597409 - Hương phụ | 3,360,000 | 33,600 |
| 25 | PP2300597410 - Huyền sâm | 6,300,000 | 63,000 |
| 26 | PP2300597411 - Hy thiêm | 2,680,000 | 26,800 |
| 27 | PP2300597412 - Khương hoạt | 33,839,400 | 338,394 |
| 28 | PP2300597413 - Liên nhục | 21,735,000 | 217,350 |
| 29 | PP2300597414 - Long nhãn | 10,185,000 | 101,850 |
| 30 | PP2300597415 - Mẫu đơn bì | 13,500,000 | 135,000 |
| 31 | PP2300597416 - Ngũ gia bì chân chim | 6,600,000 | 66,000 |
| 32 | PP2300597417 - Ngưu tất | 20,790,000 | 207,900 |
| 33 | PP2300597418 - Quế chi | 1,420,000 | 14,200 |
| 34 | PP2300597419 - Sinh địa | 22,312,500 | 223,125 |
| 35 | PP2300597420 - Sơn thù | 2,625,000 | 26,250 |
| 36 | PP2300597421 - Sơn tra | 1,365,000 | 13,650 |
| 37 | PP2300597422 - Táo nhân | 30,690,000 | 306,900 |
| 38 | PP2300597423 - Thiên ma | 27,930,000 | 279,300 |
| 39 | PP2300597424 - Thục địa | 32,900,000 | 329,000 |
| 40 | PP2300597425 - Thương truật | 20,580,000 | 205,800 |
| 41 | PP2300597426 - Trần bì | 3,486,000 | 34,860 |
| 42 | PP2300597427 - Tục đoạn | 13,500,000 | 135,000 |
| 43 | PP2300597428 - Uy linh tiên | 11,157,300 | 111,573 |
| 44 | PP2300597429 - Viễn chí | 23,955,750 | 239,557 |
| 45 | PP2300597430 - Xích thược | 13,320,000 | 133,200 |
| 46 | PP2300597431 - Xuyên khung | 30,650,000 | 306,500 |
| 47 | PP2300597432 - Ý dĩ | 5,497,800 | 54,978 |
| 48 | PP2300597433 - Kim ngân hoa | 7,300,000 | 73,000 |
| 49 | PP2300597434 - Phòng phong | 75,250,000 | 752,500 |
| 50 | PP2300597435 - Cát căn | 2,016,000 | 20,160 |
| 51 | PP2300597436 - Cúc hoa | 6,379,800 | 63,798 |
| 52 | PP2300597437 - Thổ phục linh | 4,830,000 | 48,300 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300597386 |
| Giá từng phần lô | 34,461,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300597387 |
| Giá từng phần lô | 8,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300597388 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300597389 |
| Giá từng phần lô | 12,843,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300597390 |
| Giá từng phần lô | 17,073,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300597391 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300597392 |
| Giá từng phần lô | 20,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300597393 |
| Giá từng phần lô | 1,438,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300597394 |
| Giá từng phần lô | 28,591,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300597395 |
| Giá từng phần lô | 10,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300597396 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300597397 |
| Giá từng phần lô | 8,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300597398 |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300597399 |
| Giá từng phần lô | 50,526,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300597400 |
| Giá từng phần lô | 18,165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300597401 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300597402 |
| Giá từng phần lô | 12,663,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300597403 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300597404 |
| Giá từng phần lô | 42,777,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300597405 |
| Giá từng phần lô | 13,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300597406 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300597407 |
| Giá từng phần lô | 33,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300597408 |
| Giá từng phần lô | 18,299,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300597409 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300597410 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300597411 |
| Giá từng phần lô | 2,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300597412 |
| Giá từng phần lô | 33,839,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300597413 |
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300597414 |
| Giá từng phần lô | 10,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300597415 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300597416 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300597417 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300597418 |
| Giá từng phần lô | 1,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300597419 |
| Giá từng phần lô | 22,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300597420 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300597421 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300597422 |
| Giá từng phần lô | 30,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300597423 |
| Giá từng phần lô | 27,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300597424 |
| Giá từng phần lô | 32,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300597425 |
| Giá từng phần lô | 20,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300597426 |
| Giá từng phần lô | 3,486,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300597427 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300597428 |
| Giá từng phần lô | 11,157,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,573 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300597429 |
| Giá từng phần lô | 23,955,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,557 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300597430 |
| Giá từng phần lô | 13,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300597431 |
| Giá từng phần lô | 30,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300597432 |
| Giá từng phần lô | 5,497,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300597433 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300597434 |
| Giá từng phần lô | 75,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300597435 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300597436 |
| Giá từng phần lô | 6,379,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300597437 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi