Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền tại Bệnh viện Đa khoa huyện Hà Trung năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300285966-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Hà Trung |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vị thuốc cổ truyền tại Bệnh viện Đa khoa huyện Hà Trung năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300197993 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 1,435,649,740 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21.534.740 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300413971 - Bạch chỉ | 8,305,500 | 124,582 |
| 2 | PP2300413972 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 42,525,000 | 637,875 |
| 3 | PP2300413973 - Bạch truật | 32,640,000 | 489,600 |
| 4 | PP2300413974 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 3,454,000 | 51,810 |
| 5 | PP2300413975 - Cam thảo | 41,475,000 | 622,125 |
| 6 | PP2300413976 - Can khương | 9,009,000 | 135,135 |
| 7 | PP2300413977 - Cát căn | 4,968,000 | 74,520 |
| 8 | PP2300413978 - Câu đằng | 7,753,200 | 116,298 |
| 9 | PP2300413979 - Câu kỷ tử | 22,932,000 | 343,980 |
| 10 | PP2300413980 - Cẩu tích | 8,600,000 | 129,000 |
| 11 | PP2300413981 - Cốt khí củ | 20,971,000 | 314,565 |
| 12 | PP2300413982 - Cốt toái bổ | 11,550,000 | 173,250 |
| 13 | PP2300413983 - Cúc hoa | 22,329,300 | 334,939 |
| 14 | PP2300413984 - Đại táo | 23,760,000 | 356,400 |
| 15 | PP2300413985 - Đan sâm | 24,360,000 | 365,400 |
| 16 | PP2300413986 - Đảng sâm | 93,555,000 | 1,403,325 |
| 17 | PP2300413987 - Đào nhân | 9,082,500 | 136,237 |
| 18 | PP2300413988 - Đỗ trọng | 24,335,000 | 365,025 |
| 19 | PP2300413989 - Độc hoạt | 48,618,780 | 729,281 |
| 20 | PP2300413990 - Hoài sơn | 9,387,000 | 140,805 |
| 21 | PP2300413991 - Hoàng bá | 12,810,000 | 192,150 |
| 22 | PP2300413992 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 61,110,000 | 916,650 |
| 23 | PP2300413993 - Hoàng liên | 23,996,700 | 359,950 |
| 24 | PP2300413994 - Huyền sâm | 4,536,000 | 68,040 |
| 25 | PP2300413995 - Hương phụ | 11,466,000 | 171,990 |
| 26 | PP2300413996 - Hy thiêm | 8,040,000 | 120,600 |
| 27 | PP2300413997 - Kim ngân hoa | 36,500,000 | 547,500 |
| 28 | PP2300413998 - Khương hoàng/Uất kim | 2,992,500 | 44,887 |
| 29 | PP2300413999 - Liên nhục | 13,104,000 | 196,560 |
| 30 | PP2300414000 - Liên tâm | 8,062,500 | 120,937 |
| 31 | PP2300414001 - Long nhãn | 29,240,000 | 438,600 |
| 32 | PP2300414002 - Ngũ gia bì chân chim | 5,100,000 | 76,500 |
| 33 | PP2300414003 - Ngưu tất | 43,470,000 | 652,050 |
| 34 | PP2300414004 - Nhân trần | 1,354,000 | 20,310 |
| 35 | PP2300414005 - Nhục thung dung | 41,975,000 | 629,625 |
| 36 | PP2300414006 - Phòng phong | 150,500,000 | 2,257,500 |
| 37 | PP2300414007 - Quế chi | 3,116,400 | 46,746 |
| 38 | PP2300414008 - Sa nhân | 8,757,000 | 131,355 |
| 39 | PP2300414009 - Sài hồ | 28,745,000 | 431,175 |
| 40 | PP2300414010 - Sinh địa | 23,100,000 | 346,500 |
| 41 | PP2300414011 - Sơn thù | 23,436,000 | 351,540 |
| 42 | PP2300414012 - Sơn tra | 6,104,000 | 91,560 |
| 43 | PP2300414013 - Táo nhân | 70,560,000 | 1,058,400 |
| 44 | PP2300414014 - Tần giao | 77,000,000 | 1,155,000 |
| 45 | PP2300414015 - Tục đoạn | 35,683,200 | 535,248 |
| 46 | PP2300414016 - Thảo quyết minh | 3,107,160 | 46,607 |
| 47 | PP2300414017 - Thiên niên kiện | 6,656,000 | 99,840 |
| 48 | PP2300414018 - Thục địa | 45,306,500 | 679,597 |
| 49 | PP2300414019 - Trần bì | 3,654,000 | 54,810 |
| 50 | PP2300414020 - Viễn chí | 103,671,750 | 1,555,076 |
| 51 | PP2300414021 - Xích thược | 21,438,900 | 321,583 |
| 52 | PP2300414022 - Xuyên khung | 42,369,600 | 635,544 |
| 53 | PP2300414023 - Ý dĩ | 9,077,250 | 136,158 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300413971 |
| Giá từng phần lô | 8,305,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,582 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300413972 |
| Giá từng phần lô | 42,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300413973 |
| Giá từng phần lô | 32,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300413974 |
| Giá từng phần lô | 3,454,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300413975 |
| Giá từng phần lô | 41,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300413976 |
| Giá từng phần lô | 9,009,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300413977 |
| Giá từng phần lô | 4,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300413978 |
| Giá từng phần lô | 7,753,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,298 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300413979 |
| Giá từng phần lô | 22,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300413980 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2300413981 |
| Giá từng phần lô | 20,971,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300413982 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300413983 |
| Giá từng phần lô | 22,329,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,939 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300413984 |
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300413985 |
| Giá từng phần lô | 24,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300413986 |
| Giá từng phần lô | 93,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,403,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300413987 |
| Giá từng phần lô | 9,082,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300413988 |
| Giá từng phần lô | 24,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300413989 |
| Giá từng phần lô | 48,618,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,281 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300413990 |
| Giá từng phần lô | 9,387,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300413991 |
| Giá từng phần lô | 12,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300413992 |
| Giá từng phần lô | 61,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 916,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300413993 |
| Giá từng phần lô | 23,996,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300413994 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300413995 |
| Giá từng phần lô | 11,466,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300413996 |
| Giá từng phần lô | 8,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300413997 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300413998 |
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300413999 |
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300414000 |
| Giá từng phần lô | 8,062,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300414001 |
| Giá từng phần lô | 29,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300414002 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300414003 |
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300414004 |
| Giá từng phần lô | 1,354,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300414005 |
| Giá từng phần lô | 41,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300414006 |
| Giá từng phần lô | 150,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,257,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300414007 |
| Giá từng phần lô | 3,116,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300414008 |
| Giá từng phần lô | 8,757,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300414009 |
| Giá từng phần lô | 28,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 431,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300414010 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300414011 |
| Giá từng phần lô | 23,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300414012 |
| Giá từng phần lô | 6,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300414013 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300414014 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300414015 |
| Giá từng phần lô | 35,683,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300414016 |
| Giá từng phần lô | 3,107,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,607 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300414017 |
| Giá từng phần lô | 6,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300414018 |
| Giá từng phần lô | 45,306,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 679,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300414019 |
| Giá từng phần lô | 3,654,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300414020 |
| Giá từng phần lô | 103,671,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,555,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300414021 |
| Giá từng phần lô | 21,438,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300414022 |
| Giá từng phần lô | 42,369,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 635,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300414023 |
| Giá từng phần lô | 9,077,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi