Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền tại Bệnh viện Phục hồi chức năng Thanh Hóa năm 2024 – 2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400220684-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/07/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phục hồi chức năng Thanh Hóa
Chủ đầu tư Bệnh viện Phục hồi chức năng Thanh Hóa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vị thuốc cổ truyền tại Bệnh viện Phục hồi chức năng Thanh Hóa năm 2024 – 2026
Số hiệu KHLCNT PL2400133388
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 29 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 712,046,850 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7.120.468,5 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2021 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 2 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400100859 - 34,576,500 21.461.276 24.203.550 345,765
2 PP2400100860 - 7,310,000 4.537.242 5.117.000 73,100
3 PP2400100861 - 6,825,000 4.236.207 4.777.500 68,250
4 PP2400100862 - 10,290,000 6.386.897 7.203.000 102,900
5 PP2400100863 - 10,570,000 6.560.690 7.399.000 105,700
6 PP2400100864 - 2,610,000 1.620.000 1.827.000 26,100
7 PP2400100865 - 23,975,000 14.881.035 16.782.500 239,750
8 PP2400100866 - 3,648,750 2.264.742 2.554.125 36,487
9 PP2400100867 - 12,045,000 7.476.207 8.431.500 120,450
10 PP2400100868 - 1,715,000 1.064.483 1.200.500 17,150
11 PP2400100869 - 10,363,500 6.432.518 7.254.450 103,635
12 PP2400100870 - 57,918,000 35.949.104 40.542.600 579,180
13 PP2400100871 - 4,165,000 2.585.173 2.915.500 41,650
14 PP2400100872 - 50,347,500 31.250.173 35.243.250 503,475
15 PP2400100873 - 26,320,000 16.336.552 18.424.000 263,200
16 PP2400100874 - 21,689,250 13.462.294 15.182.475 216,892
17 PP2400100875 - 7,525,000 4.670.690 5.267.500 75,250
18 PP2400100876 - 5,166,000 3.206.483 3.616.200 51,660
19 PP2400100877 - 2,677,500 1.661.897 1.874.250 26,775
20 PP2400100878 - 5,890,000 3.655.863 4.123.000 58,900
21 PP2400100879 - 16,260,000 10.092.414 11.382.000 162,600
22 PP2400100880 - 5,775,000 3.584.483 4.042.500 57,750
23 PP2400100881 - 20,745,000 12.876.207 14.521.500 207,450
24 PP2400100882 - 7,950,000 4.934.483 5.565.000 79,500
25 PP2400100883 - 15,120,000 9.384.828 10.584.000 151,200
26 PP2400100884 - 18,900,000 11.731.035 13.230.000 189,000
27 PP2400100885 - 7,940,000 4.928.276 5.558.000 79,400
28 PP2400100886 - 19,140,000 11.880.000 13.398.000 191,400
29 PP2400100887 - 7,350,000 4.562.069 5.145.000 73,500
30 PP2400100888 - 17,430,000 10.818.621 12.201.000 174,300
31 PP2400100889 - 13,500,900 8.379.869 9.450.630 135,009
32 PP2400100890 - 28,050,000 17.410.345 19.635.000 280,500
33 PP2400100891 - 1,449,000 899.380 1.014.300 14,490
34 PP2400100892 - 17,850,000 11.079.311 12.495.000 178,500
35 PP2400100893 - 7,743,750 4.806.466 5.420.625 77,437
36 PP2400100894 - 1,726,200 1.071.435 1.208.340 17,262
37 PP2400100895 - 4,221,000 2.619.932 2.954.700 42,210
38 PP2400100896 - 7,000,000 4.344.828 4.900.000 70,000
39 PP2400100897 - 24,710,000 15.337.242 17.297.000 247,100
40 PP2400100898 - 5,080,000 3.153.104 3.556.000 50,800
41 PP2400100899 - 6,615,000 4.105.863 4.630.500 66,150
42 PP2400100900 - 16,870,000 10.471.035 11.809.000 168,700
43 PP2400100901 - 6,510,000 4.040.690 4.557.000 65,100
44 PP2400100902 - 8,520,000 5.288.276 5.964.000 85,200
45 PP2400100903 - 8,820,000 5.474.483 6.174.000 88,200
46 PP2400100904 - 1,417,500 879.828 992.250 14,175
47 PP2400100905 - 2,940,000 1.824.828 2.058.000 29,400
48 PP2400100906 - 5,495,000 3.410.690 3.846.500 54,950
49 PP2400100907 - 6,562,500 4.073.276 4.593.750 65,625
50 PP2400100908 - 8,160,000 5.064.828 5.712.000 81,600
51 PP2400100909 - 12,127,500 7.527.414 8.489.250 121,275
52 PP2400100910 - 3,250,000 2.017.242 2.275.000 32,500
53 PP2400100911 - 23,940,000 14.859.311 16.758.000 239,400
54 PP2400100912 - 13,891,500 8.622.311 9.724.050 138,915
55 PP2400100913 - 33,360,000 20.706.207 23.352.000 333,600
Mã phần lô PP2400100859
Giá từng phần lô 34,576,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.461.276
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.203.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,765
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100860
Giá từng phần lô 7,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.537.242
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.117.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,100
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100861
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.236.207
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100862
Giá từng phần lô 10,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.386.897
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,900
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100863
Giá từng phần lô 10,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.560.690
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.399.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,700
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100864
Giá từng phần lô 2,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.827.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,100
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100865
Giá từng phần lô 23,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.881.035
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.782.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,750
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100866
Giá từng phần lô 3,648,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.264.742
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.554.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,487
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100867
Giá từng phần lô 12,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.476.207
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.431.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,450
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100868
Giá từng phần lô 1,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.064.483
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,150
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100869
Giá từng phần lô 10,363,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.432.518
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.254.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,635
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100870
Giá từng phần lô 57,918,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.949.104
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.542.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,180
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100871
Giá từng phần lô 4,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.585.173
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.915.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,650
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100872
Giá từng phần lô 50,347,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.250.173
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.243.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,475
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100873
Giá từng phần lô 26,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.336.552
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,200
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100874
Giá từng phần lô 21,689,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.462.294
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.182.475
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,892
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100875
Giá từng phần lô 7,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.670.690
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.267.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,250
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100876
Giá từng phần lô 5,166,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.206.483
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.616.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,660
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100877
Giá từng phần lô 2,677,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.661.897
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.874.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,775
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100878
Giá từng phần lô 5,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.655.863
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.123.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,900
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100879
Giá từng phần lô 16,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.092.414
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.382.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,600
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100880
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.584.483
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100881
Giá từng phần lô 20,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.876.207
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.521.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,450
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100882
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.934.483
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100883
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.384.828
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100884
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.731.035
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100885
Giá từng phần lô 7,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.928.276
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.558.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,400
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100886
Giá từng phần lô 19,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,400
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100887
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.562.069
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100888
Giá từng phần lô 17,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.818.621
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.201.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,300
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100889
Giá từng phần lô 13,500,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.379.869
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.630
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,009
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100890
Giá từng phần lô 28,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.410.345
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,500
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100891
Giá từng phần lô 1,449,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 899.380
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.014.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,490
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100892
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.079.311
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100893
Giá từng phần lô 7,743,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.806.466
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.420.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,437
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100894
Giá từng phần lô 1,726,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.435
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.208.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,262
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100895
Giá từng phần lô 4,221,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.619.932
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.954.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,210
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100896
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.344.828
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100897
Giá từng phần lô 24,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.337.242
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.297.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,100
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100898
Giá từng phần lô 5,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.153.104
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,800
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100899
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.105.863
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100900
Giá từng phần lô 16,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.471.035
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.809.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,700
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100901
Giá từng phần lô 6,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.040.690
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.557.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,100
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100902
Giá từng phần lô 8,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.288.276
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.964.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,200
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100903
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.474.483
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100904
Giá từng phần lô 1,417,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 879.828
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 992.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100905
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.824.828
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100906
Giá từng phần lô 5,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.410.690
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.846.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,950
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100907
Giá từng phần lô 6,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.073.276
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.593.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,625
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100908
Giá từng phần lô 8,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.064.828
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,600
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100909
Giá từng phần lô 12,127,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.527.414
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.489.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,275
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100910
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.017.242
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100911
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.859.311
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100912
Giá từng phần lô 13,891,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.622.311
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.724.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,915
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Mã phần lô PP2400100913
Giá từng phần lô 33,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.706.207
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,600
Thời gian thực hiện HĐ 29 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->