Gói thầu: mua vị thuốc cổ truyền tập trung cho các cơ sở y tế công lập tỉnh Yên Bái năm 2022-2023 (do không lựa chọn được nhà thầu trước đó)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200095262-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/02/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Yên Bái |
| Tên gói thầu | mua vị thuốc cổ truyền tập trung cho các cơ sở y tế công lập tỉnh Yên Bái năm 2022-2023 (do không lựa chọn được nhà thầu trước đó) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200059010 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của cơ sở y tế công lập |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Khoa Dược Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Yên Bái, số 723, Đường Yên Ninh, Phường Minh Tân, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Yên Bái |
| Giá gói thầu | 15,811,471,281 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 316,229,426 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạch chỉ | 26,810,385 | 26,810,385 | 536,208 | 12 tháng |
| 2 | Kinh giới | 6,306,300 | 6,306,300 | 126,126 | 12 tháng |
| 3 | Kinh giới (sao đen) | 3,225,750 | 3,225,750 | 64,515 | 12 tháng |
| 4 | Phòng phong | 1,692,190,500 | 1,692,190,500 | 33,843,810 | 12 tháng |
| 5 | Quế chi | 16,727,680 | 16,727,680 | 334,554 | 12 tháng |
| 6 | Tân di | 708,750 | 708,750 | 14,175 | 12 tháng |
| 7 | Tế tân | 81,463,200 | 81,463,200 | 1,629,264 | 12 tháng |
| 8 | Bạc hà | 484,000 | 484,000 | 9,680 | 12 tháng |
| 9 | Cát căn | 9,702,000 | 9,702,000 | 194,040 | 12 tháng |
| 10 | Cúc hoa vàng | 89,596,800 | 89,596,800 | 1,791,936 | 12 tháng |
| 11 | Mạn kinh tử | 2,528,000 | 2,528,000 | 50,560 | 12 tháng |
| 12 | Ngưu bàng tử | 1,816,200 | 1,816,200 | 36,324 | 12 tháng |
| 13 | Phù bình | 885,500 | 885,500 | 17,710 | 12 tháng |
| 14 | Sài hồ bắc | 47,628,000 | 47,628,000 | 952,560 | 12 tháng |
| 15 | Thăng ma | 20,397,300 | 20,397,300 | 407,946 | 12 tháng |
| 16 | Thuyền thoái | 4,365,000 | 4,365,000 | 87,300 | 12 tháng |
| 17 | Độc hoạt | 249,679,500 | 249,679,500 | 4,993,590 | 12 tháng |
| 18 | Hy thiêm | 10,200,000 | 10,200,000 | 204,000 | 12 tháng |
| 19 | Khương hoạt | 900,900,000 | 900,900,000 | 18,018,000 | 12 tháng |
| 20 | Lá lốt | 2,214,000 | 2,214,000 | 44,280 | 12 tháng |
| 21 | Mộc qua | 17,690,000 | 17,690,000 | 353,800 | 12 tháng |
| 22 | Ngũ gia bì chân chim | 64,033,200 | 64,033,200 | 1,280,664 | 12 tháng |
| 23 | Tần giao | 381,045,000 | 381,045,000 | 7,620,900 | 12 tháng |
| 24 | Can khương | 32,193,000 | 32,193,000 | 643,860 | 12 tháng |
| 25 | Đại hồi | 3,765,300 | 3,765,300 | 75,306 | 12 tháng |
| 26 | Địa liền | 4,845,000 | 4,845,000 | 96,900 | 12 tháng |
| 27 | Đinh hương | 3,780,000 | 3,780,000 | 75,600 | 12 tháng |
| 28 | Ngải cứu (Ngải diệp) | 1,073,100 | 1,073,100 | 21,462 | 12 tháng |
| 29 | Ngô thù du | 2,064,000 | 2,064,000 | 41,280 | 12 tháng |
| 30 | Thảo quả | 806,070 | 806,070 | 16,120 | 12 tháng |
| 31 | Tiểu hồi | 160,650 | 160,650 | 3,213 | 12 tháng |
| 32 | Phụ tử chế | 13,259,400 | 13,259,400 | 265,188 | 12 tháng |
| 33 | Quế nhục | 5,605,477 | 5,605,477 | 112,110 | 12 tháng |
| 34 | Bạch biển đậu | 15,295,250 | 15,295,250 | 305,905 | 12 tháng |
| 35 | Hà diệp (Lá sen) | 1,867,250 | 1,867,250 | 37,345 | 12 tháng |
| 36 | Bạch hoa xà thiệt thảo | 4,636,800 | 4,636,800 | 92,736 | 12 tháng |
| 37 | Bồ công anh | 15,199,800 | 15,199,800 | 303,996 | 12 tháng |
| 38 | Cối xay | 8,351,100 | 8,351,100 | 167,022 | 12 tháng |
| 39 | Dạ cẩm | 4,314,560 | 4,314,560 | 86,291 | 12 tháng |
| 40 | Diệp hạ châu | 7,405,200 | 7,405,200 | 148,104 | 12 tháng |
| 41 | Đơn lá đỏ (Đơn mặt trời) | 4,945,000 | 4,945,000 | 98,900 | 12 tháng |
| 42 | Khổ qua | 2,586,990 | 2,586,990 | 51,740 | 12 tháng |
| 43 | Kim ngân (cuộng) | 9,997,500 | 9,997,500 | 199,950 | 12 tháng |
| 44 | Kim ngân hoa | 71,349,600 | 71,349,600 | 1,426,992 | 12 tháng |
| 45 | Liên kiều | 33,794,250 | 33,794,250 | 675,885 | 12 tháng |
| 46 | Sài đất | 928,200 | 928,200 | 18,564 | 12 tháng |
| 47 | Sâm đại hành | 3,465,000 | 3,465,000 | 69,300 | 12 tháng |
| 48 | Thiên hoa phấn | 3,375,000 | 3,375,000 | 67,500 | 12 tháng |
| 49 | Thổ phục linh | 102,060,000 | 102,060,000 | 2,041,200 | 12 tháng |
| 50 | Trinh nữ hoàng cung | 11,459,700 | 11,459,700 | 229,194 | 12 tháng |
| 51 | Xạ can | 1,192,000 | 1,192,000 | 23,840 | 12 tháng |
| 52 | Xuyên tâm liên | 1,040,400 | 1,040,400 | 20,808 | 12 tháng |
| 53 | Giảo cổ lam | 3,897,600 | 3,897,600 | 77,952 | 12 tháng |
| 54 | Chi tử | 4,240,800 | 4,240,800 | 84,816 | 12 tháng |
| 55 | Chi tử (Sao đen) | 1,677,900 | 1,677,900 | 33,558 | 12 tháng |
| 56 | Hạ khô thảo | 2,415,000 | 2,415,000 | 48,300 | 12 tháng |
| 57 | Thạch cao | 378,000 | 378,000 | 7,560 | 12 tháng |
| 58 | Tri mẫu | 6,006,000 | 6,006,000 | 120,120 | 12 tháng |
| 59 | Bán chi liên | 4,630,500 | 4,630,500 | 92,610 | 12 tháng |
| 60 | Địa cốt bì | 7,980,000 | 7,980,000 | 159,600 | 12 tháng |
| 61 | Hoàng bá | 19,012,400 | 19,012,400 | 380,248 | 12 tháng |
| 62 | Hoàng cầm | 15,986,250 | 15,986,250 | 319,725 | 12 tháng |
| 63 | Hoàng đằng | 420,000 | 420,000 | 8,400 | 12 tháng |
| 64 | Hoàng liên | 15,754,200 | 15,754,200 | 315,084 | 12 tháng |
| 65 | Khổ sâm | 2,584,560 | 2,584,560 | 51,691 | 12 tháng |
| 66 | Long đởm thảo | 4,536,000 | 4,536,000 | 90,720 | 12 tháng |
| 67 | Nhân trần | 4,272,480 | 4,272,480 | 85,450 | 12 tháng |
| 68 | Actiso | 41,391,000 | 41,391,000 | 827,820 | 12 tháng |
| 69 | Bạch mao căn | 12,750,980 | 12,750,980 | 255,020 | 12 tháng |
| 70 | Bạch mao căn (sao đen) | 884,000 | 884,000 | 17,680 | 12 tháng |
| 71 | Huyền sâm | 24,777,900 | 24,777,900 | 495,558 | 12 tháng |
| 72 | Mẫu đơn bì | 48,867,000 | 48,867,000 | 977,340 | 12 tháng |
| 73 | Sinh địa | 104,262,396 | 104,262,396 | 2,085,248 | 12 tháng |
| 74 | Cà gai leo | 2,590,000 | 2,590,000 | 51,800 | 12 tháng |
| 75 | Cốt khí củ | 11,172,000 | 11,172,000 | 223,440 | 12 tháng |
| 76 | Dây đau xương | 76,356,000 | 76,356,000 | 1,527,120 | 12 tháng |
| 77 | Phòng kỷ | 1,734,000 | 1,734,000 | 34,680 | 12 tháng |
| 78 | Tang chi | 6,600,000 | 6,600,000 | 132,000 | 12 tháng |
| 79 | Tang ký sinh | 67,070,250 | 67,070,250 | 1,341,405 | 12 tháng |
| 80 | Thiên niên kiện | 43,680,000 | 43,680,000 | 873,600 | 12 tháng |
| 81 | Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) | 30,265,200 | 30,265,200 | 605,304 | 12 tháng |
| 82 | Thương truật | 210,000,000 | 210,000,000 | 4,200,000 | 12 tháng |
| 83 | Trinh nữ (Xấu hổ) | 594,000 | 594,000 | 11,880 | 12 tháng |
| 84 | Uy linh tiên | 64,763,400 | 64,763,400 | 1,295,268 | 12 tháng |
| 85 | Dây gắm | 32,279,000 | 32,279,000 | 645,580 | 12 tháng |
| 86 | Bạch giới tử | 78,625 | 78,625 | 1,573 | 12 tháng |
| 87 | Bán hạ bắc | 1,740,000 | 1,740,000 | 34,800 | 12 tháng |
| 88 | Bán hạ nam (Củ chóc) | 4,118,400 | 4,118,400 | 82,368 | 12 tháng |
| 89 | Linh chi | 57,096,900 | 57,096,900 | 1,141,938 | 12 tháng |
| 90 | Xuyên bối mẫu | 23,058,000 | 23,058,000 | 461,160 | 12 tháng |
| 91 | Bách bộ | 1,929,375 | 1,929,375 | 38,588 | 12 tháng |
| 92 | Bạch quả (Ngân hạnh) | 4,095,000 | 4,095,000 | 81,900 | 12 tháng |
| 93 | Cát cánh | 10,967,040 | 10,967,040 | 219,341 | 12 tháng |
| 94 | Hạnh nhân | 3,307,500 | 3,307,500 | 66,150 | 12 tháng |
| 95 | Kha tử | 2,072,700 | 2,072,700 | 41,454 | 12 tháng |
| 96 | Khoản đông hoa | 869,400 | 869,400 | 17,388 | 12 tháng |
| 97 | Qua lâu nhân | 1,806,000 | 1,806,000 | 36,120 | 12 tháng |
| 98 | Tang bạch bì | 2,379,375 | 2,379,375 | 47,588 | 12 tháng |
| 99 | Bạch cương tàm | 1,810,200 | 1,810,200 | 36,204 | 12 tháng |
| 100 | Bạch tật lê | 882,000 | 882,000 | 17,640 | 12 tháng |
| 101 | Câu đằng | 48,510,000 | 48,510,000 | 970,200 | 12 tháng |
| 102 | Thạch quyết minh | 1,484,100 | 1,484,100 | 29,682 | 12 tháng |
| 103 | Thiên ma | 93,000,000 | 93,000,000 | 1,860,000 | 12 tháng |
| 104 | Bá tử nhân | 44,240,000 | 44,240,000 | 884,800 | 12 tháng |
| 105 | Bình vôi (Ngải tượng) | 29,876,000 | 29,876,000 | 597,520 | 12 tháng |
| 106 | Lạc tiên | 27,239,625 | 27,239,625 | 544,793 | 12 tháng |
| 107 | Liên tâm | 118,400,200 | 118,400,200 | 2,368,004 | 12 tháng |
| 108 | Phục thần | 69,930,000 | 69,930,000 | 1,398,600 | 12 tháng |
| 109 | Táo nhân | 379,348,200 | 379,348,200 | 7,586,964 | 12 tháng |
| 110 | Thảo quyết minh | 44,132,550 | 44,132,550 | 882,651 | 12 tháng |
| 111 | Viễn chí | 238,218,750 | 238,218,750 | 4,764,375 | 12 tháng |
| 112 | Vông nem | 263,250 | 263,250 | 5,265 | 12 tháng |
| 113 | Thạch xương bồ | 14,863,500 | 14,863,500 | 297,270 | 12 tháng |
| 114 | Chỉ thực | 2,286,900 | 2,286,900 | 45,738 | 12 tháng |
| 115 | Chỉ xác | 6,786,180 | 6,786,180 | 135,724 | 12 tháng |
| 116 | Hậu phác | 4,998,000 | 4,998,000 | 99,960 | 12 tháng |
| 117 | Hương phụ | 9,849,000 | 9,849,000 | 196,980 | 12 tháng |
| 118 | Mộc hương | 10,773,000 | 10,773,000 | 215,460 | 12 tháng |
| 119 | Ô dược | 14,278,000 | 14,278,000 | 285,560 | 12 tháng |
| 120 | Sa nhân | 33,957,000 | 33,957,000 | 679,140 | 12 tháng |
| 121 | Thanh bì | 1,417,500 | 1,417,500 | 28,350 | 12 tháng |
| 122 | Thị đế | 957,600 | 957,600 | 19,152 | 12 tháng |
| 123 | Trần bì | 19,136,400 | 19,136,400 | 382,728 | 12 tháng |
| 124 | Bạch hoa xà | 969,000 | 969,000 | 19,380 | 12 tháng |
| 125 | Đan sâm | 219,024,000 | 219,024,000 | 4,380,480 | 12 tháng |
| 126 | Đào nhân | 51,707,250 | 51,707,250 | 1,034,145 | 12 tháng |
| 127 | Địa long | 6,966,000 | 6,966,000 | 139,320 | 12 tháng |
| 128 | Đương quy (Toàn quy) | 758,020,200 | 758,020,200 | 15,160,404 | 12 tháng |
| 129 | Hồng hoa | 103,444,800 | 103,444,800 | 2,068,896 | 12 tháng |
| 130 | Huyền hồ | 3,136,500 | 3,136,500 | 62,730 | 12 tháng |
| 131 | Huyết giác | 45,463,950 | 45,463,950 | 909,279 | 12 tháng |
| 132 | Ích mẫu | 526,575 | 526,575 | 10,532 | 12 tháng |
| 133 | Kê huyết đằng | 72,358,000 | 72,358,000 | 1,447,160 | 12 tháng |
| 134 | Khương hoàng | 22,781,250 | 22,781,250 | 455,625 | 12 tháng |
| 135 | Một dược | 6,203,400 | 6,203,400 | 124,068 | 12 tháng |
| 136 | Nga truật | 394,800 | 394,800 | 7,896 | 12 tháng |
| 137 | Ngưu tất | 418,081,500 | 418,081,500 | 8,361,630 | 12 tháng |
| 138 | Nhũ hương | 2,617,440 | 2,617,440 | 52,349 | 12 tháng |
| 139 | Tạo giác thích | 1,039,500 | 1,039,500 | 20,790 | 12 tháng |
| 140 | Tô mộc | 2,608,200 | 2,608,200 | 52,164 | 12 tháng |
| 141 | Xích thược | 196,419,000 | 196,419,000 | 3,928,380 | 12 tháng |
| 142 | Xuyên khung | 267,321,600 | 267,321,600 | 5,346,432 | 12 tháng |
| 143 | Cỏ nhọ nồi | 607,500 | 607,500 | 12,150 | 12 tháng |
| 144 | Hòe hoa | 100,235,550 | 100,235,550 | 2,004,711 | 12 tháng |
| 145 | Hòe hoa (sao đen) | 16,802,100 | 16,802,100 | 336,042 | 12 tháng |
| 146 | Tam thất | 105,600,000 | 105,600,000 | 2,112,000 | 12 tháng |
| 147 | Tam thất (Bột) | 224,699,200 | 224,699,200 | 4,493,984 | 12 tháng |
| 148 | Trắc bách diệp | 2,662,000 | 2,662,000 | 53,240 | 12 tháng |
| 149 | Bạch linh (Phục linh) | 308,920,500 | 308,920,500 | 6,178,410 | 12 tháng |
| 150 | Biển súc | 2,546,000 | 2,546,000 | 50,920 | 12 tháng |
| 151 | Cỏ ngọt | 6,270,000 | 6,270,000 | 125,400 | 12 tháng |
| 152 | Đại phúc bì | 63,368 | 63,368 | 1,267 | 12 tháng |
| 153 | Đăng tâm thảo | 4,623,150 | 4,623,150 | 92,463 | 12 tháng |
| 154 | Hoạt thạch | 1,247,400 | 1,247,400 | 24,948 | 12 tháng |
| 155 | Kim tiền thảo | 23,780,800 | 23,780,800 | 475,616 | 12 tháng |
| 156 | Mã đề | 3,241,875 | 3,241,875 | 64,838 | 12 tháng |
| 157 | Mộc thông | 6,839,480 | 6,839,480 | 136,790 | 12 tháng |
| 158 | Râu mèo | 168,600 | 168,600 | 3,372 | 12 tháng |
| 159 | Râu ngô | 540,000 | 540,000 | 10,800 | 12 tháng |
| 160 | Thạch vĩ | 10,382,400 | 10,382,400 | 207,648 | 12 tháng |
| 161 | Thông thảo | 11,680,725 | 11,680,725 | 233,615 | 12 tháng |
| 162 | Trạch tả | 12,340,000 | 12,340,000 | 246,800 | 12 tháng |
| 163 | Trư linh | 1,692,600 | 1,692,600 | 33,852 | 12 tháng |
| 164 | Tỳ giải | 23,319,000 | 23,319,000 | 466,380 | 12 tháng |
| 165 | Xa tiền tử | 12,831,000 | 12,831,000 | 256,620 | 12 tháng |
| 166 | Ý dĩ (sống) | 27,600,000 | 27,600,000 | 552,000 | 12 tháng |
| 167 | Ý dĩ (sao) | 59,261,550 | 59,261,550 | 1,185,231 | 12 tháng |
| 168 | Đại hoàng | 1,822,800 | 1,822,800 | 36,456 | 12 tháng |
| 169 | Chè dây | 1,995,000 | 1,995,000 | 39,900 | 12 tháng |
| 170 | Kê nội kim | 4,050,720 | 4,050,720 | 81,014 | 12 tháng |
| 171 | Lá khôi | 37,509,010 | 37,509,010 | 750,180 | 12 tháng |
| 172 | Lục thần khúc (Thần khúc) | 3,000,000 | 3,000,000 | 60,000 | 12 tháng |
| 173 | Mạch nha | 1,987,500 | 1,987,500 | 39,750 | 12 tháng |
| 174 | Ô tặc cốt | 4,725,000 | 4,725,000 | 94,500 | 12 tháng |
| 175 | Sơn tra | 16,197,500 | 16,197,500 | 323,950 | 12 tháng |
| 176 | Khiếm thực | 6,783,000 | 6,783,000 | 135,660 | 12 tháng |
| 177 | Kim anh | 4,368,000 | 4,368,000 | 87,360 | 12 tháng |
| 178 | Liên nhục | 193,882,500 | 193,882,500 | 3,877,650 | 12 tháng |
| 179 | Mẫu lệ | 450,000 | 450,000 | 9,000 | 12 tháng |
| 180 | Ngũ vị tử | 10,085,500 | 10,085,500 | 201,710 | 12 tháng |
| 181 | Sơn thù | 40,378,800 | 40,378,800 | 807,576 | 12 tháng |
| 182 | Tang phiêu tiêu | 21,042,000 | 21,042,000 | 420,840 | 12 tháng |
| 183 | Củ gai | 122,220 | 122,220 | 2,444 | 12 tháng |
| 184 | A giao | 8,391,600 | 8,391,600 | 167,832 | 12 tháng |
| 185 | Bách hợp | 1,038,450 | 1,038,450 | 20,769 | 12 tháng |
| 186 | Bạch thược | 427,675,200 | 427,675,200 | 8,553,504 | 12 tháng |
| 187 | Câu kỷ tử | 437,202,500 | 437,202,500 | 8,744,050 | 12 tháng |
| 188 | Hà thủ ô đỏ | 415,182,600 | 415,182,600 | 8,303,652 | 12 tháng |
| 189 | Long nhãn | 360,701,250 | 360,701,250 | 7,214,025 | 12 tháng |
| 190 | Mạch môn | 88,953,000 | 88,953,000 | 1,779,060 | 12 tháng |
| 191 | Ngọc trúc | 10,602,900 | 10,602,900 | 212,058 | 12 tháng |
| 192 | Quy bản | 1,039,500 | 1,039,500 | 20,790 | 12 tháng |
| 193 | Sa sâm | 81,177,600 | 81,177,600 | 1,623,552 | 12 tháng |
| 194 | Thạch hộc | 1,596,000 | 1,596,000 | 31,920 | 12 tháng |
| 195 | Thiên môn đông | 20,688,000 | 20,688,000 | 413,760 | 12 tháng |
| 196 | Thục địa | 390,132,810 | 390,132,810 | 7,802,656 | 12 tháng |
| 197 | Ba kích | 222,337,500 | 222,337,500 | 4,446,750 | 12 tháng |
| 198 | Bạch truật | 255,477,600 | 255,477,600 | 5,109,552 | 12 tháng |
| 199 | Cam thảo | 192,416,150 | 192,416,150 | 3,848,323 | 12 tháng |
| 200 | Cam thảo (Trích mật) | 43,575,000 | 43,575,000 | 871,500 | 12 tháng |
| 201 | Cẩu tích | 125,354,250 | 125,354,250 | 2,507,085 | 12 tháng |
| 202 | Cốt toái bổ | 230,308,850 | 230,308,850 | 4,606,177 | 12 tháng |
| 203 | Đại táo | 339,357,000 | 339,357,000 | 6,787,140 | 12 tháng |
| 204 | Dâm dương hoắc | 20,367,000 | 20,367,000 | 407,340 | 12 tháng |
| 205 | Đảng sâm | 943,110,000 | 943,110,000 | 18,862,200 | 12 tháng |
| 206 | Đinh lăng | 28,307,860 | 28,307,860 | 566,157 | 12 tháng |
| 207 | Đỗ trọng | 330,606,250 | 330,606,250 | 6,612,125 | 12 tháng |
| 208 | Hoài sơn | 173,274,150 | 173,274,150 | 3,465,483 | 12 tháng |
| 209 | Hoàng kỳ | 32,760,000 | 32,760,000 | 655,200 | 12 tháng |
| 210 | Hoàng kỳ (Trích mật) | 555,872,100 | 555,872,100 | 11,117,442 | 12 tháng |
| 211 | Ích trí nhân | 6,879,600 | 6,879,600 | 137,592 | 12 tháng |
| 212 | Nhân sâm | 36,550,000 | 36,550,000 | 731,000 | 12 tháng |
| 213 | Nhục thung dung | 99,624,000 | 99,624,000 | 1,992,480 | 12 tháng |
| 214 | Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 2,772,000 | 2,772,000 | 55,440 | 12 tháng |
| 215 | Quả xộp (trâu cổ) | 3,468,000 | 3,468,000 | 69,360 | 12 tháng |
| 216 | Thỏ ty tử | 8,932,650 | 8,932,650 | 178,653 | 12 tháng |
| 217 | Tục đoạn | 211,660,350 | 211,660,350 | 4,233,207 | 12 tháng |
| 218 | Phèn chua (Bạch phàn) | 1,806,000 | 1,806,000 | 36,120 | 12 tháng |
| 219 | Binh lang | 1,438,500 | 1,438,500 | 28,770 | 12 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 26,810,385 |
| Dự toán (VND) | 26,810,385 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 536,208 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kinh giới |
|
| Giá từng phần lô | 6,306,300 |
| Dự toán (VND) | 6,306,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,126 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kinh giới (sao đen) |
|
| Giá từng phần lô | 3,225,750 |
| Dự toán (VND) | 3,225,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,515 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phòng phong |
|
| Giá từng phần lô | 1,692,190,500 |
| Dự toán (VND) | 1,692,190,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,843,810 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 16,727,680 |
| Dự toán (VND) | 16,727,680 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 334,554 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tân di |
|
| Giá từng phần lô | 708,750 |
| Dự toán (VND) | 708,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,175 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tế tân |
|
| Giá từng phần lô | 81,463,200 |
| Dự toán (VND) | 81,463,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,629,264 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạc hà |
|
| Giá từng phần lô | 484,000 |
| Dự toán (VND) | 484,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát căn |
|
| Giá từng phần lô | 9,702,000 |
| Dự toán (VND) | 9,702,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 194,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cúc hoa vàng |
|
| Giá từng phần lô | 89,596,800 |
| Dự toán (VND) | 89,596,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,791,936 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạn kinh tử |
|
| Giá từng phần lô | 2,528,000 |
| Dự toán (VND) | 2,528,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngưu bàng tử |
|
| Giá từng phần lô | 1,816,200 |
| Dự toán (VND) | 1,816,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,324 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phù bình |
|
| Giá từng phần lô | 885,500 |
| Dự toán (VND) | 885,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,710 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sài hồ bắc |
|
| Giá từng phần lô | 47,628,000 |
| Dự toán (VND) | 47,628,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 952,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Giá từng phần lô | 20,397,300 |
| Dự toán (VND) | 20,397,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 407,946 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thuyền thoái |
|
| Giá từng phần lô | 4,365,000 |
| Dự toán (VND) | 4,365,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 249,679,500 |
| Dự toán (VND) | 249,679,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,993,590 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hy thiêm |
|
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Dự toán (VND) | 10,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 204,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 900,900,000 |
| Dự toán (VND) | 900,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,018,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lá lốt |
|
| Giá từng phần lô | 2,214,000 |
| Dự toán (VND) | 2,214,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc qua |
|
| Giá từng phần lô | 17,690,000 |
| Dự toán (VND) | 17,690,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 353,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Giá từng phần lô | 64,033,200 |
| Dự toán (VND) | 64,033,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,280,664 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Giá từng phần lô | 381,045,000 |
| Dự toán (VND) | 381,045,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,620,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Can khương |
|
| Giá từng phần lô | 32,193,000 |
| Dự toán (VND) | 32,193,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 643,860 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại hồi |
|
| Giá từng phần lô | 3,765,300 |
| Dự toán (VND) | 3,765,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,306 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Địa liền |
|
| Giá từng phần lô | 4,845,000 |
| Dự toán (VND) | 4,845,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh hương |
|
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Dự toán (VND) | 3,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Giá từng phần lô | 1,073,100 |
| Dự toán (VND) | 1,073,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,462 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngô thù du |
|
| Giá từng phần lô | 2,064,000 |
| Dự toán (VND) | 2,064,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thảo quả |
|
| Giá từng phần lô | 806,070 |
| Dự toán (VND) | 806,070 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tiểu hồi |
|
| Giá từng phần lô | 160,650 |
| Dự toán (VND) | 160,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,213 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phụ tử chế |
|
| Giá từng phần lô | 13,259,400 |
| Dự toán (VND) | 13,259,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 265,188 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 5,605,477 |
| Dự toán (VND) | 5,605,477 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,110 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch biển đậu |
|
| Giá từng phần lô | 15,295,250 |
| Dự toán (VND) | 15,295,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 305,905 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà diệp (Lá sen) |
|
| Giá từng phần lô | 1,867,250 |
| Dự toán (VND) | 1,867,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,345 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Giá từng phần lô | 4,636,800 |
| Dự toán (VND) | 4,636,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,736 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bồ công anh |
|
| Giá từng phần lô | 15,199,800 |
| Dự toán (VND) | 15,199,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 303,996 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cối xay |
|
| Giá từng phần lô | 8,351,100 |
| Dự toán (VND) | 8,351,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 167,022 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dạ cẩm |
|
| Giá từng phần lô | 4,314,560 |
| Dự toán (VND) | 4,314,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 86,291 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu |
|
| Giá từng phần lô | 7,405,200 |
| Dự toán (VND) | 7,405,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 148,104 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đơn lá đỏ (Đơn mặt trời) |
|
| Giá từng phần lô | 4,945,000 |
| Dự toán (VND) | 4,945,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 98,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khổ qua |
|
| Giá từng phần lô | 2,586,990 |
| Dự toán (VND) | 2,586,990 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,740 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim ngân (cuộng) |
|
| Giá từng phần lô | 9,997,500 |
| Dự toán (VND) | 9,997,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 199,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 71,349,600 |
| Dự toán (VND) | 71,349,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,426,992 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên kiều |
|
| Giá từng phần lô | 33,794,250 |
| Dự toán (VND) | 33,794,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 675,885 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sài đất |
|
| Giá từng phần lô | 928,200 |
| Dự toán (VND) | 928,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,564 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sâm đại hành |
|
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Dự toán (VND) | 3,465,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên hoa phấn |
|
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Dự toán (VND) | 3,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 102,060,000 |
| Dự toán (VND) | 102,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,041,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Giá từng phần lô | 11,459,700 |
| Dự toán (VND) | 11,459,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 229,194 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xạ can |
|
| Giá từng phần lô | 1,192,000 |
| Dự toán (VND) | 1,192,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên tâm liên |
|
| Giá từng phần lô | 1,040,400 |
| Dự toán (VND) | 1,040,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,808 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giảo cổ lam |
|
| Giá từng phần lô | 3,897,600 |
| Dự toán (VND) | 3,897,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 77,952 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chi tử |
|
| Giá từng phần lô | 4,240,800 |
| Dự toán (VND) | 4,240,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,816 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chi tử (Sao đen) |
|
| Giá từng phần lô | 1,677,900 |
| Dự toán (VND) | 1,677,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,558 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hạ khô thảo |
|
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Dự toán (VND) | 2,415,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thạch cao |
|
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Dự toán (VND) | 378,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tri mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 6,006,000 |
| Dự toán (VND) | 6,006,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bán chi liên |
|
| Giá từng phần lô | 4,630,500 |
| Dự toán (VND) | 4,630,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,610 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Địa cốt bì |
|
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Dự toán (VND) | 7,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 159,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng bá |
|
| Giá từng phần lô | 19,012,400 |
| Dự toán (VND) | 19,012,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 380,248 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Giá từng phần lô | 15,986,250 |
| Dự toán (VND) | 15,986,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 319,725 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng đằng |
|
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Dự toán (VND) | 420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng liên |
|
| Giá từng phần lô | 15,754,200 |
| Dự toán (VND) | 15,754,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,084 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khổ sâm |
|
| Giá từng phần lô | 2,584,560 |
| Dự toán (VND) | 2,584,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,691 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Long đởm thảo |
|
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Dự toán (VND) | 4,536,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân trần |
|
| Giá từng phần lô | 4,272,480 |
| Dự toán (VND) | 4,272,480 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Actiso |
|
| Giá từng phần lô | 41,391,000 |
| Dự toán (VND) | 41,391,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 827,820 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch mao căn |
|
| Giá từng phần lô | 12,750,980 |
| Dự toán (VND) | 12,750,980 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 255,020 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch mao căn (sao đen) |
|
| Giá từng phần lô | 884,000 |
| Dự toán (VND) | 884,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Giá từng phần lô | 24,777,900 |
| Dự toán (VND) | 24,777,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 495,558 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Giá từng phần lô | 48,867,000 |
| Dự toán (VND) | 48,867,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 977,340 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 104,262,396 |
| Dự toán (VND) | 104,262,396 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,085,248 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cà gai leo |
|
| Giá từng phần lô | 2,590,000 |
| Dự toán (VND) | 2,590,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cốt khí củ |
|
| Giá từng phần lô | 11,172,000 |
| Dự toán (VND) | 11,172,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 223,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây đau xương |
|
| Giá từng phần lô | 76,356,000 |
| Dự toán (VND) | 76,356,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,527,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phòng kỷ |
|
| Giá từng phần lô | 1,734,000 |
| Dự toán (VND) | 1,734,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang chi |
|
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Dự toán (VND) | 6,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 132,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Giá từng phần lô | 67,070,250 |
| Dự toán (VND) | 67,070,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,341,405 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Dự toán (VND) | 43,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 873,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) |
|
| Giá từng phần lô | 30,265,200 |
| Dự toán (VND) | 30,265,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 605,304 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thương truật |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trinh nữ (Xấu hổ) |
|
| Giá từng phần lô | 594,000 |
| Dự toán (VND) | 594,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Giá từng phần lô | 64,763,400 |
| Dự toán (VND) | 64,763,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,295,268 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây gắm |
|
| Giá từng phần lô | 32,279,000 |
| Dự toán (VND) | 32,279,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 645,580 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch giới tử |
|
| Giá từng phần lô | 78,625 |
| Dự toán (VND) | 78,625 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,573 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bán hạ bắc |
|
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Dự toán (VND) | 1,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Giá từng phần lô | 4,118,400 |
| Dự toán (VND) | 4,118,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,368 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Linh chi |
|
| Giá từng phần lô | 57,096,900 |
| Dự toán (VND) | 57,096,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,141,938 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên bối mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 23,058,000 |
| Dự toán (VND) | 23,058,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 461,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bách bộ |
|
| Giá từng phần lô | 1,929,375 |
| Dự toán (VND) | 1,929,375 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,588 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch quả (Ngân hạnh) |
|
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Dự toán (VND) | 4,095,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát cánh |
|
| Giá từng phần lô | 10,967,040 |
| Dự toán (VND) | 10,967,040 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 219,341 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hạnh nhân |
|
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Dự toán (VND) | 3,307,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kha tử |
|
| Giá từng phần lô | 2,072,700 |
| Dự toán (VND) | 2,072,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,454 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoản đông hoa |
|
| Giá từng phần lô | 869,400 |
| Dự toán (VND) | 869,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,388 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Qua lâu nhân |
|
| Giá từng phần lô | 1,806,000 |
| Dự toán (VND) | 1,806,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang bạch bì |
|
| Giá từng phần lô | 2,379,375 |
| Dự toán (VND) | 2,379,375 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,588 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch cương tàm |
|
| Giá từng phần lô | 1,810,200 |
| Dự toán (VND) | 1,810,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,204 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch tật lê |
|
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Dự toán (VND) | 882,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Giá từng phần lô | 48,510,000 |
| Dự toán (VND) | 48,510,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 970,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thạch quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 1,484,100 |
| Dự toán (VND) | 1,484,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,682 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên ma |
|
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Dự toán (VND) | 93,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bá tử nhân |
|
| Giá từng phần lô | 44,240,000 |
| Dự toán (VND) | 44,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 884,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Giá từng phần lô | 29,876,000 |
| Dự toán (VND) | 29,876,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 597,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lạc tiên |
|
| Giá từng phần lô | 27,239,625 |
| Dự toán (VND) | 27,239,625 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 544,793 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên tâm |
|
| Giá từng phần lô | 118,400,200 |
| Dự toán (VND) | 118,400,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,368,004 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phục thần |
|
| Giá từng phần lô | 69,930,000 |
| Dự toán (VND) | 69,930,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,398,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Táo nhân |
|
| Giá từng phần lô | 379,348,200 |
| Dự toán (VND) | 379,348,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,586,964 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 44,132,550 |
| Dự toán (VND) | 44,132,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 882,651 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Giá từng phần lô | 238,218,750 |
| Dự toán (VND) | 238,218,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,764,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vông nem |
|
| Giá từng phần lô | 263,250 |
| Dự toán (VND) | 263,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,265 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thạch xương bồ |
|
| Giá từng phần lô | 14,863,500 |
| Dự toán (VND) | 14,863,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 297,270 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ thực |
|
| Giá từng phần lô | 2,286,900 |
| Dự toán (VND) | 2,286,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,738 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ xác |
|
| Giá từng phần lô | 6,786,180 |
| Dự toán (VND) | 6,786,180 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,724 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hậu phác |
|
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Dự toán (VND) | 4,998,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 99,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Giá từng phần lô | 9,849,000 |
| Dự toán (VND) | 9,849,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 196,980 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc hương |
|
| Giá từng phần lô | 10,773,000 |
| Dự toán (VND) | 10,773,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 215,460 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ô dược |
|
| Giá từng phần lô | 14,278,000 |
| Dự toán (VND) | 14,278,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 285,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa nhân |
|
| Giá từng phần lô | 33,957,000 |
| Dự toán (VND) | 33,957,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 679,140 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thanh bì |
|
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Dự toán (VND) | 1,417,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thị đế |
|
| Giá từng phần lô | 957,600 |
| Dự toán (VND) | 957,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,152 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 19,136,400 |
| Dự toán (VND) | 19,136,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 382,728 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch hoa xà |
|
| Giá từng phần lô | 969,000 |
| Dự toán (VND) | 969,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,380 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Giá từng phần lô | 219,024,000 |
| Dự toán (VND) | 219,024,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,380,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đào nhân |
|
| Giá từng phần lô | 51,707,250 |
| Dự toán (VND) | 51,707,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,034,145 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Địa long |
|
| Giá từng phần lô | 6,966,000 |
| Dự toán (VND) | 6,966,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 139,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Giá từng phần lô | 758,020,200 |
| Dự toán (VND) | 758,020,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,160,404 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Giá từng phần lô | 103,444,800 |
| Dự toán (VND) | 103,444,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,068,896 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyền hồ |
|
| Giá từng phần lô | 3,136,500 |
| Dự toán (VND) | 3,136,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 62,730 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyết giác |
|
| Giá từng phần lô | 45,463,950 |
| Dự toán (VND) | 45,463,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 909,279 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 526,575 |
| Dự toán (VND) | 526,575 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,532 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Giá từng phần lô | 72,358,000 |
| Dự toán (VND) | 72,358,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,447,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoàng |
|
| Giá từng phần lô | 22,781,250 |
| Dự toán (VND) | 22,781,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 455,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Một dược |
|
| Giá từng phần lô | 6,203,400 |
| Dự toán (VND) | 6,203,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 124,068 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nga truật |
|
| Giá từng phần lô | 394,800 |
| Dự toán (VND) | 394,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,896 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Giá từng phần lô | 418,081,500 |
| Dự toán (VND) | 418,081,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,361,630 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhũ hương |
|
| Giá từng phần lô | 2,617,440 |
| Dự toán (VND) | 2,617,440 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,349 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tạo giác thích |
|
| Giá từng phần lô | 1,039,500 |
| Dự toán (VND) | 1,039,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,790 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tô mộc |
|
| Giá từng phần lô | 2,608,200 |
| Dự toán (VND) | 2,608,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,164 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Giá từng phần lô | 196,419,000 |
| Dự toán (VND) | 196,419,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,928,380 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 267,321,600 |
| Dự toán (VND) | 267,321,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,346,432 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Giá từng phần lô | 607,500 |
| Dự toán (VND) | 607,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hòe hoa |
|
| Giá từng phần lô | 100,235,550 |
| Dự toán (VND) | 100,235,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,004,711 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hòe hoa (sao đen) |
|
| Giá từng phần lô | 16,802,100 |
| Dự toán (VND) | 16,802,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,042 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tam thất |
|
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Dự toán (VND) | 105,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,112,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tam thất (Bột) |
|
| Giá từng phần lô | 224,699,200 |
| Dự toán (VND) | 224,699,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,493,984 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trắc bách diệp |
|
| Giá từng phần lô | 2,662,000 |
| Dự toán (VND) | 2,662,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch linh (Phục linh) |
|
| Giá từng phần lô | 308,920,500 |
| Dự toán (VND) | 308,920,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,178,410 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Biển súc |
|
| Giá từng phần lô | 2,546,000 |
| Dự toán (VND) | 2,546,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cỏ ngọt |
|
| Giá từng phần lô | 6,270,000 |
| Dự toán (VND) | 6,270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 125,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại phúc bì |
|
| Giá từng phần lô | 63,368 |
| Dự toán (VND) | 63,368 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,267 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đăng tâm thảo |
|
| Giá từng phần lô | 4,623,150 |
| Dự toán (VND) | 4,623,150 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,463 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt thạch |
|
| Giá từng phần lô | 1,247,400 |
| Dự toán (VND) | 1,247,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,948 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Giá từng phần lô | 23,780,800 |
| Dự toán (VND) | 23,780,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 475,616 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã đề |
|
| Giá từng phần lô | 3,241,875 |
| Dự toán (VND) | 3,241,875 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,838 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc thông |
|
| Giá từng phần lô | 6,839,480 |
| Dự toán (VND) | 6,839,480 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 136,790 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Râu mèo |
|
| Giá từng phần lô | 168,600 |
| Dự toán (VND) | 168,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,372 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Râu ngô |
|
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Dự toán (VND) | 540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thạch vĩ |
|
| Giá từng phần lô | 10,382,400 |
| Dự toán (VND) | 10,382,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 207,648 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thông thảo |
|
| Giá từng phần lô | 11,680,725 |
| Dự toán (VND) | 11,680,725 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 233,615 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trạch tả |
|
| Giá từng phần lô | 12,340,000 |
| Dự toán (VND) | 12,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 246,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trư linh |
|
| Giá từng phần lô | 1,692,600 |
| Dự toán (VND) | 1,692,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,852 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tỳ giải |
|
| Giá từng phần lô | 23,319,000 |
| Dự toán (VND) | 23,319,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 466,380 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Giá từng phần lô | 12,831,000 |
| Dự toán (VND) | 12,831,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 256,620 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ý dĩ (sống) |
|
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Dự toán (VND) | 27,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 552,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ý dĩ (sao) |
|
| Giá từng phần lô | 59,261,550 |
| Dự toán (VND) | 59,261,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,185,231 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại hoàng |
|
| Giá từng phần lô | 1,822,800 |
| Dự toán (VND) | 1,822,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,456 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chè dây |
|
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Dự toán (VND) | 1,995,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kê nội kim |
|
| Giá từng phần lô | 4,050,720 |
| Dự toán (VND) | 4,050,720 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,014 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lá khôi |
|
| Giá từng phần lô | 37,509,010 |
| Dự toán (VND) | 37,509,010 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750,180 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lục thần khúc (Thần khúc) |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạch nha |
|
| Giá từng phần lô | 1,987,500 |
| Dự toán (VND) | 1,987,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ô tặc cốt |
|
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Dự toán (VND) | 4,725,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn tra |
|
| Giá từng phần lô | 16,197,500 |
| Dự toán (VND) | 16,197,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 323,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khiếm thực |
|
| Giá từng phần lô | 6,783,000 |
| Dự toán (VND) | 6,783,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,660 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim anh |
|
| Giá từng phần lô | 4,368,000 |
| Dự toán (VND) | 4,368,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên nhục |
|
| Giá từng phần lô | 193,882,500 |
| Dự toán (VND) | 193,882,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,877,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mẫu lệ |
|
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Dự toán (VND) | 450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Giá từng phần lô | 10,085,500 |
| Dự toán (VND) | 10,085,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 201,710 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Giá từng phần lô | 40,378,800 |
| Dự toán (VND) | 40,378,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 807,576 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang phiêu tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 21,042,000 |
| Dự toán (VND) | 21,042,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Củ gai |
|
| Giá từng phần lô | 122,220 |
| Dự toán (VND) | 122,220 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,444 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
A giao |
|
| Giá từng phần lô | 8,391,600 |
| Dự toán (VND) | 8,391,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 167,832 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bách hợp |
|
| Giá từng phần lô | 1,038,450 |
| Dự toán (VND) | 1,038,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,769 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 427,675,200 |
| Dự toán (VND) | 427,675,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,553,504 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Giá từng phần lô | 437,202,500 |
| Dự toán (VND) | 437,202,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,744,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 415,182,600 |
| Dự toán (VND) | 415,182,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,303,652 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 360,701,250 |
| Dự toán (VND) | 360,701,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,214,025 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 88,953,000 |
| Dự toán (VND) | 88,953,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,779,060 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngọc trúc |
|
| Giá từng phần lô | 10,602,900 |
| Dự toán (VND) | 10,602,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 212,058 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quy bản |
|
| Giá từng phần lô | 1,039,500 |
| Dự toán (VND) | 1,039,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,790 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Giá từng phần lô | 81,177,600 |
| Dự toán (VND) | 81,177,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,623,552 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thạch hộc |
|
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Dự toán (VND) | 1,596,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên môn đông |
|
| Giá từng phần lô | 20,688,000 |
| Dự toán (VND) | 20,688,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 413,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thục địa |
|
| Giá từng phần lô | 390,132,810 |
| Dự toán (VND) | 390,132,810 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,802,656 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ba kích |
|
| Giá từng phần lô | 222,337,500 |
| Dự toán (VND) | 222,337,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,446,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 255,477,600 |
| Dự toán (VND) | 255,477,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,109,552 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 192,416,150 |
| Dự toán (VND) | 192,416,150 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,848,323 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cam thảo (Trích mật) |
|
| Giá từng phần lô | 43,575,000 |
| Dự toán (VND) | 43,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 871,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Giá từng phần lô | 125,354,250 |
| Dự toán (VND) | 125,354,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,507,085 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Giá từng phần lô | 230,308,850 |
| Dự toán (VND) | 230,308,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,606,177 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 339,357,000 |
| Dự toán (VND) | 339,357,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,787,140 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dâm dương hoắc |
|
| Giá từng phần lô | 20,367,000 |
| Dự toán (VND) | 20,367,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 407,340 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đảng sâm |
|
| Giá từng phần lô | 943,110,000 |
| Dự toán (VND) | 943,110,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,862,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh lăng |
|
| Giá từng phần lô | 28,307,860 |
| Dự toán (VND) | 28,307,860 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 566,157 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 330,606,250 |
| Dự toán (VND) | 330,606,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,612,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 173,274,150 |
| Dự toán (VND) | 173,274,150 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,465,483 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ |
|
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Dự toán (VND) | 32,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 655,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ (Trích mật) |
|
| Giá từng phần lô | 555,872,100 |
| Dự toán (VND) | 555,872,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,117,442 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích trí nhân |
|
| Giá từng phần lô | 6,879,600 |
| Dự toán (VND) | 6,879,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 137,592 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân sâm |
|
| Giá từng phần lô | 36,550,000 |
| Dự toán (VND) | 36,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 731,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Giá từng phần lô | 99,624,000 |
| Dự toán (VND) | 99,624,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,992,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Dự toán (VND) | 2,772,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quả xộp (trâu cổ) |
|
| Giá từng phần lô | 3,468,000 |
| Dự toán (VND) | 3,468,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thỏ ty tử |
|
| Giá từng phần lô | 8,932,650 |
| Dự toán (VND) | 8,932,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 178,653 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Giá từng phần lô | 211,660,350 |
| Dự toán (VND) | 211,660,350 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,233,207 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phèn chua (Bạch phàn) |
|
| Giá từng phần lô | 1,806,000 |
| Dự toán (VND) | 1,806,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Binh lang |
|
| Giá từng phần lô | 1,438,500 |
| Dự toán (VND) | 1,438,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,770 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi