Gói thầu: Mua vị thuốc y học cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200106988-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN QUÂN DÂN Y MIỀN ĐÔNG |
| Tên gói thầu | Mua vị thuốc y học cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200087882 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách bảo hiểm y tế và nguồn thu dịch vụ y tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Khoa Dược - Bệnh viện Quân dân Y Miền Đông |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 789,400,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,894,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kinh giới | 1,380,000 | 1,380,000 | 13,800 | 12 tháng |
| 2 | Bạch chỉ | 5,520,000 | 5,520,000 | 55,200 | 12 tháng |
| 3 | Quế chi | 2,600,000 | 2,600,000 | 26,000 | 12 tháng |
| 4 | Kinh giới | 1,380,000 | 1,380,000 | 13,800 | 12 tháng |
| 5 | Sinh khương | 390,000 | 390,000 | 3,900 | 12 tháng |
| 6 | Quế chi | 2,600,000 | 2,600,000 | 26,000 | 12 tháng |
| 7 | Tân di | 2,160,000 | 2,160,000 | 21,600 | 12 tháng |
| 8 | Sinh khương | 390,000 | 390,000 | 3,900 | 12 tháng |
| 9 | Tế tân | 12,150,000 | 12,150,000 | 121,500 | 12 tháng |
| 10 | Tân di | 2,160,000 | 2,160,000 | 21,600 | 12 tháng |
| 11 | Bạc hà | 1,240,000 | 1,240,000 | 12,400 | 12 tháng |
| 12 | Tế tân | 12,150,000 | 12,150,000 | 121,500 | 12 tháng |
| 13 | Cát căn | 1,050,000 | 1,050,000 | 10,500 | 12 tháng |
| 14 | Bạc hà | 1,240,000 | 1,240,000 | 12,400 | 12 tháng |
| 15 | Cúc hoa | 8,940,000 | 8,940,000 | 89,400 | 12 tháng |
| 16 | Cát căn | 1,050,000 | 1,050,000 | 10,500 | 12 tháng |
| 17 | Mạn kinh tử | 2,300,000 | 2,300,000 | 23,000 | 12 tháng |
| 18 | Cúc hoa | 8,940,000 | 8,940,000 | 89,400 | 12 tháng |
| 19 | Ngưu bàng tử | 6,520,000 | 6,520,000 | 65,200 | 12 tháng |
| 20 | Mạn kinh tử | 2,300,000 | 2,300,000 | 23,000 | 12 tháng |
| 21 | Sài hồ B | 6,280,000 | 6,280,000 | 62,800 | 12 tháng |
| 22 | Ngưu bàng tử | 6,520,000 | 6,520,000 | 65,200 | 12 tháng |
| 23 | Thăng ma | 1,120,000 | 1,120,000 | 11,200 | 12 tháng |
| 24 | Sài hồ B | 6,280,000 | 6,280,000 | 62,800 | 12 tháng |
| 25 | Dây đau xương | 4,200,000 | 4,200,000 | 42,000 | 12 tháng |
| 26 | Thăng ma | 1,120,000 | 1,120,000 | 11,200 | 12 tháng |
| 27 | Độc hoạt | 13,800,000 | 13,800,000 | 138,000 | 12 tháng |
| 28 | Dây đau xương | 4,200,000 | 4,200,000 | 42,000 | 12 tháng |
| 29 | Hy thiêm | 3,680,000 | 3,680,000 | 36,800 | 12 tháng |
| 30 | Độc hoạt | 13,800,000 | 13,800,000 | 138,000 | 12 tháng |
| 31 | Ké đầu ngựa | 2,840,000 | 2,840,000 | 28,400 | 12 tháng |
| 32 | Hy thiêm | 3,680,000 | 3,680,000 | 36,800 | 12 tháng |
| 33 | Khương hoạt | 17,150,000 | 17,150,000 | 171,500 | 12 tháng |
| 34 | Ké đầu ngựa | 2,840,000 | 2,840,000 | 28,400 | 12 tháng |
| 35 | Khương hoạt | 17,150,000 | 17,150,000 | 171,500 | 12 tháng |
| 36 | Lá lốt | 1,500,000 | 1,500,000 | 15,000 | 12 tháng |
| 37 | Lá lốt | 1,500,000 | 1,500,000 | 15,000 | 12 tháng |
| 38 | Ngũ gia bì chân chim | 2,640,000 | 2,640,000 | 26,400 | 12 tháng |
| 39 | Ngũ gia bì chân chim | 2,640,000 | 2,640,000 | 26,400 | 12 tháng |
| 40 | Phòng phong | 49,050,000 | 49,050,000 | 490,500 | 12 tháng |
| 41 | Phòng phong | 49,050,000 | 49,050,000 | 490,500 | 12 tháng |
| 42 | Tang chi | 4,800,000 | 4,800,000 | 48,000 | 12 tháng |
| 43 | Tang chi | 4,800,000 | 4,800,000 | 48,000 | 12 tháng |
| 44 | Tang ký sinh | 5,400,000 | 5,400,000 | 54,000 | 12 tháng |
| 45 | Tang ký sinh | 5,400,000 | 5,400,000 | 54,000 | 12 tháng |
| 46 | Tần giao | 36,600,000 | 36,600,000 | 366,000 | 12 tháng |
| 47 | Tần giao | 36,600,000 | 36,600,000 | 366,000 | 12 tháng |
| 48 | Thiên niên kiện | 6,360,000 | 6,360,000 | 63,600 | 12 tháng |
| 49 | Thiên niên kiện | 6,360,000 | 6,360,000 | 63,600 | 12 tháng |
| 50 | Trinh nữ (Xấu hổ) | 1,020,000 | 1,020,000 | 10,200 | 12 tháng |
| 51 | Trinh nữ (Xấu hổ) | 1,020,000 | 1,020,000 | 10,200 | 12 tháng |
| 52 | Uy linh tiên | 4,800,000 | 4,800,000 | 48,000 | 12 tháng |
| 53 | Uy linh tiên | 4,800,000 | 4,800,000 | 48,000 | 12 tháng |
| 54 | Can khương | 3,920,000 | 3,920,000 | 39,200 | 12 tháng |
| 55 | Can khương | 3,920,000 | 3,920,000 | 39,200 | 12 tháng |
| 56 | Quế nhục | 2,660,000 | 2,660,000 | 26,600 | 12 tháng |
| 57 | Quế nhục | 2,660,000 | 2,660,000 | 26,600 | 12 tháng |
| 58 | Bạch hoa xà thiệt thảo | 800,000 | 800,000 | 8,000 | 12 tháng |
| 59 | Bạch hoa xà thiệt thảo | 800,000 | 800,000 | 8,000 | 12 tháng |
| 60 | Bồ công anh | 700,000 | 700,000 | 7,000 | 12 tháng |
| 61 | Bồ công anh | 700,000 | 700,000 | 7,000 | 12 tháng |
| 62 | Diệp hạ châu | 990,000 | 990,000 | 9,900 | 12 tháng |
| 63 | Diệp hạ châu | 990,000 | 990,000 | 9,900 | 12 tháng |
| 64 | Kim ngân hoa | 3,820,000 | 3,820,000 | 38,200 | 12 tháng |
| 65 | Kim ngân hoa | 3,820,000 | 3,820,000 | 38,200 | 12 tháng |
| 66 | Liên kiều | 3,270,000 | 3,270,000 | 32,700 | 12 tháng |
| 67 | Liên kiều | 3,270,000 | 3,270,000 | 32,700 | 12 tháng |
| 68 | Sài đất | 900,000 | 900,000 | 9,000 | 12 tháng |
| 69 | Sài đất | 900,000 | 900,000 | 9,000 | 12 tháng |
| 70 | Thổ phục linh | 7,200,000 | 7,200,000 | 72,000 | 12 tháng |
| 71 | Thổ phục linh | 7,200,000 | 7,200,000 | 72,000 | 12 tháng |
| 72 | Trinh nữ hoàng cung | 1,020,000 | 1,020,000 | 10,200 | 12 tháng |
| 73 | Trinh nữ hoàng cung | 1,020,000 | 1,020,000 | 10,200 | 12 tháng |
| 74 | Chi tử | 1,380,000 | 1,380,000 | 13,800 | 12 tháng |
| 75 | Chi tử | 1,380,000 | 1,380,000 | 13,800 | 12 tháng |
| 76 | Hạ khô thảo | 1,530,000 | 1,530,000 | 15,300 | 12 tháng |
| 77 | Hạ khô thảo | 1,530,000 | 1,530,000 | 15,300 | 12 tháng |
| 78 | Huyền sâm | 7,300,000 | 7,300,000 | 73,000 | 12 tháng |
| 79 | Huyền sâm | 7,300,000 | 7,300,000 | 73,000 | 12 tháng |
| 80 | Tri mẫu | 2,320,000 | 2,320,000 | 23,200 | 12 tháng |
| 81 | Tri mẫu | 2,320,000 | 2,320,000 | 23,200 | 12 tháng |
| 82 | Actiso | 1,840,000 | 1,840,000 | 18,400 | 12 tháng |
| 83 | Actiso | 1,840,000 | 1,840,000 | 18,400 | 12 tháng |
| 84 | Hoàng bá | 2,160,000 | 2,160,000 | 21,600 | 12 tháng |
| 85 | Hoàng bá | 2,160,000 | 2,160,000 | 21,600 | 12 tháng |
| 86 | Hoàng cầm | 3,120,000 | 3,120,000 | 31,200 | 12 tháng |
| 87 | Hoàng cầm | 3,120,000 | 3,120,000 | 31,200 | 12 tháng |
| 88 | Hoàng liên | 2,160,000 | 2,160,000 | 21,600 | 12 tháng |
| 89 | Hoàng liên | 2,160,000 | 2,160,000 | 21,600 | 12 tháng |
| 90 | Long đởm thảo | 3,200,000 | 3,200,000 | 32,000 | 12 tháng |
| 91 | Long đởm thảo | 3,200,000 | 3,200,000 | 32,000 | 12 tháng |
| 92 | Nhân trần | 840,000 | 840,000 | 8,400 | 12 tháng |
| 93 | Nhân trần | 840,000 | 840,000 | 8,400 | 12 tháng |
| 94 | Rau má | 780,000 | 780,000 | 7,800 | 12 tháng |
| 95 | Rau má | 780,000 | 780,000 | 7,800 | 12 tháng |
| 96 | Bạch mao căn | 900,000 | 900,000 | 9,000 | 12 tháng |
| 97 | Bạch mao căn | 900,000 | 900,000 | 9,000 | 12 tháng |
| 98 | Mẫu đơn bì | 7,140,000 | 7,140,000 | 71,400 | 12 tháng |
| 99 | Mẫu đơn bì | 7,140,000 | 7,140,000 | 71,400 | 12 tháng |
| 100 | Sâm đại hành | 230,000 | 230,000 | 2,300 | 12 tháng |
| 101 | Sâm đại hành | 230,000 | 230,000 | 2,300 | 12 tháng |
| 102 | Sinh địa | 8,850,000 | 8,850,000 | 88,500 | 12 tháng |
| 103 | Sinh địa | 8,850,000 | 8,850,000 | 88,500 | 12 tháng |
| 104 | Thiên hoa phấn | 11,800,000 | 11,800,000 | 118,000 | 12 tháng |
| 105 | Thiên hoa phấn | 11,800,000 | 11,800,000 | 118,000 | 12 tháng |
| 106 | Xích thược | 13,650,000 | 13,650,000 | 136,500 | 12 tháng |
| 107 | Xích thược | 13,650,000 | 13,650,000 | 136,500 | 12 tháng |
| 108 | Bán hạ bắc | 3,720,000 | 3,720,000 | 37,200 | 12 tháng |
| 109 | Bán hạ bắc | 3,720,000 | 3,720,000 | 37,200 | 12 tháng |
| 110 | Xuyên bối mẫu | 9,240,000 | 9,240,000 | 92,400 | 12 tháng |
| 111 | Xuyên bối mẫu | 9,240,000 | 9,240,000 | 92,400 | 12 tháng |
| 112 | Bạch quả | 3,660,000 | 3,660,000 | 36,600 | 12 tháng |
| 113 | Bạch quả | 3,660,000 | 3,660,000 | 36,600 | 12 tháng |
| 114 | Cát cánh | 6,850,000 | 6,850,000 | 68,500 | 12 tháng |
| 115 | Cát cánh | 6,850,000 | 6,850,000 | 68,500 | 12 tháng |
| 116 | Kha tử | 2,400,000 | 2,400,000 | 24,000 | 12 tháng |
| 117 | Kha tử | 2,400,000 | 2,400,000 | 24,000 | 12 tháng |
| 118 | Tiền hồ | 4,240,000 | 4,240,000 | 42,400 | 12 tháng |
| 119 | Tiền hồ | 4,240,000 | 4,240,000 | 42,400 | 12 tháng |
| 120 | Bạch cương tàm | 2,240,000 | 2,240,000 | 22,400 | 12 tháng |
| 121 | Bạch cương tàm | 2,240,000 | 2,240,000 | 22,400 | 12 tháng |
| 122 | Câu đằng | 5,050,000 | 5,050,000 | 50,500 | 12 tháng |
| 123 | Thiên ma | 2,340,000 | 2,340,000 | 23,400 | 12 tháng |
| 124 | Câu đằng | 5,050,000 | 5,050,000 | 50,500 | 12 tháng |
| 125 | Toàn yết | 25,530,000 | 25,530,000 | 255,300 | 12 tháng |
| 126 | Thiên ma | 2,340,000 | 2,340,000 | 23,400 | 12 tháng |
| 127 | Bá tử nhân | 4,410,000 | 4,410,000 | 44,100 | 12 tháng |
| 128 | Toàn yết | 25,530,000 | 25,530,000 | 255,300 | 12 tháng |
| 129 | Bình vôi | 1,520,000 | 1,520,000 | 15,200 | 12 tháng |
| 130 | Bá tử nhân | 4,410,000 | 4,410,000 | 44,100 | 12 tháng |
| 131 | Lạc tiên | 1,400,000 | 1,400,000 | 14,000 | 12 tháng |
| 132 | Bình vôi | 1,520,000 | 1,520,000 | 15,200 | 12 tháng |
| 133 | Liên tâm | 4,440,000 | 4,440,000 | 44,400 | 12 tháng |
| 134 | Lạc tiên | 1,400,000 | 1,400,000 | 14,000 | 12 tháng |
| 135 | Phục thần | 4,260,000 | 4,260,000 | 42,600 | 12 tháng |
| 136 | Liên tâm | 4,440,000 | 4,440,000 | 44,400 | 12 tháng |
| 137 | Táo nhân | 8,100,000 | 8,100,000 | 81,000 | 12 tháng |
| 138 | Phục thần | 4,260,000 | 4,260,000 | 42,600 | 12 tháng |
| 139 | Thảo quyết minh | 1,300,000 | 1,300,000 | 13,000 | 12 tháng |
| 140 | Táo nhân | 8,100,000 | 8,100,000 | 81,000 | 12 tháng |
| 141 | Viễn chí | 12,150,000 | 12,150,000 | 121,500 | 12 tháng |
| 142 | Thảo quyết minh | 1,300,000 | 1,300,000 | 13,000 | 12 tháng |
| 143 | Vông nem | 1,260,000 | 1,260,000 | 12,600 | 12 tháng |
| 144 | Viễn chí | 12,150,000 | 12,150,000 | 121,500 | 12 tháng |
| 145 | Chỉ xác | 350,000 | 350,000 | 3,500 | 12 tháng |
| 146 | Vông nem | 1,260,000 | 1,260,000 | 12,600 | 12 tháng |
| 147 | Hậu phác | 960,000 | 960,000 | 9,600 | 12 tháng |
| 148 | Chỉ xác | 350,000 | 350,000 | 3,500 | 12 tháng |
| 149 | Hương phụ | 800,000 | 800,000 | 8,000 | 12 tháng |
| 150 | Hậu phác | 960,000 | 960,000 | 9,600 | 12 tháng |
| 151 | Mộc hương | 1,380,000 | 1,380,000 | 13,800 | 12 tháng |
| 152 | Hương phụ | 800,000 | 800,000 | 8,000 | 12 tháng |
| 153 | Sa nhân | 4,860,000 | 4,860,000 | 48,600 | 12 tháng |
| 154 | Mộc hương | 1,380,000 | 1,380,000 | 13,800 | 12 tháng |
| 155 | Trần bì | 2,100,000 | 2,100,000 | 21,000 | 12 tháng |
| 156 | Sa nhân | 4,860,000 | 4,860,000 | 48,600 | 12 tháng |
| 157 | Đan sâm | 6,790,000 | 6,790,000 | 67,900 | 12 tháng |
| 158 | Trần bì | 2,100,000 | 2,100,000 | 21,000 | 12 tháng |
| 159 | Hồng hoa | 10,650,000 | 10,650,000 | 106,500 | 12 tháng |
| 160 | Đan sâm | 6,790,000 | 6,790,000 | 67,900 | 12 tháng |
| 161 | Huyết giác | 3,010,000 | 3,010,000 | 30,100 | 12 tháng |
| 162 | Hồng hoa | 10,650,000 | 10,650,000 | 106,500 | 12 tháng |
| 163 | Ích mẫu | 660,000 | 660,000 | 6,600 | 12 tháng |
| 164 | Huyết giác | 3,010,000 | 3,010,000 | 30,100 | 12 tháng |
| 165 | Kê huyết đằng | 2,100,000 | 2,100,000 | 21,000 | 12 tháng |
| 166 | Ích mẫu | 660,000 | 660,000 | 6,600 | 12 tháng |
| 167 | Khương hoàng | 3,500,000 | 3,500,000 | 35,000 | 12 tháng |
| 168 | Kê huyết đằng | 2,100,000 | 2,100,000 | 21,000 | 12 tháng |
| 169 | Một dược | 1,260,000 | 1,260,000 | 12,600 | 12 tháng |
| 170 | Khương hoàng | 3,500,000 | 3,500,000 | 35,000 | 12 tháng |
| 171 | Ngưu tất | 17,400,000 | 17,400,000 | 174,000 | 12 tháng |
| 172 | Một dược | 1,260,000 | 1,260,000 | 12,600 | 12 tháng |
| 173 | Tô mộc | 1,320,000 | 1,320,000 | 13,200 | 12 tháng |
| 174 | Ngưu tất | 17,400,000 | 17,400,000 | 174,000 | 12 tháng |
| 175 | Xuyên khung | 20,800,000 | 20,800,000 | 208,000 | 12 tháng |
| 176 | Tô mộc | 1,320,000 | 1,320,000 | 13,200 | 12 tháng |
| 177 | Cỏ nhọ nồi | 260,000 | 260,000 | 2,600 | 12 tháng |
| 178 | Xuyên khung | 20,800,000 | 20,800,000 | 208,000 | 12 tháng |
| 179 | Hòe hoa | 1,660,000 | 1,660,000 | 16,600 | 12 tháng |
| 180 | Cỏ nhọ nồi | 260,000 | 260,000 | 2,600 | 12 tháng |
| 181 | Trắc bách diệp | 720,000 | 720,000 | 7,200 | 12 tháng |
| 182 | Hòe hoa | 1,660,000 | 1,660,000 | 16,600 | 12 tháng |
| 183 | Bạch linh | 4,970,000 | 4,970,000 | 49,700 | 12 tháng |
| 184 | Trắc bách diệp | 720,000 | 720,000 | 7,200 | 12 tháng |
| 185 | Cỏ ngọt | 1,400,000 | 1,400,000 | 14,000 | 12 tháng |
| 186 | Bạch linh | 4,970,000 | 4,970,000 | 49,700 | 12 tháng |
| 187 | Kim tiền thảo | 1,400,000 | 1,400,000 | 14,000 | 12 tháng |
| 188 | Cỏ ngọt | 1,400,000 | 1,400,000 | 14,000 | 12 tháng |
| 189 | Mã đề | 760,000 | 760,000 | 7,600 | 12 tháng |
| 190 | Kim tiền thảo | 1,400,000 | 1,400,000 | 14,000 | 12 tháng |
| 191 | Râu mèo | 720,000 | 720,000 | 7,200 | 12 tháng |
| 192 | Mã đề | 760,000 | 760,000 | 7,600 | 12 tháng |
| 193 | Trạch tả | 6,020,000 | 6,020,000 | 60,200 | 12 tháng |
| 194 | Râu mèo | 720,000 | 720,000 | 7,200 | 12 tháng |
| 195 | Xa tiền tử | 2,490,000 | 2,490,000 | 24,900 | 12 tháng |
| 196 | Trạch tả | 6,020,000 | 6,020,000 | 60,200 | 12 tháng |
| 197 | Ý dĩ | 3,500,000 | 3,500,000 | 35,000 | 12 tháng |
| 198 | Xa tiền tử | 2,490,000 | 2,490,000 | 24,900 | 12 tháng |
| 199 | Đại hoàng | 1,180,000 | 1,180,000 | 11,800 | 12 tháng |
| 200 | Ý dĩ | 3,500,000 | 3,500,000 | 35,000 | 12 tháng |
| 201 | Hoắc hương | 1,620,000 | 1,620,000 | 16,200 | 12 tháng |
| 202 | Đại hoàng | 1,180,000 | 1,180,000 | 11,800 | 12 tháng |
| 203 | Thương truật | 3,300,000 | 3,300,000 | 33,000 | 12 tháng |
| 204 | Hoắc hương | 1,620,000 | 1,620,000 | 16,200 | 12 tháng |
| 205 | Liên nhục | 3,300,000 | 3,300,000 | 33,000 | 12 tháng |
| 206 | Thương truật | 3,300,000 | 3,300,000 | 33,000 | 12 tháng |
| 207 | Ngũ vị tử | 2,320,000 | 2,320,000 | 23,200 | 12 tháng |
| 208 | Liên nhục | 3,300,000 | 3,300,000 | 33,000 | 12 tháng |
| 209 | Sơn thù | 8,100,000 | 8,100,000 | 81,000 | 12 tháng |
| 210 | Ngũ vị tử | 2,320,000 | 2,320,000 | 23,200 | 12 tháng |
| 211 | Bạch thược | 8,160,000 | 8,160,000 | 81,600 | 12 tháng |
| 212 | Sơn thù | 8,100,000 | 8,100,000 | 81,000 | 12 tháng |
| 213 | Đương quy | 26,000,000 | 26,000,000 | 260,000 | 12 tháng |
| 214 | Bạch thược | 8,160,000 | 8,160,000 | 81,600 | 12 tháng |
| 215 | Hà thủ ô đỏ | 6,400,000 | 6,400,000 | 64,000 | 12 tháng |
| 216 | Đương quy | 26,000,000 | 26,000,000 | 260,000 | 12 tháng |
| 217 | Long nhãn | 14,200,000 | 14,200,000 | 142,000 | 12 tháng |
| 218 | Hà thủ ô đỏ | 6,400,000 | 6,400,000 | 64,000 | 12 tháng |
| 219 | Câu kỷ tử | 12,150,000 | 12,150,000 | 121,500 | 12 tháng |
| 220 | Long nhãn | 14,200,000 | 14,200,000 | 142,000 | 12 tháng |
| 221 | Mạch môn | 9,500,000 | 9,500,000 | 95,000 | 12 tháng |
| 222 | Câu kỷ tử | 12,150,000 | 12,150,000 | 121,500 | 12 tháng |
| 223 | Ngọc trúc | 3,420,000 | 3,420,000 | 34,200 | 12 tháng |
| 224 | Mạch môn | 9,500,000 | 9,500,000 | 95,000 | 12 tháng |
| 225 | Sa sâm | 3,060,000 | 3,060,000 | 30,600 | 12 tháng |
| 226 | Ngọc trúc | 3,420,000 | 3,420,000 | 34,200 | 12 tháng |
| 227 | Ba kích | 9,640,000 | 9,640,000 | 96,400 | 12 tháng |
| 228 | Sa sâm | 3,060,000 | 3,060,000 | 30,600 | 12 tháng |
| 229 | Cẩu tích | 1,300,000 | 1,300,000 | 13,000 | 12 tháng |
| 230 | Ba kích | 9,640,000 | 9,640,000 | 96,400 | 12 tháng |
| 231 | Cốt toái bổ | 2,250,000 | 2,250,000 | 22,500 | 12 tháng |
| 232 | Cẩu tích | 1,300,000 | 1,300,000 | 13,000 | 12 tháng |
| 233 | Dâm dương hoắc | 1,920,000 | 1,920,000 | 19,200 | 12 tháng |
| 234 | Cốt toái bổ | 2,250,000 | 2,250,000 | 22,500 | 12 tháng |
| 235 | Đỗ trọng | 12,200,000 | 12,200,000 | 122,000 | 12 tháng |
| 236 | Dâm dương hoắc | 1,920,000 | 1,920,000 | 19,200 | 12 tháng |
| 237 | Nhục thung dung | 14,750,000 | 14,750,000 | 147,500 | 12 tháng |
| 238 | Đỗ trọng | 12,200,000 | 12,200,000 | 122,000 | 12 tháng |
| 239 | Phá cố chỉ | 1,840,000 | 1,840,000 | 18,400 | 12 tháng |
| 240 | Nhục thung dung | 14,750,000 | 14,750,000 | 147,500 | 12 tháng |
| 241 | Thỏ ty tử | 970,000 | 970,000 | 9,700 | 12 tháng |
| 242 | Phá cố chỉ | 1,840,000 | 1,840,000 | 18,400 | 12 tháng |
| 243 | Tục đoạn | 16,200,000 | 16,200,000 | 162,000 | 12 tháng |
| 244 | Thỏ ty tử | 970,000 | 970,000 | 9,700 | 12 tháng |
| 245 | Bạch truật | 14,400,000 | 14,400,000 | 144,000 | 12 tháng |
| 246 | Tục đoạn | 16,200,000 | 16,200,000 | 162,000 | 12 tháng |
| 247 | Bạch truật | 14,400,000 | 14,400,000 | 144,000 | 12 tháng |
| 248 | Cam thảo | 15,200,000 | 15,200,000 | 152,000 | 12 tháng |
| 249 | Cam thảo | 15,200,000 | 15,200,000 | 152,000 | 12 tháng |
| 250 | Đại táo | 10,800,000 | 10,800,000 | 108,000 | 12 tháng |
| 251 | Đại táo | 10,800,000 | 10,800,000 | 108,000 | 12 tháng |
| 252 | Đảng sâm B | 49,500,000 | 49,500,000 | 495,000 | 12 tháng |
| 253 | Đảng sâm B | 49,500,000 | 49,500,000 | 495,000 | 12 tháng |
| 254 | Hoài sơn | 6,300,000 | 6,300,000 | 63,000 | 12 tháng |
| 255 | Hoài sơn | 6,300,000 | 6,300,000 | 63,000 | 12 tháng |
| 256 | Hoàng kỳ | 23,500,000 | 23,500,000 | 235,000 | 12 tháng |
| 257 | Hoàng kỳ | 23,500,000 | 23,500,000 | 235,000 | 12 tháng |
Kinh giới |
|
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Dự toán (VND) | 1,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Dự toán (VND) | 5,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Dự toán (VND) | 2,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kinh giới |
|
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Dự toán (VND) | 1,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh khương |
|
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Dự toán (VND) | 390,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Dự toán (VND) | 2,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tân di |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Dự toán (VND) | 2,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh khương |
|
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Dự toán (VND) | 390,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tế tân |
|
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Dự toán (VND) | 12,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 121,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tân di |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Dự toán (VND) | 2,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạc hà |
|
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Dự toán (VND) | 1,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tế tân |
|
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Dự toán (VND) | 12,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 121,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát căn |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 1,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạc hà |
|
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Dự toán (VND) | 1,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 8,940,000 |
| Dự toán (VND) | 8,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát căn |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 1,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạn kinh tử |
|
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Dự toán (VND) | 2,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 8,940,000 |
| Dự toán (VND) | 8,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngưu bàng tử |
|
| Giá từng phần lô | 6,520,000 |
| Dự toán (VND) | 6,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạn kinh tử |
|
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Dự toán (VND) | 2,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sài hồ B |
|
| Giá từng phần lô | 6,280,000 |
| Dự toán (VND) | 6,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 62,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngưu bàng tử |
|
| Giá từng phần lô | 6,520,000 |
| Dự toán (VND) | 6,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Dự toán (VND) | 1,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sài hồ B |
|
| Giá từng phần lô | 6,280,000 |
| Dự toán (VND) | 6,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 62,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây đau xương |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Dự toán (VND) | 1,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Dự toán (VND) | 13,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 138,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây đau xương |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hy thiêm |
|
| Giá từng phần lô | 3,680,000 |
| Dự toán (VND) | 3,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Dự toán (VND) | 13,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 138,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ké đầu ngựa |
|
| Giá từng phần lô | 2,840,000 |
| Dự toán (VND) | 2,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hy thiêm |
|
| Giá từng phần lô | 3,680,000 |
| Dự toán (VND) | 3,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 17,150,000 |
| Dự toán (VND) | 17,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 171,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ké đầu ngựa |
|
| Giá từng phần lô | 2,840,000 |
| Dự toán (VND) | 2,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 17,150,000 |
| Dự toán (VND) | 17,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 171,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lá lốt |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lá lốt |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Dự toán (VND) | 2,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Dự toán (VND) | 2,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phòng phong |
|
| Giá từng phần lô | 49,050,000 |
| Dự toán (VND) | 49,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 490,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phòng phong |
|
| Giá từng phần lô | 49,050,000 |
| Dự toán (VND) | 49,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 490,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang chi |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang chi |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Dự toán (VND) | 5,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Dự toán (VND) | 5,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Giá từng phần lô | 36,600,000 |
| Dự toán (VND) | 36,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 366,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Giá từng phần lô | 36,600,000 |
| Dự toán (VND) | 36,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 366,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Giá từng phần lô | 6,360,000 |
| Dự toán (VND) | 6,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Giá từng phần lô | 6,360,000 |
| Dự toán (VND) | 6,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trinh nữ (Xấu hổ) |
|
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Dự toán (VND) | 1,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trinh nữ (Xấu hổ) |
|
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Dự toán (VND) | 1,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Can khương |
|
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Dự toán (VND) | 3,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Can khương |
|
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Dự toán (VND) | 3,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 2,660,000 |
| Dự toán (VND) | 2,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 2,660,000 |
| Dự toán (VND) | 2,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Dự toán (VND) | 800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Dự toán (VND) | 800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bồ công anh |
|
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Dự toán (VND) | 700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bồ công anh |
|
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Dự toán (VND) | 700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu |
|
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Dự toán (VND) | 990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu |
|
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Dự toán (VND) | 990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 3,820,000 |
| Dự toán (VND) | 3,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 3,820,000 |
| Dự toán (VND) | 3,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên kiều |
|
| Giá từng phần lô | 3,270,000 |
| Dự toán (VND) | 3,270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên kiều |
|
| Giá từng phần lô | 3,270,000 |
| Dự toán (VND) | 3,270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sài đất |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sài đất |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Dự toán (VND) | 1,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Dự toán (VND) | 1,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chi tử |
|
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Dự toán (VND) | 1,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chi tử |
|
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Dự toán (VND) | 1,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hạ khô thảo |
|
| Giá từng phần lô | 1,530,000 |
| Dự toán (VND) | 1,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hạ khô thảo |
|
| Giá từng phần lô | 1,530,000 |
| Dự toán (VND) | 1,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Dự toán (VND) | 7,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 73,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Dự toán (VND) | 7,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 73,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tri mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Dự toán (VND) | 2,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tri mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Dự toán (VND) | 2,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Actiso |
|
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Dự toán (VND) | 1,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Actiso |
|
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Dự toán (VND) | 1,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng bá |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Dự toán (VND) | 2,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng bá |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Dự toán (VND) | 2,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Dự toán (VND) | 3,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Dự toán (VND) | 3,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng liên |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Dự toán (VND) | 2,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng liên |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Dự toán (VND) | 2,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Long đởm thảo |
|
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Dự toán (VND) | 3,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Long đởm thảo |
|
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Dự toán (VND) | 3,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân trần |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân trần |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rau má |
|
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Dự toán (VND) | 780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rau má |
|
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Dự toán (VND) | 780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch mao căn |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch mao căn |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Dự toán (VND) | 7,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Dự toán (VND) | 7,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sâm đại hành |
|
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Dự toán (VND) | 230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sâm đại hành |
|
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Dự toán (VND) | 230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Dự toán (VND) | 8,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Dự toán (VND) | 8,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên hoa phấn |
|
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Dự toán (VND) | 11,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên hoa phấn |
|
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Dự toán (VND) | 11,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Dự toán (VND) | 13,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 136,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Dự toán (VND) | 13,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 136,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bán hạ bắc |
|
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Dự toán (VND) | 3,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bán hạ bắc |
|
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Dự toán (VND) | 3,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên bối mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Dự toán (VND) | 9,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên bối mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Dự toán (VND) | 9,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch quả |
|
| Giá từng phần lô | 3,660,000 |
| Dự toán (VND) | 3,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch quả |
|
| Giá từng phần lô | 3,660,000 |
| Dự toán (VND) | 3,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát cánh |
|
| Giá từng phần lô | 6,850,000 |
| Dự toán (VND) | 6,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát cánh |
|
| Giá từng phần lô | 6,850,000 |
| Dự toán (VND) | 6,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kha tử |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 2,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kha tử |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 2,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tiền hồ |
|
| Giá từng phần lô | 4,240,000 |
| Dự toán (VND) | 4,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tiền hồ |
|
| Giá từng phần lô | 4,240,000 |
| Dự toán (VND) | 4,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch cương tàm |
|
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Dự toán (VND) | 2,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch cương tàm |
|
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Dự toán (VND) | 2,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Giá từng phần lô | 5,050,000 |
| Dự toán (VND) | 5,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên ma |
|
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Dự toán (VND) | 2,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Giá từng phần lô | 5,050,000 |
| Dự toán (VND) | 5,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Toàn yết |
|
| Giá từng phần lô | 25,530,000 |
| Dự toán (VND) | 25,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 255,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên ma |
|
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Dự toán (VND) | 2,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bá tử nhân |
|
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Dự toán (VND) | 4,410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Toàn yết |
|
| Giá từng phần lô | 25,530,000 |
| Dự toán (VND) | 25,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 255,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bình vôi |
|
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Dự toán (VND) | 1,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bá tử nhân |
|
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Dự toán (VND) | 4,410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lạc tiên |
|
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Dự toán (VND) | 1,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bình vôi |
|
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Dự toán (VND) | 1,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên tâm |
|
| Giá từng phần lô | 4,440,000 |
| Dự toán (VND) | 4,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lạc tiên |
|
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Dự toán (VND) | 1,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phục thần |
|
| Giá từng phần lô | 4,260,000 |
| Dự toán (VND) | 4,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên tâm |
|
| Giá từng phần lô | 4,440,000 |
| Dự toán (VND) | 4,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Táo nhân |
|
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Dự toán (VND) | 8,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phục thần |
|
| Giá từng phần lô | 4,260,000 |
| Dự toán (VND) | 4,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Dự toán (VND) | 1,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Táo nhân |
|
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Dự toán (VND) | 8,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Dự toán (VND) | 12,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 121,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Dự toán (VND) | 1,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vông nem |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Dự toán (VND) | 12,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 121,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ xác |
|
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Dự toán (VND) | 350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vông nem |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hậu phác |
|
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Dự toán (VND) | 960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ xác |
|
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Dự toán (VND) | 350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Dự toán (VND) | 800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hậu phác |
|
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Dự toán (VND) | 960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc hương |
|
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Dự toán (VND) | 1,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Dự toán (VND) | 800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa nhân |
|
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Dự toán (VND) | 4,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc hương |
|
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Dự toán (VND) | 1,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 2,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa nhân |
|
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Dự toán (VND) | 4,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Giá từng phần lô | 6,790,000 |
| Dự toán (VND) | 6,790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 2,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Giá từng phần lô | 10,650,000 |
| Dự toán (VND) | 10,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 106,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Giá từng phần lô | 6,790,000 |
| Dự toán (VND) | 6,790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyết giác |
|
| Giá từng phần lô | 3,010,000 |
| Dự toán (VND) | 3,010,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Giá từng phần lô | 10,650,000 |
| Dự toán (VND) | 10,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 106,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Dự toán (VND) | 660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyết giác |
|
| Giá từng phần lô | 3,010,000 |
| Dự toán (VND) | 3,010,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 2,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Dự toán (VND) | 660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoàng |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 2,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Một dược |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoàng |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Dự toán (VND) | 17,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 174,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Một dược |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tô mộc |
|
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Dự toán (VND) | 1,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Dự toán (VND) | 17,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 174,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Dự toán (VND) | 20,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 208,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tô mộc |
|
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Dự toán (VND) | 1,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Dự toán (VND) | 260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Dự toán (VND) | 20,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 208,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hòe hoa |
|
| Giá từng phần lô | 1,660,000 |
| Dự toán (VND) | 1,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Dự toán (VND) | 260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trắc bách diệp |
|
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Dự toán (VND) | 720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hòe hoa |
|
| Giá từng phần lô | 1,660,000 |
| Dự toán (VND) | 1,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch linh |
|
| Giá từng phần lô | 4,970,000 |
| Dự toán (VND) | 4,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trắc bách diệp |
|
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Dự toán (VND) | 720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cỏ ngọt |
|
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Dự toán (VND) | 1,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch linh |
|
| Giá từng phần lô | 4,970,000 |
| Dự toán (VND) | 4,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Dự toán (VND) | 1,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cỏ ngọt |
|
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Dự toán (VND) | 1,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã đề |
|
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Dự toán (VND) | 760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Dự toán (VND) | 1,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Râu mèo |
|
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Dự toán (VND) | 720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã đề |
|
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Dự toán (VND) | 760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trạch tả |
|
| Giá từng phần lô | 6,020,000 |
| Dự toán (VND) | 6,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Râu mèo |
|
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Dự toán (VND) | 720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Giá từng phần lô | 2,490,000 |
| Dự toán (VND) | 2,490,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trạch tả |
|
| Giá từng phần lô | 6,020,000 |
| Dự toán (VND) | 6,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ý dĩ |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Giá từng phần lô | 2,490,000 |
| Dự toán (VND) | 2,490,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại hoàng |
|
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Dự toán (VND) | 1,180,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ý dĩ |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoắc hương |
|
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Dự toán (VND) | 1,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại hoàng |
|
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Dự toán (VND) | 1,180,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thương truật |
|
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Dự toán (VND) | 3,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoắc hương |
|
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Dự toán (VND) | 1,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên nhục |
|
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Dự toán (VND) | 3,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thương truật |
|
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Dự toán (VND) | 3,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Dự toán (VND) | 2,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên nhục |
|
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Dự toán (VND) | 3,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Dự toán (VND) | 8,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Dự toán (VND) | 2,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Dự toán (VND) | 8,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Dự toán (VND) | 8,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 26,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Dự toán (VND) | 8,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Dự toán (VND) | 6,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 26,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Dự toán (VND) | 14,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Dự toán (VND) | 6,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Dự toán (VND) | 12,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 121,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Dự toán (VND) | 14,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Dự toán (VND) | 9,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Dự toán (VND) | 12,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 121,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngọc trúc |
|
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Dự toán (VND) | 3,420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Dự toán (VND) | 9,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Dự toán (VND) | 3,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngọc trúc |
|
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Dự toán (VND) | 3,420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ba kích |
|
| Giá từng phần lô | 9,640,000 |
| Dự toán (VND) | 9,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Dự toán (VND) | 3,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Dự toán (VND) | 1,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ba kích |
|
| Giá từng phần lô | 9,640,000 |
| Dự toán (VND) | 9,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Dự toán (VND) | 2,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Dự toán (VND) | 1,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dâm dương hoắc |
|
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Dự toán (VND) | 1,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Dự toán (VND) | 2,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Dự toán (VND) | 12,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 122,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dâm dương hoắc |
|
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Dự toán (VND) | 1,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Giá từng phần lô | 14,750,000 |
| Dự toán (VND) | 14,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Dự toán (VND) | 12,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 122,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phá cố chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Dự toán (VND) | 1,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Giá từng phần lô | 14,750,000 |
| Dự toán (VND) | 14,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thỏ ty tử |
|
| Giá từng phần lô | 970,000 |
| Dự toán (VND) | 970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phá cố chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Dự toán (VND) | 1,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Dự toán (VND) | 16,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 162,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thỏ ty tử |
|
| Giá từng phần lô | 970,000 |
| Dự toán (VND) | 970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 14,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Dự toán (VND) | 16,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 162,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 14,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Dự toán (VND) | 15,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 152,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Dự toán (VND) | 15,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 152,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Dự toán (VND) | 10,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Dự toán (VND) | 10,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đảng sâm B |
|
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Dự toán (VND) | 49,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 495,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đảng sâm B |
|
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Dự toán (VND) | 49,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 495,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ |
|
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Dự toán (VND) | 23,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 235,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ |
|
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Dự toán (VND) | 23,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 235,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi