Gói thầu: Mua vị thuốc y học cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200106988-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/02/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN QUÂN DÂN Y MIỀN ĐÔNG
Tên gói thầu Mua vị thuốc y học cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2200087882
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách bảo hiểm y tế và nguồn thu dịch vụ y tế
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa Dược - Bệnh viện Quân dân Y Miền Đông
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 789,400,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7,894,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Kinh giới 1,380,000 1,380,000 13,800 12 tháng
2 Bạch chỉ 5,520,000 5,520,000 55,200 12 tháng
3 Quế chi 2,600,000 2,600,000 26,000 12 tháng
4 Kinh giới 1,380,000 1,380,000 13,800 12 tháng
5 Sinh khương 390,000 390,000 3,900 12 tháng
6 Quế chi 2,600,000 2,600,000 26,000 12 tháng
7 Tân di 2,160,000 2,160,000 21,600 12 tháng
8 Sinh khương 390,000 390,000 3,900 12 tháng
9 Tế tân 12,150,000 12,150,000 121,500 12 tháng
10 Tân di 2,160,000 2,160,000 21,600 12 tháng
11 Bạc hà 1,240,000 1,240,000 12,400 12 tháng
12 Tế tân 12,150,000 12,150,000 121,500 12 tháng
13 Cát căn 1,050,000 1,050,000 10,500 12 tháng
14 Bạc hà 1,240,000 1,240,000 12,400 12 tháng
15 Cúc hoa 8,940,000 8,940,000 89,400 12 tháng
16 Cát căn 1,050,000 1,050,000 10,500 12 tháng
17 Mạn kinh tử 2,300,000 2,300,000 23,000 12 tháng
18 Cúc hoa 8,940,000 8,940,000 89,400 12 tháng
19 Ngưu bàng tử 6,520,000 6,520,000 65,200 12 tháng
20 Mạn kinh tử 2,300,000 2,300,000 23,000 12 tháng
21 Sài hồ B 6,280,000 6,280,000 62,800 12 tháng
22 Ngưu bàng tử 6,520,000 6,520,000 65,200 12 tháng
23 Thăng ma 1,120,000 1,120,000 11,200 12 tháng
24 Sài hồ B 6,280,000 6,280,000 62,800 12 tháng
25 Dây đau xương 4,200,000 4,200,000 42,000 12 tháng
26 Thăng ma 1,120,000 1,120,000 11,200 12 tháng
27 Độc hoạt 13,800,000 13,800,000 138,000 12 tháng
28 Dây đau xương 4,200,000 4,200,000 42,000 12 tháng
29 Hy thiêm 3,680,000 3,680,000 36,800 12 tháng
30 Độc hoạt 13,800,000 13,800,000 138,000 12 tháng
31 Ké đầu ngựa 2,840,000 2,840,000 28,400 12 tháng
32 Hy thiêm 3,680,000 3,680,000 36,800 12 tháng
33 Khương hoạt 17,150,000 17,150,000 171,500 12 tháng
34 Ké đầu ngựa 2,840,000 2,840,000 28,400 12 tháng
35 Khương hoạt 17,150,000 17,150,000 171,500 12 tháng
36 Lá lốt 1,500,000 1,500,000 15,000 12 tháng
37 Lá lốt 1,500,000 1,500,000 15,000 12 tháng
38 Ngũ gia bì chân chim 2,640,000 2,640,000 26,400 12 tháng
39 Ngũ gia bì chân chim 2,640,000 2,640,000 26,400 12 tháng
40 Phòng phong 49,050,000 49,050,000 490,500 12 tháng
41 Phòng phong 49,050,000 49,050,000 490,500 12 tháng
42 Tang chi 4,800,000 4,800,000 48,000 12 tháng
43 Tang chi 4,800,000 4,800,000 48,000 12 tháng
44 Tang ký sinh 5,400,000 5,400,000 54,000 12 tháng
45 Tang ký sinh 5,400,000 5,400,000 54,000 12 tháng
46 Tần giao 36,600,000 36,600,000 366,000 12 tháng
47 Tần giao 36,600,000 36,600,000 366,000 12 tháng
48 Thiên niên kiện 6,360,000 6,360,000 63,600 12 tháng
49 Thiên niên kiện 6,360,000 6,360,000 63,600 12 tháng
50 Trinh nữ (Xấu hổ) 1,020,000 1,020,000 10,200 12 tháng
51 Trinh nữ (Xấu hổ) 1,020,000 1,020,000 10,200 12 tháng
52 Uy linh tiên 4,800,000 4,800,000 48,000 12 tháng
53 Uy linh tiên 4,800,000 4,800,000 48,000 12 tháng
54 Can khương 3,920,000 3,920,000 39,200 12 tháng
55 Can khương 3,920,000 3,920,000 39,200 12 tháng
56 Quế nhục 2,660,000 2,660,000 26,600 12 tháng
57 Quế nhục 2,660,000 2,660,000 26,600 12 tháng
58 Bạch hoa xà thiệt thảo 800,000 800,000 8,000 12 tháng
59 Bạch hoa xà thiệt thảo 800,000 800,000 8,000 12 tháng
60 Bồ công anh 700,000 700,000 7,000 12 tháng
61 Bồ công anh 700,000 700,000 7,000 12 tháng
62 Diệp hạ châu 990,000 990,000 9,900 12 tháng
63 Diệp hạ châu 990,000 990,000 9,900 12 tháng
64 Kim ngân hoa 3,820,000 3,820,000 38,200 12 tháng
65 Kim ngân hoa 3,820,000 3,820,000 38,200 12 tháng
66 Liên kiều 3,270,000 3,270,000 32,700 12 tháng
67 Liên kiều 3,270,000 3,270,000 32,700 12 tháng
68 Sài đất 900,000 900,000 9,000 12 tháng
69 Sài đất 900,000 900,000 9,000 12 tháng
70 Thổ phục linh 7,200,000 7,200,000 72,000 12 tháng
71 Thổ phục linh 7,200,000 7,200,000 72,000 12 tháng
72 Trinh nữ hoàng cung 1,020,000 1,020,000 10,200 12 tháng
73 Trinh nữ hoàng cung 1,020,000 1,020,000 10,200 12 tháng
74 Chi tử 1,380,000 1,380,000 13,800 12 tháng
75 Chi tử 1,380,000 1,380,000 13,800 12 tháng
76 Hạ khô thảo 1,530,000 1,530,000 15,300 12 tháng
77 Hạ khô thảo 1,530,000 1,530,000 15,300 12 tháng
78 Huyền sâm 7,300,000 7,300,000 73,000 12 tháng
79 Huyền sâm 7,300,000 7,300,000 73,000 12 tháng
80 Tri mẫu 2,320,000 2,320,000 23,200 12 tháng
81 Tri mẫu 2,320,000 2,320,000 23,200 12 tháng
82 Actiso 1,840,000 1,840,000 18,400 12 tháng
83 Actiso 1,840,000 1,840,000 18,400 12 tháng
84 Hoàng bá 2,160,000 2,160,000 21,600 12 tháng
85 Hoàng bá 2,160,000 2,160,000 21,600 12 tháng
86 Hoàng cầm 3,120,000 3,120,000 31,200 12 tháng
87 Hoàng cầm 3,120,000 3,120,000 31,200 12 tháng
88 Hoàng liên 2,160,000 2,160,000 21,600 12 tháng
89 Hoàng liên 2,160,000 2,160,000 21,600 12 tháng
90 Long đởm thảo 3,200,000 3,200,000 32,000 12 tháng
91 Long đởm thảo 3,200,000 3,200,000 32,000 12 tháng
92 Nhân trần 840,000 840,000 8,400 12 tháng
93 Nhân trần 840,000 840,000 8,400 12 tháng
94 Rau má 780,000 780,000 7,800 12 tháng
95 Rau má 780,000 780,000 7,800 12 tháng
96 Bạch mao căn 900,000 900,000 9,000 12 tháng
97 Bạch mao căn 900,000 900,000 9,000 12 tháng
98 Mẫu đơn bì 7,140,000 7,140,000 71,400 12 tháng
99 Mẫu đơn bì 7,140,000 7,140,000 71,400 12 tháng
100 Sâm đại hành 230,000 230,000 2,300 12 tháng
101 Sâm đại hành 230,000 230,000 2,300 12 tháng
102 Sinh địa 8,850,000 8,850,000 88,500 12 tháng
103 Sinh địa 8,850,000 8,850,000 88,500 12 tháng
104 Thiên hoa phấn 11,800,000 11,800,000 118,000 12 tháng
105 Thiên hoa phấn 11,800,000 11,800,000 118,000 12 tháng
106 Xích thược 13,650,000 13,650,000 136,500 12 tháng
107 Xích thược 13,650,000 13,650,000 136,500 12 tháng
108 Bán hạ bắc 3,720,000 3,720,000 37,200 12 tháng
109 Bán hạ bắc 3,720,000 3,720,000 37,200 12 tháng
110 Xuyên bối mẫu 9,240,000 9,240,000 92,400 12 tháng
111 Xuyên bối mẫu 9,240,000 9,240,000 92,400 12 tháng
112 Bạch quả 3,660,000 3,660,000 36,600 12 tháng
113 Bạch quả 3,660,000 3,660,000 36,600 12 tháng
114 Cát cánh 6,850,000 6,850,000 68,500 12 tháng
115 Cát cánh 6,850,000 6,850,000 68,500 12 tháng
116 Kha tử 2,400,000 2,400,000 24,000 12 tháng
117 Kha tử 2,400,000 2,400,000 24,000 12 tháng
118 Tiền hồ 4,240,000 4,240,000 42,400 12 tháng
119 Tiền hồ 4,240,000 4,240,000 42,400 12 tháng
120 Bạch cương tàm 2,240,000 2,240,000 22,400 12 tháng
121 Bạch cương tàm 2,240,000 2,240,000 22,400 12 tháng
122 Câu đằng 5,050,000 5,050,000 50,500 12 tháng
123 Thiên ma 2,340,000 2,340,000 23,400 12 tháng
124 Câu đằng 5,050,000 5,050,000 50,500 12 tháng
125 Toàn yết 25,530,000 25,530,000 255,300 12 tháng
126 Thiên ma 2,340,000 2,340,000 23,400 12 tháng
127 Bá tử nhân 4,410,000 4,410,000 44,100 12 tháng
128 Toàn yết 25,530,000 25,530,000 255,300 12 tháng
129 Bình vôi 1,520,000 1,520,000 15,200 12 tháng
130 Bá tử nhân 4,410,000 4,410,000 44,100 12 tháng
131 Lạc tiên 1,400,000 1,400,000 14,000 12 tháng
132 Bình vôi 1,520,000 1,520,000 15,200 12 tháng
133 Liên tâm 4,440,000 4,440,000 44,400 12 tháng
134 Lạc tiên 1,400,000 1,400,000 14,000 12 tháng
135 Phục thần 4,260,000 4,260,000 42,600 12 tháng
136 Liên tâm 4,440,000 4,440,000 44,400 12 tháng
137 Táo nhân 8,100,000 8,100,000 81,000 12 tháng
138 Phục thần 4,260,000 4,260,000 42,600 12 tháng
139 Thảo quyết minh 1,300,000 1,300,000 13,000 12 tháng
140 Táo nhân 8,100,000 8,100,000 81,000 12 tháng
141 Viễn chí 12,150,000 12,150,000 121,500 12 tháng
142 Thảo quyết minh 1,300,000 1,300,000 13,000 12 tháng
143 Vông nem 1,260,000 1,260,000 12,600 12 tháng
144 Viễn chí 12,150,000 12,150,000 121,500 12 tháng
145 Chỉ xác 350,000 350,000 3,500 12 tháng
146 Vông nem 1,260,000 1,260,000 12,600 12 tháng
147 Hậu phác 960,000 960,000 9,600 12 tháng
148 Chỉ xác 350,000 350,000 3,500 12 tháng
149 Hương phụ 800,000 800,000 8,000 12 tháng
150 Hậu phác 960,000 960,000 9,600 12 tháng
151 Mộc hương 1,380,000 1,380,000 13,800 12 tháng
152 Hương phụ 800,000 800,000 8,000 12 tháng
153 Sa nhân 4,860,000 4,860,000 48,600 12 tháng
154 Mộc hương 1,380,000 1,380,000 13,800 12 tháng
155 Trần bì 2,100,000 2,100,000 21,000 12 tháng
156 Sa nhân 4,860,000 4,860,000 48,600 12 tháng
157 Đan sâm 6,790,000 6,790,000 67,900 12 tháng
158 Trần bì 2,100,000 2,100,000 21,000 12 tháng
159 Hồng hoa 10,650,000 10,650,000 106,500 12 tháng
160 Đan sâm 6,790,000 6,790,000 67,900 12 tháng
161 Huyết giác 3,010,000 3,010,000 30,100 12 tháng
162 Hồng hoa 10,650,000 10,650,000 106,500 12 tháng
163 Ích mẫu 660,000 660,000 6,600 12 tháng
164 Huyết giác 3,010,000 3,010,000 30,100 12 tháng
165 Kê huyết đằng 2,100,000 2,100,000 21,000 12 tháng
166 Ích mẫu 660,000 660,000 6,600 12 tháng
167 Khương hoàng 3,500,000 3,500,000 35,000 12 tháng
168 Kê huyết đằng 2,100,000 2,100,000 21,000 12 tháng
169 Một dược 1,260,000 1,260,000 12,600 12 tháng
170 Khương hoàng 3,500,000 3,500,000 35,000 12 tháng
171 Ngưu tất 17,400,000 17,400,000 174,000 12 tháng
172 Một dược 1,260,000 1,260,000 12,600 12 tháng
173 Tô mộc 1,320,000 1,320,000 13,200 12 tháng
174 Ngưu tất 17,400,000 17,400,000 174,000 12 tháng
175 Xuyên khung 20,800,000 20,800,000 208,000 12 tháng
176 Tô mộc 1,320,000 1,320,000 13,200 12 tháng
177 Cỏ nhọ nồi 260,000 260,000 2,600 12 tháng
178 Xuyên khung 20,800,000 20,800,000 208,000 12 tháng
179 Hòe hoa 1,660,000 1,660,000 16,600 12 tháng
180 Cỏ nhọ nồi 260,000 260,000 2,600 12 tháng
181 Trắc bách diệp 720,000 720,000 7,200 12 tháng
182 Hòe hoa 1,660,000 1,660,000 16,600 12 tháng
183 Bạch linh 4,970,000 4,970,000 49,700 12 tháng
184 Trắc bách diệp 720,000 720,000 7,200 12 tháng
185 Cỏ ngọt 1,400,000 1,400,000 14,000 12 tháng
186 Bạch linh 4,970,000 4,970,000 49,700 12 tháng
187 Kim tiền thảo 1,400,000 1,400,000 14,000 12 tháng
188 Cỏ ngọt 1,400,000 1,400,000 14,000 12 tháng
189 Mã đề 760,000 760,000 7,600 12 tháng
190 Kim tiền thảo 1,400,000 1,400,000 14,000 12 tháng
191 Râu mèo 720,000 720,000 7,200 12 tháng
192 Mã đề 760,000 760,000 7,600 12 tháng
193 Trạch tả 6,020,000 6,020,000 60,200 12 tháng
194 Râu mèo 720,000 720,000 7,200 12 tháng
195 Xa tiền tử 2,490,000 2,490,000 24,900 12 tháng
196 Trạch tả 6,020,000 6,020,000 60,200 12 tháng
197 Ý dĩ 3,500,000 3,500,000 35,000 12 tháng
198 Xa tiền tử 2,490,000 2,490,000 24,900 12 tháng
199 Đại hoàng 1,180,000 1,180,000 11,800 12 tháng
200 Ý dĩ 3,500,000 3,500,000 35,000 12 tháng
201 Hoắc hương 1,620,000 1,620,000 16,200 12 tháng
202 Đại hoàng 1,180,000 1,180,000 11,800 12 tháng
203 Thương truật 3,300,000 3,300,000 33,000 12 tháng
204 Hoắc hương 1,620,000 1,620,000 16,200 12 tháng
205 Liên nhục 3,300,000 3,300,000 33,000 12 tháng
206 Thương truật 3,300,000 3,300,000 33,000 12 tháng
207 Ngũ vị tử 2,320,000 2,320,000 23,200 12 tháng
208 Liên nhục 3,300,000 3,300,000 33,000 12 tháng
209 Sơn thù 8,100,000 8,100,000 81,000 12 tháng
210 Ngũ vị tử 2,320,000 2,320,000 23,200 12 tháng
211 Bạch thược 8,160,000 8,160,000 81,600 12 tháng
212 Sơn thù 8,100,000 8,100,000 81,000 12 tháng
213 Đương quy 26,000,000 26,000,000 260,000 12 tháng
214 Bạch thược 8,160,000 8,160,000 81,600 12 tháng
215 Hà thủ ô đỏ 6,400,000 6,400,000 64,000 12 tháng
216 Đương quy 26,000,000 26,000,000 260,000 12 tháng
217 Long nhãn 14,200,000 14,200,000 142,000 12 tháng
218 Hà thủ ô đỏ 6,400,000 6,400,000 64,000 12 tháng
219 Câu kỷ tử 12,150,000 12,150,000 121,500 12 tháng
220 Long nhãn 14,200,000 14,200,000 142,000 12 tháng
221 Mạch môn 9,500,000 9,500,000 95,000 12 tháng
222 Câu kỷ tử 12,150,000 12,150,000 121,500 12 tháng
223 Ngọc trúc 3,420,000 3,420,000 34,200 12 tháng
224 Mạch môn 9,500,000 9,500,000 95,000 12 tháng
225 Sa sâm 3,060,000 3,060,000 30,600 12 tháng
226 Ngọc trúc 3,420,000 3,420,000 34,200 12 tháng
227 Ba kích 9,640,000 9,640,000 96,400 12 tháng
228 Sa sâm 3,060,000 3,060,000 30,600 12 tháng
229 Cẩu tích 1,300,000 1,300,000 13,000 12 tháng
230 Ba kích 9,640,000 9,640,000 96,400 12 tháng
231 Cốt toái bổ 2,250,000 2,250,000 22,500 12 tháng
232 Cẩu tích 1,300,000 1,300,000 13,000 12 tháng
233 Dâm dương hoắc 1,920,000 1,920,000 19,200 12 tháng
234 Cốt toái bổ 2,250,000 2,250,000 22,500 12 tháng
235 Đỗ trọng 12,200,000 12,200,000 122,000 12 tháng
236 Dâm dương hoắc 1,920,000 1,920,000 19,200 12 tháng
237 Nhục thung dung 14,750,000 14,750,000 147,500 12 tháng
238 Đỗ trọng 12,200,000 12,200,000 122,000 12 tháng
239 Phá cố chỉ 1,840,000 1,840,000 18,400 12 tháng
240 Nhục thung dung 14,750,000 14,750,000 147,500 12 tháng
241 Thỏ ty tử 970,000 970,000 9,700 12 tháng
242 Phá cố chỉ 1,840,000 1,840,000 18,400 12 tháng
243 Tục đoạn 16,200,000 16,200,000 162,000 12 tháng
244 Thỏ ty tử 970,000 970,000 9,700 12 tháng
245 Bạch truật 14,400,000 14,400,000 144,000 12 tháng
246 Tục đoạn 16,200,000 16,200,000 162,000 12 tháng
247 Bạch truật 14,400,000 14,400,000 144,000 12 tháng
248 Cam thảo 15,200,000 15,200,000 152,000 12 tháng
249 Cam thảo 15,200,000 15,200,000 152,000 12 tháng
250 Đại táo 10,800,000 10,800,000 108,000 12 tháng
251 Đại táo 10,800,000 10,800,000 108,000 12 tháng
252 Đảng sâm B 49,500,000 49,500,000 495,000 12 tháng
253 Đảng sâm B 49,500,000 49,500,000 495,000 12 tháng
254 Hoài sơn 6,300,000 6,300,000 63,000 12 tháng
255 Hoài sơn 6,300,000 6,300,000 63,000 12 tháng
256 Hoàng kỳ 23,500,000 23,500,000 235,000 12 tháng
257 Hoàng kỳ 23,500,000 23,500,000 235,000 12 tháng
Kinh giới
Giá từng phần lô 1,380,000
Dự toán (VND) 1,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch chỉ
Giá từng phần lô 5,520,000
Dự toán (VND) 5,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quế chi
Giá từng phần lô 2,600,000
Dự toán (VND) 2,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kinh giới
Giá từng phần lô 1,380,000
Dự toán (VND) 1,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sinh khương
Giá từng phần lô 390,000
Dự toán (VND) 390,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quế chi
Giá từng phần lô 2,600,000
Dự toán (VND) 2,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tân di
Giá từng phần lô 2,160,000
Dự toán (VND) 2,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sinh khương
Giá từng phần lô 390,000
Dự toán (VND) 390,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tế tân
Giá từng phần lô 12,150,000
Dự toán (VND) 12,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 121,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tân di
Giá từng phần lô 2,160,000
Dự toán (VND) 2,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạc hà
Giá từng phần lô 1,240,000
Dự toán (VND) 1,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tế tân
Giá từng phần lô 12,150,000
Dự toán (VND) 12,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 121,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cát căn
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạc hà
Giá từng phần lô 1,240,000
Dự toán (VND) 1,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cúc hoa
Giá từng phần lô 8,940,000
Dự toán (VND) 8,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 89,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cát căn
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạn kinh tử
Giá từng phần lô 2,300,000
Dự toán (VND) 2,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cúc hoa
Giá từng phần lô 8,940,000
Dự toán (VND) 8,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 89,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngưu bàng tử
Giá từng phần lô 6,520,000
Dự toán (VND) 6,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạn kinh tử
Giá từng phần lô 2,300,000
Dự toán (VND) 2,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sài hồ B
Giá từng phần lô 6,280,000
Dự toán (VND) 6,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 62,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngưu bàng tử
Giá từng phần lô 6,520,000
Dự toán (VND) 6,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thăng ma
Giá từng phần lô 1,120,000
Dự toán (VND) 1,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sài hồ B
Giá từng phần lô 6,280,000
Dự toán (VND) 6,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 62,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây đau xương
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thăng ma
Giá từng phần lô 1,120,000
Dự toán (VND) 1,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Độc hoạt
Giá từng phần lô 13,800,000
Dự toán (VND) 13,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 138,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây đau xương
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hy thiêm
Giá từng phần lô 3,680,000
Dự toán (VND) 3,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Độc hoạt
Giá từng phần lô 13,800,000
Dự toán (VND) 13,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 138,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ké đầu ngựa
Giá từng phần lô 2,840,000
Dự toán (VND) 2,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hy thiêm
Giá từng phần lô 3,680,000
Dự toán (VND) 3,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khương hoạt
Giá từng phần lô 17,150,000
Dự toán (VND) 17,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 171,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ké đầu ngựa
Giá từng phần lô 2,840,000
Dự toán (VND) 2,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khương hoạt
Giá từng phần lô 17,150,000
Dự toán (VND) 17,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 171,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lá lốt
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 1,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lá lốt
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 1,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ gia bì chân chim
Giá từng phần lô 2,640,000
Dự toán (VND) 2,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ gia bì chân chim
Giá từng phần lô 2,640,000
Dự toán (VND) 2,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phòng phong
Giá từng phần lô 49,050,000
Dự toán (VND) 49,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 490,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phòng phong
Giá từng phần lô 49,050,000
Dự toán (VND) 49,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 490,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang chi
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 4,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang chi
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 4,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Giá từng phần lô 5,400,000
Dự toán (VND) 5,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Giá từng phần lô 5,400,000
Dự toán (VND) 5,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tần giao
Giá từng phần lô 36,600,000
Dự toán (VND) 36,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 366,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tần giao
Giá từng phần lô 36,600,000
Dự toán (VND) 36,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 366,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên niên kiện
Giá từng phần lô 6,360,000
Dự toán (VND) 6,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên niên kiện
Giá từng phần lô 6,360,000
Dự toán (VND) 6,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trinh nữ (Xấu hổ)
Giá từng phần lô 1,020,000
Dự toán (VND) 1,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trinh nữ (Xấu hổ)
Giá từng phần lô 1,020,000
Dự toán (VND) 1,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Uy linh tiên
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 4,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Uy linh tiên
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 4,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Can khương
Giá từng phần lô 3,920,000
Dự toán (VND) 3,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Can khương
Giá từng phần lô 3,920,000
Dự toán (VND) 3,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quế nhục
Giá từng phần lô 2,660,000
Dự toán (VND) 2,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quế nhục
Giá từng phần lô 2,660,000
Dự toán (VND) 2,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch hoa xà thiệt thảo
Giá từng phần lô 800,000
Dự toán (VND) 800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch hoa xà thiệt thảo
Giá từng phần lô 800,000
Dự toán (VND) 800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bồ công anh
Giá từng phần lô 700,000
Dự toán (VND) 700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bồ công anh
Giá từng phần lô 700,000
Dự toán (VND) 700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diệp hạ châu
Giá từng phần lô 990,000
Dự toán (VND) 990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diệp hạ châu
Giá từng phần lô 990,000
Dự toán (VND) 990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim ngân hoa
Giá từng phần lô 3,820,000
Dự toán (VND) 3,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim ngân hoa
Giá từng phần lô 3,820,000
Dự toán (VND) 3,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên kiều
Giá từng phần lô 3,270,000
Dự toán (VND) 3,270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên kiều
Giá từng phần lô 3,270,000
Dự toán (VND) 3,270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sài đất
Giá từng phần lô 900,000
Dự toán (VND) 900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sài đất
Giá từng phần lô 900,000
Dự toán (VND) 900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trinh nữ hoàng cung
Giá từng phần lô 1,020,000
Dự toán (VND) 1,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trinh nữ hoàng cung
Giá từng phần lô 1,020,000
Dự toán (VND) 1,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chi tử
Giá từng phần lô 1,380,000
Dự toán (VND) 1,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chi tử
Giá từng phần lô 1,380,000
Dự toán (VND) 1,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hạ khô thảo
Giá từng phần lô 1,530,000
Dự toán (VND) 1,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hạ khô thảo
Giá từng phần lô 1,530,000
Dự toán (VND) 1,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyền sâm
Giá từng phần lô 7,300,000
Dự toán (VND) 7,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 73,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyền sâm
Giá từng phần lô 7,300,000
Dự toán (VND) 7,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 73,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tri mẫu
Giá từng phần lô 2,320,000
Dự toán (VND) 2,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tri mẫu
Giá từng phần lô 2,320,000
Dự toán (VND) 2,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Actiso
Giá từng phần lô 1,840,000
Dự toán (VND) 1,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Actiso
Giá từng phần lô 1,840,000
Dự toán (VND) 1,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng bá
Giá từng phần lô 2,160,000
Dự toán (VND) 2,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng bá
Giá từng phần lô 2,160,000
Dự toán (VND) 2,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng cầm
Giá từng phần lô 3,120,000
Dự toán (VND) 3,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng cầm
Giá từng phần lô 3,120,000
Dự toán (VND) 3,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng liên
Giá từng phần lô 2,160,000
Dự toán (VND) 2,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng liên
Giá từng phần lô 2,160,000
Dự toán (VND) 2,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Long đởm thảo
Giá từng phần lô 3,200,000
Dự toán (VND) 3,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Long đởm thảo
Giá từng phần lô 3,200,000
Dự toán (VND) 3,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhân trần
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhân trần
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rau má
Giá từng phần lô 780,000
Dự toán (VND) 780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rau má
Giá từng phần lô 780,000
Dự toán (VND) 780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch mao căn
Giá từng phần lô 900,000
Dự toán (VND) 900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch mao căn
Giá từng phần lô 900,000
Dự toán (VND) 900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mẫu đơn bì
Giá từng phần lô 7,140,000
Dự toán (VND) 7,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mẫu đơn bì
Giá từng phần lô 7,140,000
Dự toán (VND) 7,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sâm đại hành
Giá từng phần lô 230,000
Dự toán (VND) 230,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sâm đại hành
Giá từng phần lô 230,000
Dự toán (VND) 230,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sinh địa
Giá từng phần lô 8,850,000
Dự toán (VND) 8,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sinh địa
Giá từng phần lô 8,850,000
Dự toán (VND) 8,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên hoa phấn
Giá từng phần lô 11,800,000
Dự toán (VND) 11,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 118,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên hoa phấn
Giá từng phần lô 11,800,000
Dự toán (VND) 11,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 118,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xích thược
Giá từng phần lô 13,650,000
Dự toán (VND) 13,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 136,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xích thược
Giá từng phần lô 13,650,000
Dự toán (VND) 13,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 136,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bán hạ bắc
Giá từng phần lô 3,720,000
Dự toán (VND) 3,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bán hạ bắc
Giá từng phần lô 3,720,000
Dự toán (VND) 3,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xuyên bối mẫu
Giá từng phần lô 9,240,000
Dự toán (VND) 9,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xuyên bối mẫu
Giá từng phần lô 9,240,000
Dự toán (VND) 9,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch quả
Giá từng phần lô 3,660,000
Dự toán (VND) 3,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch quả
Giá từng phần lô 3,660,000
Dự toán (VND) 3,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cát cánh
Giá từng phần lô 6,850,000
Dự toán (VND) 6,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cát cánh
Giá từng phần lô 6,850,000
Dự toán (VND) 6,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kha tử
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 2,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kha tử
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 2,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tiền hồ
Giá từng phần lô 4,240,000
Dự toán (VND) 4,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tiền hồ
Giá từng phần lô 4,240,000
Dự toán (VND) 4,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch cương tàm
Giá từng phần lô 2,240,000
Dự toán (VND) 2,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch cương tàm
Giá từng phần lô 2,240,000
Dự toán (VND) 2,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu đằng
Giá từng phần lô 5,050,000
Dự toán (VND) 5,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên ma
Giá từng phần lô 2,340,000
Dự toán (VND) 2,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu đằng
Giá từng phần lô 5,050,000
Dự toán (VND) 5,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Toàn yết
Giá từng phần lô 25,530,000
Dự toán (VND) 25,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 255,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên ma
Giá từng phần lô 2,340,000
Dự toán (VND) 2,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bá tử nhân
Giá từng phần lô 4,410,000
Dự toán (VND) 4,410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Toàn yết
Giá từng phần lô 25,530,000
Dự toán (VND) 25,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 255,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bình vôi
Giá từng phần lô 1,520,000
Dự toán (VND) 1,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bá tử nhân
Giá từng phần lô 4,410,000
Dự toán (VND) 4,410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lạc tiên
Giá từng phần lô 1,400,000
Dự toán (VND) 1,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bình vôi
Giá từng phần lô 1,520,000
Dự toán (VND) 1,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên tâm
Giá từng phần lô 4,440,000
Dự toán (VND) 4,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lạc tiên
Giá từng phần lô 1,400,000
Dự toán (VND) 1,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phục thần
Giá từng phần lô 4,260,000
Dự toán (VND) 4,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên tâm
Giá từng phần lô 4,440,000
Dự toán (VND) 4,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Táo nhân
Giá từng phần lô 8,100,000
Dự toán (VND) 8,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phục thần
Giá từng phần lô 4,260,000
Dự toán (VND) 4,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thảo quyết minh
Giá từng phần lô 1,300,000
Dự toán (VND) 1,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Táo nhân
Giá từng phần lô 8,100,000
Dự toán (VND) 8,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Viễn chí
Giá từng phần lô 12,150,000
Dự toán (VND) 12,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 121,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thảo quyết minh
Giá từng phần lô 1,300,000
Dự toán (VND) 1,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vông nem
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 1,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Viễn chí
Giá từng phần lô 12,150,000
Dự toán (VND) 12,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 121,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ xác
Giá từng phần lô 350,000
Dự toán (VND) 350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vông nem
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 1,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hậu phác
Giá từng phần lô 960,000
Dự toán (VND) 960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ xác
Giá từng phần lô 350,000
Dự toán (VND) 350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hương phụ
Giá từng phần lô 800,000
Dự toán (VND) 800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hậu phác
Giá từng phần lô 960,000
Dự toán (VND) 960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc hương
Giá từng phần lô 1,380,000
Dự toán (VND) 1,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hương phụ
Giá từng phần lô 800,000
Dự toán (VND) 800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sa nhân
Giá từng phần lô 4,860,000
Dự toán (VND) 4,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc hương
Giá từng phần lô 1,380,000
Dự toán (VND) 1,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trần bì
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sa nhân
Giá từng phần lô 4,860,000
Dự toán (VND) 4,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đan sâm
Giá từng phần lô 6,790,000
Dự toán (VND) 6,790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trần bì
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hồng hoa
Giá từng phần lô 10,650,000
Dự toán (VND) 10,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 106,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đan sâm
Giá từng phần lô 6,790,000
Dự toán (VND) 6,790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyết giác
Giá từng phần lô 3,010,000
Dự toán (VND) 3,010,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hồng hoa
Giá từng phần lô 10,650,000
Dự toán (VND) 10,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 106,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ích mẫu
Giá từng phần lô 660,000
Dự toán (VND) 660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyết giác
Giá từng phần lô 3,010,000
Dự toán (VND) 3,010,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kê huyết đằng
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ích mẫu
Giá từng phần lô 660,000
Dự toán (VND) 660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khương hoàng
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 3,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kê huyết đằng
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Một dược
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 1,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khương hoàng
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 3,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngưu tất
Giá từng phần lô 17,400,000
Dự toán (VND) 17,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 174,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Một dược
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 1,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tô mộc
Giá từng phần lô 1,320,000
Dự toán (VND) 1,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngưu tất
Giá từng phần lô 17,400,000
Dự toán (VND) 17,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 174,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xuyên khung
Giá từng phần lô 20,800,000
Dự toán (VND) 20,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 208,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tô mộc
Giá từng phần lô 1,320,000
Dự toán (VND) 1,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cỏ nhọ nồi
Giá từng phần lô 260,000
Dự toán (VND) 260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xuyên khung
Giá từng phần lô 20,800,000
Dự toán (VND) 20,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 208,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hòe hoa
Giá từng phần lô 1,660,000
Dự toán (VND) 1,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cỏ nhọ nồi
Giá từng phần lô 260,000
Dự toán (VND) 260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trắc bách diệp
Giá từng phần lô 720,000
Dự toán (VND) 720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hòe hoa
Giá từng phần lô 1,660,000
Dự toán (VND) 1,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch linh
Giá từng phần lô 4,970,000
Dự toán (VND) 4,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trắc bách diệp
Giá từng phần lô 720,000
Dự toán (VND) 720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cỏ ngọt
Giá từng phần lô 1,400,000
Dự toán (VND) 1,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch linh
Giá từng phần lô 4,970,000
Dự toán (VND) 4,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim tiền thảo
Giá từng phần lô 1,400,000
Dự toán (VND) 1,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cỏ ngọt
Giá từng phần lô 1,400,000
Dự toán (VND) 1,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã đề
Giá từng phần lô 760,000
Dự toán (VND) 760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim tiền thảo
Giá từng phần lô 1,400,000
Dự toán (VND) 1,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Râu mèo
Giá từng phần lô 720,000
Dự toán (VND) 720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã đề
Giá từng phần lô 760,000
Dự toán (VND) 760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trạch tả
Giá từng phần lô 6,020,000
Dự toán (VND) 6,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Râu mèo
Giá từng phần lô 720,000
Dự toán (VND) 720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xa tiền tử
Giá từng phần lô 2,490,000
Dự toán (VND) 2,490,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trạch tả
Giá từng phần lô 6,020,000
Dự toán (VND) 6,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ý dĩ
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 3,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xa tiền tử
Giá từng phần lô 2,490,000
Dự toán (VND) 2,490,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đại hoàng
Giá từng phần lô 1,180,000
Dự toán (VND) 1,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ý dĩ
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 3,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoắc hương
Giá từng phần lô 1,620,000
Dự toán (VND) 1,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đại hoàng
Giá từng phần lô 1,180,000
Dự toán (VND) 1,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thương truật
Giá từng phần lô 3,300,000
Dự toán (VND) 3,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoắc hương
Giá từng phần lô 1,620,000
Dự toán (VND) 1,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên nhục
Giá từng phần lô 3,300,000
Dự toán (VND) 3,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thương truật
Giá từng phần lô 3,300,000
Dự toán (VND) 3,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ vị tử
Giá từng phần lô 2,320,000
Dự toán (VND) 2,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên nhục
Giá từng phần lô 3,300,000
Dự toán (VND) 3,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn thù
Giá từng phần lô 8,100,000
Dự toán (VND) 8,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ vị tử
Giá từng phần lô 2,320,000
Dự toán (VND) 2,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch thược
Giá từng phần lô 8,160,000
Dự toán (VND) 8,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn thù
Giá từng phần lô 8,100,000
Dự toán (VND) 8,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đương quy
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 26,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch thược
Giá từng phần lô 8,160,000
Dự toán (VND) 8,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Giá từng phần lô 6,400,000
Dự toán (VND) 6,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đương quy
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 26,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Long nhãn
Giá từng phần lô 14,200,000
Dự toán (VND) 14,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 142,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Giá từng phần lô 6,400,000
Dự toán (VND) 6,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Giá từng phần lô 12,150,000
Dự toán (VND) 12,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 121,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Long nhãn
Giá từng phần lô 14,200,000
Dự toán (VND) 14,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 142,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạch môn
Giá từng phần lô 9,500,000
Dự toán (VND) 9,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Giá từng phần lô 12,150,000
Dự toán (VND) 12,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 121,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngọc trúc
Giá từng phần lô 3,420,000
Dự toán (VND) 3,420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạch môn
Giá từng phần lô 9,500,000
Dự toán (VND) 9,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sa sâm
Giá từng phần lô 3,060,000
Dự toán (VND) 3,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngọc trúc
Giá từng phần lô 3,420,000
Dự toán (VND) 3,420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ba kích
Giá từng phần lô 9,640,000
Dự toán (VND) 9,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sa sâm
Giá từng phần lô 3,060,000
Dự toán (VND) 3,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cẩu tích
Giá từng phần lô 1,300,000
Dự toán (VND) 1,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ba kích
Giá từng phần lô 9,640,000
Dự toán (VND) 9,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 2,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cẩu tích
Giá từng phần lô 1,300,000
Dự toán (VND) 1,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dâm dương hoắc
Giá từng phần lô 1,920,000
Dự toán (VND) 1,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 2,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Giá từng phần lô 12,200,000
Dự toán (VND) 12,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 122,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dâm dương hoắc
Giá từng phần lô 1,920,000
Dự toán (VND) 1,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhục thung dung
Giá từng phần lô 14,750,000
Dự toán (VND) 14,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Giá từng phần lô 12,200,000
Dự toán (VND) 12,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 122,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phá cố chỉ
Giá từng phần lô 1,840,000
Dự toán (VND) 1,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhục thung dung
Giá từng phần lô 14,750,000
Dự toán (VND) 14,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thỏ ty tử
Giá từng phần lô 970,000
Dự toán (VND) 970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phá cố chỉ
Giá từng phần lô 1,840,000
Dự toán (VND) 1,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tục đoạn
Giá từng phần lô 16,200,000
Dự toán (VND) 16,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 162,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thỏ ty tử
Giá từng phần lô 970,000
Dự toán (VND) 970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch truật
Giá từng phần lô 14,400,000
Dự toán (VND) 14,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tục đoạn
Giá từng phần lô 16,200,000
Dự toán (VND) 16,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 162,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch truật
Giá từng phần lô 14,400,000
Dự toán (VND) 14,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cam thảo
Giá từng phần lô 15,200,000
Dự toán (VND) 15,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 152,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cam thảo
Giá từng phần lô 15,200,000
Dự toán (VND) 15,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 152,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đại táo
Giá từng phần lô 10,800,000
Dự toán (VND) 10,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đại táo
Giá từng phần lô 10,800,000
Dự toán (VND) 10,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đảng sâm B
Giá từng phần lô 49,500,000
Dự toán (VND) 49,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 495,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đảng sâm B
Giá từng phần lô 49,500,000
Dự toán (VND) 49,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 495,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoài sơn
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoài sơn
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng kỳ
Giá từng phần lô 23,500,000
Dự toán (VND) 23,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 235,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng kỳ
Giá từng phần lô 23,500,000
Dự toán (VND) 23,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 235,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->