Gói thầu: Mua vị thuốc y học cổ truyền phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh năm 2025 cho Bệnh viện Đa khoa tỉnh Yên Bái
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400530833-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Yên Bái | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Yên Bái |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vị thuốc y học cổ truyền phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh năm 2025 cho Bệnh viện Đa khoa tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400291838 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái |
| Giá gói thầu | 434,066,005 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400481154 - Bạch chỉ | 714,000 | 9,996 |
| 2 | PP2400481155 - Kinh giới | 168,000 | 2,352 |
| 3 | PP2400481156 - Quế chi | 8,260,000 | 115,640 |
| 4 | PP2400481157 - Tế tân | 15,960,000 | 223,440 |
| 5 | PP2400481158 - Cát căn | 176,500 | 2,471 |
| 6 | PP2400481159 - Cúc hoa vàng | 6,247,500 | 87,465 |
| 7 | PP2400481160 - Mạn kinh tử | 234,000 | 3,276 |
| 8 | PP2400481161 - Sài hồ bắc | 2,412,900 | 33,781 |
| 9 | PP2400481162 - Thăng ma | 2,630,250 | 36,824 |
| 10 | PP2400481163 - Thuyền thoái | 1,287,300 | 18,022 |
| 11 | PP2400481164 - Cà gai leo | 123,375 | 1,727 |
| 12 | PP2400481165 - Cốt khí củ | 1,323,000 | 18,522 |
| 13 | PP2400481166 - Dây đau xương | 1,417,500 | 19,845 |
| 14 | PP2400481167 - Độc hoạt | 6,625,000 | 92,750 |
| 15 | PP2400481168 - Hy thiêm | 302,000 | 4,228 |
| 16 | PP2400481169 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) | 210,000 | 2,940 |
| 17 | PP2400481170 - Khương hoạt | 13,360,200 | 187,043 |
| 18 | PP2400481171 - Lá lốt | 1,827,000 | 25,578 |
| 19 | PP2400481172 - Mộc qua | 252,000 | 3,528 |
| 20 | PP2400481173 - Ngũ gia bì chân chim | 1,280,000 | 17,920 |
| 21 | PP2400481174 - Phòng phong | 31,080,000 | 435,120 |
| 22 | PP2400481175 - Tang chi | 2,231,250 | 31,238 |
| 23 | PP2400481176 - Tang ký sinh | 3,675,000 | 51,450 |
| 24 | PP2400481177 - Tần giao | 12,831,000 | 179,634 |
| 25 | PP2400481178 - Thiên niên kiện | 199,500 | 2,793 |
| 26 | PP2400481179 - Uy linh tiên | 3,543,750 | 49,613 |
| 27 | PP2400481180 - Can khương | 5,820,000 | 81,480 |
| 28 | PP2400481181 - Địa liền | 5,295,000 | 74,130 |
| 29 | PP2400481182 - Đinh hương | 357,000 | 4,998 |
| 30 | PP2400481183 - Ngô thù du | 1,207,500 | 16,905 |
| 31 | PP2400481184 - Phụ tử chế | 960,750 | 13,451 |
| 32 | PP2400481185 - Quế nhục | 749,700 | 10,496 |
| 33 | PP2400481186 - Bạch biển đậu | 68,250 | 956 |
| 34 | PP2400481187 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 110,250 | 1,544 |
| 35 | PP2400481188 - Bồ công anh | 105,000 | 1,470 |
| 36 | PP2400481189 - Cam thảo (Trích mật) | 6,703,200 | 93,845 |
| 37 | PP2400481190 - Diệp hạ châu | 99,750 | 1,397 |
| 38 | PP2400481191 - Đơn lá đỏ (Đơn mặt trời) | 203,000 | 2,842 |
| 39 | PP2400481192 - Giảo cổ lam | 145,005 | 2,030 |
| 40 | PP2400481193 - Kim ngân hoa | 466,200 | 6,527 |
| 41 | PP2400481194 - Liên kiều | 393,750 | 5,513 |
| 42 | PP2400481195 - Thổ phục linh | 434,000 | 6,076 |
| 43 | PP2400481196 - Trinh nữ hoàng cung | 157,500 | 2,205 |
| 44 | PP2400481197 - Cối xay | 390,600 | 5,468 |
| 45 | PP2400481198 - Huyền sâm | 208,950 | 2,925 |
| 46 | PP2400481199 - Tri mẫu | 793,800 | 11,113 |
| 47 | PP2400481200 - Hoàng bá | 225,500 | 3,157 |
| 48 | PP2400481201 - Hoàng cầm | 162,750 | 2,279 |
| 49 | PP2400481202 - Hoàng liên | 1,105,000 | 15,470 |
| 50 | PP2400481203 - Long đởm thảo | 1,211,280 | 16,958 |
| 51 | PP2400481204 - Nhân trần | 604,800 | 8,467 |
| 52 | PP2400481205 - Bạch mao căn | 86,625 | 1,213 |
| 53 | PP2400481206 - Địa cốt bì | 1,900,500 | 26,607 |
| 54 | PP2400481207 - Mẫu đơn bì | 1,979,250 | 27,710 |
| 55 | PP2400481208 - Sâm đại hành | 231,000 | 3,234 |
| 56 | PP2400481209 - Sinh địa | 1,164,000 | 16,296 |
| 57 | PP2400481210 - Thiên hoa phấn | 241,500 | 3,381 |
| 58 | PP2400481211 - Xích thược | 1,669,500 | 23,373 |
| 59 | PP2400481212 - Bán hạ bắc | 441,000 | 6,174 |
| 60 | PP2400481213 - Xuyên bối mẫu | 1,019,550 | 14,274 |
| 61 | PP2400481214 - Cát cánh | 292,425 | 4,094 |
| 62 | PP2400481215 - Kha tử | 110,250 | 1,544 |
| 63 | PP2400481216 - Bạch cương tàm | 810,390 | 11,346 |
| 64 | PP2400481217 - Bạch tật lê | 577,500 | 8,085 |
| 65 | PP2400481218 - Câu đằng | 4,200,000 | 58,800 |
| 66 | PP2400481219 - Địa long | 5,670,000 | 79,380 |
| 67 | PP2400481220 - Thiên ma | 1,642,000 | 22,988 |
| 68 | PP2400481221 - Bá tử nhân | 5,670,000 | 79,380 |
| 69 | PP2400481222 - Bình vôi (Ngải tượng) | 747,500 | 10,465 |
| 70 | PP2400481223 - Lạc tiên | 635,000 | 8,890 |
| 71 | PP2400481224 - Liên tâm | 787,500 | 11,025 |
| 72 | PP2400481225 - Phục thần | 570,000 | 7,980 |
| 73 | PP2400481226 - Táo nhân | 14,910,000 | 208,740 |
| 74 | PP2400481227 - Thảo quyết minh | 59,955 | 839 |
| 75 | PP2400481228 - Viễn chí | 3,000,000 | 42,000 |
| 76 | PP2400481229 - Vông nem | 113,400 | 1,588 |
| 77 | PP2400481230 - Thạch xương bồ | 976,500 | 13,671 |
| 78 | PP2400481231 - Chỉ thực (chỉ thực sao cám) | 189,000 | 2,646 |
| 79 | PP2400481232 - Chỉ xác | 89,250 | 1,250 |
| 80 | PP2400481233 - Hậu phác | 236,250 | 3,308 |
| 81 | PP2400481234 - Hương phụ | 1,015,000 | 14,210 |
| 82 | PP2400481235 - Mộc hương | 451,500 | 6,321 |
| 83 | PP2400481236 - Ô dược | 288,000 | 4,032 |
| 84 | PP2400481237 - Sa nhân | 840,000 | 11,760 |
| 85 | PP2400481238 - Trần bì | 1,070,000 | 14,980 |
| 86 | PP2400481239 - Đan sâm | 798,000 | 11,172 |
| 87 | PP2400481240 - Đào nhân | 2,772,000 | 38,808 |
| 88 | PP2400481241 - Hồng hoa | 6,524,700 | 91,346 |
| 89 | PP2400481242 - Huyết giác | 13,925,000 | 194,950 |
| 90 | PP2400481243 - Kê huyết đằng | 6,982,500 | 97,755 |
| 91 | PP2400481244 - Khương hoàng | 966,000 | 13,524 |
| 92 | PP2400481245 - Một dược | 609,000 | 8,526 |
| 93 | PP2400481246 - Nga truật | 115,500 | 1,617 |
| 94 | PP2400481247 - Ngưu tất | 7,161,000 | 100,254 |
| 95 | PP2400481248 - Nhũ hương | 420,000 | 5,880 |
| 96 | PP2400481249 - Tô mộc | 315,000 | 4,410 |
| 97 | PP2400481250 - Xuyên khung | 9,712,500 | 135,975 |
| 98 | PP2400481251 - Hòe hoa (sao đen) | 1,707,000 | 23,898 |
| 99 | PP2400481252 - Tam thất (Bột) | 6,911,100 | 96,755 |
| 100 | PP2400481253 - Bạch linh (Phục linh) | 8,250,000 | 115,500 |
| 101 | PP2400481254 - Cỏ ngọt | 241,500 | 3,381 |
| 102 | PP2400481255 - Kim tiền thảo | 283,500 | 3,969 |
| 103 | PP2400481256 - Mã đề | 50,000 | 700 |
| 104 | PP2400481257 - Mộc thông | 99,500 | 1,393 |
| 105 | PP2400481258 - Râu mèo | 92,000 | 1,288 |
| 106 | PP2400481259 - Râu ngô | 115,500 | 1,617 |
| 107 | PP2400481260 - Trạch tả | 1,512,000 | 21,168 |
| 108 | PP2400481261 - Trư linh | 3,987,900 | 55,831 |
| 109 | PP2400481262 - Tỳ giải | 210,000 | 2,940 |
| 110 | PP2400481263 - Xa tiền tử | 140,700 | 1,970 |
| 111 | PP2400481264 - Ý dĩ (sao) | 619,500 | 8,673 |
| 112 | PP2400481265 - Đại hoàng | 165,500 | 2,317 |
| 113 | PP2400481266 - Dạ cẩm | 233,000 | 3,262 |
| 114 | PP2400481267 - Kê nội kim | 250,000 | 3,500 |
| 115 | PP2400481268 - Lá khôi | 630,000 | 8,820 |
| 116 | PP2400481269 - Lục thần khúc | 304,500 | 4,263 |
| 117 | PP2400481270 - Ô tặc cốt | 459,900 | 6,439 |
| 118 | PP2400481271 - Sơn tra | 308,700 | 4,322 |
| 119 | PP2400481272 - Sơn tra (Sao đen) | 771,750 | 10,805 |
| 120 | PP2400481273 - Thương truật | 2,494,800 | 34,927 |
| 121 | PP2400481274 - Khiếm thực | 315,000 | 4,410 |
| 122 | PP2400481275 - Kim anh | 121,000 | 1,694 |
| 123 | PP2400481276 - Liên nhục | 1,270,000 | 17,780 |
| 124 | PP2400481277 - Mẫu lệ | 84,000 | 1,176 |
| 125 | PP2400481278 - Ngũ vị tử | 1,181,250 | 16,538 |
| 126 | PP2400481279 - Sơn thù | 3,595,000 | 50,330 |
| 127 | PP2400481280 - Tang phiêu tiêu | 4,420,500 | 61,887 |
| 128 | PP2400481281 - Bạch thược | 9,242,100 | 129,389 |
| 129 | PP2400481282 - Đương quy (Toàn quy) | 37,560,000 | 525,840 |
| 130 | PP2400481283 - Hà thủ ô đỏ | 668,000 | 9,352 |
| 131 | PP2400481284 - Long nhãn | 1,268,000 | 17,752 |
| 132 | PP2400481285 - Thục địa | 16,665,600 | 233,318 |
| 133 | PP2400481286 - A giao | 2,001,300 | 28,018 |
| 134 | PP2400481287 - Câu kỷ tử | 3,450,000 | 48,300 |
| 135 | PP2400481288 - Mạch môn | 1,188,600 | 16,640 |
| 136 | PP2400481289 - Sa sâm | 591,150 | 8,276 |
| 137 | PP2400481290 - Thiên môn đông | 4,032,000 | 56,448 |
| 138 | PP2400481291 - Ba kích | 1,286,000 | 18,004 |
| 139 | PP2400481292 - Cẩu tích | 1,564,000 | 21,896 |
| 140 | PP2400481293 - Cốt toái bổ | 1,911,000 | 26,754 |
| 141 | PP2400481294 - Dâm dương hoắc | 315,000 | 4,410 |
| 142 | PP2400481295 - Đỗ trọng | 7,371,000 | 103,194 |
| 143 | PP2400481296 - Ích trí nhân | 762,300 | 10,672 |
| 144 | PP2400481297 - Nhục thung dung | 1,575,000 | 22,050 |
| 145 | PP2400481298 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 462,000 | 6,468 |
| 146 | PP2400481299 - Thỏ ty tử | 1,113,000 | 15,582 |
| 147 | PP2400481300 - Tục đoạn | 1,630,000 | 22,820 |
| 148 | PP2400481301 - Bạch truật | 5,520,000 | 77,280 |
| 149 | PP2400481302 - Đại táo | 3,129,000 | 43,806 |
| 150 | PP2400481303 - Đảng sâm | 24,087,000 | 337,218 |
| 151 | PP2400481304 - Đinh lăng | 299,250 | 4,190 |
| 152 | PP2400481305 - Hoài sơn | 3,299,100 | 46,187 |
| 153 | PP2400481306 - Hoàng kỳ (sống) | 4,599,000 | 64,386 |
| 154 | PP2400481307 - Hoàng kỳ (Trích mật) | 3,843,000 | 53,802 |
| 155 | PP2400481308 - Nhân sâm | 3,473,400 | 48,628 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400481154 |
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400481155 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400481156 |
| Giá từng phần lô | 8,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400481157 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400481158 |
| Giá từng phần lô | 176,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,471 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Cúc hoa vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400481159 |
| Giá từng phần lô | 6,247,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400481160 |
| Giá từng phần lô | 234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Sài hồ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400481161 |
| Giá từng phần lô | 2,412,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,781 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400481162 |
| Giá từng phần lô | 2,630,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Thuyền thoái |
|
| Mã phần lô | PP2400481163 |
| Giá từng phần lô | 1,287,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2400481164 |
| Giá từng phần lô | 123,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2400481165 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,522 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400481166 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400481167 |
| Giá từng phần lô | 6,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400481168 |
| Giá từng phần lô | 302,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) |
|
| Mã phần lô | PP2400481169 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400481170 |
| Giá từng phần lô | 13,360,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Lá lốt |
|
| Mã phần lô | PP2400481171 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400481172 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400481173 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400481174 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400481175 |
| Giá từng phần lô | 2,231,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400481176 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400481177 |
| Giá từng phần lô | 12,831,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,634 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400481178 |
| Giá từng phần lô | 199,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,793 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400481179 |
| Giá từng phần lô | 3,543,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400481180 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Địa liền |
|
| Mã phần lô | PP2400481181 |
| Giá từng phần lô | 5,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2400481182 |
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Ngô thù du |
|
| Mã phần lô | PP2400481183 |
| Giá từng phần lô | 1,207,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Phụ tử chế |
|
| Mã phần lô | PP2400481184 |
| Giá từng phần lô | 960,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,451 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400481185 |
| Giá từng phần lô | 749,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400481186 |
| Giá từng phần lô | 68,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400481187 |
| Giá từng phần lô | 110,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400481188 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Cam thảo (Trích mật) |
|
| Mã phần lô | PP2400481189 |
| Giá từng phần lô | 6,703,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2400481190 |
| Giá từng phần lô | 99,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,397 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Đơn lá đỏ (Đơn mặt trời) |
|
| Mã phần lô | PP2400481191 |
| Giá từng phần lô | 203,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Giảo cổ lam |
|
| Mã phần lô | PP2400481192 |
| Giá từng phần lô | 145,005 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400481193 |
| Giá từng phần lô | 466,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,527 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400481194 |
| Giá từng phần lô | 393,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400481195 |
| Giá từng phần lô | 434,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2400481196 |
| Giá từng phần lô | 157,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Cối xay |
|
| Mã phần lô | PP2400481197 |
| Giá từng phần lô | 390,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400481198 |
| Giá từng phần lô | 208,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400481199 |
| Giá từng phần lô | 793,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400481200 |
| Giá từng phần lô | 225,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,157 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400481201 |
| Giá từng phần lô | 162,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400481202 |
| Giá từng phần lô | 1,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400481203 |
| Giá từng phần lô | 1,211,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400481204 |
| Giá từng phần lô | 604,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400481205 |
| Giá từng phần lô | 86,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2400481206 |
| Giá từng phần lô | 1,900,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,607 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400481207 |
| Giá từng phần lô | 1,979,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Sâm đại hành |
|
| Mã phần lô | PP2400481208 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400481209 |
| Giá từng phần lô | 1,164,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2400481210 |
| Giá từng phần lô | 241,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,381 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400481211 |
| Giá từng phần lô | 1,669,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,373 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400481212 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400481213 |
| Giá từng phần lô | 1,019,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400481214 |
| Giá từng phần lô | 292,425 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,094 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2400481215 |
| Giá từng phần lô | 110,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Bạch cương tàm |
|
| Mã phần lô | PP2400481216 |
| Giá từng phần lô | 810,390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2400481217 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400481218 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400481219 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400481220 |
| Giá từng phần lô | 1,642,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400481221 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Mã phần lô | PP2400481222 |
| Giá từng phần lô | 747,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400481223 |
| Giá từng phần lô | 635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400481224 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400481225 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400481226 |
| Giá từng phần lô | 14,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400481227 |
| Giá từng phần lô | 59,955 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 839 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400481228 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Vông nem |
|
| Mã phần lô | PP2400481229 |
| Giá từng phần lô | 113,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400481230 |
| Giá từng phần lô | 976,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Chỉ thực (chỉ thực sao cám) |
|
| Mã phần lô | PP2400481231 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400481232 |
| Giá từng phần lô | 89,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2400481233 |
| Giá từng phần lô | 236,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400481234 |
| Giá từng phần lô | 1,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400481235 |
| Giá từng phần lô | 451,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,321 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400481236 |
| Giá từng phần lô | 288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400481237 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400481238 |
| Giá từng phần lô | 1,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400481239 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400481240 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400481241 |
| Giá từng phần lô | 6,524,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400481242 |
| Giá từng phần lô | 13,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400481243 |
| Giá từng phần lô | 6,982,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400481244 |
| Giá từng phần lô | 966,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2400481245 |
| Giá từng phần lô | 609,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2400481246 |
| Giá từng phần lô | 115,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400481247 |
| Giá từng phần lô | 7,161,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2400481248 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2400481249 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400481250 |
| Giá từng phần lô | 9,712,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Hòe hoa (sao đen) |
|
| Mã phần lô | PP2400481251 |
| Giá từng phần lô | 1,707,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Tam thất (Bột) |
|
| Mã phần lô | PP2400481252 |
| Giá từng phần lô | 6,911,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Bạch linh (Phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400481253 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2400481254 |
| Giá từng phần lô | 241,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,381 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400481255 |
| Giá từng phần lô | 283,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Mã đề |
|
| Mã phần lô | PP2400481256 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Mộc thông |
|
| Mã phần lô | PP2400481257 |
| Giá từng phần lô | 99,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,393 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Râu mèo |
|
| Mã phần lô | PP2400481258 |
| Giá từng phần lô | 92,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Râu ngô |
|
| Mã phần lô | PP2400481259 |
| Giá từng phần lô | 115,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400481260 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Trư linh |
|
| Mã phần lô | PP2400481261 |
| Giá từng phần lô | 3,987,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,831 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2400481262 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400481263 |
| Giá từng phần lô | 140,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Ý dĩ (sao) |
|
| Mã phần lô | PP2400481264 |
| Giá từng phần lô | 619,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400481265 |
| Giá từng phần lô | 165,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,317 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Dạ cẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400481266 |
| Giá từng phần lô | 233,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2400481267 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2400481268 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Lục thần khúc |
|
| Mã phần lô | PP2400481269 |
| Giá từng phần lô | 304,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2400481270 |
| Giá từng phần lô | 459,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400481271 |
| Giá từng phần lô | 308,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,322 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Sơn tra (Sao đen) |
|
| Mã phần lô | PP2400481272 |
| Giá từng phần lô | 771,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400481273 |
| Giá từng phần lô | 2,494,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,927 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400481274 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2400481275 |
| Giá từng phần lô | 121,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400481276 |
| Giá từng phần lô | 1,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400481277 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400481278 |
| Giá từng phần lô | 1,181,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400481279 |
| Giá từng phần lô | 3,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Tang phiêu tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400481280 |
| Giá từng phần lô | 4,420,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400481281 |
| Giá từng phần lô | 9,242,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,389 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400481282 |
| Giá từng phần lô | 37,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400481283 |
| Giá từng phần lô | 668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400481284 |
| Giá từng phần lô | 1,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400481285 |
| Giá từng phần lô | 16,665,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
A giao |
|
| Mã phần lô | PP2400481286 |
| Giá từng phần lô | 2,001,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400481287 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400481288 |
| Giá từng phần lô | 1,188,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400481289 |
| Giá từng phần lô | 591,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400481290 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400481291 |
| Giá từng phần lô | 1,286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400481292 |
| Giá từng phần lô | 1,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400481293 |
| Giá từng phần lô | 1,911,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2400481294 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400481295 |
| Giá từng phần lô | 7,371,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400481296 |
| Giá từng phần lô | 762,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400481297 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400481298 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Thỏ ty tử |
|
| Mã phần lô | PP2400481299 |
| Giá từng phần lô | 1,113,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,582 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400481300 |
| Giá từng phần lô | 1,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400481301 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400481302 |
| Giá từng phần lô | 3,129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,806 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400481303 |
| Giá từng phần lô | 24,087,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,218 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2400481304 |
| Giá từng phần lô | 299,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400481305 |
| Giá từng phần lô | 3,299,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Hoàng kỳ (sống) |
|
| Mã phần lô | PP2400481306 |
| Giá từng phần lô | 4,599,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,386 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Hoàng kỳ (Trích mật) |
|
| Mã phần lô | PP2400481307 |
| Giá từng phần lô | 3,843,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,802 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400481308 |
| Giá từng phần lô | 3,473,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng hóa cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng trong vòng 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi