Gói thầu: Mua Vị thuốc y học cổ truyền phục vụ công tác khám, chữa bệnh tại Trung tâm Y tế khu vực Đắk R’lấp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500475079-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế khu vực Đắk R' Lấp |
| Tên gói thầu | Mua Vị thuốc y học cổ truyền phục vụ công tác khám, chữa bệnh tại Trung tâm Y tế khu vực Đắk R’lấp |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500266782 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2025-11-05 09:00:00 đến ngày 2025-11-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Kiến Đức, Tỉnh Lâm Đồng |
| Giá gói thầu | |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500491205 - Đại táo | 1,280,000 |
| 2 | PP2500491206 - Vị thuốc cổ truyền Dây đau xương phiến | 230,160 |
| 3 | PP2500491207 - Ké đầu ngựa chế | 426,000 |
| 4 | PP2500491208 - Lạc tiên | 180,000 |
| 5 | PP2500491209 - Mẫu lệ nung | 111,000 |
| 6 | PP2500491210 - Vị thuốc cổ truyền Mộc qua | 597,000 |
| 7 | PP2500491211 - Vị thuốc cổ truyền Ngũ gia bì chân chim | 212,500 |
| 8 | PP2500491212 - Quế chi | 240,000 |
| 9 | PP2500491213 - Vị thuốc cổ truyền Sa nhân | 825,000 |
| 10 | PP2500491214 - Tần giao phiến | 3,500,000 |
| 11 | PP2500491215 - Ý dĩ chế | 307,500 |
| 12 | PP2500491216 - Hà thủ ô đỏ | 920,000 |
| 13 | PP2500491217 - Bạch linh(Phục linh,bạch phục linh) | 1,072,000 |
| 14 | PP2500491218 - Cẩu tích | 190,000 |
| 15 | PP2500491219 - Kim ngân hoa | 2,400,000 |
| 16 | PP2500491220 - Phòng phong | 3,000,000 |
| 17 | PP2500491221 - Tang ký sinh | 989,100 |
| 18 | PP2500491222 - Thổ phục linh | 525,000 |
| 19 | PP2500491223 - Quế nhục | 708,750 |
| 20 | PP2500491224 - Xuyên khung | 1,307,250 |
| 21 | PP2500491225 - Bạch biển đậu | 178,500 |
| 22 | PP2500491226 - Can khương | 245,700 |
| 23 | PP2500491227 - Cát căn | 179,550 |
| 24 | PP2500491228 - Câu kỷ tử | 864,000 |
| 25 | PP2500491229 - Chỉ xác | 163,800 |
| 26 | PP2500491230 - Cốt toái bổ | 714,000 |
| 27 | PP2500491231 - Đan sâm | 987,000 |
| 28 | PP2500491232 - Đào nhân | 800,000 |
| 29 | PP2500491233 - Địa long | 1,747,500 |
| 30 | PP2500491234 - Hoài sơn | 386,400 |
| 31 | PP2500491235 - Huyền sâm | 651,000 |
| 32 | PP2500491236 - Khương hoàng/Uất kim | 372,330 |
| 33 | PP2500491237 - Mộc hương | 504,000 |
| 34 | PP2500491238 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 346,500 |
| 35 | PP2500491239 - Thảo quyết minh | 218,400 |
| 36 | PP2500491240 - Thương truật | 1,400,000 |
| 37 | PP2500491241 - Trần bì | 199,400 |
| 38 | PP2500491242 - Viễn chí | 2,460,000 |
| 39 | PP2500491243 - Bạch chỉ | 344,925 |
| 40 | PP2500491244 - Hương phụ | 294,000 |
| 41 | PP2500491245 - Ngũ vị tử | 450,000 |
| 42 | PP2500491246 - Sa sâm | 900,000 |
| 43 | PP2500491247 - Táo nhân | 1,035,000 |
| 44 | PP2500491248 - Cam thảo | 1,560,000 |
| 45 | PP2500491249 - Đỗ trọng | 1,071,000 |
| 46 | PP2500491250 - Hoàng kỳ(Bạch kỳ) | 2,116,800 |
| 47 | PP2500491251 - Độc hoạt | 787,500 |
| 48 | PP2500491252 - Vị thuốc cổ truyền Thục địa | 1,080,000 |
| 49 | PP2500491253 - Vị thuốc cổ truyền Bạch thược | 1,732,500 |
| 50 | PP2500491254 - Vị thuốc cổ truyền Đảng sâm chích gừng | 3,234,000 |
| 51 | PP2500491255 - Ngưu tất chích rượu | 2,646,000 |
| 52 | PP2500491256 - Bạch truật sao cám mật ong | 957,600 |
| 53 | PP2500491257 - Sơn thù tẩm rượu chưng | 798,000 |
| 54 | PP2500491258 - Đương quy (Toàn quy) | 2,998,800 |
| 55 | PP2500491259 - Tế tân | 6,999,300 |
| 56 | PP2500491260 - Bá tử nhân | 1,050,000 |
| 57 | PP2500491261 - Hy thiêm | 225,000 |
| 58 | PP2500491262 - Khương hoạt | 4,006,800 |
| 59 | PP2500491263 - Liên tâm | 1,755,600 |
| 60 | PP2500491264 - Long nhãn | 1,789,200 |
| 61 | PP2500491265 - Thiên môn | 597,450 |
| 62 | PP2500491266 - Mạch môn | 1,022,000 |
| 63 | PP2500491267 - Cát cánh | 659,925 |
| 64 | PP2500491268 - Liên nhục | 396,900 |
| 65 | PP2500491269 - Phục thần | 1,050,000 |
| 66 | PP2500491270 - Trạch tả | 310,500 |
| 67 | PP2500491271 - Mẫu đơn bì | 1,032,412 |
| 68 | PP2500491272 - Hoàng liên | 2,833,425 |
| 69 | PP2500491273 - Thiên ma | 1,968,750 |
| 70 | PP2500491274 - Tục đoạn | 844,200 |
| 71 | PP2500491275 - Xích thược | 789,600 |
| 72 | PP2500491276 - Thiên niên kiện | 300,000 |
| 73 | PP2500491277 - Hồng hoa | 1,398,600 |
| 74 | PP2500491278 - Kê huyết đằng | 227,902 |
| 75 | PP2500491279 - Sài hồ | 2,173,500 |
| 76 | PP2500491280 - Uy linh tiên | 816,750 |
| 77 | PP2500491281 - Thăng ma | 1,048,950 |
| 78 | PP2500491282 - Tân di hoa | 1,050,000 |
| 79 | PP2500491283 - Hoàng cầm | 648,900 |
| 80 | PP2500491284 - Bách hợp | 781,200 |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2500491205 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
Vị thuốc cổ truyền Dây đau xương phiến |
|
| Mã phần lô | PP2500491206 |
| Giá từng phần lô | 230,160 |
Ké đầu ngựa chế |
|
| Mã phần lô | PP2500491207 |
| Giá từng phần lô | 426,000 |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2500491208 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
Mẫu lệ nung |
|
| Mã phần lô | PP2500491209 |
| Giá từng phần lô | 111,000 |
Vị thuốc cổ truyền Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2500491210 |
| Giá từng phần lô | 597,000 |
Vị thuốc cổ truyền Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2500491211 |
| Giá từng phần lô | 212,500 |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2500491212 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
Vị thuốc cổ truyền Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500491213 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
Tần giao phiến |
|
| Mã phần lô | PP2500491214 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
Ý dĩ chế |
|
| Mã phần lô | PP2500491215 |
| Giá từng phần lô | 307,500 |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500491216 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
Bạch linh(Phục linh,bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2500491217 |
| Giá từng phần lô | 1,072,000 |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2500491218 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2500491219 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2500491220 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500491221 |
| Giá từng phần lô | 989,100 |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2500491222 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2500491223 |
| Giá từng phần lô | 708,750 |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2500491224 |
| Giá từng phần lô | 1,307,250 |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2500491225 |
| Giá từng phần lô | 178,500 |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2500491226 |
| Giá từng phần lô | 245,700 |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2500491227 |
| Giá từng phần lô | 179,550 |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2500491228 |
| Giá từng phần lô | 864,000 |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2500491229 |
| Giá từng phần lô | 163,800 |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2500491230 |
| Giá từng phần lô | 714,000 |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500491231 |
| Giá từng phần lô | 987,000 |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500491232 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2500491233 |
| Giá từng phần lô | 1,747,500 |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2500491234 |
| Giá từng phần lô | 386,400 |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500491235 |
| Giá từng phần lô | 651,000 |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2500491236 |
| Giá từng phần lô | 372,330 |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2500491237 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2500491238 |
| Giá từng phần lô | 346,500 |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2500491239 |
| Giá từng phần lô | 218,400 |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2500491240 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2500491241 |
| Giá từng phần lô | 199,400 |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2500491242 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500491243 |
| Giá từng phần lô | 344,925 |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2500491244 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2500491245 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500491246 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500491247 |
| Giá từng phần lô | 1,035,000 |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2500491248 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2500491249 |
| Giá từng phần lô | 1,071,000 |
Hoàng kỳ(Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2500491250 |
| Giá từng phần lô | 2,116,800 |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2500491251 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
Vị thuốc cổ truyền Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2500491252 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
Vị thuốc cổ truyền Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2500491253 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
Vị thuốc cổ truyền Đảng sâm chích gừng |
|
| Mã phần lô | PP2500491254 |
| Giá từng phần lô | 3,234,000 |
Ngưu tất chích rượu |
|
| Mã phần lô | PP2500491255 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
Bạch truật sao cám mật ong |
|
| Mã phần lô | PP2500491256 |
| Giá từng phần lô | 957,600 |
Sơn thù tẩm rượu chưng |
|
| Mã phần lô | PP2500491257 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2500491258 |
| Giá từng phần lô | 2,998,800 |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2500491259 |
| Giá từng phần lô | 6,999,300 |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500491260 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500491261 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2500491262 |
| Giá từng phần lô | 4,006,800 |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500491263 |
| Giá từng phần lô | 1,755,600 |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500491264 |
| Giá từng phần lô | 1,789,200 |
Thiên môn |
|
| Mã phần lô | PP2500491265 |
| Giá từng phần lô | 597,450 |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2500491266 |
| Giá từng phần lô | 1,022,000 |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2500491267 |
| Giá từng phần lô | 659,925 |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2500491268 |
| Giá từng phần lô | 396,900 |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2500491269 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2500491270 |
| Giá từng phần lô | 310,500 |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2500491271 |
| Giá từng phần lô | 1,032,412 |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2500491272 |
| Giá từng phần lô | 2,833,425 |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2500491273 |
| Giá từng phần lô | 1,968,750 |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2500491274 |
| Giá từng phần lô | 844,200 |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2500491275 |
| Giá từng phần lô | 789,600 |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2500491276 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2500491277 |
| Giá từng phần lô | 1,398,600 |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2500491278 |
| Giá từng phần lô | 227,902 |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2500491279 |
| Giá từng phần lô | 2,173,500 |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2500491280 |
| Giá từng phần lô | 816,750 |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2500491281 |
| Giá từng phần lô | 1,048,950 |
Tân di hoa |
|
| Mã phần lô | PP2500491282 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2500491283 |
| Giá từng phần lô | 648,900 |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500491284 |
| Giá từng phần lô | 781,200 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi