Gói thầu: Mua vị thuốc y học cổ truyền sử dụng thường xuyên của Trung tâm y tế huyện Xuân Trường

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400026795-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/02/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Xuân Trường
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vị thuốc y học cổ truyền sử dụng thường xuyên của Trung tâm y tế huyện Xuân Trường
Số hiệu KHLCNT PL2400016358
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nam Định
Giá gói thầu 1,155,561,975 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11.588.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400010263 - Ba kích 15,309,000 154,000
2 PP2400010264 - Bạch biển đậu 910,000 10,000
3 PP2400010265 - Bách bộ 586,425 6,000
4 PP2400010266 - Bạch chỉ 7,119,000 72,000
5 PP2400010267 - Bạch linh (phục linh) 15,000,000 150,000
6 PP2400010268 - Bạch tật lê 677,250 7,000
7 PP2400010269 - Bạch thược 70,000,000 700,000
8 PP2400010270 - Bạch truật 8,160,000 82,000
9 PP2400010271 - Bồ công anh 955,500 10,000
10 PP2400010272 - Cam thảo 30,950,000 310,000
11 PP2400010273 - Can khương 2,520,000 26,000
12 PP2400010274 - Cát cánh 2,257,500 23,000
13 PP2400010275 - Cát căn 882,000 9,000
14 PP2400010276 - Câu đằng 6,258,000 63,000
15 PP2400010277 - Câu kỷ tử 6,330,000 64,000
16 PP2400010278 - Cẩu tích 5,000,000 50,000
17 PP2400010279 - Cỏ xước 472,500 5,000
18 PP2400010280 - Cốt toái Bổ 30,000,000 300,000
19 PP2400010281 - Cúc hoa vàng 12,915,000 130,000
20 PP2400010282 - Chi tử 1,323,000 14,000
21 PP2400010283 - Chỉ thực 294,000 3,000
22 PP2400010284 - Chỉ xác 273,000 3,000
23 PP2400010285 - Dây đau xương 13,650,000 137,000
24 PP2400010286 - Đan sâm 41,790,000 418,000
25 PP2400010287 - Đào nhân (Đàn đào nhân) 8,860,000 89,000
26 PP2400010288 - Đảng sâm 125,800,000 1,258,000
27 PP2400010289 - Địa cốt bì 3,381,000 34,000
28 PP2400010290 - Đỗ trọng 26,690,000 267,000
29 PP2400010291 - Độc hoạt 5,800,000 58,000
30 PP2400010292 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 142,590,000 1,426,000
31 PP2400010293 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) 942,000 10,000
32 PP2400010294 - Hạnh nhân 538,000 6,000
33 PP2400010295 - Hậu phác 656,250 7,000
34 PP2400010296 - Hoài sơn 2,680,000 27,000
35 PP2400010297 - Hoàng Bá 1,128,750 12,000
36 PP2400010298 - Hoàng cầm 1,060,500 11,000
37 PP2400010299 - Hoàng kỳ 23,751,000 238,000
38 PP2400010300 - Hoàng liên 4,624,500 47,000
39 PP2400010301 - Hòe hoa 4,956,000 50,000
40 PP2400010302 - Hồng hoa 22,837,500 229,000
41 PP2400010303 - Huyền sâm 771,750 8,000
42 PP2400010304 - Hương phụ 2,394,000 24,000
43 PP2400010305 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) 1,155,000 12,000
44 PP2400010306 - Kim ngân hoa 2,808,750 29,000
45 PP2400010307 - Kim tiền thảo 325,500 4,000
46 PP2400010308 - Khương hoàng 2,898,000 29,000
47 PP2400010309 - Khương hoạt 50,614,200 507,000
48 PP2400010310 - Liên nhục 4,368,000 44,000
49 PP2400010311 - Liên tâm 4,960,000 50,000
50 PP2400010312 - Mạch nha 252,000 3,000
51 PP2400010313 - Mạn kinh tử 1,000,000 10,000
52 PP2400010314 - Mẫu đơn bì 2,073,750 21,000
53 PP2400010315 - Mộc hương 724,500 8,000
54 PP2400010316 - Ngải cứu (Ngải diệp) 700,000 7,000
55 PP2400010317 - Ngũ vị tử 3,065,000 31,000
56 PP2400010318 - Ngưu tất 48,037,500 481,000
57 PP2400010319 - Nhân trần 200,000 2,000
58 PP2400010320 - Sa nhân 2,178,750 22,000
59 PP2400010321 - Sa sâm 1,665,500 17,000
60 PP2400010322 - Sài hồ bắc 4,672,500 47,000
61 PP2400010323 - Sơn thù (tửu sơn thù) 1,050,000 11,000
62 PP2400010324 - Sơn tra 397,500 4,000
63 PP2400010325 - Táo nhân (Toan táo nhân) 79,380,000 794,000
64 PP2400010326 - Tần giao 72,765,000 728,000
65 PP2400010327 - Tế tân 16,380,000 164,000
66 PP2400010328 - Tục đoạn 6,111,000 62,000
67 PP2400010329 - Thảo quyết minh 892,500 9,000
68 PP2400010330 - Thăng ma 1,525,000 16,000
69 PP2400010331 - Thiên ma 4,870,000 49,000
70 PP2400010332 - Thiên môn đông 2,094,750 21,000
71 PP2400010333 - Thục địa 38,976,000 390,000
72 PP2400010334 - Thương truật 25,515,000 256,000
73 PP2400010335 - Trần bì 1,260,000 13,000
74 PP2400010336 - Uy linh tiên 5,166,000 52,000
75 PP2400010337 - Viễn chí 5,825,000 59,000
76 PP2400010338 - Xích thược 20,664,000 207,000
77 PP2400010339 - Xuyên khung 43,680,000 437,000
78 PP2400010340 - Ý dĩ 30,000,000 300,000
79 PP2400010341 - Ngải cứu (Ngải diệp) 700,000 7,000
80 PP2400010342 - Đại hồi 2,413,950 25,000
81 PP2400010343 - Quế chi 890,400 9,000
82 PP2400010344 - Địa liền 1,648,500 17,000
83 PP2400010345 - Huyết giác 4,137,000 42,000
84 PP2400010346 - Kê huyết đằng 1,995,000 20,000
85 PP2400010347 - Thiên niên kiện 483,000 5,000
86 PP2400010348 - Lá lốt 600,000 6,000
87 PP2400010349 - Sinh khương 1,350,000 14,000
Ba kích
Mã phần lô PP2400010263
Giá từng phần lô 15,309,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2400010264
Giá từng phần lô 910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Bách bộ
Mã phần lô PP2400010265
Giá từng phần lô 586,425
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400010266
Giá từng phần lô 7,119,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Bạch linh (phục linh)
Mã phần lô PP2400010267
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2400010268
Giá từng phần lô 677,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Bạch thược
Mã phần lô PP2400010269
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Bạch truật
Mã phần lô PP2400010270
Giá từng phần lô 8,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Bồ công anh
Mã phần lô PP2400010271
Giá từng phần lô 955,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Cam thảo
Mã phần lô PP2400010272
Giá từng phần lô 30,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Can khương
Mã phần lô PP2400010273
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Cát cánh
Mã phần lô PP2400010274
Giá từng phần lô 2,257,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Cát căn
Mã phần lô PP2400010275
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Câu đằng
Mã phần lô PP2400010276
Giá từng phần lô 6,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400010277
Giá từng phần lô 6,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Cẩu tích
Mã phần lô PP2400010278
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Cỏ xước
Mã phần lô PP2400010279
Giá từng phần lô 472,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Cốt toái Bổ
Mã phần lô PP2400010280
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Cúc hoa vàng
Mã phần lô PP2400010281
Giá từng phần lô 12,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Chi tử
Mã phần lô PP2400010282
Giá từng phần lô 1,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Chỉ thực
Mã phần lô PP2400010283
Giá từng phần lô 294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Chỉ xác
Mã phần lô PP2400010284
Giá từng phần lô 273,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Dây đau xương
Mã phần lô PP2400010285
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Đan sâm
Mã phần lô PP2400010286
Giá từng phần lô 41,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Đào nhân (Đàn đào nhân)
Mã phần lô PP2400010287
Giá từng phần lô 8,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400010288
Giá từng phần lô 125,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2400010289
Giá từng phần lô 3,381,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400010290
Giá từng phần lô 26,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400010291
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2400010292
Giá từng phần lô 142,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế)
Mã phần lô PP2400010293
Giá từng phần lô 942,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2400010294
Giá từng phần lô 538,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Hậu phác
Mã phần lô PP2400010295
Giá từng phần lô 656,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400010296
Giá từng phần lô 2,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Hoàng Bá
Mã phần lô PP2400010297
Giá từng phần lô 1,128,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2400010298
Giá từng phần lô 1,060,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2400010299
Giá từng phần lô 23,751,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Hoàng liên
Mã phần lô PP2400010300
Giá từng phần lô 4,624,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Hòe hoa
Mã phần lô PP2400010301
Giá từng phần lô 4,956,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Hồng hoa
Mã phần lô PP2400010302
Giá từng phần lô 22,837,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400010303
Giá từng phần lô 771,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Hương phụ
Mã phần lô PP2400010304
Giá từng phần lô 2,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa)
Mã phần lô PP2400010305
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2400010306
Giá từng phần lô 2,808,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2400010307
Giá từng phần lô 325,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Khương hoàng
Mã phần lô PP2400010308
Giá từng phần lô 2,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400010309
Giá từng phần lô 50,614,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Liên nhục
Mã phần lô PP2400010310
Giá từng phần lô 4,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Liên tâm
Mã phần lô PP2400010311
Giá từng phần lô 4,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mạch nha
Mã phần lô PP2400010312
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2400010313
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2400010314
Giá từng phần lô 2,073,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mộc hương
Mã phần lô PP2400010315
Giá từng phần lô 724,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Ngải cứu (Ngải diệp)
Mã phần lô PP2400010316
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2400010317
Giá từng phần lô 3,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400010318
Giá từng phần lô 48,037,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Nhân trần
Mã phần lô PP2400010319
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Sa nhân
Mã phần lô PP2400010320
Giá từng phần lô 2,178,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Sa sâm
Mã phần lô PP2400010321
Giá từng phần lô 1,665,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Sài hồ bắc
Mã phần lô PP2400010322
Giá từng phần lô 4,672,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Sơn thù (tửu sơn thù)
Mã phần lô PP2400010323
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Sơn tra
Mã phần lô PP2400010324
Giá từng phần lô 397,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Táo nhân (Toan táo nhân)
Mã phần lô PP2400010325
Giá từng phần lô 79,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 794,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Tần giao
Mã phần lô PP2400010326
Giá từng phần lô 72,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Tế tân
Mã phần lô PP2400010327
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400010328
Giá từng phần lô 6,111,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2400010329
Giá từng phần lô 892,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Thăng ma
Mã phần lô PP2400010330
Giá từng phần lô 1,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Thiên ma
Mã phần lô PP2400010331
Giá từng phần lô 4,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2400010332
Giá từng phần lô 2,094,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Thục địa
Mã phần lô PP2400010333
Giá từng phần lô 38,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Thương truật
Mã phần lô PP2400010334
Giá từng phần lô 25,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Trần bì
Mã phần lô PP2400010335
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2400010336
Giá từng phần lô 5,166,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Viễn chí
Mã phần lô PP2400010337
Giá từng phần lô 5,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Xích thược
Mã phần lô PP2400010338
Giá từng phần lô 20,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400010339
Giá từng phần lô 43,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400010340
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Ngải cứu (Ngải diệp)
Mã phần lô PP2400010341
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Đại hồi
Mã phần lô PP2400010342
Giá từng phần lô 2,413,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Quế chi
Mã phần lô PP2400010343
Giá từng phần lô 890,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Địa liền
Mã phần lô PP2400010344
Giá từng phần lô 1,648,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Huyết giác
Mã phần lô PP2400010345
Giá từng phần lô 4,137,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2400010346
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2400010347
Giá từng phần lô 483,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Lá lốt
Mã phần lô PP2400010348
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Sinh khương
Mã phần lô PP2400010349
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->