Gói thầu: Mua vị thuốc y học cổ truyền sử dụng thường xuyên của Trung tâm y tế huyện Xuân Trường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400026795-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Xuân Trường |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vị thuốc y học cổ truyền sử dụng thường xuyên của Trung tâm y tế huyện Xuân Trường |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400016358 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nam Định |
| Giá gói thầu | 1,155,561,975 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11.588.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400010263 - Ba kích | 15,309,000 | 154,000 |
| 2 | PP2400010264 - Bạch biển đậu | 910,000 | 10,000 |
| 3 | PP2400010265 - Bách bộ | 586,425 | 6,000 |
| 4 | PP2400010266 - Bạch chỉ | 7,119,000 | 72,000 |
| 5 | PP2400010267 - Bạch linh (phục linh) | 15,000,000 | 150,000 |
| 6 | PP2400010268 - Bạch tật lê | 677,250 | 7,000 |
| 7 | PP2400010269 - Bạch thược | 70,000,000 | 700,000 |
| 8 | PP2400010270 - Bạch truật | 8,160,000 | 82,000 |
| 9 | PP2400010271 - Bồ công anh | 955,500 | 10,000 |
| 10 | PP2400010272 - Cam thảo | 30,950,000 | 310,000 |
| 11 | PP2400010273 - Can khương | 2,520,000 | 26,000 |
| 12 | PP2400010274 - Cát cánh | 2,257,500 | 23,000 |
| 13 | PP2400010275 - Cát căn | 882,000 | 9,000 |
| 14 | PP2400010276 - Câu đằng | 6,258,000 | 63,000 |
| 15 | PP2400010277 - Câu kỷ tử | 6,330,000 | 64,000 |
| 16 | PP2400010278 - Cẩu tích | 5,000,000 | 50,000 |
| 17 | PP2400010279 - Cỏ xước | 472,500 | 5,000 |
| 18 | PP2400010280 - Cốt toái Bổ | 30,000,000 | 300,000 |
| 19 | PP2400010281 - Cúc hoa vàng | 12,915,000 | 130,000 |
| 20 | PP2400010282 - Chi tử | 1,323,000 | 14,000 |
| 21 | PP2400010283 - Chỉ thực | 294,000 | 3,000 |
| 22 | PP2400010284 - Chỉ xác | 273,000 | 3,000 |
| 23 | PP2400010285 - Dây đau xương | 13,650,000 | 137,000 |
| 24 | PP2400010286 - Đan sâm | 41,790,000 | 418,000 |
| 25 | PP2400010287 - Đào nhân (Đàn đào nhân) | 8,860,000 | 89,000 |
| 26 | PP2400010288 - Đảng sâm | 125,800,000 | 1,258,000 |
| 27 | PP2400010289 - Địa cốt bì | 3,381,000 | 34,000 |
| 28 | PP2400010290 - Đỗ trọng | 26,690,000 | 267,000 |
| 29 | PP2400010291 - Độc hoạt | 5,800,000 | 58,000 |
| 30 | PP2400010292 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 142,590,000 | 1,426,000 |
| 31 | PP2400010293 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) | 942,000 | 10,000 |
| 32 | PP2400010294 - Hạnh nhân | 538,000 | 6,000 |
| 33 | PP2400010295 - Hậu phác | 656,250 | 7,000 |
| 34 | PP2400010296 - Hoài sơn | 2,680,000 | 27,000 |
| 35 | PP2400010297 - Hoàng Bá | 1,128,750 | 12,000 |
| 36 | PP2400010298 - Hoàng cầm | 1,060,500 | 11,000 |
| 37 | PP2400010299 - Hoàng kỳ | 23,751,000 | 238,000 |
| 38 | PP2400010300 - Hoàng liên | 4,624,500 | 47,000 |
| 39 | PP2400010301 - Hòe hoa | 4,956,000 | 50,000 |
| 40 | PP2400010302 - Hồng hoa | 22,837,500 | 229,000 |
| 41 | PP2400010303 - Huyền sâm | 771,750 | 8,000 |
| 42 | PP2400010304 - Hương phụ | 2,394,000 | 24,000 |
| 43 | PP2400010305 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) | 1,155,000 | 12,000 |
| 44 | PP2400010306 - Kim ngân hoa | 2,808,750 | 29,000 |
| 45 | PP2400010307 - Kim tiền thảo | 325,500 | 4,000 |
| 46 | PP2400010308 - Khương hoàng | 2,898,000 | 29,000 |
| 47 | PP2400010309 - Khương hoạt | 50,614,200 | 507,000 |
| 48 | PP2400010310 - Liên nhục | 4,368,000 | 44,000 |
| 49 | PP2400010311 - Liên tâm | 4,960,000 | 50,000 |
| 50 | PP2400010312 - Mạch nha | 252,000 | 3,000 |
| 51 | PP2400010313 - Mạn kinh tử | 1,000,000 | 10,000 |
| 52 | PP2400010314 - Mẫu đơn bì | 2,073,750 | 21,000 |
| 53 | PP2400010315 - Mộc hương | 724,500 | 8,000 |
| 54 | PP2400010316 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 700,000 | 7,000 |
| 55 | PP2400010317 - Ngũ vị tử | 3,065,000 | 31,000 |
| 56 | PP2400010318 - Ngưu tất | 48,037,500 | 481,000 |
| 57 | PP2400010319 - Nhân trần | 200,000 | 2,000 |
| 58 | PP2400010320 - Sa nhân | 2,178,750 | 22,000 |
| 59 | PP2400010321 - Sa sâm | 1,665,500 | 17,000 |
| 60 | PP2400010322 - Sài hồ bắc | 4,672,500 | 47,000 |
| 61 | PP2400010323 - Sơn thù (tửu sơn thù) | 1,050,000 | 11,000 |
| 62 | PP2400010324 - Sơn tra | 397,500 | 4,000 |
| 63 | PP2400010325 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 79,380,000 | 794,000 |
| 64 | PP2400010326 - Tần giao | 72,765,000 | 728,000 |
| 65 | PP2400010327 - Tế tân | 16,380,000 | 164,000 |
| 66 | PP2400010328 - Tục đoạn | 6,111,000 | 62,000 |
| 67 | PP2400010329 - Thảo quyết minh | 892,500 | 9,000 |
| 68 | PP2400010330 - Thăng ma | 1,525,000 | 16,000 |
| 69 | PP2400010331 - Thiên ma | 4,870,000 | 49,000 |
| 70 | PP2400010332 - Thiên môn đông | 2,094,750 | 21,000 |
| 71 | PP2400010333 - Thục địa | 38,976,000 | 390,000 |
| 72 | PP2400010334 - Thương truật | 25,515,000 | 256,000 |
| 73 | PP2400010335 - Trần bì | 1,260,000 | 13,000 |
| 74 | PP2400010336 - Uy linh tiên | 5,166,000 | 52,000 |
| 75 | PP2400010337 - Viễn chí | 5,825,000 | 59,000 |
| 76 | PP2400010338 - Xích thược | 20,664,000 | 207,000 |
| 77 | PP2400010339 - Xuyên khung | 43,680,000 | 437,000 |
| 78 | PP2400010340 - Ý dĩ | 30,000,000 | 300,000 |
| 79 | PP2400010341 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 700,000 | 7,000 |
| 80 | PP2400010342 - Đại hồi | 2,413,950 | 25,000 |
| 81 | PP2400010343 - Quế chi | 890,400 | 9,000 |
| 82 | PP2400010344 - Địa liền | 1,648,500 | 17,000 |
| 83 | PP2400010345 - Huyết giác | 4,137,000 | 42,000 |
| 84 | PP2400010346 - Kê huyết đằng | 1,995,000 | 20,000 |
| 85 | PP2400010347 - Thiên niên kiện | 483,000 | 5,000 |
| 86 | PP2400010348 - Lá lốt | 600,000 | 6,000 |
| 87 | PP2400010349 - Sinh khương | 1,350,000 | 14,000 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400010263 |
| Giá từng phần lô | 15,309,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400010264 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400010265 |
| Giá từng phần lô | 586,425 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400010266 |
| Giá từng phần lô | 7,119,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400010267 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2400010268 |
| Giá từng phần lô | 677,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400010269 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400010270 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400010271 |
| Giá từng phần lô | 955,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400010272 |
| Giá từng phần lô | 30,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400010273 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400010274 |
| Giá từng phần lô | 2,257,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400010275 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400010276 |
| Giá từng phần lô | 6,258,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400010277 |
| Giá từng phần lô | 6,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400010278 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Cỏ xước |
|
| Mã phần lô | PP2400010279 |
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Cốt toái Bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400010280 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Cúc hoa vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400010281 |
| Giá từng phần lô | 12,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400010282 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400010283 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400010284 |
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400010285 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400010286 |
| Giá từng phần lô | 41,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Đào nhân (Đàn đào nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2400010287 |
| Giá từng phần lô | 8,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400010288 |
| Giá từng phần lô | 125,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2400010289 |
| Giá từng phần lô | 3,381,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400010290 |
| Giá từng phần lô | 26,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400010291 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2400010292 |
| Giá từng phần lô | 142,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,426,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) |
|
| Mã phần lô | PP2400010293 |
| Giá từng phần lô | 942,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400010294 |
| Giá từng phần lô | 538,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2400010295 |
| Giá từng phần lô | 656,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400010296 |
| Giá từng phần lô | 2,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Hoàng Bá |
|
| Mã phần lô | PP2400010297 |
| Giá từng phần lô | 1,128,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400010298 |
| Giá từng phần lô | 1,060,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2400010299 |
| Giá từng phần lô | 23,751,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400010300 |
| Giá từng phần lô | 4,624,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400010301 |
| Giá từng phần lô | 4,956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400010302 |
| Giá từng phần lô | 22,837,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400010303 |
| Giá từng phần lô | 771,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400010304 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) |
|
| Mã phần lô | PP2400010305 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400010306 |
| Giá từng phần lô | 2,808,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400010307 |
| Giá từng phần lô | 325,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400010308 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400010309 |
| Giá từng phần lô | 50,614,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400010310 |
| Giá từng phần lô | 4,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400010311 |
| Giá từng phần lô | 4,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400010312 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400010313 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400010314 |
| Giá từng phần lô | 2,073,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400010315 |
| Giá từng phần lô | 724,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2400010316 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400010317 |
| Giá từng phần lô | 3,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400010318 |
| Giá từng phần lô | 48,037,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400010319 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400010320 |
| Giá từng phần lô | 2,178,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400010321 |
| Giá từng phần lô | 1,665,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Sài hồ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400010322 |
| Giá từng phần lô | 4,672,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Sơn thù (tửu sơn thù) |
|
| Mã phần lô | PP2400010323 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400010324 |
| Giá từng phần lô | 397,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2400010325 |
| Giá từng phần lô | 79,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 794,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400010326 |
| Giá từng phần lô | 72,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400010327 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400010328 |
| Giá từng phần lô | 6,111,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400010329 |
| Giá từng phần lô | 892,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400010330 |
| Giá từng phần lô | 1,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400010331 |
| Giá từng phần lô | 4,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400010332 |
| Giá từng phần lô | 2,094,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400010333 |
| Giá từng phần lô | 38,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400010334 |
| Giá từng phần lô | 25,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400010335 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400010336 |
| Giá từng phần lô | 5,166,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400010337 |
| Giá từng phần lô | 5,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400010338 |
| Giá từng phần lô | 20,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400010339 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400010340 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2400010341 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400010342 |
| Giá từng phần lô | 2,413,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400010343 |
| Giá từng phần lô | 890,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Địa liền |
|
| Mã phần lô | PP2400010344 |
| Giá từng phần lô | 1,648,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400010345 |
| Giá từng phần lô | 4,137,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400010346 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400010347 |
| Giá từng phần lô | 483,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Lá lốt |
|
| Mã phần lô | PP2400010348 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Sinh khương |
|
| Mã phần lô | PP2400010349 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi