Gói thầu: Mua vị thuốc y học cổ truyền trong khi chờ đấu thầu tập trung cấp địa phương

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600033984-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/02/2026 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế khu vực Đắk Mil
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua vị thuốc y học cổ truyền trong khi chờ đấu thầu tập trung cấp địa phương
Số hiệu KHLCNT PL2600010121
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Thuận An, Tỉnh Lâm Đồng
Giá gói thầu 4,762,356,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600023414 - 150,360,000 205.036.364 105.252.000
2 PP2600023415 - 84,000,000 114.545.455 58.800.000
3 PP2600023416 - 89,250,000 121.704.546 62.475.000
4 PP2600023417 - 170,625,000 232.670.455 119.437.500
5 PP2600023418 - 237,500,000 323.863.637 166.250.000
6 PP2600023419 - 111,562,500 152.130.682 78.093.750
7 PP2600023420 - 8,820,000 12.027.273 6.174.000
8 PP2600023421 - 29,610,000 40.377.273 20.727.000
9 PP2600023422 - 98,700,000 134.590.910 69.090.000
10 PP2600023423 - 123,750,000 168.750.000 86.625.000
11 PP2600023424 - 103,687,500 141.392.046 72.581.250
12 PP2600023425 - 25,987,500 35.437.500 18.191.250
13 PP2600023426 - 77,175,000 105.238.637 54.022.500
14 PP2600023427 - 66,675,000 90.920.455 46.672.500
15 PP2600023428 - 57,225,000 78.034.091 40.057.500
16 PP2600023429 - 64,260,000 87.627.273 44.982.000
17 PP2600023430 - 25,987,500 35.437.500 18.191.250
18 PP2600023431 - 114,000,000 155.454.546 79.800.000
19 PP2600023432 - 103,950,000 141.750.000 72.765.000
20 PP2600023433 - 238,770,000 325.595.455 167.139.000
21 PP2600023434 - 47,250,000 64.431.819 33.075.000
22 PP2600023435 - 47,250,000 64.431.819 33.075.000
23 PP2600023436 - 118,125,000 161.079.546 82.687.500
24 PP2600023437 - 4,200,000 5.727.273 2.940.000
25 PP2600023438 - 15,750,000 21.477.273 11.025.000
26 PP2600023439 - 31,500,000 42.954.546 22.050.000
27 PP2600023440 - 57,000,000 77.727.273 39.900.000
28 PP2600023441 - 79,740,000 108.736.364 55.818.000
29 PP2600023442 - 37,800,000 51.545.455 26.460.000
30 PP2600023443 - 11,760,000 16.036.364 8.232.000
31 PP2600023444 - 68,250,000 93.068.182 47.775.000
32 PP2600023445 - 54,600,000 74.454.546 38.220.000
33 PP2600023446 - 15,560,000 21.218.182 10.892.000
34 PP2600023447 - 120,750,000 164.659.091 84.525.000
35 PP2600023448 - 10,689,000 14.575.910 7.482.300
36 PP2600023449 - 20,097,000 27.405.000 14.067.900
37 PP2600023450 - 29,673,000 40.463.182 20.771.100
38 PP2600023451 - 10,440,000 14.236.364 7.308.000
39 PP2600023452 - 24,000,000 32.727.273 16.800.000
40 PP2600023453 - 59,850,000 81.613.637 41.895.000
41 PP2600023454 - 10,150,000 13.840.910 7.105.000
42 PP2600023455 - 228,750,000 311.931.819 160.125.000
43 PP2600023456 - 289,642,500 394.967.046 202.749.750
44 PP2600023457 - 4,725,000 6.443.182 3.307.500
45 PP2600023458 - 16,065,000 21.906.819 11.245.500
46 PP2600023459 - 34,350,000 46.840.910 24.045.000
47 PP2600023460 - 23,500,000 32.045.455 16.450.000
48 PP2600023461 - 30,922,500 42.167.046 21.645.750
49 PP2600023462 - 15,750,000 21.477.273 11.025.000
50 PP2600023463 - 78,750,000 107.386.364 55.125.000
51 PP2600023464 - 189,750,000 258.750.000 132.825.000
52 PP2600023465 - 36,225,000 49.397.728 25.357.500
53 PP2600023466 - 138,200,000 188.454.546 96.740.000
54 PP2600023467 - 89,145,000 121.561.364 62.401.500
55 PP2600023468 - 31,500,000 42.954.546 22.050.000
56 PP2600023469 - 6,562,500 8.948.864 4.593.750
57 PP2600023470 - 51,250,000 69.886.364 35.875.000
58 PP2600023471 - 48,562,500 66.221.591 33.993.750
59 PP2600023472 - 66,150,000 90.204.546 46.305.000
60 PP2600023473 - 116,000,000 158.181.819 81.200.000
61 PP2600023474 - 10,342,500 14.103.410 7.239.750
62 PP2600023475 - 21,315,000 29.065.910 14.920.500
63 PP2600023476 - 39,375,000 53.693.182 27.562.500
64 PP2600023477 - 28,875,000 39.375.000 20.212.500
65 PP2600023478 - 199,920,000 272.618.182 139.944.000
66 PP2600023479 - 77,400,000 105.545.455 54.180.000
67 PP2600023480 - 33,000,000 45.000.000 23.100.000
Mã phần lô PP2600023414
Giá từng phần lô 150,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.036.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023415
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023416
Giá từng phần lô 89,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.704.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023417
Giá từng phần lô 170,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.670.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023418
Giá từng phần lô 237,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023419
Giá từng phần lô 111,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.130.682
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.093.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023420
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.027.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023421
Giá từng phần lô 29,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.377.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.727.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023422
Giá từng phần lô 98,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.590.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023423
Giá từng phần lô 123,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023424
Giá từng phần lô 103,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.392.046
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.581.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023425
Giá từng phần lô 25,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.191.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023426
Giá từng phần lô 77,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.238.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.022.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023427
Giá từng phần lô 66,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.920.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.672.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023428
Giá từng phần lô 57,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.034.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.057.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023429
Giá từng phần lô 64,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.627.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023430
Giá từng phần lô 25,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.191.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023431
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023432
Giá từng phần lô 103,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023433
Giá từng phần lô 238,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.595.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.139.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023434
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.431.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023435
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.431.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023436
Giá từng phần lô 118,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.079.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023437
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023438
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.477.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023439
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.954.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023440
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023441
Giá từng phần lô 79,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.736.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023442
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023443
Giá từng phần lô 11,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.036.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023444
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.068.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023445
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023446
Giá từng phần lô 15,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.218.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023447
Giá từng phần lô 120,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.659.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023448
Giá từng phần lô 10,689,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.575.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.482.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023449
Giá từng phần lô 20,097,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.067.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023450
Giá từng phần lô 29,673,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.463.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.771.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023451
Giá từng phần lô 10,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.236.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023452
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023453
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.613.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023454
Giá từng phần lô 10,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.840.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023455
Giá từng phần lô 228,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.931.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023456
Giá từng phần lô 289,642,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.967.046
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.749.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023457
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.443.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023458
Giá từng phần lô 16,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.906.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.245.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023459
Giá từng phần lô 34,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.840.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023460
Giá từng phần lô 23,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023461
Giá từng phần lô 30,922,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.167.046
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.645.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023462
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.477.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023463
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.386.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023464
Giá từng phần lô 189,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023465
Giá từng phần lô 36,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.397.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.357.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023466
Giá từng phần lô 138,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023467
Giá từng phần lô 89,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.561.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.401.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023468
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.954.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023469
Giá từng phần lô 6,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.948.864
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.593.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023470
Giá từng phần lô 51,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.886.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023471
Giá từng phần lô 48,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.221.591
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.993.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023472
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.204.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023473
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023474
Giá từng phần lô 10,342,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.103.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.239.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023475
Giá từng phần lô 21,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.065.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.920.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023476
Giá từng phần lô 39,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.693.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023477
Giá từng phần lô 28,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023478
Giá từng phần lô 199,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.618.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023479
Giá từng phần lô 77,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2600023480
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->