Gói thầu: Mua VTYT, VTXN, SPCĐ bổ sung trong thời gian giao thầu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600004523-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/01/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Hạc Thành
Tên gói thầu Mua VTYT, VTXN, SPCĐ bổ sung trong thời gian giao thầu
Số hiệu KHLCNT PL2600001830
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2026-01-12 10:00:00 đến ngày 2026-01-13 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa
Giá gói thầu 322,461,832 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2600002058 - Bông y tế Bạch tuyết 505,500
2 PP2600002059 - Băng dính nilon 165,000
3 PP2600002060 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Caresorb (Polyglactin 910) số 6/0 188,640
4 PP2600002061 - Dung dịch Lugol 104,000
5 PP2600002062 - Chất chuẩn hsTnI 239,700
6 PP2600002063 - CRP Latex Calibrator Highly Sensitive (HS) set 1,150,000
7 PP2600002064 - STA Satellite Cuvettes 3,220,800
8 PP2600002065 - 00975 STA - Desorb U 2,754,000
9 PP2600002066 - Lam kính hiển vi, trong suốt, hộp 72 chiếc 54,043
10 PP2600002067 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HEV 310,000
11 PP2600002068 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng HAV 445,000
12 PP2600002069 - Isotonac 3/ MEK-640 3,915,000
13 PP2600002070 - ACCESS hsTnI 1,407,000
14 PP2600002071 - ISE Buffer 1,814,400
15 PP2600002072 - CRP Latex Calibrator Normal (N) Set 4,650,000
16 PP2600002073 - Access Immunoassay System Reaction Vessels 1,568,000
17 PP2600002074 - Định lượng Amylase 1,407,000
18 PP2600002075 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm RF 1,057,500
19 PP2600002076 - Định lượng Folate 360,000
20 PP2600002077 - Định lượng Vitamin B12 392,000
21 PP2600002078 - Định lượng TPO Ab 913,000
22 PP2600002079 - Các huyết tương chứng cho xét nghiệm đông máu 4,185,600
23 PP2600002080 - Vật liệu nội kiểm nước tiểu Control Level 1 720,000
24 PP2600002081 - Vật liệu nội kiểm nước tiểu Control Level 2 720,000
Bông y tế Bạch tuyết
Mã phần lô PP2600002058
Giá từng phần lô 505,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Băng dính nilon
Mã phần lô PP2600002059
Giá từng phần lô 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Caresorb (Polyglactin 910) số 6/0
Mã phần lô PP2600002060
Giá từng phần lô 188,640
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Dung dịch Lugol
Mã phần lô PP2600002061
Giá từng phần lô 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Chất chuẩn hsTnI
Mã phần lô PP2600002062
Giá từng phần lô 239,700
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
CRP Latex Calibrator Highly Sensitive (HS) set
Mã phần lô PP2600002063
Giá từng phần lô 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
STA Satellite Cuvettes
Mã phần lô PP2600002064
Giá từng phần lô 3,220,800
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
00975 STA - Desorb U
Mã phần lô PP2600002065
Giá từng phần lô 2,754,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Lam kính hiển vi, trong suốt, hộp 72 chiếc
Mã phần lô PP2600002066
Giá từng phần lô 54,043
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HEV
Mã phần lô PP2600002067
Giá từng phần lô 310,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng HAV
Mã phần lô PP2600002068
Giá từng phần lô 445,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Isotonac 3/ MEK-640
Mã phần lô PP2600002069
Giá từng phần lô 3,915,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
ACCESS hsTnI
Mã phần lô PP2600002070
Giá từng phần lô 1,407,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
ISE Buffer
Mã phần lô PP2600002071
Giá từng phần lô 1,814,400
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
CRP Latex Calibrator Normal (N) Set
Mã phần lô PP2600002072
Giá từng phần lô 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Access Immunoassay System Reaction Vessels
Mã phần lô PP2600002073
Giá từng phần lô 1,568,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Định lượng Amylase
Mã phần lô PP2600002074
Giá từng phần lô 1,407,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2600002075
Giá từng phần lô 1,057,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Định lượng Folate
Mã phần lô PP2600002076
Giá từng phần lô 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Định lượng Vitamin B12
Mã phần lô PP2600002077
Giá từng phần lô 392,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Định lượng TPO Ab
Mã phần lô PP2600002078
Giá từng phần lô 913,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Các huyết tương chứng cho xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2600002079
Giá từng phần lô 4,185,600
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Vật liệu nội kiểm nước tiểu Control Level 1
Mã phần lô PP2600002080
Giá từng phần lô 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Vật liệu nội kiểm nước tiểu Control Level 2
Mã phần lô PP2600002081
Giá từng phần lô 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->