Gói thầu: Mua y dụng cụ tại Bệnh viện Phụ sản Thanh Hóa năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400181566-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/07/2024 07:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phụ sản Thanh Hoá
Chủ đầu tư Bệnh viện Phụ sản Thanh Hoá
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua y dụng cụ tại Bệnh viện Phụ sản Thanh Hóa năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400113577
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 786,869,420 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 9.155.300 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400071938 - 1 1,890,000 20,000
2 PP2400071939 - 2 2,600,000 30,000
3 PP2400071940 - 3 52,080,000 600,000
4 PP2400071941 - 4 260,000 3,000
5 PP2400071942 - 5 1,140,000 15,000
6 PP2400071943 - 6 625,000 7,000
7 PP2400071944 - 7 10,000,000 120,000
8 PP2400071945 - 8 9,482,000 100,000
9 PP2400071946 - 9 45,500,000 600,000
10 PP2400071947 - 10 2,820,000 30,000
11 PP2400071948 - 11 28,800,000 300,000
12 PP2400071949 - 12 14,700,000 150,000
13 PP2400071950 - 13 720,000 10,000
14 PP2400071951 - 14 200,000 2,500
15 PP2400071952 - 15 3,000,000 35,000
16 PP2400071953 - 16 400,000 5,000
17 PP2400071954 - 17 110,000 1,200
18 PP2400071955 - 18 5,040,000 60,000
19 PP2400071956 - 19 230,000 2,500
20 PP2400071957 - 20 295,000 3,000
21 PP2400071958 - 21 324,500 3,500
22 PP2400071959 - 22 3,085,000 35,000
23 PP2400071960 - 23 7,900,000 100,000
24 PP2400071961 - 24 26,000,000 300,000
25 PP2400071962 - 25 5,900,000 65,000
26 PP2400071963 - 26 325,000 4,000
27 PP2400071964 - 27 2,100,000 25,000
28 PP2400071965 - 28 23,750,000 250,000
29 PP2400071966 - 29 2,079,000 25,000
30 PP2400071967 - 30 70,000,000 800,000
31 PP2400071968 - 31 19,698,000 200,000
32 PP2400071969 - 32 740,000 10,000
33 PP2400071970 - 33 2,960,000 30,000
34 PP2400071971 - 34 4,200,000 45,000
35 PP2400071972 - 35 1,750,000 20,000
36 PP2400071973 - 36 6,200,000 70,000
37 PP2400071974 - 37 2,700,000 35,000
38 PP2400071975 - 38 1,750,000 20,000
39 PP2400071976 - 39 870,000 10,000
40 PP2400071977 - 40 12,150,000 150,000
41 PP2400071978 - 41 18,590,000 200,000
42 PP2400071979 - 42 58,200,000 600,000
43 PP2400071980 - 43 4,500,000 50,000
44 PP2400071981 - 44 3,375,000 40,000
45 PP2400071982 - 45 1,600,000 20,000
46 PP2400071983 - 46 675,000 10,000
47 PP2400071984 - 47 2,475,000 25,000
48 PP2400071985 - 48 1,800,000 20,000
49 PP2400071986 - 49 600,000 7,000
50 PP2400071987 - 50 3,744,000 40,000
51 PP2400071988 - 51 3,510,000 40,000
52 PP2400071989 - 52 96,000 1,000
53 PP2400071990 - 53 111,000 1,500
54 PP2400071991 - 54 241,920 2,500
55 PP2400071992 - 55 415,000 5,000
56 PP2400071993 - 56 253,500 2,600
57 PP2400071994 - 57 23,529,100 250,000
58 PP2400071995 - 58 16,695,000 200,000
59 PP2400071996 - 59 2,380,000 30,000
60 PP2400071997 - 60 530,000 6,000
61 PP2400071998 - 61 900,000 13,000
62 PP2400071999 - 62 1,500,000 20,000
63 PP2400072000 - 63 7,000,000 75,000
64 PP2400072001 - 64 18,300,000 200,000
65 PP2400072002 - 65 6,870,000 70,000
66 PP2400072003 - 66 3,435,000 40,000
67 PP2400072004 - 67 26,250,000 300,000
68 PP2400072005 - 68 1,060,000 14,000
69 PP2400072006 - 69 1,620,000 20,000
70 PP2400072007 - 70 1,077,000 12,000
71 PP2400072008 - 71 4,350,000 50,000
72 PP2400072009 - 72 4,320,000 50,000
73 PP2400072010 - 73 12,000,000 150,000
74 PP2400072011 - 74 1,800,000 20,000
75 PP2400072012 - 75 4,838,400 50,000
76 PP2400072013 - 76 440,000 5,000
77 PP2400072014 - 77 325,000 4,000
78 PP2400072015 - 78 3,430,000 40,000
79 PP2400072016 - 79 13,760,000 150,000
80 PP2400072017 - 80 7,200,000 100,000
81 PP2400072018 - 81 15,200,000 200,000
82 PP2400072019 - 82 30,000,000 350,000
83 PP2400072020 - 83 90,000,000 1,200,000
84 PP2400072021 - 84 9,000,000 120,000
85 PP2400072022 - 85 4,500,000 60,000
1
Mã phần lô PP2400071938
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
2
Mã phần lô PP2400071939
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
3
Mã phần lô PP2400071940
Giá từng phần lô 52,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
4
Mã phần lô PP2400071941
Giá từng phần lô 260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
5
Mã phần lô PP2400071942
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
6
Mã phần lô PP2400071943
Giá từng phần lô 625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
7
Mã phần lô PP2400071944
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
8
Mã phần lô PP2400071945
Giá từng phần lô 9,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
9
Mã phần lô PP2400071946
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
10
Mã phần lô PP2400071947
Giá từng phần lô 2,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
11
Mã phần lô PP2400071948
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
12
Mã phần lô PP2400071949
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
13
Mã phần lô PP2400071950
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
14
Mã phần lô PP2400071951
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
15
Mã phần lô PP2400071952
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
16
Mã phần lô PP2400071953
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
17
Mã phần lô PP2400071954
Giá từng phần lô 110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
18
Mã phần lô PP2400071955
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
19
Mã phần lô PP2400071956
Giá từng phần lô 230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
20
Mã phần lô PP2400071957
Giá từng phần lô 295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
21
Mã phần lô PP2400071958
Giá từng phần lô 324,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
22
Mã phần lô PP2400071959
Giá từng phần lô 3,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
23
Mã phần lô PP2400071960
Giá từng phần lô 7,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
24
Mã phần lô PP2400071961
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
25
Mã phần lô PP2400071962
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
26
Mã phần lô PP2400071963
Giá từng phần lô 325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
27
Mã phần lô PP2400071964
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
28
Mã phần lô PP2400071965
Giá từng phần lô 23,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
29
Mã phần lô PP2400071966
Giá từng phần lô 2,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
30
Mã phần lô PP2400071967
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
31
Mã phần lô PP2400071968
Giá từng phần lô 19,698,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
32
Mã phần lô PP2400071969
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
33
Mã phần lô PP2400071970
Giá từng phần lô 2,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
34
Mã phần lô PP2400071971
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
35
Mã phần lô PP2400071972
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
36
Mã phần lô PP2400071973
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
37
Mã phần lô PP2400071974
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
38
Mã phần lô PP2400071975
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
39
Mã phần lô PP2400071976
Giá từng phần lô 870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
40
Mã phần lô PP2400071977
Giá từng phần lô 12,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
41
Mã phần lô PP2400071978
Giá từng phần lô 18,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
42
Mã phần lô PP2400071979
Giá từng phần lô 58,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
43
Mã phần lô PP2400071980
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
44
Mã phần lô PP2400071981
Giá từng phần lô 3,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
45
Mã phần lô PP2400071982
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
46
Mã phần lô PP2400071983
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
47
Mã phần lô PP2400071984
Giá từng phần lô 2,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
48
Mã phần lô PP2400071985
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
49
Mã phần lô PP2400071986
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
50
Mã phần lô PP2400071987
Giá từng phần lô 3,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
51
Mã phần lô PP2400071988
Giá từng phần lô 3,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
52
Mã phần lô PP2400071989
Giá từng phần lô 96,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
53
Mã phần lô PP2400071990
Giá từng phần lô 111,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
54
Mã phần lô PP2400071991
Giá từng phần lô 241,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
55
Mã phần lô PP2400071992
Giá từng phần lô 415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
56
Mã phần lô PP2400071993
Giá từng phần lô 253,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
57
Mã phần lô PP2400071994
Giá từng phần lô 23,529,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
58
Mã phần lô PP2400071995
Giá từng phần lô 16,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
59
Mã phần lô PP2400071996
Giá từng phần lô 2,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
60
Mã phần lô PP2400071997
Giá từng phần lô 530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
61
Mã phần lô PP2400071998
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
62
Mã phần lô PP2400071999
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
63
Mã phần lô PP2400072000
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
64
Mã phần lô PP2400072001
Giá từng phần lô 18,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
65
Mã phần lô PP2400072002
Giá từng phần lô 6,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
66
Mã phần lô PP2400072003
Giá từng phần lô 3,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
67
Mã phần lô PP2400072004
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
68
Mã phần lô PP2400072005
Giá từng phần lô 1,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
69
Mã phần lô PP2400072006
Giá từng phần lô 1,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
70
Mã phần lô PP2400072007
Giá từng phần lô 1,077,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
71
Mã phần lô PP2400072008
Giá từng phần lô 4,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
72
Mã phần lô PP2400072009
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
73
Mã phần lô PP2400072010
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
74
Mã phần lô PP2400072011
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
75
Mã phần lô PP2400072012
Giá từng phần lô 4,838,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
76
Mã phần lô PP2400072013
Giá từng phần lô 440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
77
Mã phần lô PP2400072014
Giá từng phần lô 325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
78
Mã phần lô PP2400072015
Giá từng phần lô 3,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
79
Mã phần lô PP2400072016
Giá từng phần lô 13,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
80
Mã phần lô PP2400072017
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
81
Mã phần lô PP2400072018
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
82
Mã phần lô PP2400072019
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
83
Mã phần lô PP2400072020
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
84
Mã phần lô PP2400072021
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
85
Mã phần lô PP2400072022
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->