Gói thầu: Nha, Đinh- Nẹp- Vít, Vật tư y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300130010-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận 4 |
| Tên gói thầu | Nha, Đinh- Nẹp- Vít, Vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300093562 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 4, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 7,770,307,028 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 77.703.074 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300205476 - Acid trám thẩm mỹ [Etching] | 665,000 | 997.500 | 465.500 | ||
| 2 | PP2300205477 - Bond 3M | 14,580,000 | 21.870.000 | 10.206.000 | ||
| 3 | PP2300205478 - Bột Oxit kẽm | 95,000 | 142.500 | 66.500 | ||
| 4 | PP2300205479 - Calciumhydroxide | 380,000 | 570.000 | 266.000 | ||
| 5 | PP2300205480 - Camphenol (CMC) | 2,760,000 | 4.140.000 | 1.932.000 | ||
| 6 | PP2300205481 - Chổi đánh bóng | 2,167,200 | 3.250.800 | 1.517.040 | ||
| 7 | PP2300205482 - Composite lỏng nâu A3 | 3,696,000 | 5.544.000 | 2.587.200 | ||
| 8 | PP2300205483 - Composite quang trùng hợp | 7,480,000 | 11.220.000 | 5.236.000 | ||
| 9 | PP2300205484 - Dolo Endogelhoặc tương đương | 462,000 | 693.000 | 323.400 | ||
| 10 | PP2300205485 - Eugenol | 570,000 | 855.000 | 399.000 | ||
| 11 | PP2300205486 - Fuji I hoặc tương đương | 10,080,000 | 15.120.000 | 7.056.000 | ||
| 12 | PP2300205487 - Fuji IX hoặc tương đương | 47,160,000 | 70.740.000 | 33.012.000 | ||
| 13 | PP2300205488 - Ly giấy | 1,848,000 | 2.772.000 | 1.293.600 | ||
| 14 | PP2300205489 - Mũi khoan kim cương các cỡ | 13,140,000 | 19.710.000 | 9.198.000 | ||
| 15 | PP2300205490 - Nhám kẽ | 2,280,000 | 3.420.000 | 1.596.000 | ||
| 16 | PP2300205491 - Ống hút nước bot | 4,158,000 | 6.237.000 | 2.910.600 | ||
| 17 | PP2300205492 - Sò đánh bóng | 1,663,200 | 2.494.800 | 1.164.240 | ||
| 18 | PP2300205493 - Thuốc trám tạm Ceviton hoặc tương đương | 9,828,000 | 14.742.000 | 6.879.600 | ||
| 19 | PP2300205494 - Đinh Kirschner các cỡ | 2,150,000 | 3.225.000 | 1.505.000 | ||
| 20 | PP2300205495 - Đinh Kirschner có răng các cỡ [1.2- 1.5- 2.0- 2.5- 3.0mm] | 5,400,000 | 8.100.000 | 3.780.000 | ||
| 21 | PP2300205496 - Nẹp cẳng chân các cỡ | 3,520,000 | 5.280.000 | 2.464.000 | ||
| 22 | PP2300205497 - Nẹp cẳng tay các cỡ | 3,150,000 | 4.725.000 | 2.205.000 | ||
| 23 | PP2300205498 - Nẹp cánh tay các cỡ | 3,520,000 | 5.280.000 | 2.464.000 | ||
| 24 | PP2300205499 - Nẹp chữ Y cánh tay (trái, phải) các cỡ | 3,190,000 | 4.785.000 | 2.233.000 | ||
| 25 | PP2300205500 - Nẹp đầu dưới cẳng chân II (trái, phải) các cỡ | 12,650,000 | 18.975.000 | 8.855.000 | ||
| 26 | PP2300205501 - Nẹp đầu dưới xương Mác III các cỡ | 12,650,000 | 18.975.000 | 8.855.000 | ||
| 27 | PP2300205502 - Nẹp đầu trên cẳng chân (trái, phải) các cỡ [mâm chày] | 12,650,000 | 18.975.000 | 8.855.000 | ||
| 28 | PP2300205503 - Nẹp đầu trên cánh tay (trái, phải) các cỡ | 37,950,000 | 56.925.000 | 26.565.000 | ||
| 29 | PP2300205504 - Nẹp đầu trên cánh tay II (trái, phải) các cỡ | 8,000,000 | 12.000.000 | 5.600.000 | ||
| 30 | PP2300205505 - Nẹp đùi các cỡ | 2,175,000 | 3.262.500 | 1.522.500 | ||
| 31 | PP2300205506 - Nẹp gót chân III các cỡ | 28,000,000 | 42.000.000 | 19.600.000 | ||
| 32 | PP2300205507 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn + Vít khóa đi kèm | 18,750,000 | 28.125.000 | 13.125.000 | ||
| 33 | PP2300205508 - Nẹp khóa khớp cùng đòn có móc + Vít khóa đi kèm | 20,625,000 | 30.937.500 | 14.437.500 | ||
| 34 | PP2300205509 - Nẹp lồi cầu đùi | 6,325,000 | 9.487.500 | 4.427.500 | ||
| 35 | PP2300205510 - Nẹp lòng máng các cỡ | 1,325,000 | 1.987.500 | 927.500 | ||
| 36 | PP2300205511 - Nẹp mắc xích các cỡ | 1,875,000 | 2.812.500 | 1.312.500 | ||
| 37 | PP2300205512 - Nẹp T các cỡ | 3,350,000 | 5.025.000 | 2.345.000 | ||
| 38 | PP2300205513 - Nẹp T nhỏ 45 độ (trái, phải) các cỡ | 6,700,000 | 10.050.000 | 4.690.000 | ||
| 39 | PP2300205514 - Nẹp T nhỏ các cỡ | 6,700,000 | 10.050.000 | 4.690.000 | ||
| 40 | PP2300205515 - Nẹp xương đòn S các cỡ | 46,000,000 | 69.000.000 | 32.200.000 | ||
| 41 | PP2300205516 - Nẹp xương mác | 1,400,000 | 2.100.000 | 980.000 | ||
| 42 | PP2300205517 - Vít vỏ 3.5 các cỡ [dài 20- 24- 26- 30- 45mm] | 22,500,000 | 33.750.000 | 15.750.000 | ||
| 43 | PP2300205518 - Vít vỏ 4.5 các cỡ [dài 30- 34- 36- 40- 44- 46- 50mm] | 26,000,000 | 39.000.000 | 18.200.000 | ||
| 44 | PP2300205519 - Vít xốp 3.5 các cỡ 1/2 răng | 1,900,000 | 2.850.000 | 1.330.000 | ||
| 45 | PP2300205520 - Vít xốp 4.0 các cỡ | 2,850,000 | 4.275.000 | 1.995.000 | ||
| 46 | PP2300205521 - Vít xốp 6.5 các cỡ | 1,050,000 | 1.575.000 | 735.000 | ||
| 47 | PP2300205522 - Vít xốp 6.5 các cỡ 1/2 răng | 1,050,000 | 1.575.000 | 735.000 | ||
| 48 | PP2300205523 - Airway các số (sơ sinh, trẻ em, người lớn) | 4,200,000 | 6.300.000 | 2.940.000 | ||
| 49 | PP2300205524 - Ambu (sơ sinh, trẻ em,người lớn) | 9,479,700 | 14.219.550 | 6.635.790 | ||
| 50 | PP2300205525 - Băng keo cá nhân, VT | 2,400,000 | 3.600.000 | 1.680.000 | ||
| 51 | PP2300205526 - Băng cuộn 9cm*2.5m | 22,060,000 | 33.090.000 | 15.442.000 | ||
| 52 | PP2300205527 - Băng keo có gạc, vô trùng 150mm*100mm | 300,000 | 450.000 | 210.000 | ||
| 53 | PP2300205528 - Băng keo có gạc vô trùng 300mm*100mm | 4,380,000 | 6.570.000 | 3.066.000 | ||
| 54 | PP2300205529 - Băng keo có gạc, vô trùng 5*7cm | 6,860,000 | 10.290.000 | 4.802.000 | ||
| 55 | PP2300205530 - Băng keo cuộn co giãn 10cm*10m | 12,240,000 | 18.360.000 | 8.568.000 | ||
| 56 | PP2300205531 - Băng keo lụa 2.5cm*5m | 126,750,000 | 190.125.000 | 88.725.000 | ||
| 57 | PP2300205532 - Băng thun 2 móc | 6,037,500 | 9.056.250 | 4.226.250 | ||
| 58 | PP2300205533 - Băng thun 3 móc | 24,360,000 | 36.540.000 | 17.052.000 | ||
| 59 | PP2300205534 - Bao camera nội soi 15*250cm, VT | 2,205,000 | 3.307.500 | 1.543.500 | ||
| 60 | PP2300205535 - Bao cần đốt điện 10*250cm, VT | 6,300,000 | 9.450.000 | 4.410.000 | ||
| 61 | PP2300205536 - Bao cao su | 4,291,200 | 6.436.800 | 3.003.840 | ||
| 62 | PP2300205537 - Bao khoan điện, VT 22*220cm | 3,400,000 | 5.100.000 | 2.380.000 | ||
| 63 | PP2300205538 - Bao tóc phẫu thuật, VT | 8,300,000 | 12.450.000 | 5.810.000 | ||
| 64 | PP2300205539 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 5,659,800 | 8.489.700 | 3.961.860 | ||
| 65 | PP2300205540 - Bông gạc 5*7cm, VT | 354,000 | 531.000 | 247.800 | ||
| 66 | PP2300205541 - Bông gạc 8*12cm,VT | 7,610,000 | 11.415.000 | 5.327.000 | ||
| 67 | PP2300205542 - Bông gòn cắt 3*3cm | 41,822,400 | 62.733.600 | 29.275.680 | ||
| 68 | PP2300205543 - Bông gòn không thấm nước | 3,633,090 | 5.449.635 | 2.543.163 | ||
| 69 | PP2300205544 - Bông gòn tẩm cồn 3*6cm*2lớp, VT | 31,213,400 | 46.820.100 | 21.849.380 | ||
| 70 | PP2300205545 - Bông gòn thấm nước | 3,409,728 | 5.114.592 | 2.386.809,6 | ||
| 71 | PP2300205546 - Bông gòn viên 2cm, KVT | 40,284,960 | 60.427.440 | 28.199.472 | ||
| 72 | PP2300205547 - Bông xốp cầm máu 5*8cm | 20,430,000 | 30.645.000 | 14.301.000 | ||
| 73 | PP2300205548 - Bột bó 10cm*3.5m | 19,000,000 | 28.500.000 | 13.300.000 | ||
| 74 | PP2300205549 - Bột bó 15cm*3.5m | 24,000,000 | 36.000.000 | 16.800.000 | ||
| 75 | PP2300205550 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 2 nhánh 7Fr*20 cm [ CentralVenous CatheterSet 2 lumen ] | 3,464,000 | 5.196.000 | 2.424.800 | ||
| 76 | PP2300205551 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 3 nòng [tương đương Certofix] | 3,570,000 | 5.355.000 | 2.499.000 | ||
| 77 | PP2300205552 - Chỉ thép các số [số 5, số 7] | 300,000 | 450.000 | 210.000 | ||
| 78 | PP2300205553 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 1/0 chỉ dài 90cm kim tròn 40mm | 5,778,000 | 8.667.000 | 4.044.600 | ||
| 79 | PP2300205554 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 20 chỉ dài 70cm kim tròn 26mm | 3,690,000 | 5.535.000 | 2.583.000 | ||
| 80 | PP2300205555 - Clip Titan | 23,000 | 34.500 | 16.100 | ||
| 81 | PP2300205556 - Cồn 70 độ | 46,875,000 | 70.312.500 | 32.812.500 | ||
| 82 | PP2300205557 - Cồn tuyệt đối | 280,000 | 420.000 | 196.000 | ||
| 83 | PP2300205558 - Đai Desault | 37,200,000 | 55.800.000 | 26.040.000 | ||
| 84 | PP2300205559 - Đai lưng cao | 2,750,000 | 4.125.000 | 1.925.000 | ||
| 85 | PP2300205560 - Đai lưng thấp | 3,900,000 | 5.850.000 | 2.730.000 | ||
| 86 | PP2300205561 - Đai treo tay tam giác | 7,700,000 | 11.550.000 | 5.390.000 | ||
| 87 | PP2300205562 - Đai xương đòn | 3,150,000 | 4.725.000 | 2.205.000 | ||
| 88 | PP2300205563 - Dẫn lưu áp lực âm 400ml | 23,997,600 | 35.996.400 | 16.798.320 | ||
| 89 | PP2300205564 - Dao chọc tiền phòng 15 độ, VT | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | ||
| 90 | PP2300205565 - Dao mổ VT, các số | 12,000,000 | 18.000.000 | 8.400.000 | ||
| 91 | PP2300205566 - Dao mổ phẩu thuật mắt phaco 2,8mm- 3,2mm, VT | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | ||
| 92 | PP2300205567 - Đầu cone vàng | 3,850,000 | 5.775.000 | 2.695.000 | ||
| 93 | PP2300205568 - Đầu cone xanh | 297,000 | 445.500 | 207.900 | ||
| 94 | PP2300205569 - Dây đeo tay bệnh nhân | 3,360,000 | 5.040.000 | 2.352.000 | ||
| 95 | PP2300205570 - Dây garose | 630,000 | 945.000 | 441.000 | ||
| 96 | PP2300205571 - Dây hút dịch phẩu thuật 8mm*2m | 27,720,000 | 41.580.000 | 19.404.000 | ||
| 97 | PP2300205572 - Dây hút đờm, dịch có khóa, VT, các cỡ | 4,198,500 | 6.297.750 | 2.938.950 | ||
| 98 | PP2300205573 - Dây lọc máu thận nhân tạo, VT, các cỡ | 525,250,000 | 787.875.000 | 367.675.000 | ||
| 99 | PP2300205574 - Dây nối bơm tiêm 140cm, VT | 7,938,000 | 11.907.000 | 5.556.600 | ||
| 100 | PP2300205575 - Dây Oxy 2 nhánh các cỡ (sơ sinh, trẻ em,người lớn) | 20,160,000 | 30.240.000 | 14.112.000 | ||
| 101 | PP2300205576 - Dây truyền máu | 1,299,900 | 1.949.850 | 909.930 | ||
| 102 | PP2300205577 - Đè lưỡi gỗ VT | 23,520,000 | 35.280.000 | 16.464.000 | ||
| 103 | PP2300205578 - Điện cực dán đo dẫn truyền điện cơ | 9,450,000 | 14.175.000 | 6.615.000 | ||
| 104 | PP2300205579 - Điện cực đất loại dán cho điện cơ | 11,550,000 | 17.325.000 | 8.085.000 | ||
| 105 | PP2300205580 - Điện cực tim | 32,760,000 | 49.140.000 | 22.932.000 | ||
| 106 | PP2300205581 - Dung dịch nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2% | 27,000,000 | 40.500.000 | 18.900.000 | ||
| 107 | PP2300205582 - Dung dịch nhuộm bao thủy tinh thể Tryblue 0.06% | 3,180,000 | 4.770.000 | 2.226.000 | ||
| 108 | PP2300205583 - Gạc 10*10cm*8 lớp, VT | 277,920,000 | 416.880.000 | 194.544.000 | ||
| 109 | PP2300205584 - Gạc 20*20*8lớp, VT | 46,695,000 | 70.042.500 | 32.686.500 | ||
| 110 | PP2300205585 - Gạc 30*40cm*8 lớp cản quang, VT (Gạc ổ bụng) | 100,656,000 | 150.984.000 | 70.459.200 | ||
| 111 | PP2300205586 - Gạc 5*6,5cm*12 lớp VT (Gạc mắt) | 5,080,000 | 7.620.000 | 3.556.000 | ||
| 112 | PP2300205587 - Gạc 5*75cm*4 lớp cản quang, VT (mổ hở ruột thừa) | 573,200 | 859.800 | 401.240 | ||
| 113 | PP2300205588 - Gạc cầu sản khoa Fi 45 | 1,935,000 | 2.902.500 | 1.354.500 | ||
| 114 | PP2300205589 - Gạc dẫn lưu 0,75*200cm*4 lớp, VT (Meche mũi) | 990,600 | 1.485.900 | 693.420 | ||
| 115 | PP2300205590 - Gạc mét | 48,850,000 | 73.275.000 | 34.195.000 | ||
| 116 | PP2300205591 - Gạc nội soi 1,5*80cm*12 lớp, cản quang, VT | 226,850 | 340.275 | 158.795 | ||
| 117 | PP2300205592 - Gạc nội soi 3*30cm*4 lớp, cản quang, VT | 1,202,000 | 1.803.000 | 841.400 | ||
| 118 | PP2300205593 - Găng khám các cỡ | 252,720,000 | 379.080.000 | 176.904.000 | ||
| 119 | PP2300205594 - Găng phẫu thuật các cỡ, VT | 117,840,000 | 176.760.000 | 82.488.000 | ||
| 120 | PP2300205595 - Găng soát tử cung, VT | 4,200,000 | 6.300.000 | 2.940.000 | ||
| 121 | PP2300205596 - Găng tay không bột | 4,928,000 | 7.392.000 | 3.449.600 | ||
| 122 | PP2300205597 - Gel bôi trơn Ky | 16,200,000 | 24.300.000 | 11.340.000 | ||
| 123 | PP2300205598 - Gel siêu âm | 10,500,000 | 15.750.000 | 7.350.000 | ||
| 124 | PP2300205599 - Giấy ECG 50mm*30m, 1 cần | 9,360,000 | 14.040.000 | 6.552.000 | ||
| 125 | PP2300205600 - Giấy ECG 110*140mm*200P, 6 cần | 4,500,000 | 6.750.000 | 3.150.000 | ||
| 126 | PP2300205601 - Giấy ECG 80mm*20m | 20,815,200 | 31.222.800 | 14.570.640 | ||
| 127 | PP2300205602 - Giấy siêu âm 110mm*20m | 34,800,000 | 52.200.000 | 24.360.000 | ||
| 128 | PP2300205603 - Giấy in 57mm*30m | 593,250 | 889.875 | 415.275 | ||
| 129 | PP2300205604 - Khăn khám nha 40cm*50cm | 1,625,400 | 2.438.100 | 1.137.780 | ||
| 130 | PP2300205605 - Khăn trải bàn mổ 80*220cm | 12,600,000 | 18.900.000 | 8.820.000 | ||
| 131 | PP2300205606 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp, VT | 15,780,000 | 23.670.000 | 11.046.000 | ||
| 132 | PP2300205607 - Khẩu trang y tế | 95,040,000 | 142.560.000 | 66.528.000 | ||
| 133 | PP2300205608 - Khóa 3 ngã có dây 50cm | 15,198,000 | 22.797.000 | 10.638.600 | ||
| 134 | PP2300205609 - Khóa 3 ngã không dây | 8,820,000 | 13.230.000 | 6.174.000 | ||
| 135 | PP2300205610 - Kim chạy thận nhân tạo các cỡ | 115,500,000 | 173.250.000 | 80.850.000 | ||
| 136 | PP2300205611 - Kim cánh bướm | 1,250,000 | 1.875.000 | 875.000 | ||
| 137 | PP2300205612 - Kim điện cơ đồng tâm dài 40mm(26G)[người lớn] | 8,400,000 | 12.600.000 | 5.880.000 | ||
| 138 | PP2300205613 - Kim điện cơ đồng tâm sử dụng nhiều lần dài 40mm(26G) | 105,000,000 | 157.500.000 | 73.500.000 | ||
| 139 | PP2300205614 - Kim gây tê tủy sống các cỡ [G25*3 1/2", G27*3 1/2"...] | 14,034,000 | 21.051.000 | 9.823.800 | ||
| 140 | PP2300205615 - Kim luồn tĩnh mạch các loại, các cỡ | 53,676,000 | 80.514.000 | 37.573.200 | ||
| 141 | PP2300205616 - Kim tiêm các cỡ [18G, 23G ...] | 16,800,000 | 25.200.000 | 11.760.000 | ||
| 142 | PP2300205617 - Lam kính nhám (7105) | 42,480 | 63.720 | 29.736 | ||
| 143 | PP2300205618 - Lam kính trơn (7102) | 1,893,600 | 2.840.400 | 1.325.520 | ||
| 144 | PP2300205619 - Lam men 22*22 mm | 1,200,000 | 1.800.000 | 840.000 | ||
| 145 | PP2300205620 - Lancet lấy máu | 2,400,000 | 3.600.000 | 1.680.000 | ||
| 146 | PP2300205621 - Lọ đưng nước tiểu | 68,640,000 | 102.960.000 | 48.048.000 | ||
| 147 | PP2300205622 - Lọ đựng phân có chất bảo quản | 1,400,000 | 2.100.000 | 980.000 | ||
| 148 | PP2300205623 - Lọc khuẩn HME (Lọc vi khuẩn 3 chức năng - Filter lọc khuẩn kèm làm ẩm ) | 17,394,000 | 26.091.000 | 12.175.800 | ||
| 149 | PP2300205624 - Lọc khuẩn KoKo dùng cho máy đo CNHH | 23,994,000 | 35.991.000 | 16.795.800 | ||
| 150 | PP2300205625 - Mask gây mê các số | 1,320,000 | 1.980.000 | 924.000 | ||
| 151 | PP2300205626 - Mask Oxy có túi các cỡ | 49,485,000 | 74.227.500 | 34.639.500 | ||
| 152 | PP2300205627 - Mask thanh quản các cỡ | 1,909,900 | 2.864.850 | 1.336.930 | ||
| 153 | PP2300205628 - Mask xông KD + bầu chứa [trẻ em] | 29,988,000 | 44.982.000 | 20.991.600 | ||
| 154 | PP2300205629 - Mask xông khí dung + bầu chứa [người lớn] | 39,984,000 | 59.976.000 | 27.988.800 | ||
| 155 | PP2300205630 - Miếng cầm máu mũi 8*1,5*2 cm | 6,600,000 | 9.900.000 | 4.620.000 | ||
| 156 | PP2300205631 - Miếng lưới phẫu thuật thoát vị Polypropylen 5cm*10cm [Mảnh ghép điều trị thoát vị bụng/ bẹn 5*10cm] | 22,575,000 | 33.862.500 | 15.802.500 | ||
| 157 | PP2300205632 - Mở khí quản cấp cứu | 19,999,950 | 29.999.925 | 13.999.965 | ||
| 158 | PP2300205633 - Mở khí quản nhanh | 86,990 | 130.485 | 60.893 | ||
| 159 | PP2300205634 - Nẹp cẳng tay | 11,000,000 | 16.500.000 | 7.700.000 | ||
| 160 | PP2300205635 - Nẹp cánh- bàn tay T/P (vải) | 18,500,000 | 27.750.000 | 12.950.000 | ||
| 161 | PP2300205636 - Nẹp cố định cổ cứng | 1,840,000 | 2.760.000 | 1.288.000 | ||
| 162 | PP2300205637 - Nẹp cổ mềm | 840,000 | 1.260.000 | 588.000 | ||
| 163 | PP2300205638 - Nẹp đùi | 5,229,000 | 7.843.500 | 3.660.300 | ||
| 164 | PP2300205639 - Nẹp ngón tay dài (nhôm) | 600,000 | 900.000 | 420.000 | ||
| 165 | PP2300205640 - Nẹp nhôm Iselin | 1,560,000 | 2.340.000 | 1.092.000 | ||
| 166 | PP2300205641 - Ngáng miệng | 220,000 | 330.000 | 154.000 | ||
| 167 | PP2300205642 - Nón phẫu thuật nam VT | 830,000 | 1.245.000 | 581.000 | ||
| 168 | PP2300205643 - Nút đậy kim luồn | 4,032,000 | 6.048.000 | 2.822.400 | ||
| 169 | PP2300205644 - Ống eppendorf | 3,480,000 | 5.220.000 | 2.436.000 | ||
| 170 | PP2300205645 - Ống hút điều kinh tiệt trùng,cáccỡ | 945,000 | 1.417.500 | 661.500 | ||
| 171 | PP2300205646 - Ống nghiệm Citrat | 7,740,000 | 11.610.000 | 5.418.000 | ||
| 172 | PP2300205647 - Ống nghiệm có nắp 5ml | 3,990,000 | 5.985.000 | 2.793.000 | ||
| 173 | PP2300205648 - Ống nghiệm EDTA (người lớn) | 56,400,000 | 84.600.000 | 39.480.000 | ||
| 174 | PP2300205649 - Ống nghiệm EDTA (trẻ em) | 779,500 | 1.169.250 | 545.650 | ||
| 175 | PP2300205650 - Ống nghiệm Heparin | 68,400,000 | 102.600.000 | 47.880.000 | ||
| 176 | PP2300205651 - Ống nghiệm không nắp 5ml | 14,250,000 | 21.375.000 | 9.975.000 | ||
| 177 | PP2300205652 - Ống nghiệm Serum | 15,300,000 | 22.950.000 | 10.710.000 | ||
| 178 | PP2300205653 - Ống nội khíquản có bóng các cỡ | 14,392,000 | 21.588.000 | 10.074.400 | ||
| 179 | PP2300205654 - Ống nội khí quản đường mũi | 2,625,000 | 3.937.500 | 1.837.500 | ||
| 180 | PP2300205655 - Ống nội khí quản không bóng các cỡ | 299,800 | 449.700 | 209.860 | ||
| 181 | PP2300205656 - Ống thông dadày | 4,088,700 | 6.133.050 | 2.862.090 | ||
| 182 | PP2300205657 - Ống thông số 28 | 77,000 | 115.500 | 53.900 | ||
| 183 | PP2300205658 - Que gòn nhựa 15cm, VT | 2,000,000 | 3.000.000 | 1.400.000 | ||
| 184 | PP2300205659 - Que gòn lấy bệnh phẩm nữ tiệt trùng | 20,160,000 | 30.240.000 | 14.112.000 | ||
| 185 | PP2300205660 - Tấm lót sản 40*60cm | 9,979,200 | 14.968.800 | 6.985.440 | ||
| 186 | PP2300205661 - Tạp dề | 3,150,000 | 4.725.000 | 2.205.000 | ||
| 187 | PP2300205662 - Tạp dề VT | 23,310,000 | 34.965.000 | 16.317.000 | ||
| 188 | PP2300205663 - Test kiểm soát tiệt trùng 2 thông số dùng cho máy hơi nước | 10,560,000 | 15.840.000 | 7.392.000 | ||
| 189 | PP2300205664 - Test kiểm soát tiệt trùng 3thông số dùng cho máy hơi nước | 86,400 | 129.600 | 60.480 | ||
| 190 | PP2300205665 - Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh 3 giờ | 55,224,000 | 82.836.000 | 38.656.800 | ||
| 191 | PP2300205666 - Test thử đường huyết + kim ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy đo đường huyết ) | 125,000,000 | 187.500.000 | 87.500.000 | ||
| 192 | PP2300205667 - Test thử lò hấp kích thước 115mm*115mm | 68,400,000 | 102.600.000 | 47.880.000 | ||
| 193 | PP2300205668 - Test thử thai | 7,200,000 | 10.800.000 | 5.040.000 | ||
| 194 | PP2300205669 - Thông chữ T | 71,970 | 107.955 | 50.379 | ||
| 195 | PP2300205670 - Thông tiểu 1 nhánh | 1,099,800 | 1.649.700 | 769.860 | ||
| 196 | PP2300205671 - Thông tiểu 2 nhánh các cỡ | 20,388,000 | 30.582.000 | 14.271.600 | ||
| 197 | PP2300205672 - Thông tiểu 2 nhánh số 30 | 1,119,600 | 1.679.400 | 783.720 | ||
| 198 | PP2300205673 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 150mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép ) | 27,840,000 | 41.760.000 | 19.488.000 | ||
| 199 | PP2300205674 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 200mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép ) | 29,040,000 | 43.560.000 | 20.328.000 | ||
| 200 | PP2300205675 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 300mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép ) | 44,160,000 | 66.240.000 | 30.912.000 | ||
| 201 | PP2300205676 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 350mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép ) | 50,400,000 | 75.600.000 | 35.280.000 | ||
| 202 | PP2300205677 - Túi đựng máu/sản, VT (bao đo máu sau khi sanh) | 5,670,000 | 8.505.000 | 3.969.000 | ||
| 203 | PP2300205678 - Túi đựng nước tiểu, VT | 19,200,000 | 28.800.000 | 13.440.000 | ||
| 204 | PP2300205679 - Vôi soda | 2,050,000 | 3.075.000 | 1.435.000 | ||
| 205 | PP2300205680 - Phim X quang DI-HT 35*43cm | 245,400,000 | 368.100.000 | 171.780.000 | ||
| 206 | PP2300205681 - Dung dịch đa enzyme làm sạch và khử nhiễm dụng cụ y tế | 67,200,000 | 100.800.000 | 47.040.000 | ||
| 207 | PP2300205682 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2% + test kiểm tra nồng độ | 45,100,000 | 67.650.000 | 31.570.000 | ||
| 208 | PP2300205683 - Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt | 33,600,000 | 50.400.000 | 23.520.000 | ||
| 209 | PP2300205684 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế. | 23,100,000 | 34.650.000 | 16.170.000 | ||
| 210 | PP2300205685 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế | 118,800,000 | 178.200.000 | 83.160.000 | ||
| 211 | PP2300205686 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí | 80,460,000 | 120.690.000 | 56.322.000 | ||
| 212 | PP2300205687 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí | 183,000,000 | 274.500.000 | 128.100.000 | ||
| 213 | PP2300205688 - Dung dịch làm sạch khử khuẩn sàn nhà | 57,600,000 | 86.400.000 | 40.320.000 | ||
| 214 | PP2300205689 - Dung dịch loại bỏ vết mờ ố, gỉ sét | 5,080,000 | 7.620.000 | 3.556.000 | ||
| 215 | PP2300205690 - Dung dịch tắm bệnh nhân trước mổ Chlohexedine digluconate 4% | 75,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | ||
| 216 | PP2300205691 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlohexedine gluconate 4% | 16,800,000 | 25.200.000 | 11.760.000 | ||
| 217 | PP2300205692 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlohexedine gluconate 4% | 145,500,000 | 218.250.000 | 101.850.000 | ||
| 218 | PP2300205693 - Dung dịch rửa tay thường quy | 58,080,000 | 87.120.000 | 40.656.000 | ||
| 219 | PP2300205694 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel | 91,000,000 | 136.500.000 | 63.700.000 | ||
| 220 | PP2300205695 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng chữ C ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy Phaco, Kính hiển vi, Javal kế ) | 500,000,000 | 750.000.000 | 350.000.000 | ||
| 221 | PP2300205696 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng 4 điểm tựa ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy Phaco, Kính hiển vi, Javal kế ) | 1,050,000,000 | 1.575.000.000 | 735.000.000 | ||
| 222 | PP2300205697 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng chữ C ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy Phaco, Kính hiển vi, Javal kế ) | 689,600,000 | 1.034.400.000 | 482.720.000 | ||
| 223 | PP2300205698 - Clo-test | 35,999,460 | 53.999.190 | 25.199.622 |
Acid trám thẩm mỹ [Etching] |
|
| Mã phần lô | PP2300205476 |
| Giá từng phần lô | 665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 997.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 465.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Bond 3M |
|
| Mã phần lô | PP2300205477 |
| Giá từng phần lô | 14,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.206.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Bột Oxit kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2300205478 |
| Giá từng phần lô | 95,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Calciumhydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2300205479 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Camphenol (CMC) |
|
| Mã phần lô | PP2300205480 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.932.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300205481 |
| Giá từng phần lô | 2,167,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.250.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.517.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Composite lỏng nâu A3 |
|
| Mã phần lô | PP2300205482 |
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.587.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Composite quang trùng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300205483 |
| Giá từng phần lô | 7,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.236.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dolo Endogelhoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300205484 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2300205485 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Fuji I hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300205486 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Fuji IX hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300205487 |
| Giá từng phần lô | 47,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.012.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Ly giấy |
|
| Mã phần lô | PP2300205488 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.772.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.293.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Mũi khoan kim cương các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300205489 |
| Giá từng phần lô | 13,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.198.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Nhám kẽ |
|
| Mã phần lô | PP2300205490 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.596.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Ống hút nước bot |
|
| Mã phần lô | PP2300205491 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.237.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.910.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300205492 |
| Giá từng phần lô | 1,663,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.494.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.164.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Thuốc trám tạm Ceviton hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300205493 |
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.742.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.879.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Đinh Kirschner các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300205494 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Đinh Kirschner có răng các cỡ [1.2- 1.5- 2.0- 2.5- 3.0mm] |
|
| Mã phần lô | PP2300205495 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Nẹp cẳng chân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300205496 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Nẹp cẳng tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300205497 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Nẹp cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300205498 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Nẹp chữ Y cánh tay (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300205499 |
| Giá từng phần lô | 3,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.785.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.233.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Nẹp đầu dưới cẳng chân II (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300205500 |
| Giá từng phần lô | 12,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Nẹp đầu dưới xương Mác III các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300205501 |
| Giá từng phần lô | 12,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Nẹp đầu trên cẳng chân (trái, phải) các cỡ [mâm chày] |
|
| Mã phần lô | PP2300205502 |
| Giá từng phần lô | 12,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Nẹp đầu trên cánh tay (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300205503 |
| Giá từng phần lô | 37,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.565.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Nẹp đầu trên cánh tay II (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300205504 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Nẹp đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300205505 |
| Giá từng phần lô | 2,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.522.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Nẹp gót chân III các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300205506 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn + Vít khóa đi kèm |
|
| Mã phần lô | PP2300205507 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Nẹp khóa khớp cùng đòn có móc + Vít khóa đi kèm |
|
| Mã phần lô | PP2300205508 |
| Giá từng phần lô | 20,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Nẹp lồi cầu đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300205509 |
| Giá từng phần lô | 6,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.487.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.427.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Nẹp lòng máng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300205510 |
| Giá từng phần lô | 1,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 927.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Nẹp mắc xích các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300205511 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Nẹp T các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300205512 |
| Giá từng phần lô | 3,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.345.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Nẹp T nhỏ 45 độ (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300205513 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Nẹp T nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300205514 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Nẹp xương đòn S các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300205515 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Nẹp xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2300205516 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Vít vỏ 3.5 các cỡ [dài 20- 24- 26- 30- 45mm] |
|
| Mã phần lô | PP2300205517 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Vít vỏ 4.5 các cỡ [dài 30- 34- 36- 40- 44- 46- 50mm] |
|
| Mã phần lô | PP2300205518 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Vít xốp 3.5 các cỡ 1/2 răng |
|
| Mã phần lô | PP2300205519 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Vít xốp 4.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300205520 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Vít xốp 6.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300205521 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Vít xốp 6.5 các cỡ 1/2 răng |
|
| Mã phần lô | PP2300205522 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Airway các số (sơ sinh, trẻ em, người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2300205523 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Ambu (sơ sinh, trẻ em,người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2300205524 |
| Giá từng phần lô | 9,479,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.219.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.635.790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Băng keo cá nhân, VT |
|
| Mã phần lô | PP2300205525 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Băng cuộn 9cm*2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300205526 |
| Giá từng phần lô | 22,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.442.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Băng keo có gạc, vô trùng 150mm*100mm |
|
| Mã phần lô | PP2300205527 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Băng keo có gạc vô trùng 300mm*100mm |
|
| Mã phần lô | PP2300205528 |
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.066.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Băng keo có gạc, vô trùng 5*7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300205529 |
| Giá từng phần lô | 6,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.802.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Băng keo cuộn co giãn 10cm*10m |
|
| Mã phần lô | PP2300205530 |
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Băng keo lụa 2.5cm*5m |
|
| Mã phần lô | PP2300205531 |
| Giá từng phần lô | 126,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Băng thun 2 móc |
|
| Mã phần lô | PP2300205532 |
| Giá từng phần lô | 6,037,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.056.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.226.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2300205533 |
| Giá từng phần lô | 24,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.052.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Bao camera nội soi 15*250cm, VT |
|
| Mã phần lô | PP2300205534 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.307.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.543.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Bao cần đốt điện 10*250cm, VT |
|
| Mã phần lô | PP2300205535 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300205536 |
| Giá từng phần lô | 4,291,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.436.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.003.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Bao khoan điện, VT 22*220cm |
|
| Mã phần lô | PP2300205537 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Bao tóc phẫu thuật, VT |
|
| Mã phần lô | PP2300205538 |
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300205539 |
| Giá từng phần lô | 5,659,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.489.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.961.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Bông gạc 5*7cm, VT |
|
| Mã phần lô | PP2300205540 |
| Giá từng phần lô | 354,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 531.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Bông gạc 8*12cm,VT |
|
| Mã phần lô | PP2300205541 |
| Giá từng phần lô | 7,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.327.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Bông gòn cắt 3*3cm |
|
| Mã phần lô | PP2300205542 |
| Giá từng phần lô | 41,822,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.733.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.275.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Bông gòn không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300205543 |
| Giá từng phần lô | 3,633,090 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.449.635 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.543.163 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Bông gòn tẩm cồn 3*6cm*2lớp, VT |
|
| Mã phần lô | PP2300205544 |
| Giá từng phần lô | 31,213,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.820.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.849.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Bông gòn thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300205545 |
| Giá từng phần lô | 3,409,728 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.114.592 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.386.809,6 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Bông gòn viên 2cm, KVT |
|
| Mã phần lô | PP2300205546 |
| Giá từng phần lô | 40,284,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.427.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.199.472 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Bông xốp cầm máu 5*8cm |
|
| Mã phần lô | PP2300205547 |
| Giá từng phần lô | 20,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.645.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.301.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Bột bó 10cm*3.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300205548 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Bột bó 15cm*3.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300205549 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Cathetertĩnh mạch trung tâm 2 nhánh 7Fr*20 cm [ CentralVenous CatheterSet 2 lumen ] |
|
| Mã phần lô | PP2300205550 |
| Giá từng phần lô | 3,464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.196.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.424.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Cathetertĩnh mạch trung tâm 3 nòng [tương đương Certofix] |
|
| Mã phần lô | PP2300205551 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.355.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.499.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Chỉ thép các số [số 5, số 7] |
|
| Mã phần lô | PP2300205552 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 1/0 chỉ dài 90cm kim tròn 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2300205553 |
| Giá từng phần lô | 5,778,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.044.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 20 chỉ dài 70cm kim tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300205554 |
| Giá từng phần lô | 3,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.535.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.583.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Clip Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300205555 |
| Giá từng phần lô | 23,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300205556 |
| Giá từng phần lô | 46,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300205557 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Đai Desault |
|
| Mã phần lô | PP2300205558 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Đai lưng cao |
|
| Mã phần lô | PP2300205559 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Đai lưng thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300205560 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Đai treo tay tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300205561 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Đai xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2300205562 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dẫn lưu áp lực âm 400ml |
|
| Mã phần lô | PP2300205563 |
| Giá từng phần lô | 23,997,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.996.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.798.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dao chọc tiền phòng 15 độ, VT |
|
| Mã phần lô | PP2300205564 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dao mổ VT, các số |
|
| Mã phần lô | PP2300205565 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dao mổ phẩu thuật mắt phaco 2,8mm- 3,2mm, VT |
|
| Mã phần lô | PP2300205566 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Đầu cone vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300205567 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Đầu cone xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300205568 |
| Giá từng phần lô | 297,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dây đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300205569 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dây garose |
|
| Mã phần lô | PP2300205570 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dây hút dịch phẩu thuật 8mm*2m |
|
| Mã phần lô | PP2300205571 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.404.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dây hút đờm, dịch có khóa, VT, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300205572 |
| Giá từng phần lô | 4,198,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.297.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.938.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dây lọc máu thận nhân tạo, VT, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300205573 |
| Giá từng phần lô | 525,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 787.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dây nối bơm tiêm 140cm, VT |
|
| Mã phần lô | PP2300205574 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.907.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.556.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dây Oxy 2 nhánh các cỡ (sơ sinh, trẻ em,người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2300205575 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300205576 |
| Giá từng phần lô | 1,299,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.949.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 909.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Đè lưỡi gỗ VT |
|
| Mã phần lô | PP2300205577 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Điện cực dán đo dẫn truyền điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2300205578 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Điện cực đất loại dán cho điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2300205579 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2300205580 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.932.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dung dịch nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2% |
|
| Mã phần lô | PP2300205581 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dung dịch nhuộm bao thủy tinh thể Tryblue 0.06% |
|
| Mã phần lô | PP2300205582 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.226.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Gạc 10*10cm*8 lớp, VT |
|
| Mã phần lô | PP2300205583 |
| Giá từng phần lô | 277,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.544.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Gạc 20*20*8lớp, VT |
|
| Mã phần lô | PP2300205584 |
| Giá từng phần lô | 46,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.042.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.686.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Gạc 30*40cm*8 lớp cản quang, VT (Gạc ổ bụng) |
|
| Mã phần lô | PP2300205585 |
| Giá từng phần lô | 100,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.984.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.459.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Gạc 5*6,5cm*12 lớp VT (Gạc mắt) |
|
| Mã phần lô | PP2300205586 |
| Giá từng phần lô | 5,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.556.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Gạc 5*75cm*4 lớp cản quang, VT (mổ hở ruột thừa) |
|
| Mã phần lô | PP2300205587 |
| Giá từng phần lô | 573,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 859.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 401.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Gạc cầu sản khoa Fi 45 |
|
| Mã phần lô | PP2300205588 |
| Giá từng phần lô | 1,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.902.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.354.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Gạc dẫn lưu 0,75*200cm*4 lớp, VT (Meche mũi) |
|
| Mã phần lô | PP2300205589 |
| Giá từng phần lô | 990,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Gạc mét |
|
| Mã phần lô | PP2300205590 |
| Giá từng phần lô | 48,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Gạc nội soi 1,5*80cm*12 lớp, cản quang, VT |
|
| Mã phần lô | PP2300205591 |
| Giá từng phần lô | 226,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.275 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.795 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Gạc nội soi 3*30cm*4 lớp, cản quang, VT |
|
| Mã phần lô | PP2300205592 |
| Giá từng phần lô | 1,202,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.803.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 841.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Găng khám các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300205593 |
| Giá từng phần lô | 252,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 379.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.904.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Găng phẫu thuật các cỡ, VT |
|
| Mã phần lô | PP2300205594 |
| Giá từng phần lô | 117,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.488.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Găng soát tử cung, VT |
|
| Mã phần lô | PP2300205595 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Găng tay không bột |
|
| Mã phần lô | PP2300205596 |
| Giá từng phần lô | 4,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.392.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.449.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Gel bôi trơn Ky |
|
| Mã phần lô | PP2300205597 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300205598 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Giấy ECG 50mm*30m, 1 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300205599 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Giấy ECG 110*140mm*200P, 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300205600 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Giấy ECG 80mm*20m |
|
| Mã phần lô | PP2300205601 |
| Giá từng phần lô | 20,815,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.222.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.570.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Giấy siêu âm 110mm*20m |
|
| Mã phần lô | PP2300205602 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Giấy in 57mm*30m |
|
| Mã phần lô | PP2300205603 |
| Giá từng phần lô | 593,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 889.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 415.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Khăn khám nha 40cm*50cm |
|
| Mã phần lô | PP2300205604 |
| Giá từng phần lô | 1,625,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.438.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.137.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Khăn trải bàn mổ 80*220cm |
|
| Mã phần lô | PP2300205605 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp, VT |
|
| Mã phần lô | PP2300205606 |
| Giá từng phần lô | 15,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.046.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300205607 |
| Giá từng phần lô | 95,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Khóa 3 ngã có dây 50cm |
|
| Mã phần lô | PP2300205608 |
| Giá từng phần lô | 15,198,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.797.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.638.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Khóa 3 ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300205609 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Kim chạy thận nhân tạo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300205610 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300205611 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Kim điện cơ đồng tâm dài 40mm(26G)[người lớn] |
|
| Mã phần lô | PP2300205612 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Kim điện cơ đồng tâm sử dụng nhiều lần dài 40mm(26G) |
|
| Mã phần lô | PP2300205613 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Kim gây tê tủy sống các cỡ [G25*3 1/2", G27*3 1/2"...] |
|
| Mã phần lô | PP2300205614 |
| Giá từng phần lô | 14,034,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.051.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.823.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Kim luồn tĩnh mạch các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300205615 |
| Giá từng phần lô | 53,676,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.514.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.573.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Kim tiêm các cỡ [18G, 23G ...] |
|
| Mã phần lô | PP2300205616 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Lam kính nhám (7105) |
|
| Mã phần lô | PP2300205617 |
| Giá từng phần lô | 42,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Lam kính trơn (7102) |
|
| Mã phần lô | PP2300205618 |
| Giá từng phần lô | 1,893,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.840.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.325.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Lam men 22*22 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300205619 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Lancet lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2300205620 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Lọ đưng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300205621 |
| Giá từng phần lô | 68,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Lọ đựng phân có chất bảo quản |
|
| Mã phần lô | PP2300205622 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Lọc khuẩn HME (Lọc vi khuẩn 3 chức năng - Filter lọc khuẩn kèm làm ẩm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300205623 |
| Giá từng phần lô | 17,394,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.175.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Lọc khuẩn KoKo dùng cho máy đo CNHH |
|
| Mã phần lô | PP2300205624 |
| Giá từng phần lô | 23,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.991.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.795.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Mask gây mê các số |
|
| Mã phần lô | PP2300205625 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Mask Oxy có túi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300205626 |
| Giá từng phần lô | 49,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.227.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.639.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Mask thanh quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300205627 |
| Giá từng phần lô | 1,909,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.864.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.336.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Mask xông KD + bầu chứa [trẻ em] |
|
| Mã phần lô | PP2300205628 |
| Giá từng phần lô | 29,988,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.982.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.991.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Mask xông khí dung + bầu chứa [người lớn] |
|
| Mã phần lô | PP2300205629 |
| Giá từng phần lô | 39,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.976.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.988.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Miếng cầm máu mũi 8*1,5*2 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300205630 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Miếng lưới phẫu thuật thoát vị Polypropylen 5cm*10cm [Mảnh ghép điều trị thoát vị bụng/ bẹn 5*10cm] |
|
| Mã phần lô | PP2300205631 |
| Giá từng phần lô | 22,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.862.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.802.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Mở khí quản cấp cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300205632 |
| Giá từng phần lô | 19,999,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.999.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.999.965 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Mở khí quản nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300205633 |
| Giá từng phần lô | 86,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.485 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.893 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Nẹp cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2300205634 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Nẹp cánh- bàn tay T/P (vải) |
|
| Mã phần lô | PP2300205635 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Nẹp cố định cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300205636 |
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Nẹp cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300205637 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Nẹp đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300205638 |
| Giá từng phần lô | 5,229,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.843.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.660.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Nẹp ngón tay dài (nhôm) |
|
| Mã phần lô | PP2300205639 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Nẹp nhôm Iselin |
|
| Mã phần lô | PP2300205640 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Ngáng miệng |
|
| Mã phần lô | PP2300205641 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Nón phẫu thuật nam VT |
|
| Mã phần lô | PP2300205642 |
| Giá từng phần lô | 830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.245.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 581.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Nút đậy kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300205643 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.048.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.822.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Ống eppendorf |
|
| Mã phần lô | PP2300205644 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.436.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Ống hút điều kinh tiệt trùng,cáccỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300205645 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.417.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Ống nghiệm Citrat |
|
| Mã phần lô | PP2300205646 |
| Giá từng phần lô | 7,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.418.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Ống nghiệm có nắp 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300205647 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.793.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Ống nghiệm EDTA (người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2300205648 |
| Giá từng phần lô | 56,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Ống nghiệm EDTA (trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2300205649 |
| Giá từng phần lô | 779,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.169.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 545.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300205650 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Ống nghiệm không nắp 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300205651 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Ống nghiệm Serum |
|
| Mã phần lô | PP2300205652 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Ống nội khíquản có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300205653 |
| Giá từng phần lô | 14,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.588.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.074.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Ống nội khí quản đường mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300205654 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Ống nội khí quản không bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300205655 |
| Giá từng phần lô | 299,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 449.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Ống thông dadày |
|
| Mã phần lô | PP2300205656 |
| Giá từng phần lô | 4,088,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.133.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.862.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Ống thông số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2300205657 |
| Giá từng phần lô | 77,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Que gòn nhựa 15cm, VT |
|
| Mã phần lô | PP2300205658 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Que gòn lấy bệnh phẩm nữ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300205659 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Tấm lót sản 40*60cm |
|
| Mã phần lô | PP2300205660 |
| Giá từng phần lô | 9,979,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.968.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.985.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Tạp dề |
|
| Mã phần lô | PP2300205661 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Tạp dề VT |
|
| Mã phần lô | PP2300205662 |
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.317.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Test kiểm soát tiệt trùng 2 thông số dùng cho máy hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300205663 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Test kiểm soát tiệt trùng 3thông số dùng cho máy hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300205664 |
| Giá từng phần lô | 86,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh 3 giờ |
|
| Mã phần lô | PP2300205665 |
| Giá từng phần lô | 55,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.836.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.656.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Test thử đường huyết + kim ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy đo đường huyết ) |
|
| Mã phần lô | PP2300205666 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Test thử lò hấp kích thước 115mm*115mm |
|
| Mã phần lô | PP2300205667 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Test thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2300205668 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Thông chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300205669 |
| Giá từng phần lô | 71,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.379 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Thông tiểu 1 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300205670 |
| Giá từng phần lô | 1,099,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.649.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 769.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Thông tiểu 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300205671 |
| Giá từng phần lô | 20,388,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.582.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.271.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Thông tiểu 2 nhánh số 30 |
|
| Mã phần lô | PP2300205672 |
| Giá từng phần lô | 1,119,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.679.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 783.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Túi cuộn tiệt trùng dẹp 150mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép ) |
|
| Mã phần lô | PP2300205673 |
| Giá từng phần lô | 27,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.488.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Túi cuộn tiệt trùng dẹp 200mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép ) |
|
| Mã phần lô | PP2300205674 |
| Giá từng phần lô | 29,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.328.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Túi cuộn tiệt trùng dẹp 300mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép ) |
|
| Mã phần lô | PP2300205675 |
| Giá từng phần lô | 44,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.912.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Túi cuộn tiệt trùng dẹp 350mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép ) |
|
| Mã phần lô | PP2300205676 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Túi đựng máu/sản, VT (bao đo máu sau khi sanh) |
|
| Mã phần lô | PP2300205677 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.969.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Túi đựng nước tiểu, VT |
|
| Mã phần lô | PP2300205678 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2300205679 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Phim X quang DI-HT 35*43cm |
|
| Mã phần lô | PP2300205680 |
| Giá từng phần lô | 245,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dung dịch đa enzyme làm sạch và khử nhiễm dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300205681 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2% + test kiểm tra nồng độ |
|
| Mã phần lô | PP2300205682 |
| Giá từng phần lô | 45,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300205683 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế. |
|
| Mã phần lô | PP2300205684 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300205685 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí |
|
| Mã phần lô | PP2300205686 |
| Giá từng phần lô | 80,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.322.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí |
|
| Mã phần lô | PP2300205687 |
| Giá từng phần lô | 183,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dung dịch làm sạch khử khuẩn sàn nhà |
|
| Mã phần lô | PP2300205688 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dung dịch loại bỏ vết mờ ố, gỉ sét |
|
| Mã phần lô | PP2300205689 |
| Giá từng phần lô | 5,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.556.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dung dịch tắm bệnh nhân trước mổ Chlohexedine digluconate 4% |
|
| Mã phần lô | PP2300205690 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlohexedine gluconate 4% |
|
| Mã phần lô | PP2300205691 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlohexedine gluconate 4% |
|
| Mã phần lô | PP2300205692 |
| Giá từng phần lô | 145,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dung dịch rửa tay thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300205693 |
| Giá từng phần lô | 58,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.656.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel |
|
| Mã phần lô | PP2300205694 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng chữ C ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy Phaco, Kính hiển vi, Javal kế ) |
|
| Mã phần lô | PP2300205695 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng 4 điểm tựa ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy Phaco, Kính hiển vi, Javal kế ) |
|
| Mã phần lô | PP2300205696 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng chữ C ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy Phaco, Kính hiển vi, Javal kế ) |
|
| Mã phần lô | PP2300205697 |
| Giá từng phần lô | 689,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.034.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 482.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Clo-test |
|
| Mã phần lô | PP2300205698 |
| Giá từng phần lô | 35,999,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.999.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.199.622 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi