Gói thầu: số 01: Mua thuốc Generic ngoài danh mục đấu thầu tập trung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500126529-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẮC NINH
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẮC NINH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu số 01: Mua thuốc Generic ngoài danh mục đấu thầu tập trung
Số hiệu KHLCNT PL2500065564
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 3,026,434,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500171258 - 192,150,000 273.813.750 134.505.000 1,921,500
2 PP2500171259 - 22,500,000 32.062.500 15.750.000 225,000
3 PP2500171260 - 3,057,000 4.356.225 2.139.900 30,570
4 PP2500171261 - 1,035,000 1.474.875 724.500 10,350
5 PP2500171262 - 14,400,000 20.520.000 10.080.000 144,000
6 PP2500171263 - 17,500,000 24.937.500 12.250.000 175,000
7 PP2500171264 - 76,450,000 108.941.250 53.515.000 764,500
8 PP2500171265 - 74,000,000 105.450.000 51.800.000 740,000
9 PP2500171266 - 28,000,000 39.900.000 19.600.000 280,000
10 PP2500171267 - 178,860,000 254.875.500 125.202.000 1,788,600
11 PP2500171268 - 31,500,000 44.887.500 22.050.000 315,000
12 PP2500171269 - 42,000,000 59.850.000 29.400.000 420,000
13 PP2500171270 - 7,980,000 11.371.500 5.586.000 79,800
14 PP2500171271 - 22,440,000 31.977.000 15.708.000 224,400
15 PP2500171273 - 7,938,000 11.311.650 5.556.600 79,380
16 PP2500171275 - 38,900,000 55.432.500 27.230.000 389,000
17 PP2500171276 - 35,000,000 49.875.000 24.500.000 350,000
18 PP2500171277 - 19,200,000 27.360.000 13.440.000 192,000
19 PP2500171278 - 315,000 448.875 220.500 3,150
20 PP2500171279 - 39,600,000 56.430.000 27.720.000 396,000
21 PP2500171280 - 239,750,000 341.643.750 167.825.000 2,397,500
22 PP2500171281 - 56,000,000 79.800.000 39.200.000 560,000
23 PP2500171282 - 15,000,000 21.375.000 10.500.000 150,000
24 PP2500171283 - 830,000,000 1.182.750.000 581.000.000 8,300,000
25 PP2500171284 - 17,100,000 24.367.500 11.970.000 171,000
26 PP2500171285 - 17,640,000 25.137.000 12.348.000 176,400
27 PP2500171286 - 5,700,000 8.122.500 3.990.000 57,000
28 PP2500171287 - 32,000,000 45.600.000 22.400.000 320,000
29 PP2500171288 - 6,480,000 9.234.000 4.536.000 64,800
30 PP2500171289 - 12,300,000 17.527.500 8.610.000 123,000
31 PP2500171290 - 20,400,000 29.070.000 14.280.000 204,000
32 PP2500171291 - 7,545,000 10.751.625 5.281.500 75,450
33 PP2500171292 - 5,040,000 7.182.000 3.528.000 50,400
34 PP2500171293 - 10,000,000 14.250.000 7.000.000 100,000
35 PP2500171294 - 787,500 1.122.187,5 551.250 7,875
36 PP2500171295 - 1,390,000 1.980.750 973.000 13,900
37 PP2500171296 - 4,025,000 5.735.625 2.817.500 40,250
38 PP2500171297 - 19,500,000 27.787.500 13.650.000 195,000
39 PP2500171298 - 11,100,000 15.817.500 7.770.000 111,000
40 PP2500171299 - 33,600,000 47.880.000 23.520.000 336,000
41 PP2500171300 - 136,000,000 193.800.000 95.200.000 1,360,000
42 PP2500171301 - 79,000,000 112.575.000 55.300.000 790,000
43 PP2500171302 - 6,950,000 9.903.750 4.865.000 69,500
44 PP2500171303 - 420,352,000 599.001.600 294.246.400 4,203,520
45 PP2500171304 - 5,880,000 8.379.000 4.116.000 58,800
46 PP2500171305 - 2,370,000 3.377.250 1.659.000 23,700
47 PP2500171306 - 4,950,000 7.053.750 3.465.000 49,500
48 PP2500171307 - 115,200,000 164.160.000 80.640.000 1,152,000
49 PP2500171308 - 13,750,000 19.593.750 9.625.000 137,500
50 PP2500171309 - 8,100,000 11.542.500 5.670.000 81,000
51 PP2500171310 - 35,700,000 50.872.500 24.990.000 357,000
Mã phần lô PP2500171258
Giá từng phần lô 192,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.813.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,921,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171259
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171260
Giá từng phần lô 3,057,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.356.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.139.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171261
Giá từng phần lô 1,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.474.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 724.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171262
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171263
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171264
Giá từng phần lô 76,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.941.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171265
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171266
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171267
Giá từng phần lô 178,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.875.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.202.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171268
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171269
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171270
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.371.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171271
Giá từng phần lô 22,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.977.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171273
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.311.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171275
Giá từng phần lô 38,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.432.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171276
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171277
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171278
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171279
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171280
Giá từng phần lô 239,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.643.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,397,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171281
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171282
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171283
Giá từng phần lô 830,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.182.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 581.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171284
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.367.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171285
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.137.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171286
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.122.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171287
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171288
Giá từng phần lô 6,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.234.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171289
Giá từng phần lô 12,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.527.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171290
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171291
Giá từng phần lô 7,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.751.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.281.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171292
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171293
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171294
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.122.187,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171295
Giá từng phần lô 1,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 973.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171296
Giá từng phần lô 4,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.735.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.817.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171297
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171298
Giá từng phần lô 11,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.817.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171299
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171300
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171301
Giá từng phần lô 79,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171302
Giá từng phần lô 6,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.903.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171303
Giá từng phần lô 420,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.001.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.246.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,203,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171304
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.379.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171305
Giá từng phần lô 2,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.377.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171306
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.053.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171307
Giá từng phần lô 115,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171308
Giá từng phần lô 13,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.593.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171309
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.542.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500171310
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.872.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->