Gói thầu: số 02/2025: Mua sắm thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500060001-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/04/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Tây Hòa
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Tây Hòa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu số 02/2025: Mua sắm thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500029439
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Tây Hoà, Tỉnh Phú Yên
Giá gói thầu 2,878,773,650 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500080032 - 56,700,000 81.000.000 39.690.000 850,500
2 PP2500080033 - 7,790,000 11.128.571 5.453.000 116,850
3 PP2500080034 - 15,450,000 22.071.429 10.815.000 231,750
4 PP2500080035 - 240,100,000 343.000.000 168.070.000 3,601,500
5 PP2500080036 - 220,000,000 314.285.714 154.000.000 3,300,000
6 PP2500080037 - 118,650,000 169.500.000 83.055.000 1,779,750
7 PP2500080038 - 31,005,000 44.292.857 21.703.500 465,075
8 PP2500080039 - 15,795,000 22.564.286 11.056.500 236,925
9 PP2500080040 - 41,400,000 59.142.857 28.980.000 621,000
10 PP2500080041 - 34,425,000 49.178.571 24.097.500 516,375
11 PP2500080042 - 55,125,000 78.750.000 38.587.500 826,875
12 PP2500080043 - 352,350,000 503.357.143 246.645.000 5,285,250
13 PP2500080044 - 140,980,000 201.400.000 98.686.000 2,114,700
14 PP2500080045 - 31,395,000 44.850.000 21.976.500 470,925
15 PP2500080046 - 74,250,000 106.071.429 51.975.000 1,113,750
16 PP2500080047 - 58,800,000 84.000.000 41.160.000 882,000
17 PP2500080048 - 5,872,650 8.389.500 4.110.855 88,089
18 PP2500080049 - 457,170,000 653.100.000 320.019.000 6,857,550
19 PP2500080050 - 686,070,000 980.100.000 480.249.000 10,291,050
20 PP2500080051 - 54,978,000 78.540.000 38.484.600 824,670
21 PP2500080052 - 180,468,000 257.811.429 126.327.600 2,707,020
Mã phần lô PP2500080032
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Mã phần lô PP2500080033
Giá từng phần lô 7,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.128.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.453.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,850
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Mã phần lô PP2500080034
Giá từng phần lô 15,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,750
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Mã phần lô PP2500080035
Giá từng phần lô 240,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,601,500
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Mã phần lô PP2500080036
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Mã phần lô PP2500080037
Giá từng phần lô 118,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,779,750
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Mã phần lô PP2500080038
Giá từng phần lô 31,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.292.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.703.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,075
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Mã phần lô PP2500080039
Giá từng phần lô 15,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.564.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.056.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,925
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Mã phần lô PP2500080040
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Mã phần lô PP2500080041
Giá từng phần lô 34,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.178.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.097.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,375
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Mã phần lô PP2500080042
Giá từng phần lô 55,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,875
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Mã phần lô PP2500080043
Giá từng phần lô 352,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 503.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,285,250
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Mã phần lô PP2500080044
Giá từng phần lô 140,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,114,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Mã phần lô PP2500080045
Giá từng phần lô 31,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.976.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,925
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Mã phần lô PP2500080046
Giá từng phần lô 74,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,750
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Mã phần lô PP2500080047
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Mã phần lô PP2500080048
Giá từng phần lô 5,872,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.389.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.110.855
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,089
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Mã phần lô PP2500080049
Giá từng phần lô 457,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 653.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.019.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,857,550
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Mã phần lô PP2500080050
Giá từng phần lô 686,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 980.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.249.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,291,050
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Mã phần lô PP2500080051
Giá từng phần lô 54,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.484.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,670
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Mã phần lô PP2500080052
Giá từng phần lô 180,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.811.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.327.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,707,020
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->