Gói thầu: số 3: thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (21 thuốc) bổ sung trong thời gian chờ kết quả đấu thầu tập trung tại Sở Y tế năm 2024-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400488585-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/11/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế quận Thanh Khê
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế quận Thanh Khê
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu số 3: thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (21 thuốc) bổ sung trong thời gian chờ kết quả đấu thầu tập trung tại Sở Y tế năm 2024-2026
Số hiệu KHLCNT PL2400260255
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 1,531,889,550 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400417012 - G3.1 216,000,000 3,240,000
2 PP2400417013 - G3.2 30,500,000 457,500
3 PP2400417014 - G3.3 28,119,000 421,785
4 PP2400417015 - G3.4 68,484,700 1,027,270
5 PP2400417016 - G3.5 225,000,000 3,375,000
6 PP2400417017 - G3.6 48,907,320 733,609
7 PP2400417018 - G3.7 312,130,000 4,681,950
8 PP2400417019 - G3.8 44,793,000 671,895
9 PP2400417020 - G3.9 31,509,000 472,635
10 PP2400417021 - G3.10 53,682,000 805,230
11 PP2400417022 - G3.11 14,700,000 220,500
12 PP2400417023 - G3.12 28,665,000 429,975
13 PP2400417024 - G3.13 26,145,000 392,175
14 PP2400417025 - G3.14 14,506,590 217,598
15 PP2400417026 - G3.15 135,000,000 2,025,000
16 PP2400417027 - G3.16 55,125,000 826,875
17 PP2400417028 - G3.17 20,748,000 311,220
18 PP2400417029 - G3.18 31,500,000 472,500
19 PP2400417030 - G3.19 35,921,640 538,824
20 PP2400417031 - G3.20 32,238,900 483,583
21 PP2400417032 - G3.21 78,214,400 1,173,216
G3.1
Mã phần lô PP2400417012
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G3.2
Mã phần lô PP2400417013
Giá từng phần lô 30,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G3.3
Mã phần lô PP2400417014
Giá từng phần lô 28,119,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,785
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G3.4
Mã phần lô PP2400417015
Giá từng phần lô 68,484,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G3.5
Mã phần lô PP2400417016
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G3.6
Mã phần lô PP2400417017
Giá từng phần lô 48,907,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 733,609
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G3.7
Mã phần lô PP2400417018
Giá từng phần lô 312,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,681,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G3.8
Mã phần lô PP2400417019
Giá từng phần lô 44,793,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G3.9
Mã phần lô PP2400417020
Giá từng phần lô 31,509,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,635
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G3.10
Mã phần lô PP2400417021
Giá từng phần lô 53,682,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G3.11
Mã phần lô PP2400417022
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G3.12
Mã phần lô PP2400417023
Giá từng phần lô 28,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G3.13
Mã phần lô PP2400417024
Giá từng phần lô 26,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G3.14
Mã phần lô PP2400417025
Giá từng phần lô 14,506,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,598
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G3.15
Mã phần lô PP2400417026
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G3.16
Mã phần lô PP2400417027
Giá từng phần lô 55,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G3.17
Mã phần lô PP2400417028
Giá từng phần lô 20,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G3.18
Mã phần lô PP2400417029
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G3.19
Mã phần lô PP2400417030
Giá từng phần lô 35,921,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,824
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G3.20
Mã phần lô PP2400417031
Giá từng phần lô 32,238,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,583
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
G3.21
Mã phần lô PP2400417032
Giá từng phần lô 78,214,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,173,216
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->