Gói thầu: TB-02. Mua trang bị bảo quản, kiểm soát nhiễm khuẩn và phụ trợ

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600362119-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2026 08:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 8 ngày, 19 giờ 51 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Cục Quân y/Tổng cục Hậu cần - Kỹ thuật/Bộ Quốc phòng
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu TB-02. Mua trang bị bảo quản, kiểm soát nhiễm khuẩn và phụ trợ
Số hiệu KHLCNT PL2600165465
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước năm 2026
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Toàn quốc
Giá gói thầu 12,790,838,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600239692 - Phần 2.1 Trang bị giặt, sấy đồ vải 1,367,500,000 1.953.571.429 8419 683.750.000
2 PP2600239693 - Phần 2.2 Trang bị bảo quản, tiệt trùng 4,025,950,000 5.751.357.143 8419 2.012.975.000
3 PP2600239694 - Phần 2.3 Trang bị phụ trợ 1,900,852,000 2.715.502.858 8414; 8419; 8421; 9031 950.426.000
4 PP2600239695 - Phần 2.4 Trang bị nhỏ lẻ 4,354,530,000 6.220.757.143 4202; 8419; 8423; 8539; 9018; 9019; 9405 2.177.265.000
5 PP2600239696 - Phần 2.5 Trang bị phân tích 1,142,006,000 1.631.437.143 9027; 9030 571.003.000
Phần 2.1 Trang bị giặt, sấy đồ vải
Mã phần lô PP2600239692
Giá từng phần lô 1,367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.953.571.429
Mã hàng hóa (HS) 8419
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 683.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Phần 2.2 Trang bị bảo quản, tiệt trùng
Mã phần lô PP2600239693
Giá từng phần lô 4,025,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.751.357.143
Mã hàng hóa (HS) 8419
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.012.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Phần 2.3 Trang bị phụ trợ
Mã phần lô PP2600239694
Giá từng phần lô 1,900,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.715.502.858
Mã hàng hóa (HS) 8414; 8419; 8421; 9031
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 950.426.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Phần 2.4 Trang bị nhỏ lẻ
Mã phần lô PP2600239695
Giá từng phần lô 4,354,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.220.757.143
Mã hàng hóa (HS) 4202; 8419; 8423; 8539; 9018; 9019; 9405
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.177.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Phần 2.5 Trang bị phân tích
Mã phần lô PP2600239696
Giá từng phần lô 1,142,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.631.437.143
Mã hàng hóa (HS) 9027; 9030
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 571.003.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->