Gói thầu: TB-08. Mua trang bị chuyên khoa

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600365212-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2026 08:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 8 ngày, 20 giờ 49 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Cục Quân y/Tổng cục Hậu cần - Kỹ thuật/Bộ Quốc phòng
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu TB-08. Mua trang bị chuyên khoa
Số hiệu KHLCNT PL2600165465
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước năm 2026
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Toàn quốc
Giá gói thầu 20,083,350,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600239726 - Phần 8.1 Trang bị phẫu thuật mắt 5,269,940,000 7.528.485.715 9011; 9018 2.634.970.000
2 PP2600239727 - Phần 8.2 Trang bị khám mắt 4,870,988,000 6.958.554.286 9018 2.435.494.000
3 PP2600239728 - Phần 8.3 Trang bị khám, điều trị răng 709,500,000 1.013.571.429 4900; 9018 354.750.000
4 PP2600239729 - Phần 8.4 Trang bị khám, điều trị TMH 3,696,422,000 5.280.602.858 9018 1.848.211.000
5 PP2600239730 - Phần 8.5 Trang bị tập vận động, kéo giãn 2,147,000,000 3.067.142.858 9019 1.073.500.000
6 PP2600239731 - Phần 8.6 Trang bị điều trị điện, nhiệt, sóng ngắn 2,309,000,000 3.298.571.429 8539 hoặc 9018; 9019 1.154.500.000
7 PP2600239732 - Phần 8.7 Trang bị bị siêu âm, điện trường 808,000,000 1.154.285.715 9019 404.000.000
8 PP2600239733 - Phần 8.8 Trang bị y học cổ 272,500,000 389.285.715 8419; 9019 136.250.000
Phần 8.1 Trang bị phẫu thuật mắt
Mã phần lô PP2600239726
Giá từng phần lô 5,269,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.528.485.715
Mã hàng hóa (HS) 9011; 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.634.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Phần 8.2 Trang bị khám mắt
Mã phần lô PP2600239727
Giá từng phần lô 4,870,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.958.554.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.435.494.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Phần 8.3 Trang bị khám, điều trị răng
Mã phần lô PP2600239728
Giá từng phần lô 709,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.013.571.429
Mã hàng hóa (HS) 4900; 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Phần 8.4 Trang bị khám, điều trị TMH
Mã phần lô PP2600239729
Giá từng phần lô 3,696,422,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.280.602.858
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.211.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Phần 8.5 Trang bị tập vận động, kéo giãn
Mã phần lô PP2600239730
Giá từng phần lô 2,147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.067.142.858
Mã hàng hóa (HS) 9019
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.073.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Phần 8.6 Trang bị điều trị điện, nhiệt, sóng ngắn
Mã phần lô PP2600239731
Giá từng phần lô 2,309,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.298.571.429
Mã hàng hóa (HS) 8539 hoặc 9018; 9019
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.154.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Phần 8.7 Trang bị bị siêu âm, điện trường
Mã phần lô PP2600239732
Giá từng phần lô 808,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.154.285.715
Mã hàng hóa (HS) 9019
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Phần 8.8 Trang bị y học cổ
Mã phần lô PP2600239733
Giá từng phần lô 272,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.285.715
Mã hàng hóa (HS) 8419; 9019
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->