Gói thầu: Thiết bị cầu trục

Ra mắt tính năng So sánh & Đánh giá thị trường đấu thầu mua sắm công
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600422262-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/08/2026 13:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 0 ngày, 1 giờ 2 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP NHÀ BÈ - VNSTEEL
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Thiết bị cầu trục
Số hiệu KHLCNT PL2400164914
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Doanh nghiệp + Vay thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Nhơn Trạch, Thành phố Đồng Nai
Giá gói thầu 28,260,720,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400156476 - Lô 1 17,121,814,000 23.348.000.000 8426 8.560.000.000 400,000,000
2 PP2400156477 - Lô 2 11,414,543,000 15.565.000.000 8426 5.707.000.000 300,000,000
Lô 1
Mã phần lô PP2400156476
Giá từng phần lô 17,121,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.348.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8426
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 tháng
Lô 2
Mã phần lô PP2400156477
Giá từng phần lô 11,414,543,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.565.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8426
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.707.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->