Gói thầu: Thiết bị y tế dùng trong chỉnh hình, răng hàm mặt và các loại vật tư khác gồm 95 mặt hàng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500012742-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/01/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TƯ VẤN THIẾT KẾ & THI CÔNG XÂY DỰNG THỊ XÃ
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thiết bị y tế dùng trong chỉnh hình, răng hàm mặt và các loại vật tư khác gồm 95 mặt hàng
Số hiệu KHLCNT PL2400329803
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Mỏ Cày Nam, Tỉnh Bến Tre
Giá gói thầu 4,375,121,460 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400554831 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp số 6/0. 1,713,600 25,704
2 PP2400554832 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp số 10/0 18,900,000 283,500
3 PP2400554833 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 1/0 2,520,000 37,800
4 PP2400554834 - Chỉ tổng hợp đơn sợi không tan số 6/0 3,675,000 55,125
5 PP2400554835 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, chỉ số 1 5,670,000 85,050
6 PP2400554836 - Chỉ thép dùng trong phẫu thuật 12,600,000 189,000
7 PP2400554837 - Nẹp gân tay duỗi (T), (P) các cỡ 1,890,000 28,350
8 PP2400554838 - Nẹp gân tay gấp (T), (P) các cỡ 1,260,000 18,900
9 PP2400554839 - Nẹp cẳng tay bằng vải (T), (P) các cỡ 6,720,000 100,800
10 PP2400554840 - Nẹp cẳng tay ôm ngón cái (T),(P) các cỡ 1,260,000 18,900
11 PP2400554841 - Nẹp cánh cẳng tay (T), (P) các cỡ 6,804,000 102,060
12 PP2400554842 - Nẹp cổ cứng các cỡ 3,528,000 52,920
13 PP2400554843 - Nẹp cột sống thắt lưng bằng vải các cỡ 13,891,500 208,372
14 PP2400554844 - Nẹp đùi (zimmer)các cỡ 18,900,000 283,500
15 PP2400554845 - Nẹp vải cẳng bàn chân các cỡ 24,675,000 370,125
16 PP2400554846 - Nẹp đùi bàn chân chống xoay các cỡ 9,450,000 141,750
17 PP2400554847 - Nẹp hơi cổ chân (T), (P) các cỡ ( dài ) 2,100,000 31,500
18 PP2400554848 - Dây garo 3,645,600 54,684
19 PP2400554849 - Nẹp Iselin 25 cm 3,570,000 53,550
20 PP2400554850 - Đai desault các cỡ 13,650,000 204,750
21 PP2400554851 - Đai xương đòn các cỡ 9,922,500 148,837
22 PP2400554852 - Nẹp ngón tay ( T ), (P) 756,000 11,340
23 PP2400554853 - Ống hút điều kinh các cỡ 6,300,000 94,500
24 PP2400554854 - Gạc Vaselin 1,249,500 18,742
25 PP2400554855 - Clip kẹp mạch máu cỡ trung bình 51,600,000 774,000
26 PP2400554856 - Clip kẹp mạch máu cỡ lớn 51,600,000 774,000
27 PP2400554857 - Ống dẫn lưu ( ống Thông Kerh ) các cỡ 661,500 9,922
28 PP2400554858 - Ống dẫn lưu màng phổi các số 4,935,000 74,025
29 PP2400554859 - Bình làm ẩm oxy 960,750,000 14,411,250
30 PP2400554860 - Vòng tránh thai chữ T 2,500,000 37,500
31 PP2400554861 - Dầu soi kính hiển vi 3,700,000 55,500
32 PP2400554862 - Máy đo huyết áp trẻ em 8,288,000 124,320
33 PP2400554863 - Bút cạo vôi dưới nướu 13,200,000 198,000
34 PP2400554864 - Cone chính nha khoa 5,250,000 78,750
35 PP2400554865 - Cone giấy nha khoa 10,500,000 157,500
36 PP2400554866 - Trâm gai ngoại số 15 3,400,800 51,012
37 PP2400554867 - Trâm gai ngoại số 20 3,400,800 51,012
38 PP2400554868 - Vôi soda 4,550,000 68,250
39 PP2400554869 - Tăm bông vô trùng 3,300,000 49,500
40 PP2400554870 - Sáp Parafin 39,000,000 585,000
41 PP2400554871 - Kim gai 10,600,000 159,000
42 PP2400554872 - Than hoạt tính 1,750,000 26,250
43 PP2400554873 - Cassette sử dụng trong mổ Phaco 88,015,950 1,320,239
44 PP2400554874 - Kim tê nha ngắn 27G 13/16 16,400,000 246,000
45 PP2400554875 - Ozine oxide 110g 1,080,000 16,200
46 PP2400554876 - Giấy cắn nha khoa 1,450,000 21,750
47 PP2400554877 - Mũi khoan cắt xương tay chậm 7,500,000 112,500
48 PP2400554878 - Mũi khoan kim cương 14,000,000 210,000
49 PP2400554879 - Calcium hydroxide 540,000 8,100
50 PP2400554880 - Bàn chải rửa tay 3,430,000 51,450
51 PP2400554881 - Máy đo huyết áp người lớn 64,326,400 964,896
52 PP2400554882 - Ống nghe 11,028,900 165,433
53 PP2400554883 - Dầu xịt tay khoan 5,940,000 89,100
54 PP2400554884 - Khăn giấy lau sát trùng tay khoan 8,575,000 128,625
55 PP2400554885 - Eugenol 1,290,000 19,350
56 PP2400554886 - Xi măng trám răng 41,175,000 617,625
57 PP2400554887 - Lentulo 1,330,000 19,950
58 PP2400554888 - Cone phụ nha khoa 7,875,000 118,125
59 PP2400554889 - Trâm dũa (k) Reamer dài 25mm 5,040,000 75,600
60 PP2400554890 - Trâm dũa (k) Reamer dài 21mm 5,040,000 75,600
61 PP2400554891 - Ống hút nước bọt dùng trong nha khoa 4,230,000 63,450
62 PP2400554892 - Que gòn xét nghiệm hàn kín tiệt trùng từng que 4,950,000 74,250
63 PP2400554893 - Nhiệt kế thủy ngân 21,335,000 320,025
64 PP2400554894 - Ống hút điều kinh Karman 6,720,000 100,800
65 PP2400554895 - Bao cao su 197,400 2,961
66 PP2400554896 - Dây lọc phổi vô trùng có đầu nối 3,360,000 50,400
67 PP2400554897 - Tampon (3 viên tampon tròn) 10,500,000 157,500
68 PP2400554898 - Thuốc nhuộm bao (mổ phaco) 12,600,000 189,000
69 PP2400554899 - Thuốc nhuộm giác mạc Fluorescein 1,540,000 23,100
70 PP2400554900 - Dung dịch Liss (dùng trong ngoại kiểm nhóm máu) 1,340,000 20,100
71 PP2400554901 - Dung dịch Formol 4,950,000 74,250
72 PP2400554902 - Vít 2.0 315,000,000 4,725,000
73 PP2400554903 - Đinh Kischnercác cỡ 11,000,000 165,000
74 PP2400554904 - Mũi khoan các cỡ 725,000,000 10,875,000
75 PP2400554905 - Nẹp bản nhỏ cẳng tay 6 lỗ 300,000,000 4,500,000
76 PP2400554906 - Nẹp T bàn tay 168,000,000 2,520,000
77 PP2400554907 - Vis xương cứng 3.5 360,000,000 5,400,000
78 PP2400554908 - Vít xốp mắc cá 3.5x50mm 3,500,000 52,500
79 PP2400554909 - Đinh nội tủy xương đùi có chốt các cỡ ( đinh chốt titan cẳng chân các cỡ) 112,500,000 1,687,500
80 PP2400554910 - Đinh nội tủy xương chày có chốt các cỡ ( Đinh chốt titan đùi các cỡ) 112,500,000 1,687,500
81 PP2400554911 - Nẹp ngón tay 5 lổ 168,000,000 2,520,000
82 PP2400554912 - Bộ nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ 44,000,000 660,000
83 PP2400554913 - Bộ nẹp khóa đa hướng T nhỏ các cỡ 57,500,000 862,500
84 PP2400554914 - Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu (trái, phải) các cỡ 44,000,000 660,000
85 PP2400554915 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân II (trái, phải) các cỡ 81,500,000 1,222,500
86 PP2400554916 - Hoá chất ngoại kiểm xét nghiệm Huyết học 14,960,004 224,400
87 PP2400554917 - Hoá chất ngoại kiểm xét nghiệm Đông máu 05 thông số 13,310,004 199,650
88 PP2400554918 - Hoá chất ngoại kiểm xét nghiệm Miễn dịch 24,837,996 372,569
89 PP2400554919 - Hoá chất ngoại kiểm xét nghiệm Tim mạch 18,756,000 281,340
90 PP2400554920 - Hoá chất ngoại kiểm xét nghiệm BNP 18,756,000 281,340
91 PP2400554921 - Hoá chất ngoại kiểm xét nghiệm Ammonia/Ethanol 13,310,004 199,650
92 PP2400554922 - Hoá chất ngoại kiểm xét nghiệm Nước tiểu 10 thông số 16,729,998 250,949
93 PP2400554923 - Hoá chất ngoại kiểm xét nghiệm Sinh Hóa 25 thông số 14,559,996 218,399
94 PP2400554924 - Hoá chất ngoại kiểm xét nghiệm Hemglobin gắn kết 13,310,004 199,650
95 PP2400554925 - Hoá chất ngoại kiểm xét nghiệm Khí máu 14,696,004 220,440
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp số 6/0.
Mã phần lô PP2400554831
Giá từng phần lô 1,713,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,704
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp số 10/0
Mã phần lô PP2400554832
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 1/0
Mã phần lô PP2400554833
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tổng hợp đơn sợi không tan số 6/0
Mã phần lô PP2400554834
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, chỉ số 1
Mã phần lô PP2400554835
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thép dùng trong phẫu thuật
Mã phần lô PP2400554836
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp gân tay duỗi (T), (P) các cỡ
Mã phần lô PP2400554837
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp gân tay gấp (T), (P) các cỡ
Mã phần lô PP2400554838
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cẳng tay bằng vải (T), (P) các cỡ
Mã phần lô PP2400554839
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cẳng tay ôm ngón cái (T),(P) các cỡ
Mã phần lô PP2400554840
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cánh cẳng tay (T), (P) các cỡ
Mã phần lô PP2400554841
Giá từng phần lô 6,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,060
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cổ cứng các cỡ
Mã phần lô PP2400554842
Giá từng phần lô 3,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cột sống thắt lưng bằng vải các cỡ
Mã phần lô PP2400554843
Giá từng phần lô 13,891,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,372
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp đùi (zimmer)các cỡ
Mã phần lô PP2400554844
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp vải cẳng bàn chân các cỡ
Mã phần lô PP2400554845
Giá từng phần lô 24,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp đùi bàn chân chống xoay các cỡ
Mã phần lô PP2400554846
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp hơi cổ chân (T), (P) các cỡ ( dài )
Mã phần lô PP2400554847
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây garo
Mã phần lô PP2400554848
Giá từng phần lô 3,645,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,684
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp Iselin 25 cm
Mã phần lô PP2400554849
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đai desault các cỡ
Mã phần lô PP2400554850
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đai xương đòn các cỡ
Mã phần lô PP2400554851
Giá từng phần lô 9,922,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,837
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp ngón tay ( T ), (P)
Mã phần lô PP2400554852
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút điều kinh các cỡ
Mã phần lô PP2400554853
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc Vaselin
Mã phần lô PP2400554854
Giá từng phần lô 1,249,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,742
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clip kẹp mạch máu cỡ trung bình
Mã phần lô PP2400554855
Giá từng phần lô 51,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clip kẹp mạch máu cỡ lớn
Mã phần lô PP2400554856
Giá từng phần lô 51,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống dẫn lưu ( ống Thông Kerh ) các cỡ
Mã phần lô PP2400554857
Giá từng phần lô 661,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,922
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống dẫn lưu màng phổi các số
Mã phần lô PP2400554858
Giá từng phần lô 4,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,025
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bình làm ẩm oxy
Mã phần lô PP2400554859
Giá từng phần lô 960,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,411,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng tránh thai chữ T
Mã phần lô PP2400554860
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2400554861
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máy đo huyết áp trẻ em
Mã phần lô PP2400554862
Giá từng phần lô 8,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bút cạo vôi dưới nướu
Mã phần lô PP2400554863
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cone chính nha khoa
Mã phần lô PP2400554864
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cone giấy nha khoa
Mã phần lô PP2400554865
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trâm gai ngoại số 15
Mã phần lô PP2400554866
Giá từng phần lô 3,400,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,012
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trâm gai ngoại số 20
Mã phần lô PP2400554867
Giá từng phần lô 3,400,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,012
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vôi soda
Mã phần lô PP2400554868
Giá từng phần lô 4,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tăm bông vô trùng
Mã phần lô PP2400554869
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sáp Parafin
Mã phần lô PP2400554870
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim gai
Mã phần lô PP2400554871
Giá từng phần lô 10,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Than hoạt tính
Mã phần lô PP2400554872
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cassette sử dụng trong mổ Phaco
Mã phần lô PP2400554873
Giá từng phần lô 88,015,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,239
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim tê nha ngắn 27G 13/16
Mã phần lô PP2400554874
Giá từng phần lô 16,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ozine oxide 110g
Mã phần lô PP2400554875
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy cắn nha khoa
Mã phần lô PP2400554876
Giá từng phần lô 1,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan cắt xương tay chậm
Mã phần lô PP2400554877
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2400554878
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calcium hydroxide
Mã phần lô PP2400554879
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bàn chải rửa tay
Mã phần lô PP2400554880
Giá từng phần lô 3,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máy đo huyết áp người lớn
Mã phần lô PP2400554881
Giá từng phần lô 64,326,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 964,896
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghe
Mã phần lô PP2400554882
Giá từng phần lô 11,028,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,433
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu xịt tay khoan
Mã phần lô PP2400554883
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khăn giấy lau sát trùng tay khoan
Mã phần lô PP2400554884
Giá từng phần lô 8,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Eugenol
Mã phần lô PP2400554885
Giá từng phần lô 1,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xi măng trám răng
Mã phần lô PP2400554886
Giá từng phần lô 41,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lentulo
Mã phần lô PP2400554887
Giá từng phần lô 1,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cone phụ nha khoa
Mã phần lô PP2400554888
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trâm dũa (k) Reamer dài 25mm
Mã phần lô PP2400554889
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trâm dũa (k) Reamer dài 21mm
Mã phần lô PP2400554890
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút nước bọt dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2400554891
Giá từng phần lô 4,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que gòn xét nghiệm hàn kín tiệt trùng từng que
Mã phần lô PP2400554892
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2400554893
Giá từng phần lô 21,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,025
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút điều kinh Karman
Mã phần lô PP2400554894
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao cao su
Mã phần lô PP2400554895
Giá từng phần lô 197,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,961
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây lọc phổi vô trùng có đầu nối
Mã phần lô PP2400554896
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tampon (3 viên tampon tròn)
Mã phần lô PP2400554897
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc nhuộm bao (mổ phaco)
Mã phần lô PP2400554898
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc nhuộm giác mạc Fluorescein
Mã phần lô PP2400554899
Giá từng phần lô 1,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch Liss (dùng trong ngoại kiểm nhóm máu)
Mã phần lô PP2400554900
Giá từng phần lô 1,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch Formol
Mã phần lô PP2400554901
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít 2.0
Mã phần lô PP2400554902
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh Kischnercác cỡ
Mã phần lô PP2400554903
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan các cỡ
Mã phần lô PP2400554904
Giá từng phần lô 725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp bản nhỏ cẳng tay 6 lỗ
Mã phần lô PP2400554905
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp T bàn tay
Mã phần lô PP2400554906
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vis xương cứng 3.5
Mã phần lô PP2400554907
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xốp mắc cá 3.5x50mm
Mã phần lô PP2400554908
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh nội tủy xương đùi có chốt các cỡ ( đinh chốt titan cẳng chân các cỡ)
Mã phần lô PP2400554909
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh nội tủy xương chày có chốt các cỡ ( Đinh chốt titan đùi các cỡ)
Mã phần lô PP2400554910
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp ngón tay 5 lổ
Mã phần lô PP2400554911
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2400554912
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nẹp khóa đa hướng T nhỏ các cỡ
Mã phần lô PP2400554913
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2400554914
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân II (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2400554915
Giá từng phần lô 81,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,222,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất ngoại kiểm xét nghiệm Huyết học
Mã phần lô PP2400554916
Giá từng phần lô 14,960,004
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất ngoại kiểm xét nghiệm Đông máu 05 thông số
Mã phần lô PP2400554917
Giá từng phần lô 13,310,004
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất ngoại kiểm xét nghiệm Miễn dịch
Mã phần lô PP2400554918
Giá từng phần lô 24,837,996
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,569
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất ngoại kiểm xét nghiệm Tim mạch
Mã phần lô PP2400554919
Giá từng phần lô 18,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất ngoại kiểm xét nghiệm BNP
Mã phần lô PP2400554920
Giá từng phần lô 18,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất ngoại kiểm xét nghiệm Ammonia/Ethanol
Mã phần lô PP2400554921
Giá từng phần lô 13,310,004
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất ngoại kiểm xét nghiệm Nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400554922
Giá từng phần lô 16,729,998
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,949
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất ngoại kiểm xét nghiệm Sinh Hóa 25 thông số
Mã phần lô PP2400554923
Giá từng phần lô 14,559,996
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,399
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất ngoại kiểm xét nghiệm Hemglobin gắn kết
Mã phần lô PP2400554924
Giá từng phần lô 13,310,004
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất ngoại kiểm xét nghiệm Khí máu
Mã phần lô PP2400554925
Giá từng phần lô 14,696,004
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->