Gói thầu: Thuê ngoài dịch vụ GĐKH di động và băng rộng cố định, MyTV giai đoạn 2026 - 2028

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600348856-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 8 ngày, 22 giờ 39 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư TỔNG CÔNG TY DỊCH VỤ VIỄN THÔNG
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Thuê ngoài dịch vụ GĐKH di động và băng rộng cố định, MyTV giai đoạn 2026 - 2028
Số hiệu KHLCNT PL2600188662
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Nguồn chi phí SXKD TCT giao TT DVKH quản lý
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội Thành phố Hồ Chí Minh Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 101,471,029,818 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Tính chất hợp đồng tương tự Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
1 PP2600264966 - Phần 1: Thuê dịch vụ giải đáp khách hàng di động tại khu vực miền Bắc 28,697,614,959 13.044.370.436 4.304.642.244
2 PP2600264967 - Phần 2: Thuê dịch vụ giải đáp khách hàng di động tại khu vực miền Trung 12,396,773,516 5.634.897.053 1.859.516.027
3 PP2600264968 - Phần 3: Thuê dịch vụ giải đáp khách hàng di động tại khu vực miền Nam 44,580,982,961 20.264.083.165 6.687.147.444
4 PP2600264969 - Phần 4: Thuê dịch vụ giải đáp khách hàng băng rộng cố định và MyTV 15,795,658,382 7.179.844.720 2.369.348.757
Phần 1: Thuê dịch vụ giải đáp khách hàng di động tại khu vực miền Bắc
Mã phần lô PP2600264966
Giá từng phần lô 28,697,614,959
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.044.370.436
Mã hàng hóa (HS) 4.304.642.244
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần 2: Thuê dịch vụ giải đáp khách hàng di động tại khu vực miền Trung
Mã phần lô PP2600264967
Giá từng phần lô 12,396,773,516
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.634.897.053
Mã hàng hóa (HS) 1.859.516.027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần 3: Thuê dịch vụ giải đáp khách hàng di động tại khu vực miền Nam
Mã phần lô PP2600264968
Giá từng phần lô 44,580,982,961
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.264.083.165
Mã hàng hóa (HS) 6.687.147.444
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần 4: Thuê dịch vụ giải đáp khách hàng băng rộng cố định và MyTV
Mã phần lô PP2600264969
Giá từng phần lô 15,795,658,382
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.179.844.720
Mã hàng hóa (HS) 2.369.348.757
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->