Gói thầu: Thuốc Biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500602864-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Bình Tân
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500312037
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 75,309,027,250 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500574252 - 45,240,000 64.628.571,4286 31.668.000
2 PP2500574253 - 77,063,600 110.090.857,1429 53.944.520
3 PP2500574254 - 97,597,500 139.425.000 68.318.250
4 PP2500574255 - 504,603,000 720.861.428,5714 353.222.100
5 PP2500574256 - 194,940,000 278.485.714,2857 136.458.000
6 PP2500574257 - 329,148,000 470.211.428,5714 230.403.600
7 PP2500574258 - 773,168,900 1.104.527.000 541.218.230
8 PP2500574259 - 1,756,379,000 2.509.112.857,1429 1.229.465.300
9 PP2500574260 - 1,248,375,000 1.783.392.857,1429 873.862.500
10 PP2500574261 - 250,745,000 358.207.142,8571 175.521.500
11 PP2500574262 - 17,815,000 25.450.000 12.470.500
12 PP2500574263 - 673,872,000 962.674.285,7143 471.710.400
13 PP2500574264 - 208,182,000 297.402.857,1429 145.727.400
14 PP2500574265 - 501,312,000 716.160.000 350.918.400
15 PP2500574266 - 4,614,600 6.592.285,7143 3.230.220
16 PP2500574267 - 104,389,200 149.127.428,5714 73.072.440
17 PP2500574268 - 1,037,998,800 1.482.855.428,5714 726.599.160
18 PP2500574269 - 226,871,100 324.101.571,4286 158.809.770
19 PP2500574270 - 102,396,000 146.280.000 71.677.200
20 PP2500574271 - 1,022,564,400 1.460.806.285,7143 715.795.080
21 PP2500574272 - 1,301,284,500 1.858.977.857,1429 910.899.150
22 PP2500574273 - 80,320,000 114.742.857,1429 56.224.000
23 PP2500574274 - 67,686,000 96.694.285,7143 47.380.200
24 PP2500574275 - 221,663,400 316.662.000 155.164.380
25 PP2500574276 - 954,800,000 1.364.000.000 668.360.000
26 PP2500574277 - 214,427,000 306.324.285,7143 150.098.900
27 PP2500574278 - 1,953,000,000 2.790.000.000 1.367.100.000
28 PP2500574279 - 766,500,000 1.095.000.000 536.550.000
29 PP2500574280 - 90,090,000 128.700.000 63.063.000
30 PP2500574281 - 6,216,000 8.880.000 4.351.200
31 PP2500574282 - 182,540,800 260.772.571,4286 127.778.560
32 PP2500574283 - 52,295,310 74.707.585,7143 36.606.717
33 PP2500574284 - 303,993,000 434.275.714,2857 212.795.100
34 PP2500574285 - 1,172,890,000 1.675.557.142,8571 821.023.000
35 PP2500574286 - 1,019,352,000 1.456.217.142,8571 713.546.400
36 PP2500574287 - 1,135,261,600 1.621.802.285,7143 794.683.120
37 PP2500574288 - 960,300,000 1.371.857.142,8571 672.210.000
38 PP2500574289 - 34,500,000 49.285.714,2857 24.150.000
39 PP2500574290 - 193,418,500 276.312.142,8571 135.392.950
40 PP2500574291 - 98,598,300 140.854.714,2857 69.018.810
41 PP2500574292 - 94,202,800 134.575.428,5714 65.941.960
42 PP2500574293 - 91,164,000 130.234.285,7143 63.814.800
43 PP2500574294 - 1,995,000,000 2.850.000.000 1.396.500.000
44 PP2500574295 - 87,400,000 124.857.142,8571 61.180.000
45 PP2500574296 - 387,547,800 553.639.714,2857 271.283.460
46 PP2500574297 - 274,000,000 391.428.571,4286 191.800.000
47 PP2500574298 - 11,907,000 17.010.000 8.334.900
48 PP2500574299 - 86,925,000 124.178.571,4286 60.847.500
49 PP2500574300 - 53,184,600 75.978.000 37.229.220
50 PP2500574301 - 209,844,000 299.777.142,8571 146.890.800
51 PP2500574302 - 177,135,000 253.050.000 123.994.500
52 PP2500574303 - 13,927,500 19.896.428,5714 9.749.250
53 PP2500574304 - 47,656,000 68.080.000 33.359.200
54 PP2500574305 - 931,878,000 1.331.254.285,7143 652.314.600
55 PP2500574306 - 353,742,400 505.346.285,7143 247.619.680
56 PP2500574307 - 1,024,396,800 1.463.424.000 717.077.760
57 PP2500574308 - 1,000,294,100 1.428.991.571,4286 700.205.870
58 PP2500574309 - 51,228,600 73.183.714,2857 35.860.020
59 PP2500574310 - 352,348,500 503.355.000 246.643.950
60 PP2500574311 - 427,517,090 610.738.700 299.261.963
61 PP2500574312 - 350,313,600 500.448.000 245.219.520
62 PP2500574313 - 783,156,000 1.118.794.285,7143 548.209.200
63 PP2500574314 - 987,453,500 1.410.647.857,1429 691.217.450
64 PP2500574315 - 923,943,000 1.319.918.571,4286 646.760.100
65 PP2500574316 - 1,021,892,800 1.459.846.857,1429 715.324.960
66 PP2500574317 - 144,504,000 206.434.285,7143 101.152.800
67 PP2500574318 - 48,421,800 69.174.000 33.895.260
68 PP2500574319 - 122,253,600 174.648.000 85.577.520
69 PP2500574320 - 109,465,240 156.378.914,2857 76.625.668
70 PP2500574321 - 63,877,200 91.253.142,8571 44.714.040
71 PP2500574322 - 556,180,000 794.542.857,1429 389.326.000
72 PP2500574323 - 49,275,000 70.392.857,1429 34.492.500
73 PP2500574324 - 1,013,410,200 1.447.728.857,1429 709.387.140
74 PP2500574325 - 454,330,800 649.044.000 318.031.560
75 PP2500574326 - 206,056,000 294.365.714,2857 144.239.200
76 PP2500574327 - 143,660,000 205.228.571,4286 100.562.000
77 PP2500574328 - 67,500,000 96.428.571,4286 47.250.000
78 PP2500574329 - 5,714,478,000 8.163.540.000 4.000.134.600
79 PP2500574330 - 123,374,700 176.249.571,4286 86.362.290
80 PP2500574331 - 1,167,595,800 1.667.994.000 817.317.060
81 PP2500574332 - 1,285,725,000 1.836.750.000 900.007.500
82 PP2500574333 - 2,973,936,000 4.248.480.000 2.081.755.200
83 PP2500574334 - 291,460,000 416.371.428,5714 204.022.000
84 PP2500574335 - 98,700,000 141.000.000 69.090.000
85 PP2500574336 - 86,450,000 123.500.000 60.515.000
86 PP2500574337 - 36,116,400 51.594.857,1429 25.281.480
87 PP2500574338 - 168,990,900 241.415.571,4286 118.293.630
88 PP2500574339 - 109,766,790 156.809.700 76.836.753
89 PP2500574340 - 122,162,400 174.517.714,2857 85.513.680
90 PP2500574341 - 264,646,000 378.065.714,2857 185.252.200
91 PP2500574342 - 393,435,150 562.050.214,2857 275.404.605
92 PP2500574343 - 536,390,800 766.272.571,4286 375.473.560
93 PP2500574344 - 457,509,800 653.585.428,5714 320.256.860
94 PP2500574345 - 434,069,400 620.099.142,8571 303.848.580
95 PP2500574346 - 983,180,000 1.404.542.857,1429 688.226.000
96 PP2500574347 - 118,115,200 168.736.000 82.680.640
97 PP2500574348 - 51,340,000 73.342.857,1429 35.938.000
98 PP2500574349 - 50,512,400 72.160.571,4286 35.358.680
99 PP2500574350 - 176,800,000 252.571.428,5714 123.760.000
100 PP2500574351 - 240,800,000 344.000.000 168.560.000
101 PP2500574352 - 440,796,200 629.708.857,1429 308.557.340
102 PP2500574353 - 69,041,700 98.631.000 48.329.190
103 PP2500574354 - 83,881,000 119.830.000 58.716.700
104 PP2500574355 - 55,430,600 79.186.571,4286 38.801.420
105 PP2500574356 - 26,688,000 38.125.714,2857 18.681.600
106 PP2500574357 - 743,370,000 1.061.957.142,8571 520.359.000
107 PP2500574358 - 744,930,000 1.064.185.714,2857 521.451.000
108 PP2500574359 - 592,650,000 846.642.857,1429 414.855.000
109 PP2500574360 - 622,220,000 888.885.714,2857 435.554.000
110 PP2500574361 - 74,970,000 107.100.000 52.479.000
111 PP2500574362 - 71,400,000 102.000.000 49.980.000
112 PP2500574363 - 274,973,500 392.819.285,7143 192.481.450
113 PP2500574364 - 317,747,000 453.924.285,7143 222.422.900
114 PP2500574365 - 247,730,700 353.901.000 173.411.490
115 PP2500574366 - 210,936,000 301.337.142,8571 147.655.200
116 PP2500574367 - 180,016,600 257.166.571,4286 126.011.620
117 PP2500574368 - 504,156,300 720.223.285,7143 352.909.410
118 PP2500574369 - 856,741,000 1.223.915.714,2857 599.718.700
119 PP2500574370 - 309,863,400 442.662.000 216.904.380
120 PP2500574371 - 255,285,000 364.692.857,1429 178.699.500
121 PP2500574372 - 135,020,000 192.885.714,2857 94.514.000
122 PP2500574373 - 164,724,400 235.320.571,4286 115.307.080
123 PP2500574374 - 175,526,000 250.751.428,5714 122.868.200
124 PP2500574375 - 220,500,000 315.000.000 154.350.000
125 PP2500574376 - 287,996,800 411.424.000 201.597.760
126 PP2500574377 - 298,500,000 426.428.571,4286 208.950.000
127 PP2500574378 - 273,228,800 390.326.857,1429 191.260.160
128 PP2500574379 - 74,575,200 106.536.000 52.202.640
129 PP2500574380 - 529,200,000 756.000.000 370.440.000
130 PP2500574381 - 368,550,000 526.500.000 257.985.000
131 PP2500574382 - 497,800,000 711.142.857,1429 348.460.000
132 PP2500574383 - 964,308,000 1.377.582.857,1429 675.015.600
133 PP2500574384 - 60,381,250 86.258.928,5714 42.266.875
134 PP2500574385 - 83,808,000 119.725.714,2857 58.665.600
135 PP2500574386 - 44,718,000 63.882.857,1429 31.302.600
136 PP2500574387 - 170,428,700 243.469.571,4286 119.300.090
137 PP2500574388 - 482,527,500 689.325.000 337.769.250
138 PP2500574389 - 584,000,000 834.285.714,2857 408.800.000
139 PP2500574390 - 82,131,000 117.330.000 57.491.700
140 PP2500574391 - 779,240,000 1.113.200.000 545.468.000
141 PP2500574392 - 241,846,800 345.495.428,5714 169.292.760
142 PP2500574393 - 12,000,000 17.142.857,1429 8.400.000
143 PP2500574394 - 259,969,600 371.385.142,8571 181.978.720
144 PP2500574395 - 492,500,000 703.571.428,5714 344.750.000
145 PP2500574396 - 61,175,000 87.392.857,1429 42.822.500
146 PP2500574397 - 87,270,200 124.671.714,2857 61.089.140
147 PP2500574398 - 97,125,000 138.750.000 67.987.500
148 PP2500574399 - 290,000,000 414.285.714,2857 203.000.000
149 PP2500574400 - 290,000,000 414.285.714,2857 203.000.000
150 PP2500574401 - 27,157,000 38.795.714,2857 19.009.900
151 PP2500574402 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000
152 PP2500574403 - 984,299,400 1.406.142.000 689.009.580
153 PP2500574404 - 1,850,552,000 2.643.645.714,2857 1.295.386.400
154 PP2500574405 - 822,645,600 1.175.208.000 575.851.920
155 PP2500574406 - 21,045,000 30.064.285,7143 14.731.500
156 PP2500574407 - 122,206,400 174.580.571,4286 85.544.480
157 PP2500574408 - 45,118,900 64.455.571,4286 31.583.230
158 PP2500574409 - 208,078,000 297.254.285,7143 145.654.600
159 PP2500574410 - 406,785,000 581.121.428,5714 284.749.500
160 PP2500574411 - 417,495,000 596.421.428,5714 292.246.500
161 PP2500574412 - 503,135,000 718.764.285,7143 352.194.500
162 PP2500574413 - 357,850,000 511.214.285,7143 250.495.000
163 PP2500574414 - 223,503,000 319.290.000 156.452.100
164 PP2500574415 - 223,503,000 319.290.000 156.452.100
165 PP2500574416 - 223,503,000 319.290.000 156.452.100
166 PP2500574417 - 272,151,000 388.787.142,8571 190.505.700
167 PP2500574418 - 44,063,820 62.948.314,2857 30.844.674
168 PP2500574419 - 294,000,000 420.000.000 205.800.000
169 PP2500574420 - 336,254,400 480.363.428,5714 235.378.080
170 PP2500574421 - 356,352,000 509.074.285,7143 249.446.400
171 PP2500574422 - 103,750,000 148.214.285,7143 72.625.000
172 PP2500574423 - 1,199,000 1.712.857,1429 839.300
173 PP2500574424 - 39,682,500 56.689.285,7143 27.777.750
174 PP2500574425 - 138,915,000 198.450.000 97.240.500
175 PP2500574426 - 108,937,500 155.625.000 76.256.250
176 PP2500574427 - 279,967,500 399.953.571,4286 195.977.250
177 PP2500574428 - 419,275,000 598.964.285,7143 293.492.500
178 PP2500574429 - 233,427,600 333.468.000 163.399.320
179 PP2500574430 - 142,363,200 203.376.000 99.654.240
180 PP2500574431 - 285,565,500 407.950.714,2857 199.895.850
181 PP2500574432 - 169,779,000 242.541.428,5714 118.845.300
182 PP2500574433 - 227,832,500 325.475.000 159.482.750
Mã phần lô PP2500574252
Giá từng phần lô 45,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.628.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.668.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574253
Giá từng phần lô 77,063,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.090.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.944.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574254
Giá từng phần lô 97,597,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.318.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574255
Giá từng phần lô 504,603,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.861.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.222.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574256
Giá từng phần lô 194,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.485.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.458.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574257
Giá từng phần lô 329,148,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.211.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.403.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574258
Giá từng phần lô 773,168,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.104.527.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 541.218.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574259
Giá từng phần lô 1,756,379,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.509.112.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.229.465.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574260
Giá từng phần lô 1,248,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.783.392.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 873.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574261
Giá từng phần lô 250,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.207.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.521.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574262
Giá từng phần lô 17,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.470.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574263
Giá từng phần lô 673,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 962.674.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 471.710.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574264
Giá từng phần lô 208,182,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.402.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.727.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574265
Giá từng phần lô 501,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 716.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.918.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574266
Giá từng phần lô 4,614,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.592.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.230.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574267
Giá từng phần lô 104,389,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.127.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.072.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574268
Giá từng phần lô 1,037,998,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.482.855.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 726.599.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574269
Giá từng phần lô 226,871,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.101.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.809.770
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574270
Giá từng phần lô 102,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.677.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574271
Giá từng phần lô 1,022,564,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.460.806.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 715.795.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574272
Giá từng phần lô 1,301,284,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.858.977.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.899.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574273
Giá từng phần lô 80,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.742.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574274
Giá từng phần lô 67,686,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.694.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.380.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574275
Giá từng phần lô 221,663,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.662.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.164.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574276
Giá từng phần lô 954,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.364.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 668.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574277
Giá từng phần lô 214,427,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.324.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.098.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574278
Giá từng phần lô 1,953,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.790.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.367.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574279
Giá từng phần lô 766,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.095.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 536.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574280
Giá từng phần lô 90,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.063.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574281
Giá từng phần lô 6,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.351.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574282
Giá từng phần lô 182,540,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.772.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.778.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574283
Giá từng phần lô 52,295,310
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.707.585,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.606.717
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574284
Giá từng phần lô 303,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.275.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.795.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574285
Giá từng phần lô 1,172,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.675.557.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 821.023.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574286
Giá từng phần lô 1,019,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.456.217.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 713.546.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574287
Giá từng phần lô 1,135,261,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.621.802.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 794.683.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574288
Giá từng phần lô 960,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574289
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574290
Giá từng phần lô 193,418,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.312.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.392.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574291
Giá từng phần lô 98,598,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.854.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.018.810
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574292
Giá từng phần lô 94,202,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.575.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.941.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574293
Giá từng phần lô 91,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.234.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.814.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574294
Giá từng phần lô 1,995,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.396.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574295
Giá từng phần lô 87,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574296
Giá từng phần lô 387,547,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.639.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.283.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574297
Giá từng phần lô 274,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574298
Giá từng phần lô 11,907,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.334.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574299
Giá từng phần lô 86,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.178.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.847.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574300
Giá từng phần lô 53,184,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.978.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.229.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574301
Giá từng phần lô 209,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.777.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.890.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574302
Giá từng phần lô 177,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.994.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574303
Giá từng phần lô 13,927,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.896.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.749.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574304
Giá từng phần lô 47,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.359.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574305
Giá từng phần lô 931,878,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.331.254.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 652.314.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574306
Giá từng phần lô 353,742,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.346.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.619.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574307
Giá từng phần lô 1,024,396,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.463.424.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 717.077.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574308
Giá từng phần lô 1,000,294,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.991.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.205.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574309
Giá từng phần lô 51,228,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.183.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.860.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574310
Giá từng phần lô 352,348,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 503.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.643.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574311
Giá từng phần lô 427,517,090
Yêu cầu doanh thu bình quân 610.738.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.261.963
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574312
Giá từng phần lô 350,313,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.448.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.219.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574313
Giá từng phần lô 783,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.118.794.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 548.209.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574314
Giá từng phần lô 987,453,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.410.647.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 691.217.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574315
Giá từng phần lô 923,943,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.319.918.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.760.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574316
Giá từng phần lô 1,021,892,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.459.846.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 715.324.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574317
Giá từng phần lô 144,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.434.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.152.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574318
Giá từng phần lô 48,421,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.174.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.895.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574319
Giá từng phần lô 122,253,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.648.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.577.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574320
Giá từng phần lô 109,465,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.378.914,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.625.668
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574321
Giá từng phần lô 63,877,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.253.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.714.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574322
Giá từng phần lô 556,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 794.542.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.326.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574323
Giá từng phần lô 49,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.392.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.492.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574324
Giá từng phần lô 1,013,410,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.447.728.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 709.387.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574325
Giá từng phần lô 454,330,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.044.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.031.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574326
Giá từng phần lô 206,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.365.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.239.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574327
Giá từng phần lô 143,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.228.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.562.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574328
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574329
Giá từng phần lô 5,714,478,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.163.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.134.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574330
Giá từng phần lô 123,374,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.249.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.362.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574331
Giá từng phần lô 1,167,595,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.667.994.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 817.317.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574332
Giá từng phần lô 1,285,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.836.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.007.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574333
Giá từng phần lô 2,973,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.248.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.081.755.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574334
Giá từng phần lô 291,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.371.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.022.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574335
Giá từng phần lô 98,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574336
Giá từng phần lô 86,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574337
Giá từng phần lô 36,116,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.594.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.281.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574338
Giá từng phần lô 168,990,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.415.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.293.630
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574339
Giá từng phần lô 109,766,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.809.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.836.753
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574340
Giá từng phần lô 122,162,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.517.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.513.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574341
Giá từng phần lô 264,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.065.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.252.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574342
Giá từng phần lô 393,435,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.050.214,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.404.605
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574343
Giá từng phần lô 536,390,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 766.272.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.473.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574344
Giá từng phần lô 457,509,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 653.585.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.256.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574345
Giá từng phần lô 434,069,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.099.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.848.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574346
Giá từng phần lô 983,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.404.542.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 688.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574347
Giá từng phần lô 118,115,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.736.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.680.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574348
Giá từng phần lô 51,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.342.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574349
Giá từng phần lô 50,512,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.160.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.358.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574350
Giá từng phần lô 176,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574351
Giá từng phần lô 240,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574352
Giá từng phần lô 440,796,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 629.708.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.557.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574353
Giá từng phần lô 69,041,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.631.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.329.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574354
Giá từng phần lô 83,881,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.716.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574355
Giá từng phần lô 55,430,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.186.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.801.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574356
Giá từng phần lô 26,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.125.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.681.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574357
Giá từng phần lô 743,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.061.957.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.359.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574358
Giá từng phần lô 744,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.064.185.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 521.451.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574359
Giá từng phần lô 592,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 846.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574360
Giá từng phần lô 622,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 888.885.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.554.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574361
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574362
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574363
Giá từng phần lô 274,973,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.819.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.481.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574364
Giá từng phần lô 317,747,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.924.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.422.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574365
Giá từng phần lô 247,730,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.901.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.411.490
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574366
Giá từng phần lô 210,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.337.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.655.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574367
Giá từng phần lô 180,016,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.166.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.011.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574368
Giá từng phần lô 504,156,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.223.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.909.410
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574369
Giá từng phần lô 856,741,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.223.915.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 599.718.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574370
Giá từng phần lô 309,863,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.662.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.904.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574371
Giá từng phần lô 255,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.692.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.699.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574372
Giá từng phần lô 135,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.885.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574373
Giá từng phần lô 164,724,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.320.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.307.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574374
Giá từng phần lô 175,526,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.751.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.868.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574375
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574376
Giá từng phần lô 287,996,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.424.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.597.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574377
Giá từng phần lô 298,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574378
Giá từng phần lô 273,228,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.326.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.260.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574379
Giá từng phần lô 74,575,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.202.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574380
Giá từng phần lô 529,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574381
Giá từng phần lô 368,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 526.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574382
Giá từng phần lô 497,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 711.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574383
Giá từng phần lô 964,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.377.582.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.015.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574384
Giá từng phần lô 60,381,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.258.928,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.266.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574385
Giá từng phần lô 83,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.725.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.665.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574386
Giá từng phần lô 44,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.882.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.302.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574387
Giá từng phần lô 170,428,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.469.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.300.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574388
Giá từng phần lô 482,527,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 689.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.769.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574389
Giá từng phần lô 584,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 834.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574390
Giá từng phần lô 82,131,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.491.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574391
Giá từng phần lô 779,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.113.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 545.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574392
Giá từng phần lô 241,846,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.495.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.292.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574393
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574394
Giá từng phần lô 259,969,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.385.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.978.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574395
Giá từng phần lô 492,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 703.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574396
Giá từng phần lô 61,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.392.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.822.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574397
Giá từng phần lô 87,270,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.671.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.089.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574398
Giá từng phần lô 97,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.987.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574399
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574400
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574401
Giá từng phần lô 27,157,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.795.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.009.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574402
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574403
Giá từng phần lô 984,299,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.406.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 689.009.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574404
Giá từng phần lô 1,850,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.643.645.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.295.386.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574405
Giá từng phần lô 822,645,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.175.208.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 575.851.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574406
Giá từng phần lô 21,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.064.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.731.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574407
Giá từng phần lô 122,206,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.580.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.544.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574408
Giá từng phần lô 45,118,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.455.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.583.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574409
Giá từng phần lô 208,078,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.254.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.654.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574410
Giá từng phần lô 406,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 581.121.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.749.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574411
Giá từng phần lô 417,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 596.421.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.246.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574412
Giá từng phần lô 503,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 718.764.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.194.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574413
Giá từng phần lô 357,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574414
Giá từng phần lô 223,503,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.452.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574415
Giá từng phần lô 223,503,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.452.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574416
Giá từng phần lô 223,503,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.452.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574417
Giá từng phần lô 272,151,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.787.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.505.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574418
Giá từng phần lô 44,063,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.948.314,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.844.674
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574419
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574420
Giá từng phần lô 336,254,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.363.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.378.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574421
Giá từng phần lô 356,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.074.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.446.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574422
Giá từng phần lô 103,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574423
Giá từng phần lô 1,199,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.712.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 839.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574424
Giá từng phần lô 39,682,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.689.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.777.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574425
Giá từng phần lô 138,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.240.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574426
Giá từng phần lô 108,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.256.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574427
Giá từng phần lô 279,967,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.953.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.977.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574428
Giá từng phần lô 419,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.964.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.492.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574429
Giá từng phần lô 233,427,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.468.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.399.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574430
Giá từng phần lô 142,363,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.376.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.654.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574431
Giá từng phần lô 285,565,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.950.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.895.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574432
Giá từng phần lô 169,779,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.541.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.845.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574433
Giá từng phần lô 227,832,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.482.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->