Gói thầu: Thuốc Biệt dược gốc (54 thuốc)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500028824-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG NHẤT NGUYÊN | Chủ đầu tư | Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Thuốc Biệt dược gốc (54 thuốc) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500009662 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 3,737,255,020 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500031227 - BDC01 | 4,014,000 | 52,182 |
| 2 | PP2500031228 - BD001 | 300,480 | 3,907 |
| 3 | PP2500031229 - BDM03 | 18,107,000 | 235,391 |
| 4 | PP2500031230 - BDM17 | 6,990,900 | 90,882 |
| 5 | PP2500031231 - BDM28 | 2,415,000 | 31,395 |
| 6 | PP2500031232 - BDM13 | 29,810,000 | 387,530 |
| 7 | PP2500031233 - BD002 | 31,470,000 | 409,110 |
| 8 | PP2500031234 - BD003 | 4,290,000 | 55,770 |
| 9 | PP2500031235 - BD004 | 44,268,800 | 575,495 |
| 10 | PP2500031236 - BD005 | 307,548,500 | 3,998,131 |
| 11 | PP2500031237 - BDM16 | 6,248,400 | 81,230 |
| 12 | PP2500031238 - BDM04 | 95,000,000 | 1,235,000 |
| 13 | PP2500031239 - BDM20 | 19,323,000 | 251,199 |
| 14 | PP2500031240 - BD006 | 347,400 | 4,517 |
| 15 | PP2500031241 - BD007 | 247,604,900 | 3,218,864 |
| 16 | PP2500031242 - BD008 | 79,214,100 | 1,029,784 |
| 17 | PP2500031243 - BDM02 | 1,872,600 | 24,344 |
| 18 | PP2500031244 - BDM05 | 1,564,500 | 20,339 |
| 19 | PP2500031245 - BDM06 | 7,053,000 | 91,689 |
| 20 | PP2500031246 - BD009 | 223,200,000 | 2,901,600 |
| 21 | PP2500031247 - BD010 | 7,689,000 | 99,957 |
| 22 | PP2500031248 - BDM30 | 15,225,000 | 197,925 |
| 23 | PP2500031249 - BDM09 | 11,200 | 146 |
| 24 | PP2500031250 - BD012 | 6,672,000 | 86,736 |
| 25 | PP2500031251 - BDM23 | 9,693,600 | 126,017 |
| 26 | PP2500031252 - BD013 | 11,380,000 | 147,940 |
| 27 | PP2500031253 - BD014 | 62,806,500 | 816,485 |
| 28 | PP2500031254 - BD015 | 166,063,200 | 2,158,822 |
| 29 | PP2500031255 - BDM14 | 13,167,000 | 171,171 |
| 30 | PP2500031256 - BDM15 | 16,470,000 | 214,110 |
| 31 | PP2500031257 - BD016 | 27,322,880 | 355,198 |
| 32 | PP2500031258 - BD017 | 29,988,000 | 389,844 |
| 33 | PP2500031259 - BD018 | 108,750,000 | 1,413,750 |
| 34 | PP2500031260 - BDM27 | 523,950,000 | 6,811,350 |
| 35 | PP2500031261 - BDC04 | 5,028,000 | 65,364 |
| 36 | PP2500031262 - BDC03 | 7,084,000 | 92,092 |
| 37 | PP2500031263 - BD031 | 59,084,000 | 768,092 |
| 38 | PP2500031264 - BDM25 | 44,709,000 | 581,217 |
| 39 | PP2500031265 - BDM26 | 29,688,000 | 385,944 |
| 40 | PP2500031266 - BD020 | 35,754,600 | 464,810 |
| 41 | PP2500031267 - BD021 | 3,055,160 | 39,718 |
| 42 | PP2500031268 - BD030 | 9,644,400 | 125,378 |
| 43 | PP2500031269 - BD023 | 29,974,000 | 389,662 |
| 44 | PP2500031270 - BD024 | 42,820,000 | 556,660 |
| 45 | PP2500031271 - BD025 | 1,073,580,000 | 13,956,540 |
| 46 | PP2500031272 - BDM01 | 3,462,200 | 45,009 |
| 47 | PP2500031273 - BDM21 | 15,579,900 | 202,539 |
| 48 | PP2500031274 - BDM22 | 14,900,200 | 193,703 |
| 49 | PP2500031275 - BD026 | 90,717,000 | 1,179,321 |
| 50 | PP2500031276 - BDM24 | 9,523,800 | 123,810 |
| 51 | PP2500031277 - BD027 | 71,368,800 | 927,795 |
| 52 | PP2500031278 - BD028 | 2,705,000 | 35,165 |
| 53 | PP2500031279 - BD029 | 55,776,000 | 725,088 |
| 54 | PP2500031280 - BDM29 | 2,970,000 | 38,610 |
BDC01 |
|
| Mã phần lô | PP2500031227 |
| Giá từng phần lô | 4,014,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD001 |
|
| Mã phần lô | PP2500031228 |
| Giá từng phần lô | 300,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDM03 |
|
| Mã phần lô | PP2500031229 |
| Giá từng phần lô | 18,107,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDM17 |
|
| Mã phần lô | PP2500031230 |
| Giá từng phần lô | 6,990,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDM28 |
|
| Mã phần lô | PP2500031231 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDM13 |
|
| Mã phần lô | PP2500031232 |
| Giá từng phần lô | 29,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD002 |
|
| Mã phần lô | PP2500031233 |
| Giá từng phần lô | 31,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD003 |
|
| Mã phần lô | PP2500031234 |
| Giá từng phần lô | 4,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD004 |
|
| Mã phần lô | PP2500031235 |
| Giá từng phần lô | 44,268,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD005 |
|
| Mã phần lô | PP2500031236 |
| Giá từng phần lô | 307,548,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,998,131 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDM16 |
|
| Mã phần lô | PP2500031237 |
| Giá từng phần lô | 6,248,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDM04 |
|
| Mã phần lô | PP2500031238 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDM20 |
|
| Mã phần lô | PP2500031239 |
| Giá từng phần lô | 19,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD006 |
|
| Mã phần lô | PP2500031240 |
| Giá từng phần lô | 347,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,517 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD007 |
|
| Mã phần lô | PP2500031241 |
| Giá từng phần lô | 247,604,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,218,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD008 |
|
| Mã phần lô | PP2500031242 |
| Giá từng phần lô | 79,214,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,029,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDM02 |
|
| Mã phần lô | PP2500031243 |
| Giá từng phần lô | 1,872,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDM05 |
|
| Mã phần lô | PP2500031244 |
| Giá từng phần lô | 1,564,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,339 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDM06 |
|
| Mã phần lô | PP2500031245 |
| Giá từng phần lô | 7,053,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,689 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD009 |
|
| Mã phần lô | PP2500031246 |
| Giá từng phần lô | 223,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,901,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD010 |
|
| Mã phần lô | PP2500031247 |
| Giá từng phần lô | 7,689,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDM30 |
|
| Mã phần lô | PP2500031248 |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDM09 |
|
| Mã phần lô | PP2500031249 |
| Giá từng phần lô | 11,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD012 |
|
| Mã phần lô | PP2500031250 |
| Giá từng phần lô | 6,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDM23 |
|
| Mã phần lô | PP2500031251 |
| Giá từng phần lô | 9,693,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD013 |
|
| Mã phần lô | PP2500031252 |
| Giá từng phần lô | 11,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD014 |
|
| Mã phần lô | PP2500031253 |
| Giá từng phần lô | 62,806,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD015 |
|
| Mã phần lô | PP2500031254 |
| Giá từng phần lô | 166,063,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,158,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDM14 |
|
| Mã phần lô | PP2500031255 |
| Giá từng phần lô | 13,167,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,171 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDM15 |
|
| Mã phần lô | PP2500031256 |
| Giá từng phần lô | 16,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD016 |
|
| Mã phần lô | PP2500031257 |
| Giá từng phần lô | 27,322,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD017 |
|
| Mã phần lô | PP2500031258 |
| Giá từng phần lô | 29,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD018 |
|
| Mã phần lô | PP2500031259 |
| Giá từng phần lô | 108,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,413,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDM27 |
|
| Mã phần lô | PP2500031260 |
| Giá từng phần lô | 523,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,811,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDC04 |
|
| Mã phần lô | PP2500031261 |
| Giá từng phần lô | 5,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDC03 |
|
| Mã phần lô | PP2500031262 |
| Giá từng phần lô | 7,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD031 |
|
| Mã phần lô | PP2500031263 |
| Giá từng phần lô | 59,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDM25 |
|
| Mã phần lô | PP2500031264 |
| Giá từng phần lô | 44,709,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDM26 |
|
| Mã phần lô | PP2500031265 |
| Giá từng phần lô | 29,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD020 |
|
| Mã phần lô | PP2500031266 |
| Giá từng phần lô | 35,754,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD021 |
|
| Mã phần lô | PP2500031267 |
| Giá từng phần lô | 3,055,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD030 |
|
| Mã phần lô | PP2500031268 |
| Giá từng phần lô | 9,644,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD023 |
|
| Mã phần lô | PP2500031269 |
| Giá từng phần lô | 29,974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD024 |
|
| Mã phần lô | PP2500031270 |
| Giá từng phần lô | 42,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD025 |
|
| Mã phần lô | PP2500031271 |
| Giá từng phần lô | 1,073,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,956,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDM01 |
|
| Mã phần lô | PP2500031272 |
| Giá từng phần lô | 3,462,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,009 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDM21 |
|
| Mã phần lô | PP2500031273 |
| Giá từng phần lô | 15,579,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,539 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDM22 |
|
| Mã phần lô | PP2500031274 |
| Giá từng phần lô | 14,900,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,703 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD026 |
|
| Mã phần lô | PP2500031275 |
| Giá từng phần lô | 90,717,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,179,321 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDM24 |
|
| Mã phần lô | PP2500031276 |
| Giá từng phần lô | 9,523,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD027 |
|
| Mã phần lô | PP2500031277 |
| Giá từng phần lô | 71,368,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 927,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD028 |
|
| Mã phần lô | PP2500031278 |
| Giá từng phần lô | 2,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BD029 |
|
| Mã phần lô | PP2500031279 |
| Giá từng phần lô | 55,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDM29 |
|
| Mã phần lô | PP2500031280 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi