Gói thầu: Thuốc biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400420269-02
Thời điểm đóng mở thầu 28/10/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhi Thái Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhi Thái Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400230477
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 1,961,976,880 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400343204 - G.01 8,909,000 89,090
2 PP2400343205 - G.02 41,769,000 417,690
3 PP2400343206 - G.03 10,180,000 101,800
4 PP2400343207 - G.04 64,020,000 640,200
5 PP2400343208 - G.05 48,042,000 480,420
6 PP2400343209 - G.06 9,235,500 92,355
7 PP2400343210 - G.07 18,765,000 187,650
8 PP2400343211 - G.08 76,259,280 762,593
9 PP2400343212 - G.09 7,999,800 79,998
10 PP2400343213 - G.10 4,730,000 47,300
11 PP2400343214 - G.11 579,940,000 5,799,400
12 PP2400343215 - G.12 71,856,000 718,560
13 PP2400343216 - G.13 54,000,000 540,000
14 PP2400343217 - G.14 22,348,800 223,488
15 PP2400343218 - G.15 89,824,000 898,240
16 PP2400343219 - G.16 460,680,000 4,606,800
17 PP2400343220 - G.17 24,470,000 244,700
18 PP2400343221 - G.18 26,770,000 267,700
19 PP2400343222 - G.19 2,762,500 27,625
20 PP2400343223 - G.20 11,004,000 110,040
21 PP2400343224 - G.21 12,561,300 125,613
22 PP2400343225 - G.22 15,969,300 159,693
23 PP2400343226 - G.23 207,510,000 2,075,100
24 PP2400343227 - G.24 40,506,000 405,060
25 PP2400343228 - G.25 7,637,900 76,379
26 PP2400343229 - G.26 44,227,500 442,275
G.01
Mã phần lô PP2400343204
Giá từng phần lô 8,909,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.02
Mã phần lô PP2400343205
Giá từng phần lô 41,769,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.03
Mã phần lô PP2400343206
Giá từng phần lô 10,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.04
Mã phần lô PP2400343207
Giá từng phần lô 64,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.05
Mã phần lô PP2400343208
Giá từng phần lô 48,042,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.06
Mã phần lô PP2400343209
Giá từng phần lô 9,235,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,355
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.07
Mã phần lô PP2400343210
Giá từng phần lô 18,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.08
Mã phần lô PP2400343211
Giá từng phần lô 76,259,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,593
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.09
Mã phần lô PP2400343212
Giá từng phần lô 7,999,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,998
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.10
Mã phần lô PP2400343213
Giá từng phần lô 4,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.11
Mã phần lô PP2400343214
Giá từng phần lô 579,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,799,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.12
Mã phần lô PP2400343215
Giá từng phần lô 71,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.13
Mã phần lô PP2400343216
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.14
Mã phần lô PP2400343217
Giá từng phần lô 22,348,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,488
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.15
Mã phần lô PP2400343218
Giá từng phần lô 89,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.16
Mã phần lô PP2400343219
Giá từng phần lô 460,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,606,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.17
Mã phần lô PP2400343220
Giá từng phần lô 24,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.18
Mã phần lô PP2400343221
Giá từng phần lô 26,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.19
Mã phần lô PP2400343222
Giá từng phần lô 2,762,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.20
Mã phần lô PP2400343223
Giá từng phần lô 11,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.21
Mã phần lô PP2400343224
Giá từng phần lô 12,561,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,613
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.22
Mã phần lô PP2400343225
Giá từng phần lô 15,969,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,693
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.23
Mã phần lô PP2400343226
Giá từng phần lô 207,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,075,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.24
Mã phần lô PP2400343227
Giá từng phần lô 40,506,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.25
Mã phần lô PP2400343228
Giá từng phần lô 7,637,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,379
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.26
Mã phần lô PP2400343229
Giá từng phần lô 44,227,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->