Gói thầu: Thuốc biệt dược gốc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500030337-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/02/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Thuốc biệt dược gốc |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400330150 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 28,830,699,700 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400559204 - 1241250003383.BDG | 312,000,000 | 6,240,000 |
| 2 | PP2400559205 - 1241240003393.BDG | 764,550,000 | 15,291,000 |
| 3 | PP2400559206 - 1241210003408.BDG | 9,229,200 | 184,584 |
| 4 | PP2400559207 - 1241240003416.BDG | 232,500,000 | 4,650,000 |
| 5 | PP2400559208 - 1241260003427.BDG | 99,624,000 | 1,992,480 |
| 6 | PP2400559209 - 1241220003436.BDG | 1,736,000,000 | 34,720,000 |
| 7 | PP2400559210 - 1241200003449.BDG | 55,336,000 | 1,106,720 |
| 8 | PP2400559211 - 1241270003455.BDG | 434,000,000 | 8,680,000 |
| 9 | PP2400559212 - 1241240003461.BDG | 219,000,000 | 4,380,000 |
| 10 | PP2400559213 - 1241280003476.BDG | 264,684,000 | 5,293,680 |
| 11 | PP2400559214 - 1241240003485.BDG | 450,920,000 | 9,018,400 |
| 12 | PP2400559215 - 1241210003491.BDG | 312,420,000 | 6,248,400 |
| 13 | PP2400559216 - 1241270003509.BDG | 475,000,000 | 9,500,000 |
| 14 | PP2400559217 - 1241210003514.BDG | 78,010,000 | 1,560,200 |
| 15 | PP2400559218 - 1241240003522.BDG | 777,200,000 | 15,544,000 |
| 16 | PP2400559219 - 1241270003530.BDG | 21,224,000 | 424,480 |
| 17 | PP2400559220 - 1241230003549.BDG | 310,500,000 | 6,210,000 |
| 18 | PP2400559221 - 1241210003552.BDG | 42,690,500 | 853,810 |
| 19 | PP2400559222 - 1241250003567.BDG | 56,581,500 | 1,131,630 |
| 20 | PP2400559223 - 1241210003576.BDG | 469,798,000 | 9,395,960 |
| 21 | PP2400559224 - 1241250003581.BDG | 767,800,000 | 15,356,000 |
| 22 | PP2400559225 - 1241220003597.BDG | 1,707,860,000 | 34,157,200 |
| 23 | PP2400559226 - 1241270003608.BDG | 174,060,000 | 3,481,200 |
| 24 | PP2400559227 - 1241200003616.BDG | 401,400,000 | 8,028,000 |
| 25 | PP2400559228 - 1241270003622.BDG | 1,575,000,000 | 31,500,000 |
| 26 | PP2400559229 - 1241220003634.BDG | 643,680,000 | 12,873,600 |
| 27 | PP2400559230 - 1241200003647.BDG | 1,845,360,000 | 36,907,200 |
| 28 | PP2400559231 - 1241260003656.BDG | 401,016,000 | 8,020,320 |
| 29 | PP2400559232 - 1241250003666.BDG | 771,435,000 | 15,428,700 |
| 30 | PP2400559233 - 1241210003675.BDG | 988,000,000 | 19,760,000 |
| 31 | PP2400559234 - 1241280003681.BDG | 564,000,000 | 11,280,000 |
| 32 | PP2400559235 - 1241260003694.BDG | 321,480,000 | 6,429,600 |
| 33 | PP2400559236 - 1241280003704.BDG | 66,161,500 | 1,323,230 |
| 34 | PP2400559237 - 1241260003717.BDG | 189,828,000 | 3,796,560 |
| 35 | PP2400559238 - 1241200003722.BDG | 184,824,000 | 3,696,480 |
| 36 | PP2400559239 - 1241270003738.BDG | 33,360,000 | 667,200 |
| 37 | PP2400559240 - 1241260003748.BDG | 219,500,000 | 4,390,000 |
| 38 | PP2400559241 - 1241230003754.BDG | 29,988,000 | 599,760 |
| 39 | PP2400559242 - 1241270003769.BDG | 35,200,000 | 704,000 |
| 40 | PP2400559243 - 1241250003772.BDG | 22,879,500 | 457,590 |
| 41 | PP2400559244 - 1241280003780.BDG | 110,750,000 | 2,215,000 |
| 42 | PP2400559245 - 1241240003799.BDG | 2,749,735,000 | 54,994,700 |
| 43 | PP2400559246 - 1241200003807.BDG | 83,742,000 | 1,674,840 |
| 44 | PP2400559247 - 1241260003816.BDG | 415,158,000 | 8,303,160 |
| 45 | PP2400559248 - 1241260003823.BDG | 1,200,000,000 | 24,000,000 |
| 46 | PP2400559249 - 1241220003832.BDG | 26,150,000 | 523,000 |
| 47 | PP2400559250 - 1241240003843.BDG | 89,090,000 | 1,781,800 |
| 48 | PP2400559251 - 1241210003859.BDG | 362,287,500 | 7,245,750 |
| 49 | PP2400559252 - 1241230003860.BDG | 27,936,000 | 558,720 |
| 50 | PP2400559253 - 1241280003872.BDG | 37,265,000 | 745,300 |
| 51 | PP2400559254 - 1241270003882.BDG | 70,700,000 | 1,414,000 |
| 52 | PP2400559255 - 1241200003890.BDG | 20,958,000 | 419,160 |
| 53 | PP2400559256 - 1241220003900.BDG | 283,360,000 | 5,667,200 |
| 54 | PP2400559257 - 1241250003918.BDG | 1,005,600,000 | 20,112,000 |
| 55 | PP2400559258 - 1241270003929.BDG | 522,250,000 | 10,445,000 |
| 56 | PP2400559259 - 1241250003932.BDG | 91,500,000 | 1,830,000 |
| 57 | PP2400559260 - 1241280003940.BDG | 76,379,000 | 1,527,580 |
| 58 | PP2400559261 - 1241220003955.BDG | 590,840,000 | 11,816,800 |
| 59 | PP2400559262 - 1241280003964.BDG | 204,312,000 | 4,086,240 |
| 60 | PP2400559263 - 1241220003979.BDG | 199,888,000 | 3,997,760 |
| 61 | PP2400559264 - 1241280003988.BDG | 218,612,000 | 4,372,240 |
| 62 | PP2400559265 - 1241240003997.BDG | 346,080,000 | 6,921,600 |
| 63 | PP2400559266 - 1241230004003.BDG | 557,193,000 | 11,143,860 |
| 64 | PP2400559267 - 1241200004019.BDG | 715,720,000 | 14,314,400 |
| 65 | PP2400559268 - 1241230004027.BDG | 236,500,000 | 4,730,000 |
| 66 | PP2400559269 - 1241220004037.BDG | 199,995,000 | 3,999,900 |
| 67 | PP2400559270 - 1241270004049.BDG | 324,600,000 | 6,492,000 |
1241250003383.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559204 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241240003393.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559205 |
| Giá từng phần lô | 764,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,291,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241210003408.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559206 |
| Giá từng phần lô | 9,229,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241240003416.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559207 |
| Giá từng phần lô | 232,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241260003427.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559208 |
| Giá từng phần lô | 99,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,992,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241220003436.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559209 |
| Giá từng phần lô | 1,736,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241200003449.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559210 |
| Giá từng phần lô | 55,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,106,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241270003455.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559211 |
| Giá từng phần lô | 434,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241240003461.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559212 |
| Giá từng phần lô | 219,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241280003476.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559213 |
| Giá từng phần lô | 264,684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,293,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241240003485.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559214 |
| Giá từng phần lô | 450,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,018,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241210003491.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559215 |
| Giá từng phần lô | 312,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,248,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241270003509.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559216 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241210003514.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559217 |
| Giá từng phần lô | 78,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241240003522.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559218 |
| Giá từng phần lô | 777,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241270003530.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559219 |
| Giá từng phần lô | 21,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241230003549.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559220 |
| Giá từng phần lô | 310,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241210003552.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559221 |
| Giá từng phần lô | 42,690,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 853,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241250003567.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559222 |
| Giá từng phần lô | 56,581,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,131,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241210003576.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559223 |
| Giá từng phần lô | 469,798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,395,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241250003581.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559224 |
| Giá từng phần lô | 767,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241220003597.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559225 |
| Giá từng phần lô | 1,707,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,157,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241270003608.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559226 |
| Giá từng phần lô | 174,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,481,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241200003616.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559227 |
| Giá từng phần lô | 401,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,028,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241270003622.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559228 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241220003634.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559229 |
| Giá từng phần lô | 643,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,873,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241200003647.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559230 |
| Giá từng phần lô | 1,845,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241260003656.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559231 |
| Giá từng phần lô | 401,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,020,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241250003666.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559232 |
| Giá từng phần lô | 771,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,428,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241210003675.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559233 |
| Giá từng phần lô | 988,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241280003681.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559234 |
| Giá từng phần lô | 564,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241260003694.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559235 |
| Giá từng phần lô | 321,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,429,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241280003704.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559236 |
| Giá từng phần lô | 66,161,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241260003717.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559237 |
| Giá từng phần lô | 189,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,796,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241200003722.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559238 |
| Giá từng phần lô | 184,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,696,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241270003738.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559239 |
| Giá từng phần lô | 33,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 667,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241260003748.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559240 |
| Giá từng phần lô | 219,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241230003754.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559241 |
| Giá từng phần lô | 29,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241270003769.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559242 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241250003772.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559243 |
| Giá từng phần lô | 22,879,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241280003780.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559244 |
| Giá từng phần lô | 110,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241240003799.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559245 |
| Giá từng phần lô | 2,749,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,994,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241200003807.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559246 |
| Giá từng phần lô | 83,742,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,674,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241260003816.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559247 |
| Giá từng phần lô | 415,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,303,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241260003823.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559248 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241220003832.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559249 |
| Giá từng phần lô | 26,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241240003843.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559250 |
| Giá từng phần lô | 89,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,781,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241210003859.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559251 |
| Giá từng phần lô | 362,287,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,245,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241230003860.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559252 |
| Giá từng phần lô | 27,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241280003872.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559253 |
| Giá từng phần lô | 37,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241270003882.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559254 |
| Giá từng phần lô | 70,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241200003890.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559255 |
| Giá từng phần lô | 20,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241220003900.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559256 |
| Giá từng phần lô | 283,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,667,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241250003918.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559257 |
| Giá từng phần lô | 1,005,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241270003929.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559258 |
| Giá từng phần lô | 522,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241250003932.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559259 |
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241280003940.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559260 |
| Giá từng phần lô | 76,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,527,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241220003955.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559261 |
| Giá từng phần lô | 590,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,816,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241280003964.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559262 |
| Giá từng phần lô | 204,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,086,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241220003979.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559263 |
| Giá từng phần lô | 199,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,997,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241280003988.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559264 |
| Giá từng phần lô | 218,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,372,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241240003997.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559265 |
| Giá từng phần lô | 346,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,921,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241230004003.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559266 |
| Giá từng phần lô | 557,193,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,143,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241200004019.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559267 |
| Giá từng phần lô | 715,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,314,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241230004027.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559268 |
| Giá từng phần lô | 236,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241220004037.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559269 |
| Giá từng phần lô | 199,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,999,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
1241270004049.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400559270 |
| Giá từng phần lô | 324,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi