Gói thầu: Thuốc biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500086773-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2025 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500026838
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 3, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 13,387,576,050 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500088792 - 15,525,000 14.785.715 10.867.500 310,500
2 PP2500088793 - 5,500,000 5.238.096 3.850.000 110,000
3 PP2500088794 - 128,520,000 122.400.000 89.964.000 2,570,400
4 PP2500088795 - 71,070,000 67.685.715 49.749.000 1,421,400
5 PP2500088796 - 55,200,000 52.571.429 38.640.000 1,104,000
6 PP2500088797 - 11,250,000 10.714.286 7.875.000 225,000
7 PP2500088798 - 287,874,300 274.166.000 201.512.010 5,757,486
8 PP2500088799 - 63,920,000 60.876.191 44.744.000 1,278,400
9 PP2500088800 - 164,955,000 157.100.000 115.468.500 3,299,100
10 PP2500088801 - 182,400,000 173.714.286 127.680.000 3,648,000
11 PP2500088802 - 120,470,000 114.733.334 84.329.000 2,409,400
12 PP2500088803 - 145,290,000 138.371.429 101.703.000 2,905,800
13 PP2500088804 - 128,695,000 122.566.667 90.086.500 2,573,900
14 PP2500088805 - 39,060,000 37.200.000 27.342.000 781,200
15 PP2500088806 - 79,212,000 75.440.000 55.448.400 1,584,240
16 PP2500088807 - 88,425,000 84.214.286 61.897.500 1,768,500
17 PP2500088808 - 7,959,000 7.580.000 5.571.300 159,180
18 PP2500088809 - 498,950,000 475.190.477 349.265.000 9,979,000
19 PP2500088810 - 148,800,000 141.714.286 104.160.000 2,976,000
20 PP2500088811 - 52,360,000 49.866.667 36.652.000 1,047,200
21 PP2500088812 - 227,500,000 216.666.667 159.250.000 4,550,000
22 PP2500088813 - 202,875,000 193.214.286 142.012.500 4,057,500
23 PP2500088814 - 108,200,000 103.047.620 75.740.000 2,164,000
24 PP2500088815 - 12,453,000 11.860.000 8.717.100 249,060
25 PP2500088816 - 8,037,000 7.654.286 5.625.900 160,740
26 PP2500088817 - 92,626,100 88.215.334 64.838.270 1,852,522
27 PP2500088818 - 147,123,200 140.117.334 102.986.240 2,942,464
28 PP2500088819 - 2,287,500 2.178.572 1.601.250 45,750
29 PP2500088820 - 53,465,300 50.919.334 37.425.710 1,069,306
30 PP2500088821 - 91,757,500 87.388.096 64.230.250 1,835,150
31 PP2500088822 - 58,350,000 55.571.429 40.845.000 1,167,000
32 PP2500088823 - 22,520,400 21.448.000 15.764.280 450,408
33 PP2500088824 - 32,424,000 30.880.000 22.696.800 648,480
34 PP2500088825 - 378,000,000 360.000.000 264.600.000 7,560,000
35 PP2500088826 - 57,491,700 54.754.000 40.244.190 1,149,834
36 PP2500088827 - 105,460,000 100.438.096 73.822.000 2,109,200
37 PP2500088828 - 102,680,000 97.790.477 71.876.000 2,053,600
38 PP2500088829 - 189,825,000 180.785.715 132.877.500 3,796,500
39 PP2500088830 - 126,749,000 120.713.334 88.724.300 2,534,980
40 PP2500088831 - 149,805,000 142.671.429 104.863.500 2,996,100
41 PP2500088832 - 193,050,000 183.857.143 135.135.000 3,861,000
42 PP2500088833 - 141,615,000 134.871.429 99.130.500 2,832,300
43 PP2500088834 - 97,950,000 93.285.715 68.565.000 1,959,000
44 PP2500088835 - 65,145,000 62.042.858 45.601.500 1,302,900
45 PP2500088836 - 102,390,000 97.514.286 71.673.000 2,047,800
46 PP2500088837 - 765,000,000 728.571.429 535.500.000 15,300,000
47 PP2500088838 - 87,780,000 83.600.000 61.446.000 1,755,600
48 PP2500088839 - 109,800,000 104.571.429 76.860.000 2,196,000
49 PP2500088840 - 228,000,000 217.142.858 159.600.000 4,560,000
50 PP2500088841 - 189,080,000 180.076.191 132.356.000 3,781,600
51 PP2500088842 - 148,680,000 141.600.000 104.076.000 2,973,600
52 PP2500088843 - 140,490,000 133.800.000 98.343.000 2,809,800
53 PP2500088844 - 121,149,000 115.380.000 84.804.300 2,422,980
54 PP2500088845 - 149,805,000 142.671.429 104.863.500 2,996,100
55 PP2500088846 - 291,450,000 277.571.429 204.015.000 5,829,000
56 PP2500088847 - 16,906,750 16.101.667 11.834.725 338,135
57 PP2500088848 - 20,342,000 19.373.334 14.239.400 406,840
58 PP2500088849 - 17,725,200 16.881.143 12.407.640 354,504
59 PP2500088850 - 71,572,000 68.163.810 50.100.400 1,431,440
60 PP2500088851 - 12,646,200 12.044.000 8.852.340 252,924
61 PP2500088852 - 99,554,000 94.813.334 69.687.800 1,991,080
62 PP2500088853 - 239,115,000 227.728.572 167.380.500 4,782,300
63 PP2500088854 - 475,245,000 452.614.286 332.671.500 9,504,900
64 PP2500088855 - 317,385,000 302.271.429 222.169.500 6,347,700
65 PP2500088856 - 452,610,000 431.057.143 316.827.000 9,052,200
66 PP2500088857 - 157,192,000 149.706.667 110.034.400 3,143,840
67 PP2500088858 - 107,492,000 102.373.334 75.244.400 2,149,840
68 PP2500088859 - 104,300,000 99.333.334 73.010.000 2,086,000
69 PP2500088860 - 36,610,000 34.866.667 25.627.000 732,200
70 PP2500088861 - 33,110,000 31.533.334 23.177.000 662,200
71 PP2500088862 - 27,999,300 26.666.000 19.599.510 559,986
72 PP2500088863 - 116,760,000 111.200.000 81.732.000 2,335,200
73 PP2500088864 - 131,296,000 125.043.810 91.907.200 2,625,920
74 PP2500088865 - 31,437,000 29.940.000 22.005.900 628,740
75 PP2500088866 - 282,900,000 269.428.572 198.030.000 5,658,000
76 PP2500088867 - 8,190,000 7.800.000 5.733.000 163,800
77 PP2500088868 - 62,849,500 59.856.667 43.994.650 1,256,990
78 PP2500088869 - 87,570,000 83.400.000 61.299.000 1,751,400
79 PP2500088870 - 165,975,000 158.071.429 116.182.500 3,319,500
80 PP2500088871 - 21,105,000 20.100.000 14.773.500 422,100
81 PP2500088872 - 126,000,000 120.000.000 88.200.000 2,520,000
82 PP2500088873 - 359,260,000 342.152.381 251.482.000 7,185,200
83 PP2500088874 - 363,750,000 346.428.572 254.625.000 7,275,000
84 PP2500088875 - 81,199,300 77.332.667 56.839.510 1,623,986
85 PP2500088876 - 61,960,500 59.010.000 43.372.350 1,239,210
86 PP2500088877 - 315,000,000 300.000.000 220.500.000 6,300,000
87 PP2500088878 - 294,000,000 280.000.000 205.800.000 5,880,000
88 PP2500088879 - 18,900,000 18.000.000 13.230.000 378,000
89 PP2500088880 - 51,957,300 49.483.143 36.370.110 1,039,146
90 PP2500088881 - 194,663,000 185.393.334 136.264.100 3,893,260
91 PP2500088882 - 651,600,000 620.571.429 456.120.000 13,032,000
92 PP2500088883 - 26,950,000 25.666.667 18.865.000 539,000
93 PP2500088884 - 448,000,000 426.666.667 313.600.000 8,960,000
Mã phần lô PP2500088792
Giá từng phần lô 15,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.867.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088793
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.238.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088794
Giá từng phần lô 128,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.964.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,570,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088795
Giá từng phần lô 71,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.749.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,421,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088796
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088797
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088798
Giá từng phần lô 287,874,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.166.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.512.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,757,486
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088799
Giá từng phần lô 63,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.876.191
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,278,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088800
Giá từng phần lô 164,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.468.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,299,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088801
Giá từng phần lô 182,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,648,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088802
Giá từng phần lô 120,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.733.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.329.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,409,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088803
Giá từng phần lô 145,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.703.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,905,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088804
Giá từng phần lô 128,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.566.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.086.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,573,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088805
Giá từng phần lô 39,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088806
Giá từng phần lô 79,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.448.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,240
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088807
Giá từng phần lô 88,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.897.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,768,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088808
Giá từng phần lô 7,959,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.571.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,180
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088809
Giá từng phần lô 498,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.190.477
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,979,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088810
Giá từng phần lô 148,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088811
Giá từng phần lô 52,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.866.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,047,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088812
Giá từng phần lô 227,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088813
Giá từng phần lô 202,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.012.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,057,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088814
Giá từng phần lô 108,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.047.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,164,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088815
Giá từng phần lô 12,453,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.717.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,060
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088816
Giá từng phần lô 8,037,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.654.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.625.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,740
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088817
Giá từng phần lô 92,626,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.215.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.838.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,852,522
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088818
Giá từng phần lô 147,123,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.117.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.986.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,942,464
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088819
Giá từng phần lô 2,287,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.601.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088820
Giá từng phần lô 53,465,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.919.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.425.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,069,306
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088821
Giá từng phần lô 91,757,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.388.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.230.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,835,150
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088822
Giá từng phần lô 58,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088823
Giá từng phần lô 22,520,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.448.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.764.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,408
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088824
Giá từng phần lô 32,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.696.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,480
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088825
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088826
Giá từng phần lô 57,491,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.754.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.244.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,149,834
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088827
Giá từng phần lô 105,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.438.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,109,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088828
Giá từng phần lô 102,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.790.477
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,053,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088829
Giá từng phần lô 189,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.877.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,796,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088830
Giá từng phần lô 126,749,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.713.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.724.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,534,980
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088831
Giá từng phần lô 149,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.863.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,996,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088832
Giá từng phần lô 193,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,861,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088833
Giá từng phần lô 141,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.130.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,832,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088834
Giá từng phần lô 97,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,959,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088835
Giá từng phần lô 65,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.042.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.601.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088836
Giá từng phần lô 102,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.673.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088837
Giá từng phần lô 765,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088838
Giá từng phần lô 87,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088839
Giá từng phần lô 109,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,196,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088840
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088841
Giá từng phần lô 189,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.076.191
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,781,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088842
Giá từng phần lô 148,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.076.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,973,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088843
Giá từng phần lô 140,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.343.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,809,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088844
Giá từng phần lô 121,149,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.804.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,422,980
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088845
Giá từng phần lô 149,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.863.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,996,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088846
Giá từng phần lô 291,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,829,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088847
Giá từng phần lô 16,906,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.101.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.834.725
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,135
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088848
Giá từng phần lô 20,342,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.373.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.239.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,840
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088849
Giá từng phần lô 17,725,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.881.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.407.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,504
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088850
Giá từng phần lô 71,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.163.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.100.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,431,440
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088851
Giá từng phần lô 12,646,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.044.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.852.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,924
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088852
Giá từng phần lô 99,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.813.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.687.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,991,080
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088853
Giá từng phần lô 239,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.728.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.380.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,782,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088854
Giá từng phần lô 475,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.671.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,504,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088855
Giá từng phần lô 317,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.169.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,347,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088856
Giá từng phần lô 452,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.827.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,052,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088857
Giá từng phần lô 157,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.706.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.034.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,143,840
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088858
Giá từng phần lô 107,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.373.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.244.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,149,840
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088859
Giá từng phần lô 104,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.333.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,086,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088860
Giá từng phần lô 36,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.866.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.627.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088861
Giá từng phần lô 33,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.533.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.177.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088862
Giá từng phần lô 27,999,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.666.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.599.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,986
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088863
Giá từng phần lô 116,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,335,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088864
Giá từng phần lô 131,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.043.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.907.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,920
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088865
Giá từng phần lô 31,437,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.005.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,740
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088866
Giá từng phần lô 282,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,658,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088867
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088868
Giá từng phần lô 62,849,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.856.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.994.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,990
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088869
Giá từng phần lô 87,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.299.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,751,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088870
Giá từng phần lô 165,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.182.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,319,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088871
Giá từng phần lô 21,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.773.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088872
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088873
Giá từng phần lô 359,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.152.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.482.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,185,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088874
Giá từng phần lô 363,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088875
Giá từng phần lô 81,199,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.332.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.839.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,623,986
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088876
Giá từng phần lô 61,960,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.372.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,210
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088877
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088878
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088879
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088880
Giá từng phần lô 51,957,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.483.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.370.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,146
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088881
Giá từng phần lô 194,663,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.393.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.264.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,893,260
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088882
Giá từng phần lô 651,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088883
Giá từng phần lô 26,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088884
Giá từng phần lô 448,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->