Gói thầu: Thuốc Biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500500386-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Chánh Hưng
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500282610
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 41,468,962,690 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500515467 - 86,350,000 61.678.572 60.445.000
2 PP2500515468 - 176,616,000 126.154.286 123.631.200
3 PP2500515469 - 12,019,200 8.585.143 8.413.440
4 PP2500515470 - 549,285,000 392.346.429 384.499.500
5 PP2500515471 - 234,740,000 167.671.429 164.318.000
6 PP2500515472 - 480,420,000 343.157.143 336.294.000
7 PP2500515473 - 157,555,200 112.539.429 110.288.640
8 PP2500515474 - 333,600,000 238.285.715 233.520.000
9 PP2500515475 - 395,994,000 282.852.858 277.195.800
10 PP2500515476 - 36,916,800 26.369.143 25.841.760
11 PP2500515477 - 781,920,000 558.514.286 547.344.000
12 PP2500515478 - 1,353,210,000 966.578.572 947.247.000
13 PP2500515479 - 1,716,000,000 1.225.714.286 1.201.200.000
14 PP2500515480 - 93,360,000 66.685.715 65.352.000
15 PP2500515481 - 597,744,000 426.960.000 418.420.800
16 PP2500515482 - 830,040,000 592.885.715 581.028.000
17 PP2500515483 - 325,500,000 232.500.000 227.850.000
18 PP2500515484 - 525,600,000 375.428.572 367.920.000
19 PP2500515485 - 132,132,000 94.380.000 92.492.400
20 PP2500515486 - 702,080,000 501.485.715 491.456.000
21 PP2500515487 - 427,187,200 305.133.715 299.031.040
22 PP2500515488 - 764,514,000 546.081.429 535.159.800
23 PP2500515489 - 145,464,000 103.902.858 101.824.800
24 PP2500515490 - 91,476,000 65.340.000 64.033.200
25 PP2500515491 - 264,684,000 189.060.000 185.278.800
26 PP2500515492 - 47,093,200 33.638.000 32.965.240
27 PP2500515493 - 1,900,000,000 1.357.142.858 1.330.000.000
28 PP2500515494 - 221,760,000 158.400.000 155.232.000
29 PP2500515495 - 173,342,400 123.816.000 121.339.680
30 PP2500515496 - 505,180,000 360.842.858 353.626.000
31 PP2500515497 - 24,512,400 17.508.858 17.158.680
32 PP2500515498 - 103,500,000 73.928.572 72.450.000
33 PP2500515499 - 461,440,000 329.600.000 323.008.000
34 PP2500515500 - 1,061,320,000 758.085.715 742.924.000
35 PP2500515501 - 136,609,600 97.578.286 95.626.720
36 PP2500515502 - 506,748,000 361.962.858 354.723.600
37 PP2500515503 - 765,864,000 547.045.715 536.104.800
38 PP2500515504 - 46,843,280 33.459.486 32.790.296
39 PP2500515505 - 429,120,000 306.514.286 300.384.000
40 PP2500515506 - 1,230,240,000 878.742.858 861.168.000
41 PP2500515507 - 230,738,640 164.813.315 161.517.048
42 PP2500515508 - 2,205,588,000 1.575.420.000 1.543.911.600
43 PP2500515509 - 22,500,000 16.071.429 15.750.000
44 PP2500515510 - 1,410,745,600 1.007.675.429 987.521.920
45 PP2500515511 - 1,414,297,500 1.010.212.500 990.008.250
46 PP2500515512 - 880,000,000 628.571.429 616.000.000
47 PP2500515513 - 105,171,000 75.122.143 73.619.700
48 PP2500515514 - 159,324,000 113.802.858 111.526.800
49 PP2500515515 - 221,600,000 158.285.715 155.120.000
50 PP2500515516 - 172,502,400 123.216.000 120.751.680
51 PP2500515517 - 177,172,800 126.552.000 124.020.960
52 PP2500515518 - 336,000,000 240.000.000 235.200.000
53 PP2500515519 - 150,798,700 107.713.358 105.559.090
54 PP2500515520 - 146,200,000 104.428.572 102.340.000
55 PP2500515521 - 5,816,800 4.154.858 4.071.760
56 PP2500515522 - 21,252,000 15.180.000 14.876.400
57 PP2500515523 - 6,672,000 4.765.715 4.670.400
58 PP2500515524 - 106,629,600 76.164.000 74.640.720
59 PP2500515525 - 276,210,000 197.292.858 193.347.000
60 PP2500515526 - 131,700,000 94.071.429 92.190.000
61 PP2500515527 - 271,200,000 193.714.286 189.840.000
62 PP2500515528 - 5,997,600 4.284.000 4.198.320
63 PP2500515529 - 735,400,000 525.285.715 514.780.000
64 PP2500515530 - 774,880,000 553.485.715 542.416.000
65 PP2500515531 - 273,600,000 195.428.572 191.520.000
66 PP2500515532 - 282,780,000 201.985.715 197.946.000
67 PP2500515533 - 658,350,000 470.250.000 460.845.000
68 PP2500515534 - 713,700,000 509.785.715 499.590.000
69 PP2500515535 - 111,800,000 79.857.143 78.260.000
70 PP2500515536 - 167,484,000 119.631.429 117.238.800
71 PP2500515537 - 79,199,120 56.570.800 55.439.384
72 PP2500515538 - 150,150,000 107.250.000 105.105.000
73 PP2500515539 - 456,000,000 325.714.286 319.200.000
74 PP2500515540 - 378,160,000 270.114.286 264.712.000
75 PP2500515541 - 72,104,450 51.503.179 50.473.115
76 PP2500515542 - 233,310,000 166.650.000 163.317.000
77 PP2500515543 - 642,400,000 458.857.143 449.680.000
78 PP2500515544 - 854,760,000 610.542.858 598.332.000
79 PP2500515545 - 779,240,000 556.600.000 545.468.000
80 PP2500515546 - 106,999,200 76.428.000 74.899.440
81 PP2500515547 - 12,000,000 8.571.429 8.400.000
82 PP2500515548 - 35,450,400 25.321.715 24.815.280
83 PP2500515549 - 20,229,000 14.449.286 14.160.300
84 PP2500515550 - 20,890,000 14.921.429 14.623.000
85 PP2500515551 - 791,680,000 565.485.715 554.176.000
86 PP2500515552 - 447,090,000 319.350.000 312.963.000
87 PP2500515553 - 803,700,000 574.071.429 562.590.000
88 PP2500515554 - 122,206,400 87.290.286 85.544.480
89 PP2500515555 - 462,387,200 330.276.572 323.671.040
90 PP2500515556 - 1,390,450,000 993.178.572 973.315.000
91 PP2500515557 - 169,920,000 121.371.429 118.944.000
92 PP2500515558 - 253,440,000 181.028.572 177.408.000
93 PP2500515559 - 50,099,000 35.785.000 35.069.300
94 PP2500515560 - 234,146,000 167.247.143 163.902.200
95 PP2500515561 - 234,146,000 167.247.143 163.902.200
96 PP2500515562 - 393,280,000 280.914.286 275.296.000
97 PP2500515563 - 11,990,000 8.564.286 8.393.000
98 PP2500515564 - 26,145,000 18.675.000 18.301.500
99 PP2500515565 - 11,340,000 8.100.000 7.938.000
100 PP2500515566 - 59,000,000 42.142.858 41.300.000
101 PP2500515567 - 151,380,000 108.128.572 105.966.000
102 PP2500515568 - 162,300,000 115.928.572 113.610.000
103 PP2500515569 - 280,980,000 200.700.000 196.686.000
104 PP2500515570 - 493,500,000 352.500.000 345.450.000
105 PP2500515571 - 74,800,000 53.428.572 52.360.000
Mã phần lô PP2500515467
Giá từng phần lô 86,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515468
Giá từng phần lô 176,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.154.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.631.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515469
Giá từng phần lô 12,019,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.585.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.413.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515470
Giá từng phần lô 549,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.346.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.499.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515471
Giá từng phần lô 234,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.318.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515472
Giá từng phần lô 480,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515473
Giá từng phần lô 157,555,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.539.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.288.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515474
Giá từng phần lô 333,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515475
Giá từng phần lô 395,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.852.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.195.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515476
Giá từng phần lô 36,916,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.369.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.841.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515477
Giá từng phần lô 781,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 547.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515478
Giá từng phần lô 1,353,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 966.578.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 947.247.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515479
Giá từng phần lô 1,716,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.225.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.201.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515480
Giá từng phần lô 93,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515481
Giá từng phần lô 597,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.420.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515482
Giá từng phần lô 830,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 581.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515483
Giá từng phần lô 325,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515484
Giá từng phần lô 525,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515485
Giá từng phần lô 132,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.492.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515486
Giá từng phần lô 702,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515487
Giá từng phần lô 427,187,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.133.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.031.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515488
Giá từng phần lô 764,514,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.081.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.159.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515489
Giá từng phần lô 145,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.902.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.824.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515490
Giá từng phần lô 91,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.033.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515491
Giá từng phần lô 264,684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.278.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515492
Giá từng phần lô 47,093,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.638.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.965.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515493
Giá từng phần lô 1,900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.357.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515494
Giá từng phần lô 221,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515495
Giá từng phần lô 173,342,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.816.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.339.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515496
Giá từng phần lô 505,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.842.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.626.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515497
Giá từng phần lô 24,512,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.508.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.158.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515498
Giá từng phần lô 103,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515499
Giá từng phần lô 461,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515500
Giá từng phần lô 1,061,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 758.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 742.924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515501
Giá từng phần lô 136,609,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.578.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.626.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515502
Giá từng phần lô 506,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.962.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.723.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515503
Giá từng phần lô 765,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.045.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 536.104.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515504
Giá từng phần lô 46,843,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.459.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.790.296
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515505
Giá từng phần lô 429,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515506
Giá từng phần lô 1,230,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 878.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 861.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515507
Giá từng phần lô 230,738,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.813.315
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.517.048
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515508
Giá từng phần lô 2,205,588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.911.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515509
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515510
Giá từng phần lô 1,410,745,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.007.675.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 987.521.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515511
Giá từng phần lô 1,414,297,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.010.212.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 990.008.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515512
Giá từng phần lô 880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515513
Giá từng phần lô 105,171,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.122.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.619.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515514
Giá từng phần lô 159,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.802.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.526.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515515
Giá từng phần lô 221,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515516
Giá từng phần lô 172,502,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.216.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.751.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515517
Giá từng phần lô 177,172,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.552.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.020.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515518
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515519
Giá từng phần lô 150,798,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.713.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.559.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515520
Giá từng phần lô 146,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515521
Giá từng phần lô 5,816,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.154.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.071.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515522
Giá từng phần lô 21,252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.876.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515523
Giá từng phần lô 6,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.765.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.670.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515524
Giá từng phần lô 106,629,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.164.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.640.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515525
Giá từng phần lô 276,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.292.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.347.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515526
Giá từng phần lô 131,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515527
Giá từng phần lô 271,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515528
Giá từng phần lô 5,997,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.284.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.198.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515529
Giá từng phần lô 735,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515530
Giá từng phần lô 774,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 542.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515531
Giá từng phần lô 273,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515532
Giá từng phần lô 282,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.985.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515533
Giá từng phần lô 658,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 460.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515534
Giá từng phần lô 713,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515535
Giá từng phần lô 111,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515536
Giá từng phần lô 167,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.631.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.238.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515537
Giá từng phần lô 79,199,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.570.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.439.384
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515538
Giá từng phần lô 150,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515539
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515540
Giá từng phần lô 378,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515541
Giá từng phần lô 72,104,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.503.179
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.473.115
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515542
Giá từng phần lô 233,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.317.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515543
Giá từng phần lô 642,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515544
Giá từng phần lô 854,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 610.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515545
Giá từng phần lô 779,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 545.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515546
Giá từng phần lô 106,999,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.899.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515547
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515548
Giá từng phần lô 35,450,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.321.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.815.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515549
Giá từng phần lô 20,229,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.449.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.160.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515550
Giá từng phần lô 20,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.921.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.623.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515551
Giá từng phần lô 791,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515552
Giá từng phần lô 447,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.963.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515553
Giá từng phần lô 803,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515554
Giá từng phần lô 122,206,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.290.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.544.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515555
Giá từng phần lô 462,387,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.276.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.671.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515556
Giá từng phần lô 1,390,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 993.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 973.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515557
Giá từng phần lô 169,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515558
Giá từng phần lô 253,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515559
Giá từng phần lô 50,099,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.069.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515560
Giá từng phần lô 234,146,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.247.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.902.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515561
Giá từng phần lô 234,146,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.247.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.902.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515562
Giá từng phần lô 393,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515563
Giá từng phần lô 11,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.564.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.393.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515564
Giá từng phần lô 26,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.301.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515565
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515566
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515567
Giá từng phần lô 151,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.128.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515568
Giá từng phần lô 162,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515569
Giá từng phần lô 280,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515570
Giá từng phần lô 493,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500515571
Giá từng phần lô 74,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->