Gói thầu: Thuốc biệt dược gốc (gồm 203 phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400256393-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/08/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc biệt dược gốc (gồm 203 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2400151697
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 260,876,139,670 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5.217.522.793,4 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400133879 - - 6,633,200 132,664
2 PP2400133880 - - 13,800,000 276,000
3 PP2400133881 - - 20,859,300,000 417,186,000
4 PP2400133882 - - 325,174,190 6,503,483
5 PP2400133883 - - 1,993,334,760 39,866,695
6 PP2400133884 - - 108,472,500 2,169,450
7 PP2400133885 - - 1,275,624,000 25,512,480
8 PP2400133886 - - 3,434,629,170 68,692,583
9 PP2400133887 - - 1,750,403,690 35,008,073
10 PP2400133888 - - 157,577,760 3,151,555
11 PP2400133889 - - 119,360,000 2,387,200
12 PP2400133890 - - 3,610,219,200 72,204,384
13 PP2400133891 - - 472,680,000 9,453,600
14 PP2400133892 - - 676,200,000 13,524,000
15 PP2400133893 - - 2,415,000,000 48,300,000
16 PP2400133894 - - 797,050,000 15,941,000
17 PP2400133895 - - 2,391,150,000 47,823,000
18 PP2400133896 - - 2,277,800,000 45,556,000
19 PP2400133897 - - 2,319,760 46,395
20 PP2400133898 - - 405,088,200 8,101,764
21 PP2400133899 - - 33,278,700 665,574
22 PP2400133900 - - 5,502,246,270 110,044,925
23 PP2400133901 - - 3,160,314,300 63,206,286
24 PP2400133902 - - 220,215,600 4,404,312
25 PP2400133903 - - 512,000,000 10,240,000
26 PP2400133904 - - 74,718,000 1,494,360
27 PP2400133905 - - 1,115,380,000 22,307,600
28 PP2400133906 - - 1,262,940,000 25,258,800
29 PP2400133907 - - 164,250,000 3,285,000
30 PP2400133908 - - 102,102,000 2,042,040
31 PP2400133909 - - 59,595,900 1,191,918
32 PP2400133910 - - 132,048,840 2,640,976
33 PP2400133911 - - 958,800,000 19,176,000
34 PP2400133912 - - 971,000 19,420
35 PP2400133913 - - 61,299,000 1,225,980
36 PP2400133914 - - 703,955,300 14,079,106
37 PP2400133915 - - 2,665,652,880 53,313,057
38 PP2400133916 - - 3,899,000 77,980
39 PP2400133917 - - 198,360,000 3,967,200
40 PP2400133918 - - 5,400,000 108,000
41 PP2400133919 - - 359,260,000 7,185,200
42 PP2400133920 - - 727,500,000 14,550,000
43 PP2400133921 - - 481,357,100 9,627,142
44 PP2400133922 - - 2,741,497,000 54,829,940
45 PP2400133923 - - 1,353,820,000 27,076,400
46 PP2400133924 - - 380,000,000 7,600,000
47 PP2400133925 - - 5,787,780,000 115,755,600
48 PP2400133926 - - 853,753,600 17,075,072
49 PP2400133927 - - 434,580,300 8,691,606
50 PP2400133928 - - 265,435,800 5,308,716
51 PP2400133929 - - 7,531,000 150,620
52 PP2400133930 - - 578,297,500 11,565,950
53 PP2400133931 - - 971,500,000 19,430,000
54 PP2400133932 - - 435,708,000 8,714,160
55 PP2400133933 - - 32,053,000 641,060
56 PP2400133934 - - 19,686,000 393,720
57 PP2400133935 - - 988,826,100 19,776,522
58 PP2400133936 - - 417,312,000 8,346,240
59 PP2400133937 - - 2,316,428,800 46,328,576
60 PP2400133938 - - 10,082,540,000 201,650,800
61 PP2400133939 - - 110,995,300 2,219,906
62 PP2400133940 - - 56,581,500 1,131,630
63 PP2400133941 - - 192,616,360 3,852,327
64 PP2400133942 - - 319,463,320 6,389,266
65 PP2400133943 - - 54,792,640 1,095,852
66 PP2400133944 - - 2,371,353,600 47,427,072
67 PP2400133945 - - 13,114,304,000 262,286,080
68 PP2400133946 - - 16,853,400 337,068
69 PP2400133947 - - 1,706,640,000 34,132,800
70 PP2400133948 - - 312,900,000 6,258,000
71 PP2400133949 - - 2,249,270,540 44,985,410
72 PP2400133950 - - 3,589,449,600 71,788,992
73 PP2400133951 - - 139,921,830 2,798,436
74 PP2400133952 - - 24,659,040 493,180
75 PP2400133953 - - 105,000,000 2,100,000
76 PP2400133954 - - 29,585,200 591,704
77 PP2400133955 - - 950,000,000 19,000,000
78 PP2400133956 - - 99,990,000 1,999,800
79 PP2400133957 - - 188,438,250 3,768,765
80 PP2400133958 - - 3,394,800,000 67,896,000
81 PP2400133959 - - 888,920,500 17,778,410
82 PP2400133960 - - 5,040,000,000 100,800,000
83 PP2400133961 - - 4,312,000,000 86,240,000
84 PP2400133962 - - 2,152,920,000 43,058,400
85 PP2400133963 - - 1,468,153,620 29,363,072
86 PP2400133964 - - 235,919,250 4,718,385
87 PP2400133965 - - 38,524,455 770,489
88 PP2400133966 - - 261,250,000 5,225,000
89 PP2400133967 - - 1,112,710,900 22,254,218
90 PP2400133968 - - 115,472,000 2,309,440
91 PP2400133969 - - 279,124,850 5,582,497
92 PP2400133970 - - 5,018,715,240 100,374,304
93 PP2400133971 - - 737,435,200 14,748,704
94 PP2400133972 - - 94,500,000 1,890,000
95 PP2400133973 - - 1,038,865,800 20,777,316
96 PP2400133974 - - 43,560,000 871,200
97 PP2400133975 - - 1,323,134,400 26,462,688
98 PP2400133976 - - 1,966,003,200 39,320,064
99 PP2400133977 - - 158,328,900 3,166,578
100 PP2400133978 - - 975,030,780 19,500,615
101 PP2400133979 - - 301,182,000 6,023,640
102 PP2400133980 - - 166,074,570 3,321,491
103 PP2400133981 - - 4,460,000,000 89,200,000
104 PP2400133982 - - 1,387,104,120 27,742,082
105 PP2400133983 - - 537,002,320 10,740,046
106 PP2400133984 - - 422,500,000 8,450,000
107 PP2400133985 - - 11,950,500 239,010
108 PP2400133986 - - 3,323,729,500 66,474,590
109 PP2400133987 - - 463,760,000 9,275,200
110 PP2400133988 - - 3,435,700,000 68,714,000
111 PP2400133989 - - 110,643,750 2,212,875
112 PP2400133990 - - 157,758,640 3,155,172
113 PP2400133991 - - 7,343,063,560 146,861,271
114 PP2400133992 - - 1,484,404,800 29,688,096
115 PP2400133993 - - 991,200,000 19,824,000
116 PP2400133994 - - 523,500,000 10,470,000
117 PP2400133995 - - 2,332,133,100 46,642,662
118 PP2400133996 - - 418,500,000 8,370,000
119 PP2400133997 - - 1,923,036,540 38,460,730
120 PP2400133998 - - 1,611,492,520 32,229,850
121 PP2400133999 - - 161,890,000 3,237,800
122 PP2400134000 - - 584,212,820 11,684,256
123 PP2400134001 - - 1,200,253,390 24,005,067
124 PP2400134002 - - 484,300,000 9,686,000
125 PP2400134003 - - 3,256,424,740 65,128,494
126 PP2400134004 - - 1,166,562,640 23,331,252
127 PP2400134005 - - 524,440,330 10,488,806
128 PP2400134006 - - 1,276,974,720 25,539,494
129 PP2400134007 - - 2,667,096,900 53,341,938
130 PP2400134008 - - 2,937,250,470 58,745,009
131 PP2400134009 - - 3,179,450,960 63,589,019
132 PP2400134010 - - 332,689,280 6,653,785
133 PP2400134011 - - 116,117,200 2,322,344
134 PP2400134012 - - 262,500,000 5,250,000
135 PP2400134013 - - 24,299,730 485,994
136 PP2400134014 - - 1,900,000,000 38,000,000
137 PP2400134015 - - 869,768,000 17,395,360
138 PP2400134016 - - 89,395,200 1,787,904
139 PP2400134017 - - 1,397,760,000 27,955,200
140 PP2400134018 - - 745,000,000 14,900,000
141 PP2400134019 - - 3,579,001,530 71,580,030
142 PP2400134020 - - 82,666,800 1,653,336
143 PP2400134021 - - 61,598,250 1,231,965
144 PP2400134022 - - 213,003,000 4,260,060
145 PP2400134023 - - 83,460,000 1,669,200
146 PP2400134024 - - 189,550,000 3,791,000
147 PP2400134025 - - 1,669,603,390 33,392,067
148 PP2400134026 - - 661,760,000 13,235,200
149 PP2400134027 - - 2,317,875,000 46,357,500
150 PP2400134028 - - 792,660,000 15,853,200
151 PP2400134029 - - 2,966,481,900 59,329,638
152 PP2400134030 - - 31,905,360 638,107
153 PP2400134031 - - 6,107,000,000 122,140,000
154 PP2400134032 - - 803,100 16,062
155 PP2400134033 - - 636,220 12,724
156 PP2400134034 - - 400,980,000 8,019,600
157 PP2400134035 - - 305,088,000 6,101,760
158 PP2400134036 - - 464,000,000 9,280,000
159 PP2400134037 - - 1,866,440,000 37,328,800
160 PP2400134038 - - 2,273,600,000 45,472,000
161 PP2400134039 - - 952,770,000 19,055,400
162 PP2400134040 - - 3,107,344,000 62,146,880
163 PP2400134041 - - 2,522,481,780 50,449,635
164 PP2400134042 - - 294,480,000 5,889,600
165 PP2400134043 - - 195,000,000 3,900,000
166 PP2400134044 - - 142,828,730 2,856,574
167 PP2400134045 - - 8,006,250 160,125
168 PP2400134046 - - 7,661,700 153,234
169 PP2400134047 - - 139,921,600 2,798,432
170 PP2400134048 - - 349,779,200 6,995,584
171 PP2400134049 - - 60,822,800 1,216,456
172 PP2400134050 - - 173,100,000 3,462,000
173 PP2400134051 - - 1,473,641,070 29,472,821
174 PP2400134052 - - 896,363,580 17,927,271
175 PP2400134053 - - 343,277,130 6,865,542
176 PP2400134054 - - 2,128,600,000 42,572,000
177 PP2400134055 - - 1,064,300,000 21,286,000
178 PP2400134056 - - 1,929,469,470 38,589,389
179 PP2400134057 - - 1,861,461,000 37,229,220
180 PP2400134058 - - 44,370,000 887,400
181 PP2400134059 - - 40,905,600 818,112
182 PP2400134060 - - 204,520,000 4,090,400
183 PP2400134061 - - 63,647,740 1,272,954
184 PP2400134062 - - 215,954,000 4,319,080
185 PP2400134063 - - 1,495,725,000 29,914,500
186 PP2400134064 - - 2,800,350,240 56,007,004
187 PP2400134065 - - 445,440,000 8,908,800
188 PP2400134066 - - 141,750,000 2,835,000
189 PP2400134067 - - 1,587,300,000 31,746,000
190 PP2400134068 - - 15,199,620 303,992
191 PP2400134069 - - 72,369,000 1,447,380
192 PP2400134070 - - 523,432,000 10,468,640
193 PP2400134071 - - 872,608,640 17,452,172
194 PP2400134072 - - 8,830,465 176,609
195 PP2400134073 - - 3,399,535,800 67,990,716
196 PP2400134074 - - 1,831,126,080 36,622,521
197 PP2400134075 - - 1,528,812,180 30,576,243
198 PP2400134076 - - 766,594,080 15,331,881
199 PP2400134077 - - 129,831,000 2,596,620
200 PP2400134078 - - 107,303,400 2,146,068
201 PP2400134079 - - 1,847,664,000 36,953,280
202 PP2400134080 - - 1,041,000 20,820
203 PP2400134081 - - 878,993,570 17,579,871
-
Mã phần lô PP2400133879
Giá từng phần lô 6,633,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,664
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133880
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133881
Giá từng phần lô 20,859,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,186,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133882
Giá từng phần lô 325,174,190
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,503,483
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133883
Giá từng phần lô 1,993,334,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,866,695
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133884
Giá từng phần lô 108,472,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,169,450
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133885
Giá từng phần lô 1,275,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,512,480
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133886
Giá từng phần lô 3,434,629,170
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,692,583
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133887
Giá từng phần lô 1,750,403,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,008,073
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133888
Giá từng phần lô 157,577,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,151,555
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133889
Giá từng phần lô 119,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,387,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133890
Giá từng phần lô 3,610,219,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,204,384
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133891
Giá từng phần lô 472,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,453,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133892
Giá từng phần lô 676,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133893
Giá từng phần lô 2,415,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133894
Giá từng phần lô 797,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,941,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133895
Giá từng phần lô 2,391,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,823,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133896
Giá từng phần lô 2,277,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,556,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133897
Giá từng phần lô 2,319,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,395
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133898
Giá từng phần lô 405,088,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,101,764
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133899
Giá từng phần lô 33,278,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,574
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133900
Giá từng phần lô 5,502,246,270
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,044,925
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133901
Giá từng phần lô 3,160,314,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,206,286
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133902
Giá từng phần lô 220,215,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,404,312
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133903
Giá từng phần lô 512,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133904
Giá từng phần lô 74,718,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,360
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133905
Giá từng phần lô 1,115,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,307,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133906
Giá từng phần lô 1,262,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,258,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133907
Giá từng phần lô 164,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133908
Giá từng phần lô 102,102,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,042,040
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133909
Giá từng phần lô 59,595,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,191,918
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133910
Giá từng phần lô 132,048,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,976
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133911
Giá từng phần lô 958,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133912
Giá từng phần lô 971,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,420
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133913
Giá từng phần lô 61,299,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,225,980
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133914
Giá từng phần lô 703,955,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,079,106
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133915
Giá từng phần lô 2,665,652,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,313,057
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133916
Giá từng phần lô 3,899,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,980
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133917
Giá từng phần lô 198,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,967,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133918
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133919
Giá từng phần lô 359,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,185,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133920
Giá từng phần lô 727,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133921
Giá từng phần lô 481,357,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,627,142
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133922
Giá từng phần lô 2,741,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,829,940
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133923
Giá từng phần lô 1,353,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,076,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133924
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133925
Giá từng phần lô 5,787,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,755,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133926
Giá từng phần lô 853,753,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,075,072
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133927
Giá từng phần lô 434,580,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,691,606
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133928
Giá từng phần lô 265,435,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,308,716
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133929
Giá từng phần lô 7,531,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,620
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133930
Giá từng phần lô 578,297,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,565,950
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133931
Giá từng phần lô 971,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133932
Giá từng phần lô 435,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,714,160
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133933
Giá từng phần lô 32,053,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,060
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133934
Giá từng phần lô 19,686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,720
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133935
Giá từng phần lô 988,826,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,776,522
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133936
Giá từng phần lô 417,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,346,240
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133937
Giá từng phần lô 2,316,428,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,328,576
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133938
Giá từng phần lô 10,082,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,650,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133939
Giá từng phần lô 110,995,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,219,906
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133940
Giá từng phần lô 56,581,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,630
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133941
Giá từng phần lô 192,616,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,852,327
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133942
Giá từng phần lô 319,463,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,389,266
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133943
Giá từng phần lô 54,792,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,852
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133944
Giá từng phần lô 2,371,353,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,427,072
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133945
Giá từng phần lô 13,114,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,286,080
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133946
Giá từng phần lô 16,853,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,068
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133947
Giá từng phần lô 1,706,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,132,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133948
Giá từng phần lô 312,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,258,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133949
Giá từng phần lô 2,249,270,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,985,410
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133950
Giá từng phần lô 3,589,449,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,788,992
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133951
Giá từng phần lô 139,921,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,798,436
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133952
Giá từng phần lô 24,659,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,180
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133953
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133954
Giá từng phần lô 29,585,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,704
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133955
Giá từng phần lô 950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133956
Giá từng phần lô 99,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,999,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133957
Giá từng phần lô 188,438,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,768,765
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133958
Giá từng phần lô 3,394,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133959
Giá từng phần lô 888,920,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,778,410
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133960
Giá từng phần lô 5,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133961
Giá từng phần lô 4,312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133962
Giá từng phần lô 2,152,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,058,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133963
Giá từng phần lô 1,468,153,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,363,072
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133964
Giá từng phần lô 235,919,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,718,385
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133965
Giá từng phần lô 38,524,455
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,489
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133966
Giá từng phần lô 261,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133967
Giá từng phần lô 1,112,710,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,254,218
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133968
Giá từng phần lô 115,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,309,440
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133969
Giá từng phần lô 279,124,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,582,497
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133970
Giá từng phần lô 5,018,715,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,374,304
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133971
Giá từng phần lô 737,435,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,748,704
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133972
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133973
Giá từng phần lô 1,038,865,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,777,316
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133974
Giá từng phần lô 43,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133975
Giá từng phần lô 1,323,134,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,462,688
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133976
Giá từng phần lô 1,966,003,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,320,064
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133977
Giá từng phần lô 158,328,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,166,578
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133978
Giá từng phần lô 975,030,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,615
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133979
Giá từng phần lô 301,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,023,640
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133980
Giá từng phần lô 166,074,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,321,491
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133981
Giá từng phần lô 4,460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133982
Giá từng phần lô 1,387,104,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,742,082
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133983
Giá từng phần lô 537,002,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,740,046
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133984
Giá từng phần lô 422,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133985
Giá từng phần lô 11,950,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,010
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133986
Giá từng phần lô 3,323,729,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,474,590
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133987
Giá từng phần lô 463,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,275,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133988
Giá từng phần lô 3,435,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,714,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133989
Giá từng phần lô 110,643,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,212,875
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133990
Giá từng phần lô 157,758,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,155,172
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133991
Giá từng phần lô 7,343,063,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,861,271
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133992
Giá từng phần lô 1,484,404,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,688,096
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133993
Giá từng phần lô 991,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133994
Giá từng phần lô 523,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133995
Giá từng phần lô 2,332,133,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,642,662
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133996
Giá từng phần lô 418,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133997
Giá từng phần lô 1,923,036,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,460,730
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133998
Giá từng phần lô 1,611,492,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,229,850
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133999
Giá từng phần lô 161,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,237,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134000
Giá từng phần lô 584,212,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,684,256
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134001
Giá từng phần lô 1,200,253,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,005,067
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134002
Giá từng phần lô 484,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134003
Giá từng phần lô 3,256,424,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,128,494
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134004
Giá từng phần lô 1,166,562,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,331,252
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134005
Giá từng phần lô 524,440,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,488,806
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134006
Giá từng phần lô 1,276,974,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,539,494
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134007
Giá từng phần lô 2,667,096,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,341,938
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134008
Giá từng phần lô 2,937,250,470
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,745,009
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134009
Giá từng phần lô 3,179,450,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,589,019
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134010
Giá từng phần lô 332,689,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,653,785
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134011
Giá từng phần lô 116,117,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,322,344
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134012
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134013
Giá từng phần lô 24,299,730
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,994
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134014
Giá từng phần lô 1,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134015
Giá từng phần lô 869,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,395,360
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134016
Giá từng phần lô 89,395,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,787,904
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134017
Giá từng phần lô 1,397,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,955,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134018
Giá từng phần lô 745,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134019
Giá từng phần lô 3,579,001,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,580,030
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134020
Giá từng phần lô 82,666,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,336
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134021
Giá từng phần lô 61,598,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,231,965
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134022
Giá từng phần lô 213,003,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,260,060
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134023
Giá từng phần lô 83,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,669,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134024
Giá từng phần lô 189,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,791,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134025
Giá từng phần lô 1,669,603,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,392,067
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134026
Giá từng phần lô 661,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,235,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134027
Giá từng phần lô 2,317,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,357,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134028
Giá từng phần lô 792,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,853,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134029
Giá từng phần lô 2,966,481,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,329,638
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134030
Giá từng phần lô 31,905,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,107
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134031
Giá từng phần lô 6,107,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134032
Giá từng phần lô 803,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,062
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134033
Giá từng phần lô 636,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,724
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134034
Giá từng phần lô 400,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,019,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134035
Giá từng phần lô 305,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,101,760
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134036
Giá từng phần lô 464,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134037
Giá từng phần lô 1,866,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,328,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134038
Giá từng phần lô 2,273,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134039
Giá từng phần lô 952,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,055,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134040
Giá từng phần lô 3,107,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,146,880
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134041
Giá từng phần lô 2,522,481,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,449,635
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134042
Giá từng phần lô 294,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,889,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134043
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134044
Giá từng phần lô 142,828,730
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,574
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134045
Giá từng phần lô 8,006,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,125
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134046
Giá từng phần lô 7,661,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,234
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134047
Giá từng phần lô 139,921,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,798,432
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134048
Giá từng phần lô 349,779,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,995,584
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134049
Giá từng phần lô 60,822,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,456
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134050
Giá từng phần lô 173,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,462,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134051
Giá từng phần lô 1,473,641,070
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,472,821
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134052
Giá từng phần lô 896,363,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,927,271
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134053
Giá từng phần lô 343,277,130
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,865,542
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134054
Giá từng phần lô 2,128,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,572,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134055
Giá từng phần lô 1,064,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,286,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134056
Giá từng phần lô 1,929,469,470
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,589,389
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134057
Giá từng phần lô 1,861,461,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,229,220
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134058
Giá từng phần lô 44,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 887,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134059
Giá từng phần lô 40,905,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 818,112
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134060
Giá từng phần lô 204,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,090,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134061
Giá từng phần lô 63,647,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,954
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134062
Giá từng phần lô 215,954,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,319,080
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134063
Giá từng phần lô 1,495,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,914,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134064
Giá từng phần lô 2,800,350,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,007,004
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134065
Giá từng phần lô 445,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,908,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134066
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134067
Giá từng phần lô 1,587,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,746,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134068
Giá từng phần lô 15,199,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,992
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134069
Giá từng phần lô 72,369,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,447,380
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134070
Giá từng phần lô 523,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,468,640
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134071
Giá từng phần lô 872,608,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,452,172
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134072
Giá từng phần lô 8,830,465
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,609
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134073
Giá từng phần lô 3,399,535,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,990,716
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134074
Giá từng phần lô 1,831,126,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,622,521
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134075
Giá từng phần lô 1,528,812,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,576,243
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134076
Giá từng phần lô 766,594,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,331,881
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134077
Giá từng phần lô 129,831,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,596,620
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134078
Giá từng phần lô 107,303,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,146,068
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134079
Giá từng phần lô 1,847,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,953,280
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134080
Giá từng phần lô 1,041,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,820
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400134081
Giá từng phần lô 878,993,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,579,871
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->