Gói thầu: Thuốc biệt dược gốc (gồm 29 phần)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500510414-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/12/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc biệt dược gốc (gồm 29 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2500278536
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 13 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 21,899,034,390 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Không áp dụng
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500508598 - 16,858,800 24.084.000 11.801.160 253,000
2 PP2500508599 - 356,530,000 509.328.580 249.571.000 5,348,000
3 PP2500508600 - 186,000,000 265.714.290 130.200.000 2,790,000
4 PP2500508601 - 753,558,000 1.076.511.430 527.490.600 11,304,000
5 PP2500508602 - 222,444,690 317.778.130 155.711.283 3,337,000
6 PP2500508603 - 22,239,920 31.771.320 15.567.944 334,000
7 PP2500508604 - 94,500,000 135.000.000 66.150.000 1,418,000
8 PP2500508605 - 294,483,200 420.690.290 206.138.240 4,418,000
9 PP2500508606 - 73,950,000 105.642.860 51.765.000 1,110,000
10 PP2500508607 - 1,867,008,000 2.667.154.290 1.306.905.600 28,006,000
11 PP2500508608 - 1,092,000 1.560.000 764.400 17,000
12 PP2500508609 - 515,707,500 736.725.000 360.995.250 7,736,000
13 PP2500508610 - 13,170,000 18.814.290 9.219.000 198,000
14 PP2500508611 - 878,220,000 1.254.600.000 614.754.000 13,174,000
15 PP2500508612 - 6,237,000,000 8.910.000.000 4.365.900.000 93,555,000
16 PP2500508613 - 351,864,000 502.662.860 246.304.800 5,278,000
17 PP2500508614 - 46,080,000 65.828.580 32.256.000 692,000
18 PP2500508615 - 390,600,000 558.000.000 273.420.000 5,859,000
19 PP2500508616 - 1,935,802,000 2.765.431.430 1.355.061.400 29,038,000
20 PP2500508617 - 22,456,000 32.080.000 15.719.200 337,000
21 PP2500508618 - 107,100,000 153.000.000 74.970.000 1,607,000
22 PP2500508619 - 349,164,000 498.805.720 244.414.800 5,238,000
23 PP2500508620 - 277,485,600 396.408.000 194.239.920 4,163,000
24 PP2500508621 - 1,400,400 2.000.580 980.280 22,000
25 PP2500508622 - 89,774,720 128.249.600 62.842.304 1,347,000
26 PP2500508623 - 276,179,000 394.541.430 193.325.300 4,143,000
27 PP2500508624 - 1,302,466,560 1.860.666.520 911.726.592 19,537,000
28 PP2500508625 - 2,455,660,000 3.508.085.720 1.718.962.000 36,835,000
29 PP2500508626 - 2,760,240,000 3.943.200.000 1.932.168.000 41,404,000
Mã phần lô PP2500508598
Giá từng phần lô 16,858,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.084.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.801.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500508599
Giá từng phần lô 356,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.328.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.571.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500508600
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.714.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500508601
Giá từng phần lô 753,558,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.076.511.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 527.490.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500508602
Giá từng phần lô 222,444,690
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.778.130
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.711.283
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,337,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500508603
Giá từng phần lô 22,239,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.771.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.567.944
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500508604
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500508605
Giá từng phần lô 294,483,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.690.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.138.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500508606
Giá từng phần lô 73,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.642.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500508607
Giá từng phần lô 1,867,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.667.154.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.306.905.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,006,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500508608
Giá từng phần lô 1,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 764.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500508609
Giá từng phần lô 515,707,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 736.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.995.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500508610
Giá từng phần lô 13,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.814.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.219.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500508611
Giá từng phần lô 878,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.254.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 614.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500508612
Giá từng phần lô 6,237,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.910.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.365.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,555,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500508613
Giá từng phần lô 351,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.662.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.304.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500508614
Giá từng phần lô 46,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.828.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500508615
Giá từng phần lô 390,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,859,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500508616
Giá từng phần lô 1,935,802,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.765.431.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.355.061.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,038,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500508617
Giá từng phần lô 22,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.719.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500508618
Giá từng phần lô 107,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,607,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500508619
Giá từng phần lô 349,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.805.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.414.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,238,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500508620
Giá từng phần lô 277,485,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.239.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,163,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500508621
Giá từng phần lô 1,400,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500508622
Giá từng phần lô 89,774,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.249.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.842.304
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500508623
Giá từng phần lô 276,179,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.541.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.325.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,143,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500508624
Giá từng phần lô 1,302,466,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.860.666.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 911.726.592
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,537,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500508625
Giá từng phần lô 2,455,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.508.085.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.718.962.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500508626
Giá từng phần lô 2,760,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.943.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->