Gói thầu: Thuốc biệt dược gốc (gồm 305 phần)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500047399-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/03/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc biệt dược gốc (gồm 305 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2500017486
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 13 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 406,046,757,276 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500053657 - 270,917,000 387.024.286 189.641.900 5,418,400
2 PP2500053658 - 9,476,000 13.537.143 6.633.200 189,600
3 PP2500053659 - 22,908,000 32.725.714 16.035.600 458,200
4 PP2500053660 - 7,259,040,000 10.370.057.143 5.081.328.000 145,180,800
5 PP2500053661 - 3,230,000,000 4.614.285.714 2.261.000.000 64,600,000
6 PP2500053662 - 571,794,300 816.849.000 400.256.010 11,435,900
7 PP2500053663 - 2,797,155,900 3.995.937.000 1.958.009.130 55,943,200
8 PP2500053664 - 633,609,900 905.157.000 443.526.930 12,672,200
9 PP2500053665 - 345,030,000 492.900.000 241.521.000 6,900,600
10 PP2500053666 - 504,603,000 720.861.429 353.222.100 10,092,100
11 PP2500053667 - 2,490,900,000 3.558.428.571 1.743.630.000 49,818,000
12 PP2500053668 - 216,756,000 309.651.429 151.729.200 4,335,200
13 PP2500053669 - 41,985,000 59.978.571 29.389.500 839,700
14 PP2500053670 - 57,812,352 82.589.074 40.468.646 1,156,300
15 PP2500053671 - 303,720,000 433.885.714 212.604.000 6,074,400
16 PP2500053672 - 868,869,000 1.241.241.429 608.208.300 17,377,400
17 PP2500053673 - 724,280,000 1.034.685.714 506.996.000 14,485,600
18 PP2500053674 - 27,784,680 39.692.400 19.449.276 555,700
19 PP2500053675 - 246,615,600 352.308.000 172.630.920 4,932,400
20 PP2500053676 - 87,729,600 125.328.000 61.410.720 1,754,600
21 PP2500053677 - 1,531,224,000 2.187.462.857 1.071.856.800 30,624,500
22 PP2500053678 - 824,987,500 1.178.553.571 577.491.250 16,499,800
23 PP2500053679 - 295,425,000 422.035.714 206.797.500 5,908,500
24 PP2500053680 - 1,195,084,800 1.707.264.000 836.559.360 23,901,700
25 PP2500053681 - 115,920,000 165.600.000 81.144.000 2,318,400
26 PP2500053682 - 224,595,000 320.850.000 157.216.500 4,491,900
27 PP2500053683 - 669,777,056 956.824.366 468.843.939 13,395,600
28 PP2500053684 - 1,461,470,880 2.087.815.543 1.023.029.616 29,229,500
29 PP2500053685 - 797,230,000 1.138.900.000 558.061.000 15,944,600
30 PP2500053686 - 140,715,770 201.022.529 98.501.039 2,814,400
31 PP2500053687 - 1,159,880 1.656.971 811.916 23,200
32 PP2500053688 - 6,114,968,100 8.735.668.714 4.280.477.670 122,299,400
33 PP2500053689 - 12,409,162,500 17.727.375.000 8.686.413.750 248,183,300
34 PP2500053690 - 787,483,200 1.124.976.000 551.238.240 15,749,700
35 PP2500053691 - 396,522,000 566.460.000 277.565.400 7,930,500
36 PP2500053692 - 246,246,000 351.780.000 172.372.200 4,925,000
37 PP2500053693 - 2,142,085,050 3.060.121.500 1.499.459.535 42,841,800
38 PP2500053694 - 1,285,251,000 1.836.072.857 899.675.700 25,705,100
39 PP2500053695 - 71,570,070 102.242.957 50.099.049 1,431,500
40 PP2500053696 - 16,640,000 23.771.429 11.648.000 332,800
41 PP2500053697 - 374,071,360 534.387.657 261.849.952 7,481,500
42 PP2500053698 - 382,805,220 546.864.600 267.963.654 7,656,200
43 PP2500053699 - 872,340,000 1.246.200.000 610.638.000 17,446,800
44 PP2500053700 - 442,680,000 632.400.000 309.876.000 8,853,600
45 PP2500053701 - 68,985,000 98.550.000 48.289.500 1,379,700
46 PP2500053702 - 6,006,000 8.580.000 4.204.200 120,200
47 PP2500053703 - 87,870,000 125.528.571 61.509.000 1,757,400
48 PP2500053704 - 26,950,000 38.500.000 18.865.000 539,000
49 PP2500053705 - 14,607,600 20.868.000 10.225.320 292,200
50 PP2500053706 - 109,368,000 156.240.000 76.557.600 2,187,400
51 PP2500053707 - 134,232,000 191.760.000 93.962.400 2,684,700
52 PP2500053708 - 7,184,100,000 10.263.000.000 5.028.870.000 143,682,000
53 PP2500053709 - 1,491,966,000 2.131.380.000 1.044.376.200 29,839,400
54 PP2500053710 - 23,244,000 33.205.714 16.270.800 464,900
55 PP2500053711 - 9,979,200,000 14.256.000.000 6.985.440.000 199,584,000
56 PP2500053712 - 702,080,000 1.002.971.429 491.456.000 14,041,600
57 PP2500053713 - 10,008,000 14.297.143 7.005.600 200,200
58 PP2500053714 - 229,266,800 327.524.000 160.486.760 4,585,400
59 PP2500053715 - 833,910,000 1.191.300.000 583.737.000 16,678,200
60 PP2500053716 - 557,000 795.714 389.900 11,200
61 PP2500053717 - 3,175,392,000 4.536.274.286 2.222.774.400 63,507,900
62 PP2500053718 - 1,899,840 2.714.057 1.329.888 38,000
63 PP2500053719 - 105,792,000 151.131.429 74.054.400 2,115,900
64 PP2500053720 - 3,600,000 5.142.857 2.520.000 72,000
65 PP2500053721 - 79,037,200 112.910.286 55.326.040 1,580,800
66 PP2500053722 - 112,762,500 161.089.286 78.933.750 2,255,300
67 PP2500053723 - 43,288,320 61.840.457 30.301.824 865,800
68 PP2500053724 - 262,000,000 374.285.714 183.400.000 5,240,000
69 PP2500053725 - 844,313,800 1.206.162.571 591.019.660 16,886,300
70 PP2500053726 - 98,542,800 140.775.429 68.979.960 1,970,900
71 PP2500053727 - 1,145,540,000 1.636.485.714 801.878.000 22,910,800
72 PP2500053728 - 4,294,432,160 6.134.903.086 3.006.102.512 85,888,700
73 PP2500053729 - 1,755,210,880 2.507.444.114 1.228.647.616 35,104,300
74 PP2500053730 - 51,659,600 73.799.429 36.161.720 1,033,200
75 PP2500053731 - 836,000,000 1.194.285.714 585.200.000 16,720,000
76 PP2500053732 - 2,850,000,000 4.071.428.571 1.995.000.000 57,000,000
77 PP2500053733 - 399,840,000 571.200.000 279.888.000 7,996,800
78 PP2500053734 - 334,871,400 478.387.714 234.409.980 6,697,500
79 PP2500053735 - 848,400 1.212.000 593.880 17,000
80 PP2500053736 - 460,320,000 657.600.000 322.224.000 9,206,400
81 PP2500053737 - 518,132,800 740.189.714 362.692.960 10,362,700
82 PP2500053738 - 349,885,450 499.836.357 244.919.815 6,997,800
83 PP2500053739 - 32,518,800 46.455.429 22.763.160 650,400
84 PP2500053740 - 1,554,400,000 2.220.571.429 1.088.080.000 31,088,000
85 PP2500053741 - 64,949,500 92.785.000 45.464.650 1,299,000
86 PP2500053742 - 141,334,830 201.906.900 98.934.381 2,826,700
87 PP2500053743 - 25,330,800 36.186.857 17.731.560 506,700
88 PP2500053744 - 3,263,303,680 4.661.862.400 2.284.312.576 65,266,100
89 PP2500053745 - 4,245,280,000 6.064.685.714 2.971.696.000 84,905,600
90 PP2500053746 - 1,879,662,715 2.685.232.450 1.315.763.901 37,593,300
91 PP2500053747 - 1,251,582,780 1.787.975.400 876.107.946 25,031,700
92 PP2500053748 - 751,673,600 1.073.819.429 526.171.520 15,033,500
93 PP2500053749 - 1,080,537,700 1.543.625.286 756.376.390 21,610,800
94 PP2500053750 - 7,181,473,000 10.259.247.143 5.027.031.100 143,629,500
95 PP2500053751 - 5,389,440 7.699.200 3.772.608 107,800
96 PP2500053752 - 3,387,263,040 4.838.947.200 2.371.084.128 67,745,300
97 PP2500053753 - 4,342,092,160 6.202.988.800 3.039.464.512 86,841,900
98 PP2500053754 - 2,634,168,240 3.763.097.486 1.843.917.768 52,683,400
99 PP2500053755 - 22,471,200 32.101.714 15.729.840 449,500
100 PP2500053756 - 264,529,200 377.898.857 185.170.440 5,290,600
101 PP2500053757 - 237,804,000 339.720.000 166.462.800 4,756,100
102 PP2500053758 - 72,547,200 103.638.857 50.783.040 1,451,000
103 PP2500053759 - 75,837,320 108.339.029 53.086.124 1,516,800
104 PP2500053760 - 137,280,000 196.114.286 96.096.000 2,745,600
105 PP2500053761 - 7,717,500 11.025.000 5.402.250 154,400
106 PP2500053762 - 14,148,750 20.212.500 9.904.125 283,000
107 PP2500053763 - 15,327,900 21.897.000 10.729.530 306,600
108 PP2500053764 - 100,448,460 143.497.800 70.313.922 2,009,000
109 PP2500053765 - 16,059,900 22.942.714 11.241.930 321,200
110 PP2500053766 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000 6,300,000
111 PP2500053767 - 1,608,600 2.298.000 1.126.020 32,200
112 PP2500053768 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000 1,050,000
113 PP2500053769 - 23,668,160 33.811.657 16.567.712 473,400
114 PP2500053770 - 416,100,000 594.428.571 291.270.000 8,322,000
115 PP2500053771 - 356,530,000 509.328.571 249.571.000 7,130,600
116 PP2500053772 - 186,000,000 265.714.286 130.200.000 3,720,000
117 PP2500053773 - 389,927,300 557.039.000 272.949.110 7,798,600
118 PP2500053774 - 10,510,500 15.015.000 7.357.350 210,300
119 PP2500053775 - 1,936,167,600 2.765.953.714 1.355.317.320 38,723,400
120 PP2500053776 - 1,764,000,000 2.520.000.000 1.234.800.000 35,280,000
121 PP2500053777 - 1,675,644,000 2.393.777.143 1.172.950.800 33,512,900
122 PP2500053778 - 736,128,000 1.051.611.429 515.289.600 14,722,600
123 PP2500053779 - 882,600,000 1.260.857.143 617.820.000 17,652,000
124 PP2500053780 - 139,064,250 198.663.214 97.344.975 2,781,300
125 PP2500053781 - 266,090,660 380.129.514 186.263.462 5,321,900
126 PP2500053782 - 187,364,520 267.663.600 131.155.164 3,747,300
127 PP2500053783 - 256,140,900 365.915.571 179.298.630 5,122,900
128 PP2500053784 - 3,119,547,600 4.456.496.571 2.183.683.320 62,391,000
129 PP2500053785 - 153,720,000 219.600.000 107.604.000 3,074,400
130 PP2500053786 - 2,799,443,730 3.999.205.329 1.959.610.611 55,988,900
131 PP2500053787 - 45,953,600 65.648.000 32.167.520 919,100
132 PP2500053788 - 424,882,500 606.975.000 297.417.750 8,497,700
133 PP2500053789 - 108,822,450 155.460.643 76.175.715 2,176,500
134 PP2500053790 - 11,582,424,000 16.546.320.000 8.107.696.800 231,648,500
135 PP2500053791 - 4,611,684,000 6.588.120.000 3.228.178.800 92,233,700
136 PP2500053792 - 96,187,200 137.410.286 67.331.040 1,923,800
137 PP2500053793 - 21,600,000 30.857.143 15.120.000 432,000
138 PP2500053794 - 105,545,000 150.778.571 73.881.500 2,110,900
139 PP2500053795 - 19,800,000 28.285.714 13.860.000 396,000
140 PP2500053796 - 797,149,500 1.138.785.000 558.004.650 15,943,000
141 PP2500053797 - 1,802,169,600 2.574.528.000 1.261.518.720 36,043,400
142 PP2500053798 - 3,054,072,000 4.362.960.000 2.137.850.400 61,081,500
143 PP2500053799 - 181,912,500 259.875.000 127.338.750 3,638,300
144 PP2500053800 - 208,372,500 297.675.000 145.860.750 4,167,500
145 PP2500053801 - 1,827,420,000 2.610.600.000 1.279.194.000 36,548,400
146 PP2500053802 - 5,849,685,000 8.356.692.857 4.094.779.500 116,993,700
147 PP2500053803 - 6,237,000,000 8.910.000.000 4.365.900.000 124,740,000
148 PP2500053804 - 1,701,000,000 2.430.000.000 1.190.700.000 34,020,000
149 PP2500053805 - 6,703,200,000 9.576.000.000 4.692.240.000 134,064,000
150 PP2500053806 - 2,005,101,000 2.864.430.000 1.403.570.700 40,102,100
151 PP2500053807 - 966,368,880 1.380.526.971 676.458.216 19,327,400
152 PP2500053808 - 185,483,400 264.976.286 129.838.380 3,709,700
153 PP2500053809 - 80,315,200 114.736.000 56.220.640 1,606,400
154 PP2500053810 - 24,858,600 35.512.286 17.401.020 497,200
155 PP2500053811 - 1,192,073,760 1.702.962.514 834.451.632 23,841,500
156 PP2500053812 - 596,002,050 851.431.500 417.201.435 11,920,100
157 PP2500053813 - 266,825,000 381.178.571 186.777.500 5,336,500
158 PP2500053814 - 346,500,000 495.000.000 242.550.000 6,930,000
159 PP2500053815 - 198,800,000 284.000.000 139.160.000 3,976,000
160 PP2500053816 - 713,400,000 1.019.142.857 499.380.000 14,268,000
161 PP2500053817 - 793,880,000 1.134.114.286 555.716.000 15,877,600
162 PP2500053818 - 450,149,120 643.070.171 315.104.384 9,003,000
163 PP2500053819 - 267,446,560 382.066.514 187.212.592 5,349,000
164 PP2500053820 - 179,140,000 255.914.286 125.398.000 3,582,800
165 PP2500053821 - 61,475,400 87.822.000 43.032.780 1,229,600
166 PP2500053822 - 1,547,000,000 2.210.000.000 1.082.900.000 30,940,000
167 PP2500053823 - 59,840,000 85.485.714 41.888.000 1,196,800
168 PP2500053824 - 237,575,000 339.392.857 166.302.500 4,751,500
169 PP2500053825 - 5,841,990 8.345.700 4.089.393 116,900
170 PP2500053826 - 5,799,950 8.285.643 4.059.965 116,000
171 PP2500053827 - 40,250,000 57.500.000 28.175.000 805,000
172 PP2500053828 - 589,775,800 842.536.857 412.843.060 11,795,600
173 PP2500053829 - 493,060,800 704.372.571 345.142.560 9,861,300
174 PP2500053830 - 1,386,184,800 1.980.264.000 970.329.360 27,723,700
175 PP2500053831 - 4,950,400,000 7.072.000.000 3.465.280.000 99,008,000
176 PP2500053832 - 18,555,060 26.507.229 12.988.542 371,200
177 PP2500053833 - 157,050,000 224.357.143 109.935.000 3,141,000
178 PP2500053834 - 408,456,000 583.508.571 285.919.200 8,169,200
179 PP2500053835 - 108,810,000 155.442.857 76.167.000 2,176,200
180 PP2500053836 - 650,519,960 929.314.229 455.363.972 13,010,400
181 PP2500053837 - 1,830,360,000 2.614.800.000 1.281.252.000 36,607,200
182 PP2500053838 - 32,560,500 46.515.000 22.792.350 651,300
183 PP2500053839 - 58,745,680 83.922.400 41.121.976 1,175,000
184 PP2500053840 - 24,283,500 34.690.714 16.998.450 485,700
185 PP2500053841 - 9,349,099,000 13.355.855.714 6.544.369.300 186,982,000
186 PP2500053842 - 1,950,966,580 2.787.095.114 1.365.676.606 39,019,400
187 PP2500053843 - 118,767,600 169.668.000 83.137.320 2,375,400
188 PP2500053844 - 32,918,800 47.026.857 23.043.160 658,400
189 PP2500053845 - 48,139,000 68.770.000 33.697.300 962,800
190 PP2500053846 - 228,638,030 326.625.757 160.046.621 4,572,800
191 PP2500053847 - 211,059,800 301.514.000 147.741.860 4,221,200
192 PP2500053848 - 88,459,400 126.370.571 61.921.580 1,769,200
193 PP2500053849 - 937,910,400 1.339.872.000 656.537.280 18,758,300
194 PP2500053850 - 204,464,000 292.091.429 143.124.800 4,089,300
195 PP2500053851 - 385,560,000 550.800.000 269.892.000 7,711,200
196 PP2500053852 - 705,768,600 1.008.240.857 494.038.020 14,115,400
197 PP2500053853 - 416,405,000 594.864.286 291.483.500 8,328,100
198 PP2500053854 - 26,695,130 38.135.900 18.686.591 534,000
199 PP2500053855 - 1,325,916,900 1.894.167.000 928.141.830 26,518,400
200 PP2500053856 - 1,175,958,000 1.679.940.000 823.170.600 23,519,200
201 PP2500053857 - 1,194,375,000 1.706.250.000 836.062.500 23,887,500
202 PP2500053858 - 337,550,000 482.214.286 236.285.000 6,751,000
203 PP2500053859 - 16,202,400 23.146.286 11.341.680 324,100
204 PP2500053860 - 54,008,000 77.154.286 37.805.600 1,080,200
205 PP2500053861 - 94,500,000 135.000.000 66.150.000 1,890,000
206 PP2500053862 - 213,150,000 304.500.000 149.205.000 4,263,000
207 PP2500053863 - 313,500,000 447.857.143 219.450.000 6,270,000
208 PP2500053864 - 5,914,750,000 8.449.642.857 4.140.325.000 118,295,000
209 PP2500053865 - 532,381,920 760.545.600 372.667.344 10,647,700
210 PP2500053866 - 349,752,000 499.645.714 244.826.400 6,995,100
211 PP2500053867 - 425,430,000 607.757.143 297.801.000 8,508,600
212 PP2500053868 - 99,918,000 142.740.000 69.942.600 1,998,400
213 PP2500053869 - 753,558,000 1.076.511.429 527.490.600 15,071,200
214 PP2500053870 - 20,113,920 28.734.171 14.079.744 402,300
215 PP2500053871 - 20,337,198,000 29.053.140.000 14.236.038.600 406,744,000
216 PP2500053872 - 60,095,000 85.850.000 42.066.500 1,201,900
217 PP2500053873 - 2,966,142,000 4.237.345.714 2.076.299.400 59,322,900
218 PP2500053874 - 6,542,311,600 9.346.159.429 4.579.618.120 130,846,300
219 PP2500053875 - 1,223,775,000 1.748.250.000 856.642.500 24,475,500
220 PP2500053876 - 47,603,595 68.005.136 33.322.517 952,100
221 PP2500053877 - 1,333,200,000 1.904.571.429 933.240.000 26,664,000
222 PP2500053878 - 718,501,160 1.026.430.229 502.950.812 14,370,100
223 PP2500053879 - 298,000,000 425.714.286 208.600.000 5,960,000
224 PP2500053880 - 1,898,000,000 2.711.428.571 1.328.600.000 37,960,000
225 PP2500053881 - 1,095,335,100 1.564.764.429 766.734.570 21,906,800
226 PP2500053882 - 1,433,019,390 2.047.170.557 1.003.113.573 28,660,400
227 PP2500053883 - 1,419,125,000 2.027.321.429 993.387.500 28,382,500
228 PP2500053884 - 2,712,393,600 3.874.848.000 1.898.675.520 54,247,900
229 PP2500053885 - 492,513,000 703.590.000 344.759.100 9,850,300
230 PP2500053886 - 8,500,800 12.144.000 5.950.560 170,100
231 PP2500053887 - 60,336,000 86.194.286 42.235.200 1,206,800
232 PP2500053888 - 4,751,082,000 6.787.260.000 3.325.757.400 95,021,700
233 PP2500053889 - 699,500,000 999.285.714 489.650.000 13,990,000
234 PP2500053890 - 4,474,000,000 6.391.428.571 3.131.800.000 89,480,000
235 PP2500053891 - 2,730,000 3.900.000 1.911.000 54,600
236 PP2500053892 - 11,000,000 15.714.286 7.700.000 220,000
237 PP2500053893 - 973,700,000 1.391.000.000 681.590.000 19,474,000
238 PP2500053894 - 294,483,200 420.690.286 206.138.240 5,889,700
239 PP2500053895 - 618,100,000 883.000.000 432.670.000 12,362,000
240 PP2500053896 - 845,504,000 1.207.862.857 591.852.800 16,910,100
241 PP2500053897 - 3,012,816,600 4.304.023.714 2.108.971.620 60,256,400
242 PP2500053898 - 2,044,306,400 2.920.437.714 1.431.014.480 40,886,200
243 PP2500053899 - 566,250,000 808.928.571 396.375.000 11,325,000
244 PP2500053900 - 591,000,000 844.285.714 413.700.000 11,820,000
245 PP2500053901 - 908,696,880 1.298.138.400 636.087.816 18,174,000
246 PP2500053902 - 10,024,500 14.320.714 7.017.150 200,500
247 PP2500053903 - 1,398,877,500 1.998.396.429 979.214.250 27,977,600
248 PP2500053904 - 4,534,491,400 6.477.844.857 3.174.143.980 90,689,900
249 PP2500053905 - 998,765,920 1.426.808.457 699.136.144 19,975,400
250 PP2500053906 - 580,000,000 828.571.429 406.000.000 11,600,000
251 PP2500053907 - 1,641,400,000 2.344.857.143 1.148.980.000 32,828,000
252 PP2500053908 - 1,126,360,000 1.609.085.714 788.452.000 22,527,200
253 PP2500053909 - 136,110,000 194.442.857 95.277.000 2,722,200
254 PP2500053910 - 302,400,000 432.000.000 211.680.000 6,048,000
255 PP2500053911 - 657,720,000 939.600.000 460.404.000 13,154,400
256 PP2500053912 - 469,070,400 670.100.571 328.349.280 9,381,500
257 PP2500053913 - 1,149,021,300 1.641.459.000 804.314.910 22,980,500
258 PP2500053914 - 5,153,400 7.362.000 3.607.380 103,100
259 PP2500053915 - 27,300,000 39.000.000 19.110.000 546,000
260 PP2500053916 - 30,551,600 43.645.143 21.386.120 611,100
261 PP2500053917 - 18,345,750 26.208.214 12.842.025 367,000
262 PP2500053918 - 222,444,690 317.778.129 155.711.283 4,448,900
263 PP2500053919 - 45,974,240 65.677.486 32.181.968 919,500
264 PP2500053920 - 87,444,800 124.921.143 61.211.360 1,748,900
265 PP2500053921 - 100,837,800 144.054.000 70.586.460 2,016,800
266 PP2500053922 - 510,645,000 729.492.857 357.451.500 10,212,900
267 PP2500053923 - 239,479,000 342.112.857 167.635.300 4,789,600
268 PP2500053924 - 15,566,910,000 22.238.442.857 10.896.837.000 311,338,200
269 PP2500053925 - 13,996,800 19.995.429 9.797.760 280,000
270 PP2500053926 - 66,095,660 94.422.371 46.266.962 1,322,000
271 PP2500053927 - 193,883,200 276.976.000 135.718.240 3,877,700
272 PP2500053928 - 89,844,090 128.348.700 62.890.863 1,796,900
273 PP2500053929 - 540,238,680 771.769.543 378.167.076 10,804,800
274 PP2500053930 - 1,090,907,500 1.558.439.286 763.635.250 21,818,200
275 PP2500053931 - 1,867,846,500 2.668.352.143 1.307.492.550 37,357,000
276 PP2500053932 - 192,937,500 275.625.000 135.056.250 3,858,800
277 PP2500053933 - 4,839,912,000 6.914.160.000 3.387.938.400 96,798,300
278 PP2500053934 - 15,294,886,200 21.849.837.429 10.706.420.340 305,897,800
279 PP2500053935 - 73,950,000 105.642.857 51.765.000 1,479,000
280 PP2500053936 - 9,217,395,200 13.167.707.429 6.452.176.640 184,348,000
281 PP2500053937 - 18,668,585,600 26.669.408.000 13.068.009.920 373,371,800
282 PP2500053938 - 136,392,000 194.845.714 95.474.400 2,727,900
283 PP2500053939 - 441,000,000 630.000.000 308.700.000 8,820,000
284 PP2500053940 - 728,059,600 1.040.085.143 509.641.720 14,561,200
285 PP2500053941 - 593,920,000 848.457.143 415.744.000 11,878,400
286 PP2500053942 - 555,750,000 793.928.571 389.025.000 11,115,000
287 PP2500053943 - 425,250,000 607.500.000 297.675.000 8,505,000
288 PP2500053944 - 1,746,030,000 2.494.328.571 1.222.221.000 34,920,600
289 PP2500053945 - 1,593,580,000 2.276.542.857 1.115.506.000 31,871,600
290 PP2500053946 - 1,999,950 2.857.071 1.399.965 40,000
291 PP2500053947 - 1,892,000 2.702.857 1.324.400 37,900
292 PP2500053948 - 156,520,000 223.600.000 109.564.000 3,130,400
293 PP2500053949 - 185,390,100 264.843.000 129.773.070 3,707,900
294 PP2500053950 - 7,366,980,000 10.524.257.143 5.156.886.000 147,339,600
295 PP2500053951 - 144,988,000 207.125.714 101.491.600 2,899,800
296 PP2500053952 - 8,820,149,030 12.600.212.900 6.174.104.321 176,403,000
297 PP2500053953 - 1,221,775,968 1.745.394.240 855.243.178 24,435,600
298 PP2500053954 - 520,380,000 743.400.000 364.266.000 10,407,600
299 PP2500053955 - 56,526,420 80.752.029 39.568.494 1,130,600
300 PP2500053956 - 36,344,700 51.921.000 25.441.290 726,900
301 PP2500053957 - 397,761,000 568.230.000 278.432.700 7,955,300
302 PP2500053958 - 546,000 780.000 382.200 11,000
303 PP2500053959 - 840,000 1.200.000 588.000 16,800
304 PP2500053960 - 58,135,000 83.050.000 40.694.500 1,162,700
305 PP2500053961 - 1,960,831,810 2.801.188.300 1.372.582.267 39,216,700
Mã phần lô PP2500053657
Giá từng phần lô 270,917,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.024.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.641.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,418,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053658
Giá từng phần lô 9,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.537.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.633.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053659
Giá từng phần lô 22,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.725.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.035.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053660
Giá từng phần lô 7,259,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.370.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.081.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,180,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053661
Giá từng phần lô 3,230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.614.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.261.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053662
Giá từng phần lô 571,794,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 816.849.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.256.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,435,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053663
Giá từng phần lô 2,797,155,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.995.937.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.958.009.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,943,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053664
Giá từng phần lô 633,609,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 905.157.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 443.526.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,672,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053665
Giá từng phần lô 345,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.521.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053666
Giá từng phần lô 504,603,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.861.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.222.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,092,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053667
Giá từng phần lô 2,490,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.558.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.743.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,818,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053668
Giá từng phần lô 216,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.651.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.729.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,335,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053669
Giá từng phần lô 41,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.978.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.389.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053670
Giá từng phần lô 57,812,352
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.589.074
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.468.646
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,156,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053671
Giá từng phần lô 303,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,074,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053672
Giá từng phần lô 868,869,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.241.241.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.208.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,377,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053673
Giá từng phần lô 724,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.034.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 506.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,485,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053674
Giá từng phần lô 27,784,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.692.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.449.276
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053675
Giá từng phần lô 246,615,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.308.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.630.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,932,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053676
Giá từng phần lô 87,729,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.328.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.410.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,754,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053677
Giá từng phần lô 1,531,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.187.462.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.071.856.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,624,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053678
Giá từng phần lô 824,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.553.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.491.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,499,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053679
Giá từng phần lô 295,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.035.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.797.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,908,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053680
Giá từng phần lô 1,195,084,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.707.264.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 836.559.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,901,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053681
Giá từng phần lô 115,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,318,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053682
Giá từng phần lô 224,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.216.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,491,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053683
Giá từng phần lô 669,777,056
Yêu cầu doanh thu bình quân 956.824.366
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.843.939
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,395,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053684
Giá từng phần lô 1,461,470,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.087.815.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.023.029.616
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,229,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053685
Giá từng phần lô 797,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.138.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.061.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,944,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053686
Giá từng phần lô 140,715,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.022.529
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.501.039
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,814,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053687
Giá từng phần lô 1,159,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.656.971
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 811.916
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053688
Giá từng phần lô 6,114,968,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.735.668.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.280.477.670
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,299,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053689
Giá từng phần lô 12,409,162,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.727.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.686.413.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,183,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053690
Giá từng phần lô 787,483,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.124.976.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.238.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,749,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053691
Giá từng phần lô 396,522,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 566.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.565.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,930,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053692
Giá từng phần lô 246,246,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.372.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053693
Giá từng phần lô 2,142,085,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.060.121.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.499.459.535
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,841,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053694
Giá từng phần lô 1,285,251,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.836.072.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 899.675.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,705,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053695
Giá từng phần lô 71,570,070
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.242.957
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.099.049
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,431,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053696
Giá từng phần lô 16,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053697
Giá từng phần lô 374,071,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.387.657
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.849.952
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,481,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053698
Giá từng phần lô 382,805,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.864.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.963.654
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,656,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053699
Giá từng phần lô 872,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.246.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 610.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,446,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053700
Giá từng phần lô 442,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 632.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,853,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053701
Giá từng phần lô 68,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.289.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,379,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053702
Giá từng phần lô 6,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.204.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053703
Giá từng phần lô 87,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.528.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.509.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,757,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053704
Giá từng phần lô 26,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053705
Giá từng phần lô 14,607,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.868.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.225.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053706
Giá từng phần lô 109,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.557.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,187,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053707
Giá từng phần lô 134,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.962.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,684,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053708
Giá từng phần lô 7,184,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.263.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.028.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,682,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053709
Giá từng phần lô 1,491,966,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.131.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.044.376.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,839,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053710
Giá từng phần lô 23,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.205.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.270.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053711
Giá từng phần lô 9,979,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.256.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.985.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053712
Giá từng phần lô 702,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.002.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,041,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053713
Giá từng phần lô 10,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.297.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.005.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053714
Giá từng phần lô 229,266,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.524.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.486.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,585,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053715
Giá từng phần lô 833,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.191.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.737.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,678,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053716
Giá từng phần lô 557,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053717
Giá từng phần lô 3,175,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.536.274.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.222.774.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,507,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053718
Giá từng phần lô 1,899,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.714.057
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.329.888
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053719
Giá từng phần lô 105,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.131.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.054.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053720
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053721
Giá từng phần lô 79,037,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.910.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.326.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053722
Giá từng phần lô 112,762,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.089.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.933.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,255,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053723
Giá từng phần lô 43,288,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.840.457
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.301.824
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053724
Giá từng phần lô 262,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053725
Giá từng phần lô 844,313,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.206.162.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 591.019.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,886,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053726
Giá từng phần lô 98,542,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.775.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.979.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,970,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053727
Giá từng phần lô 1,145,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.636.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 801.878.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,910,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053728
Giá từng phần lô 4,294,432,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.134.903.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.006.102.512
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,888,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053729
Giá từng phần lô 1,755,210,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.507.444.114
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.228.647.616
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,104,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053730
Giá từng phần lô 51,659,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.799.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.161.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,033,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053731
Giá từng phần lô 836,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.194.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053732
Giá từng phần lô 2,850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.071.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053733
Giá từng phần lô 399,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,996,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053734
Giá từng phần lô 334,871,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.387.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.409.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,697,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053735
Giá từng phần lô 848,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.212.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 593.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053736
Giá từng phần lô 460,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,206,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053737
Giá từng phần lô 518,132,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 740.189.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.692.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,362,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053738
Giá từng phần lô 349,885,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.836.357
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.919.815
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,997,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053739
Giá từng phần lô 32,518,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.455.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.763.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053740
Giá từng phần lô 1,554,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.220.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.088.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053741
Giá từng phần lô 64,949,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.464.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,299,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053742
Giá từng phần lô 141,334,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.906.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.934.381
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,826,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053743
Giá từng phần lô 25,330,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.186.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.731.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053744
Giá từng phần lô 3,263,303,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.661.862.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.284.312.576
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,266,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053745
Giá từng phần lô 4,245,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.064.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.971.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,905,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053746
Giá từng phần lô 1,879,662,715
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.685.232.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.315.763.901
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,593,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053747
Giá từng phần lô 1,251,582,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.787.975.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 876.107.946
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,031,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053748
Giá từng phần lô 751,673,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.073.819.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 526.171.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,033,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053749
Giá từng phần lô 1,080,537,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.543.625.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.376.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,610,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053750
Giá từng phần lô 7,181,473,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.259.247.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.027.031.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,629,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053751
Giá từng phần lô 5,389,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.699.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.772.608
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053752
Giá từng phần lô 3,387,263,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.838.947.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.371.084.128
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,745,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053753
Giá từng phần lô 4,342,092,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.202.988.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.039.464.512
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,841,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053754
Giá từng phần lô 2,634,168,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.763.097.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.843.917.768
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,683,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053755
Giá từng phần lô 22,471,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.101.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.729.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053756
Giá từng phần lô 264,529,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.898.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.170.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,290,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053757
Giá từng phần lô 237,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.462.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,756,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053758
Giá từng phần lô 72,547,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.638.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.783.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,451,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053759
Giá từng phần lô 75,837,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.339.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.086.124
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,516,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053760
Giá từng phần lô 137,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053761
Giá từng phần lô 7,717,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.402.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053762
Giá từng phần lô 14,148,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.212.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.904.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053763
Giá từng phần lô 15,327,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.897.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.729.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053764
Giá từng phần lô 100,448,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.497.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.313.922
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,009,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053765
Giá từng phần lô 16,059,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.942.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.241.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053766
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053767
Giá từng phần lô 1,608,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.298.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.126.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053768
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053769
Giá từng phần lô 23,668,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.811.657
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.567.712
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053770
Giá từng phần lô 416,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,322,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053771
Giá từng phần lô 356,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.328.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.571.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,130,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053772
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053773
Giá từng phần lô 389,927,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.039.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.949.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,798,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053774
Giá từng phần lô 10,510,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.015.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.357.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053775
Giá từng phần lô 1,936,167,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.765.953.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.355.317.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,723,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053776
Giá từng phần lô 1,764,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053777
Giá từng phần lô 1,675,644,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.393.777.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.172.950.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,512,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053778
Giá từng phần lô 736,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.051.611.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 515.289.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,722,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053779
Giá từng phần lô 882,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,652,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053780
Giá từng phần lô 139,064,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.663.214
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.344.975
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,781,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053781
Giá từng phần lô 266,090,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.129.514
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.263.462
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,321,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053782
Giá từng phần lô 187,364,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.663.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.155.164
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,747,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053783
Giá từng phần lô 256,140,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.915.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.298.630
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,122,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053784
Giá từng phần lô 3,119,547,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.456.496.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.183.683.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,391,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053785
Giá từng phần lô 153,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,074,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053786
Giá từng phần lô 2,799,443,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.999.205.329
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.959.610.611
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,988,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053787
Giá từng phần lô 45,953,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.648.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.167.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 919,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053788
Giá từng phần lô 424,882,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 606.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.417.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,497,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053789
Giá từng phần lô 108,822,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.460.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.175.715
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,176,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053790
Giá từng phần lô 11,582,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.546.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.107.696.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,648,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053791
Giá từng phần lô 4,611,684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.588.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.228.178.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,233,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053792
Giá từng phần lô 96,187,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.410.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.331.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,923,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053793
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053794
Giá từng phần lô 105,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.778.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.881.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,110,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053795
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053796
Giá từng phần lô 797,149,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.138.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.004.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,943,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053797
Giá từng phần lô 1,802,169,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.574.528.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.261.518.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,043,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053798
Giá từng phần lô 3,054,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.362.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.137.850.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,081,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053799
Giá từng phần lô 181,912,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.338.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,638,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053800
Giá từng phần lô 208,372,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.860.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,167,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053801
Giá từng phần lô 1,827,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.610.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.279.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,548,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053802
Giá từng phần lô 5,849,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.356.692.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.094.779.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,993,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053803
Giá từng phần lô 6,237,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.910.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.365.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053804
Giá từng phần lô 1,701,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.430.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053805
Giá từng phần lô 6,703,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.576.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.692.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053806
Giá từng phần lô 2,005,101,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.864.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.403.570.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,102,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053807
Giá từng phần lô 966,368,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.526.971
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 676.458.216
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,327,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053808
Giá từng phần lô 185,483,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.976.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.838.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,709,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053809
Giá từng phần lô 80,315,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.736.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.220.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053810
Giá từng phần lô 24,858,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.512.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.401.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053811
Giá từng phần lô 1,192,073,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.702.962.514
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 834.451.632
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,841,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053812
Giá từng phần lô 596,002,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 851.431.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.201.435
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,920,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053813
Giá từng phần lô 266,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.178.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,336,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053814
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053815
Giá từng phần lô 198,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053816
Giá từng phần lô 713,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.019.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053817
Giá từng phần lô 793,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 555.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,877,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053818
Giá từng phần lô 450,149,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 643.070.171
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.104.384
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,003,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053819
Giá từng phần lô 267,446,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.066.514
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.212.592
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,349,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053820
Giá từng phần lô 179,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,582,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053821
Giá từng phần lô 61,475,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.822.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.032.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,229,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053822
Giá từng phần lô 1,547,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.082.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053823
Giá từng phần lô 59,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,196,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053824
Giá từng phần lô 237,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.392.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.302.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,751,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053825
Giá từng phần lô 5,841,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.345.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.089.393
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053826
Giá từng phần lô 5,799,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.285.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.059.965
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053827
Giá từng phần lô 40,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053828
Giá từng phần lô 589,775,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 842.536.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.843.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,795,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053829
Giá từng phần lô 493,060,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 704.372.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.142.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,861,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053830
Giá từng phần lô 1,386,184,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.264.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.329.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,723,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053831
Giá từng phần lô 4,950,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.072.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053832
Giá từng phần lô 18,555,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.507.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.988.542
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053833
Giá từng phần lô 157,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,141,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053834
Giá từng phần lô 408,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.508.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.919.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,169,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053835
Giá từng phần lô 108,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.442.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.167.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,176,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053836
Giá từng phần lô 650,519,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 929.314.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.363.972
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,010,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053837
Giá từng phần lô 1,830,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.614.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.281.252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,607,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053838
Giá từng phần lô 32,560,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.792.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053839
Giá từng phần lô 58,745,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.922.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.121.976
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053840
Giá từng phần lô 24,283,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.690.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.998.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053841
Giá từng phần lô 9,349,099,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.355.855.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.544.369.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053842
Giá từng phần lô 1,950,966,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.787.095.114
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.676.606
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,019,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053843
Giá từng phần lô 118,767,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.668.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.137.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,375,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053844
Giá từng phần lô 32,918,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.026.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.043.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053845
Giá từng phần lô 48,139,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.697.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 962,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053846
Giá từng phần lô 228,638,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.625.757
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.046.621
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,572,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053847
Giá từng phần lô 211,059,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.514.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.741.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,221,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053848
Giá từng phần lô 88,459,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.370.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.921.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,769,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053849
Giá từng phần lô 937,910,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.339.872.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 656.537.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,758,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053850
Giá từng phần lô 204,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.091.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.124.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,089,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053851
Giá từng phần lô 385,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,711,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053852
Giá từng phần lô 705,768,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.240.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 494.038.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,115,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053853
Giá từng phần lô 416,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.864.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.483.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,328,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053854
Giá từng phần lô 26,695,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.135.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.686.591
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053855
Giá từng phần lô 1,325,916,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.894.167.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 928.141.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,518,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053856
Giá từng phần lô 1,175,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.679.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.170.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,519,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053857
Giá từng phần lô 1,194,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.706.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 836.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,887,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053858
Giá từng phần lô 337,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,751,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053859
Giá từng phần lô 16,202,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.146.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.341.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053860
Giá từng phần lô 54,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.154.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.805.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053861
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053862
Giá từng phần lô 213,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,263,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053863
Giá từng phần lô 313,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053864
Giá từng phần lô 5,914,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.449.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.140.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053865
Giá từng phần lô 532,381,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 760.545.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.667.344
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,647,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053866
Giá từng phần lô 349,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.645.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.826.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,995,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053867
Giá từng phần lô 425,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.801.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,508,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053868
Giá từng phần lô 99,918,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.942.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,998,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053869
Giá từng phần lô 753,558,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.076.511.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 527.490.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,071,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053870
Giá từng phần lô 20,113,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.734.171
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.079.744
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053871
Giá từng phần lô 20,337,198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.053.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.236.038.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053872
Giá từng phần lô 60,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.066.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,201,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053873
Giá từng phần lô 2,966,142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.237.345.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.076.299.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,322,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053874
Giá từng phần lô 6,542,311,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.346.159.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.579.618.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,846,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053875
Giá từng phần lô 1,223,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.748.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.642.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,475,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053876
Giá từng phần lô 47,603,595
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.005.136
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.322.517
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053877
Giá từng phần lô 1,333,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.904.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 933.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053878
Giá từng phần lô 718,501,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.026.430.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.950.812
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,370,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053879
Giá từng phần lô 298,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053880
Giá từng phần lô 1,898,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.711.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.328.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053881
Giá từng phần lô 1,095,335,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.564.764.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 766.734.570
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,906,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053882
Giá từng phần lô 1,433,019,390
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.047.170.557
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.003.113.573
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,660,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053883
Giá từng phần lô 1,419,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.027.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 993.387.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,382,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053884
Giá từng phần lô 2,712,393,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.874.848.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.898.675.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,247,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053885
Giá từng phần lô 492,513,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 703.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.759.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,850,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053886
Giá từng phần lô 8,500,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053887
Giá từng phần lô 60,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.194.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.235.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,206,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053888
Giá từng phần lô 4,751,082,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.787.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.757.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,021,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053889
Giá từng phần lô 699,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 999.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 489.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053890
Giá từng phần lô 4,474,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.391.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.131.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053891
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053892
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053893
Giá từng phần lô 973,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.391.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 681.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,474,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053894
Giá từng phần lô 294,483,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.690.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.138.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,889,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053895
Giá từng phần lô 618,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 883.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,362,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053896
Giá từng phần lô 845,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.207.862.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 591.852.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,910,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053897
Giá từng phần lô 3,012,816,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.304.023.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.108.971.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,256,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053898
Giá từng phần lô 2,044,306,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.920.437.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.431.014.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,886,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053899
Giá từng phần lô 566,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 808.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053900
Giá từng phần lô 591,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 844.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053901
Giá từng phần lô 908,696,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.298.138.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 636.087.816
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053902
Giá từng phần lô 10,024,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.320.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.017.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053903
Giá từng phần lô 1,398,877,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.998.396.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 979.214.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,977,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053904
Giá từng phần lô 4,534,491,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.477.844.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.174.143.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,689,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053905
Giá từng phần lô 998,765,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.426.808.457
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 699.136.144
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,975,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053906
Giá từng phần lô 580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053907
Giá từng phần lô 1,641,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.344.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.148.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053908
Giá từng phần lô 1,126,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.609.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 788.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,527,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053909
Giá từng phần lô 136,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.442.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.277.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,722,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053910
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053911
Giá từng phần lô 657,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 939.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 460.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,154,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053912
Giá từng phần lô 469,070,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 670.100.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.349.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,381,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053913
Giá từng phần lô 1,149,021,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.641.459.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 804.314.910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,980,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053914
Giá từng phần lô 5,153,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.362.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.607.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053915
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053916
Giá từng phần lô 30,551,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.645.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.386.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053917
Giá từng phần lô 18,345,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.208.214
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.842.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053918
Giá từng phần lô 222,444,690
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.778.129
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.711.283
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,448,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053919
Giá từng phần lô 45,974,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.677.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.181.968
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 919,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053920
Giá từng phần lô 87,444,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.921.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.211.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,748,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053921
Giá từng phần lô 100,837,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.054.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.586.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053922
Giá từng phần lô 510,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 729.492.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.451.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,212,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053923
Giá từng phần lô 239,479,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.112.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.635.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,789,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053924
Giá từng phần lô 15,566,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.238.442.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.896.837.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,338,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053925
Giá từng phần lô 13,996,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.995.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.797.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053926
Giá từng phần lô 66,095,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.422.371
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.266.962
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,322,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053927
Giá từng phần lô 193,883,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.976.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.718.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,877,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053928
Giá từng phần lô 89,844,090
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.348.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.890.863
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,796,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053929
Giá từng phần lô 540,238,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.769.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.167.076
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,804,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053930
Giá từng phần lô 1,090,907,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.558.439.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 763.635.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,818,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053931
Giá từng phần lô 1,867,846,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.668.352.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.307.492.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,357,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053932
Giá từng phần lô 192,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.056.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,858,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053933
Giá từng phần lô 4,839,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.914.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.387.938.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,798,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053934
Giá từng phần lô 15,294,886,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.849.837.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.706.420.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,897,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053935
Giá từng phần lô 73,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,479,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053936
Giá từng phần lô 9,217,395,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.167.707.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.452.176.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053937
Giá từng phần lô 18,668,585,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.669.408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.068.009.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,371,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053938
Giá từng phần lô 136,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.845.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.474.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,727,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053939
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053940
Giá từng phần lô 728,059,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.040.085.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 509.641.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,561,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053941
Giá từng phần lô 593,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 848.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,878,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053942
Giá từng phần lô 555,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 793.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053943
Giá từng phần lô 425,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053944
Giá từng phần lô 1,746,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.494.328.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.222.221.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,920,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053945
Giá từng phần lô 1,593,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.276.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.115.506.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,871,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053946
Giá từng phần lô 1,999,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.071
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.399.965
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053947
Giá từng phần lô 1,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.702.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.324.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053948
Giá từng phần lô 156,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.564.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,130,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053949
Giá từng phần lô 185,390,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.843.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.773.070
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,707,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053950
Giá từng phần lô 7,366,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.524.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.156.886.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,339,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053951
Giá từng phần lô 144,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.125.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.491.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,899,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053952
Giá từng phần lô 8,820,149,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.212.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.104.321
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,403,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053953
Giá từng phần lô 1,221,775,968
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.745.394.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 855.243.178
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,435,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053954
Giá từng phần lô 520,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 743.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,407,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053955
Giá từng phần lô 56,526,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.752.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.568.494
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,130,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053956
Giá từng phần lô 36,344,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.921.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.441.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053957
Giá từng phần lô 397,761,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.432.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,955,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053958
Giá từng phần lô 546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053959
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053960
Giá từng phần lô 58,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.694.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053961
Giá từng phần lô 1,960,831,810
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.801.188.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.372.582.267
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,216,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->