Gói thầu: Thuốc biệt dược gốc (gồm 33 phần)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400356837-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/10/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc biệt dược gốc (gồm 33 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2400200575
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 30,934,819,950 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400261101 - - 270,917,000 5,419,000
2 PP2400261102 - - 105,227,010 2,105,000
3 PP2400261103 - - 20,803,480 417,000
4 PP2400261104 - - 982,229,600 19,645,000
5 PP2400261105 - - 2,431,040,000 48,621,000
6 PP2400261106 - - 345,925,000 6,919,000
7 PP2400261107 - - 2,556,120 52,000
8 PP2400261108 - - 134,400,000 2,688,000
9 PP2400261109 - - 1,014,300,000 20,286,000
10 PP2400261110 - - 135,962,400 2,720,000
11 PP2400261111 - - 1,237,134,360 24,743,000
12 PP2400261112 - - 856,564,800 17,132,000
13 PP2400261113 - - 457,665,600 9,154,000
14 PP2400261114 - - 752,760,000 15,056,000
15 PP2400261115 - - 245,901,600 4,919,000
16 PP2400261116 - - 4,784,538,900 95,691,000
17 PP2400261117 - - 699,043,400 13,981,000
18 PP2400261118 - - 357,703,500 7,155,000
19 PP2400261119 - - 63,471,460 1,270,000
20 PP2400261120 - - 377,244,000 7,545,000
21 PP2400261121 - - 4,863,600 98,000
22 PP2400261122 - - 75,820,000 1,517,000
23 PP2400261123 - - 227,174,220 4,544,000
24 PP2400261124 - - 221,670,400 4,434,000
25 PP2400261125 - - 318,924,200 6,379,000
26 PP2400261126 - - 23,195,250 464,000
27 PP2400261127 - - 11,993,280 240,000
28 PP2400261128 - - 24,047,320 481,000
29 PP2400261129 - - 6,891,045,750 137,821,000
30 PP2400261130 - - 2,041,871,200 40,838,000
31 PP2400261131 - - 2,543,717,500 50,875,000
32 PP2400261132 - - 1,065,015,000 21,301,000
33 PP2400261133 - - 2,210,094,000 44,202,000
-
Mã phần lô PP2400261101
Giá từng phần lô 270,917,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,419,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400261102
Giá từng phần lô 105,227,010
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400261103
Giá từng phần lô 20,803,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMTThời gian thực hiện hợp đồng bắt đầu từ ngày 06/02/2025 đến ngày hợp đồng hết hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400261104
Giá từng phần lô 982,229,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMTThời gian thực hiện hợp đồng bắt đầu từ ngày 06/02/2025 đến ngày hợp đồng hết hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400261105
Giá từng phần lô 2,431,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,621,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400261106
Giá từng phần lô 345,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,919,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400261107
Giá từng phần lô 2,556,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400261108
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400261109
Giá từng phần lô 1,014,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,286,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400261110
Giá từng phần lô 135,962,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMTThời gian thực hiện hợp đồng bắt đầu từ ngày 15/11/2024 đến ngày hợp đồng hết hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400261111
Giá từng phần lô 1,237,134,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,743,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT Thời gian thực hiện hợp đồng bắt đầu từ ngày 12/01/2025 đến ngày hợp đồng hết hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400261112
Giá từng phần lô 856,564,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMTThời gian thực hiện hợp đồng bắt đầu từ ngày 15/01/2025 đến ngày hợp đồng hết hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400261113
Giá từng phần lô 457,665,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,154,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMTThời gian thực hiện hợp đồng bắt đầu từ ngày 15/01/2025 đến ngày hợp đồng hết hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400261114
Giá từng phần lô 752,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400261115
Giá từng phần lô 245,901,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,919,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400261116
Giá từng phần lô 4,784,538,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,691,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMTThời gian thực hiện hợp đồng bắt đầu từ ngày 15/01/2025 đến ngày hợp đồng hết hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400261117
Giá từng phần lô 699,043,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,981,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMTThời gian thực hiện hợp đồng bắt đầu từ ngày 15/01/2025 đến ngày hợp đồng hết hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400261118
Giá từng phần lô 357,703,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400261119
Giá từng phần lô 63,471,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT Thời gian thực hiện hợp đồng bắt đầu từ ngày 12/01/2025 đến ngày hợp đồng hết hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400261120
Giá từng phần lô 377,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,545,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400261121
Giá từng phần lô 4,863,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400261122
Giá từng phần lô 75,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,517,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400261123
Giá từng phần lô 227,174,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400261124
Giá từng phần lô 221,670,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,434,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMTThời gian thực hiện hợp đồng bắt đầu từ ngày 15/11/2024 đến ngày hợp đồng hết hiệu
-
Mã phần lô PP2400261125
Giá từng phần lô 318,924,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,379,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT Thời gian thực hiện hợp đồng bắt đầu từ ngày 12/01/2025 đến ngày hợp đồng hết hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400261126
Giá từng phần lô 23,195,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400261127
Giá từng phần lô 11,993,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT Thời gian thực hiện hợp đồng bắt đầu từ ngày 12/01/2025 đến ngày hợp đồng hết hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400261128
Giá từng phần lô 24,047,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT Thời gian thực hiện hợp đồng bắt đầu từ ngày 12/01/2025 đến ngày hợp đồng hết hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400261129
Giá từng phần lô 6,891,045,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,821,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMTThời gian thực hiện hợp đồng bắt đầu từ ngày 06/02/2025 đến ngày hợp đồng hết hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400261130
Giá từng phần lô 2,041,871,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,838,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT Thời gian thực hiện hợp đồng bắt đầu từ ngày 12/01/2025 đến ngày hợp đồng hết hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400261131
Giá từng phần lô 2,543,717,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT Thời gian thực hiện hợp đồng bắt đầu từ ngày 12/01/2025 đến ngày hợp đồng hết hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400261132
Giá từng phần lô 1,065,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,301,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT Thời gian thực hiện hợp đồng bắt đầu từ ngày 12/01/2025 đến ngày hợp đồng hết hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400261133
Giá từng phần lô 2,210,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,202,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT Thời gian thực hiện hợp đồng bắt đầu từ ngày 12/01/2025 đến ngày hợp đồng hết hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->