Gói thầu: Thuốc biệt dược gốc (gồm 37 phần)

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600556078-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/10/2026 08:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 0 ngày, 2 giờ 55 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc biệt dược gốc (gồm 37 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2600311909
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; Nguồn quỹ bảo hiểm y tế
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 13 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 27,952,772,070 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600404894 - 325,815,000 465.450.000
2 PP2600404895 - 243,933,000 348.475.714
3 PP2600404896 - 556,851,000 795.501.429
4 PP2600404897 - 629,886,400 899.837.714
5 PP2600404898 - 8,535,800 12.194.000
6 PP2600404899 - 27,601,920 39.431.314
7 PP2600404900 - 911,200,000 1.301.714.286
8 PP2600404901 - 987,976,000 1.411.394.286
9 PP2600404902 - 221,484,900 316.407.000
10 PP2600404903 - 186,320,300 266.171.857
11 PP2600404904 - 987,090,000 1.410.128.571
12 PP2600404905 - 917,400,000 1.310.571.429
13 PP2600404906 - 6,216,990,000 8.881.414.286
14 PP2600404907 - 247,742,550 353.917.929
15 PP2600404908 - 128,000,000 182.857.143
16 PP2600404909 - 868,000,000 1.240.000.000
17 PP2600404910 - 317,550,000 453.642.857
18 PP2600404911 - 1,191,300,000 1.701.857.143
19 PP2600404912 - 224,720,300 321.029.000
20 PP2600404913 - 119,016,000 170.022.857
21 PP2600404914 - 1,850,090,000 2.642.985.714
22 PP2600404915 - 627,000,000 895.714.286
23 PP2600404916 - 102,060,000 145.800.000
24 PP2600404917 - 3,592,960,000 5.132.800.000
25 PP2600404918 - 273,000,000 390.000.000
26 PP2600404919 - 287,138,400 410.197.714
27 PP2600404920 - 1,514,496,000 2.163.565.714
28 PP2600404921 - 26,063,700 37.233.857
29 PP2600404922 - 293,997,600 419.996.571
30 PP2600404923 - 918,540,000 1.312.200.000
31 PP2600404924 - 109,005,000 155.721.429
32 PP2600404925 - 61,103,200 87.290.286
33 PP2600404926 - 1,591,831,000 2.274.044.286
34 PP2600404927 - 380,842,000 544.060.000
35 PP2600404928 - 125,026,000 178.608.571
36 PP2600404929 - 10,406,000 14.865.714
37 PP2600404930 - 871,800,000 1.245.428.571
Mã phần lô PP2600404894
Giá từng phần lô 325,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600404895
Giá từng phần lô 243,933,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.475.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600404896
Giá từng phần lô 556,851,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.501.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600404897
Giá từng phần lô 629,886,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 899.837.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600404898
Giá từng phần lô 8,535,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.194.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600404899
Giá từng phần lô 27,601,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.431.314
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600404900
Giá từng phần lô 911,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.301.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600404901
Giá từng phần lô 987,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.411.394.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600404902
Giá từng phần lô 221,484,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.407.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600404903
Giá từng phần lô 186,320,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.171.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600404904
Giá từng phần lô 987,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.410.128.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600404905
Giá từng phần lô 917,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.310.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600404906
Giá từng phần lô 6,216,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.881.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600404907
Giá từng phần lô 247,742,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.917.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600404908
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600404909
Giá từng phần lô 868,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600404910
Giá từng phần lô 317,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600404911
Giá từng phần lô 1,191,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.701.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600404912
Giá từng phần lô 224,720,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.029.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600404913
Giá từng phần lô 119,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.022.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600404914
Giá từng phần lô 1,850,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.642.985.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600404915
Giá từng phần lô 627,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 895.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600404916
Giá từng phần lô 102,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600404917
Giá từng phần lô 3,592,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.132.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600404918
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600404919
Giá từng phần lô 287,138,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.197.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600404920
Giá từng phần lô 1,514,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.163.565.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600404921
Giá từng phần lô 26,063,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.233.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600404922
Giá từng phần lô 293,997,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.996.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600404923
Giá từng phần lô 918,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.312.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600404924
Giá từng phần lô 109,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.721.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600404925
Giá từng phần lô 61,103,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.290.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600404926
Giá từng phần lô 1,591,831,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.274.044.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600404927
Giá từng phần lô 380,842,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600404928
Giá từng phần lô 125,026,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.608.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600404929
Giá từng phần lô 10,406,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.865.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600404930
Giá từng phần lô 871,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.245.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->