Gói thầu: Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300088116-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận 8 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quận 8 |
| Tên gói thầu | Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300051515 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 8, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 14,208,002,560 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 284.160.052 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300113398 - Acid Fusidic | 37,537,500 | 750,750 |
| 2 | PP2300113399 - Amiodarone hydrochloride | 600,960 | 12,020 |
| 3 | PP2300113400 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 349,545,000 | 6,990,900 |
| 4 | PP2300113401 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) | 51,216,000 | 1,024,320 |
| 5 | PP2300113402 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) | 400,320,000 | 8,006,400 |
| 6 | PP2300113403 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 96,084,000 | 1,921,680 |
| 7 | PP2300113404 - Atracurium besylat | 9,229,200 | 184,584 |
| 8 | PP2300113405 - Bilastin | 46,500,000 | 930,000 |
| 9 | PP2300113406 - Bisoprolol fumarate | 772,200,000 | 15,444,000 |
| 10 | PP2300113407 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) | 692,340,000 | 13,846,800 |
| 11 | PP2300113408 - Brinzolamide | 17,505,000 | 350,100 |
| 12 | PP2300113409 - Budesonid | 124,530,000 | 2,490,600 |
| 13 | PP2300113410 - Budesonide | 415,020,000 | 8,300,400 |
| 14 | PP2300113411 - Calcipotriol | 60,060,000 | 1,201,200 |
| 15 | PP2300113412 - Cefaclor | 19,420,000 | 388,400 |
| 16 | PP2300113413 - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) | 56,580,000 | 1,131,600 |
| 17 | PP2300113414 - Cefaclor 125mg/5ml | 15,180,000 | 303,600 |
| 18 | PP2300113415 - Ciprofloxacin | 254,838,000 | 5,096,760 |
| 19 | PP2300113416 - Ciprofloxacin | 66,120,000 | 1,322,400 |
| 20 | PP2300113417 - Clarithromycine | 218,250,000 | 4,365,000 |
| 21 | PP2300113418 - Clobetasol propionate | 25,687,200 | 513,744 |
| 22 | PP2300113419 - Clobetason butyrate (dưới dạng micronised) | 12,161,400 | 243,228 |
| 23 | PP2300113420 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg | 72,931,200 | 1,458,624 |
| 24 | PP2300113421 - Dapagliflozin | 76,000,000 | 1,520,000 |
| 25 | PP2300113422 - Diclofenac sodium | 21,679,200 | 433,584 |
| 26 | PP2300113423 - Drotaverin hydrochloride | 2,653,000 | 53,060 |
| 27 | PP2300113424 - Dydrogesterone | 30,912,000 | 618,240 |
| 28 | PP2300113425 - Empagliflozin | 138,432,000 | 2,768,640 |
| 29 | PP2300113426 - Empagliflozin | 159,198,000 | 3,183,960 |
| 30 | PP2300113427 - Enoxaparin Natri | 341,524,000 | 6,830,480 |
| 31 | PP2300113428 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 112,280,000 | 2,245,600 |
| 32 | PP2300113429 - Esomeprazole natri | 460,680,000 | 9,213,600 |
| 33 | PP2300113430 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) | 211,220,000 | 4,224,400 |
| 34 | PP2300113431 - Fenofibrate | 352,650,000 | 7,053,000 |
| 35 | PP2300113432 - Hyoscine Butylbromid | 41,880,000 | 837,600 |
| 36 | PP2300113433 - Indapamide | 9,795,000 | 195,900 |
| 37 | PP2300113434 - Insulin aspart | 11,250,000 | 225,000 |
| 38 | PP2300113435 - Insulin degludec | 96,187,500 | 1,923,750 |
| 39 | PP2300113436 - Insulin glulisine | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 40 | PP2300113437 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg | 723,330,000 | 14,466,600 |
| 41 | PP2300113438 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt | 198,484,500 | 3,969,690 |
| 42 | PP2300113439 - Irbesartan | 80,312,400 | 1,606,248 |
| 43 | PP2300113440 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide | 80,312,400 | 1,606,248 |
| 44 | PP2300113441 - Isoleucine; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide ; Potassium acetate; Sodium chloride ; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate. | 27,090,000 | 541,800 |
| 45 | PP2300113442 - Itopride hydrochloride | 71,940,000 | 1,438,800 |
| 46 | PP2300113443 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | 88,586,400 | 1,771,728 |
| 47 | PP2300113444 - Ivabradine | 86,251,200 | 1,725,024 |
| 48 | PP2300113445 - Lercanidipin | 68,000,000 | 1,360,000 |
| 49 | PP2300113446 - Levofloxacin | 91,375,000 | 1,827,500 |
| 50 | PP2300113447 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) | 1,334,400 | 26,688 |
| 51 | PP2300113448 - Linagliptin | 161,560,000 | 3,231,200 |
| 52 | PP2300113449 - Linagliptin + Metformin HCl | 38,744,000 | 774,880 |
| 53 | PP2300113450 - Linagliptin + Metformin hydrochloride | 38,744,000 | 774,880 |
| 54 | PP2300113451 - Losartan potassium | 70,308,000 | 1,406,160 |
| 55 | PP2300113452 - Loteprednol etabonate | 87,800,000 | 1,756,000 |
| 56 | PP2300113453 - Mebeverine hydrochloride | 140,880,000 | 2,817,600 |
| 57 | PP2300113454 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml | 2,856,000 | 57,120 |
| 58 | PP2300113455 - Meloxicam | 26,582,400 | 531,648 |
| 59 | PP2300113456 - Meloxicam | 136,830,000 | 2,736,600 |
| 60 | PP2300113457 - Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg | 282,780,000 | 5,655,600 |
| 61 | PP2300113458 - Metformin hydrochlorid, Glibenclamide | 273,600,000 | 5,472,000 |
| 62 | PP2300113459 - Metformin hydrochloride | 387,440,000 | 7,748,800 |
| 63 | PP2300113460 - Metformin hydrochloride | 441,240,000 | 8,824,800 |
| 64 | PP2300113461 - Methylprednisolon | 66,096,000 | 1,321,920 |
| 65 | PP2300113462 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 25,487,000 | 509,740 |
| 66 | PP2300113463 - Metoprolol succinat | 263,340,000 | 5,266,800 |
| 67 | PP2300113464 - Metoprolol succinat | 274,500,000 | 5,490,000 |
| 68 | PP2300113465 - Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg | 2,615,000 | 52,300 |
| 69 | PP2300113466 - Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg | 45,441,000 | 908,820 |
| 70 | PP2300113467 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) | 220,500,000 | 4,410,000 |
| 71 | PP2300113468 - Moxifloxacin HCl | 18,000,000 | 360,000 |
| 72 | PP2300113469 - Natri diclofenac | 61,850,000 | 1,237,000 |
| 73 | PP2300113470 - Natri Hyaluronate | 93,237,000 | 1,864,740 |
| 74 | PP2300113471 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) | 456,000,000 | 9,120,000 |
| 75 | PP2300113472 - Nifedipine | 75,632,000 | 1,512,640 |
| 76 | PP2300113473 - Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) | 292,000,000 | 5,840,000 |
| 77 | PP2300113474 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) | 184,990,000 | 3,699,800 |
| 78 | PP2300113475 - Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) | 303,280,000 | 6,065,600 |
| 79 | PP2300113476 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml | 6,000,000 | 120,000 |
| 80 | PP2300113477 - Propofol | 11,816,800 | 236,336 |
| 81 | PP2300113478 - Rocuronium bromide | 10,445,000 | 208,900 |
| 82 | PP2300113479 - Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 83 | PP2300113480 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 54,900,000 | 1,098,000 |
| 84 | PP2300113481 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 76,379,000 | 1,527,580 |
| 85 | PP2300113482 - Saxagliptin | 67,225,200 | 1,344,504 |
| 86 | PP2300113483 - Saxagliptin | 145,404,000 | 2,908,080 |
| 87 | PP2300113484 - Sevoflurane | 17,893,000 | 357,860 |
| 88 | PP2300113485 - Telmisartan | 393,280,000 | 7,865,600 |
| 89 | PP2300113486 - Terbutaline Sulfate | 4,796,000 | 95,920 |
| 90 | PP2300113487 - Thiocolchicoside | 13,041,000 | 260,820 |
| 91 | PP2300113488 - Tiotropium | 96,012,000 | 1,920,240 |
| 92 | PP2300113489 - Tobramycine | 11,999,700 | 239,994 |
| 93 | PP2300113490 - Tramadol HCL, Paracetamol | 36,600,000 | 732,000 |
| 94 | PP2300113491 - Travoprost | 25,230,000 | 504,600 |
| 95 | PP2300113492 - Trimetazidine dihydrochloride | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 96 | PP2300113493 - Valsartan | 224,784,000 | 4,495,680 |
| 97 | PP2300113494 - Valsartan, Hydrochlorothiazide | 119,844,000 | 2,396,880 |
| 98 | PP2300113495 - Vildagliptin | 230,300,000 | 4,606,000 |
| 99 | PP2300113496 - Vildagliptin, Metformin HCl | 194,754,000 | 3,895,080 |
| 100 | PP2300113497 - Vildagliptin, Metformin HCl | 194,754,000 | 3,895,080 |
Acid Fusidic |
|
| Mã phần lô | PP2300113398 |
| Giá từng phần lô | 37,537,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,750 |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300113399 |
| Giá từng phần lô | 600,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,020 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300113400 |
| Giá từng phần lô | 349,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,990,900 |
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300113401 |
| Giá từng phần lô | 51,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,024,320 |
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) |
|
| Mã phần lô | PP2300113402 |
| Giá từng phần lô | 400,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,006,400 |
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300113403 |
| Giá từng phần lô | 96,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,921,680 |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300113404 |
| Giá từng phần lô | 9,229,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,584 |
Bilastin |
|
| Mã phần lô | PP2300113405 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300113406 |
| Giá từng phần lô | 772,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,444,000 |
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) |
|
| Mã phần lô | PP2300113407 |
| Giá từng phần lô | 692,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,846,800 |
Brinzolamide |
|
| Mã phần lô | PP2300113408 |
| Giá từng phần lô | 17,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,100 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300113409 |
| Giá từng phần lô | 124,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,490,600 |
Budesonide |
|
| Mã phần lô | PP2300113410 |
| Giá từng phần lô | 415,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,300,400 |
Calcipotriol |
|
| Mã phần lô | PP2300113411 |
| Giá từng phần lô | 60,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,201,200 |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300113412 |
| Giá từng phần lô | 19,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,400 |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300113413 |
| Giá từng phần lô | 56,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,131,600 |
Cefaclor 125mg/5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300113414 |
| Giá từng phần lô | 15,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,600 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300113415 |
| Giá từng phần lô | 254,838,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,096,760 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300113416 |
| Giá từng phần lô | 66,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,322,400 |
Clarithromycine |
|
| Mã phần lô | PP2300113417 |
| Giá từng phần lô | 218,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,365,000 |
Clobetasol propionate |
|
| Mã phần lô | PP2300113418 |
| Giá từng phần lô | 25,687,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,744 |
Clobetason butyrate (dưới dạng micronised) |
|
| Mã phần lô | PP2300113419 |
| Giá từng phần lô | 12,161,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,228 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg |
|
| Mã phần lô | PP2300113420 |
| Giá từng phần lô | 72,931,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,458,624 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300113421 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
Diclofenac sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300113422 |
| Giá từng phần lô | 21,679,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,584 |
Drotaverin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300113423 |
| Giá từng phần lô | 2,653,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,060 |
Dydrogesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300113424 |
| Giá từng phần lô | 30,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,240 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300113425 |
| Giá từng phần lô | 138,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,768,640 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300113426 |
| Giá từng phần lô | 159,198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,183,960 |
Enoxaparin Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300113427 |
| Giá từng phần lô | 341,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,830,480 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300113428 |
| Giá từng phần lô | 112,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,245,600 |
Esomeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2300113429 |
| Giá từng phần lô | 460,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,213,600 |
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) |
|
| Mã phần lô | PP2300113430 |
| Giá từng phần lô | 211,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,224,400 |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300113431 |
| Giá từng phần lô | 352,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,053,000 |
Hyoscine Butylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2300113432 |
| Giá từng phần lô | 41,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,600 |
Indapamide |
|
| Mã phần lô | PP2300113433 |
| Giá từng phần lô | 9,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,900 |
Insulin aspart |
|
| Mã phần lô | PP2300113434 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
Insulin degludec |
|
| Mã phần lô | PP2300113435 |
| Giá từng phần lô | 96,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,923,750 |
Insulin glulisine |
|
| Mã phần lô | PP2300113436 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300113437 |
| Giá từng phần lô | 723,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,466,600 |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt |
|
| Mã phần lô | PP2300113438 |
| Giá từng phần lô | 198,484,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969,690 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300113439 |
| Giá từng phần lô | 80,312,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,606,248 |
Irbesartan; Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300113440 |
| Giá từng phần lô | 80,312,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,606,248 |
Isoleucine; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide ; Potassium acetate; Sodium chloride ; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate. |
|
| Mã phần lô | PP2300113441 |
| Giá từng phần lô | 27,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,800 |
Itopride hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300113442 |
| Giá từng phần lô | 71,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,438,800 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300113443 |
| Giá từng phần lô | 88,586,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,771,728 |
Ivabradine |
|
| Mã phần lô | PP2300113444 |
| Giá từng phần lô | 86,251,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,024 |
Lercanidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300113445 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,000 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300113446 |
| Giá từng phần lô | 91,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,827,500 |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300113447 |
| Giá từng phần lô | 1,334,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,688 |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300113448 |
| Giá từng phần lô | 161,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,231,200 |
Linagliptin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300113449 |
| Giá từng phần lô | 38,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,880 |
Linagliptin + Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300113450 |
| Giá từng phần lô | 38,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,880 |
Losartan potassium |
|
| Mã phần lô | PP2300113451 |
| Giá từng phần lô | 70,308,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,406,160 |
Loteprednol etabonate |
|
| Mã phần lô | PP2300113452 |
| Giá từng phần lô | 87,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,756,000 |
Mebeverine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300113453 |
| Giá từng phần lô | 140,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,817,600 |
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300113454 |
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,120 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300113455 |
| Giá từng phần lô | 26,582,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,648 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300113456 |
| Giá từng phần lô | 136,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,736,600 |
Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300113457 |
| Giá từng phần lô | 282,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,655,600 |
Metformin hydrochlorid, Glibenclamide |
|
| Mã phần lô | PP2300113458 |
| Giá từng phần lô | 273,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,472,000 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300113459 |
| Giá từng phần lô | 387,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,748,800 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300113460 |
| Giá từng phần lô | 441,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,824,800 |
Methylprednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300113461 |
| Giá từng phần lô | 66,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,321,920 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300113462 |
| Giá từng phần lô | 25,487,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,740 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300113463 |
| Giá từng phần lô | 263,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,266,800 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300113464 |
| Giá từng phần lô | 274,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,490,000 |
Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg |
|
| Mã phần lô | PP2300113465 |
| Giá từng phần lô | 2,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,300 |
Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300113466 |
| Giá từng phần lô | 45,441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 908,820 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300113467 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
Moxifloxacin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300113468 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
Natri diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300113469 |
| Giá từng phần lô | 61,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,237,000 |
Natri Hyaluronate |
|
| Mã phần lô | PP2300113470 |
| Giá từng phần lô | 93,237,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,864,740 |
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300113471 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,120,000 |
Nifedipine |
|
| Mã phần lô | PP2300113472 |
| Giá từng phần lô | 75,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,640 |
Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300113473 |
| Giá từng phần lô | 292,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,840,000 |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300113474 |
| Giá từng phần lô | 184,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,699,800 |
Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) |
|
| Mã phần lô | PP2300113475 |
| Giá từng phần lô | 303,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,065,600 |
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300113476 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300113477 |
| Giá từng phần lô | 11,816,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,336 |
Rocuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300113478 |
| Giá từng phần lô | 10,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,900 |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
|
| Mã phần lô | PP2300113479 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300113480 |
| Giá từng phần lô | 54,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,098,000 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300113481 |
| Giá từng phần lô | 76,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,527,580 |
Saxagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300113482 |
| Giá từng phần lô | 67,225,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,504 |
Saxagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300113483 |
| Giá từng phần lô | 145,404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,908,080 |
Sevoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300113484 |
| Giá từng phần lô | 17,893,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,860 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300113485 |
| Giá từng phần lô | 393,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,865,600 |
Terbutaline Sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300113486 |
| Giá từng phần lô | 4,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,920 |
Thiocolchicoside |
|
| Mã phần lô | PP2300113487 |
| Giá từng phần lô | 13,041,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,820 |
Tiotropium |
|
| Mã phần lô | PP2300113488 |
| Giá từng phần lô | 96,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,240 |
Tobramycine |
|
| Mã phần lô | PP2300113489 |
| Giá từng phần lô | 11,999,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,994 |
Tramadol HCL, Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300113490 |
| Giá từng phần lô | 36,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 732,000 |
Travoprost |
|
| Mã phần lô | PP2300113491 |
| Giá từng phần lô | 25,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,600 |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300113492 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300113493 |
| Giá từng phần lô | 224,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,495,680 |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300113494 |
| Giá từng phần lô | 119,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,396,880 |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300113495 |
| Giá từng phần lô | 230,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,606,000 |
Vildagliptin, Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300113496 |
| Giá từng phần lô | 194,754,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,895,080 |
Vildagliptin, Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300113497 |
| Giá từng phần lô | 194,754,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,895,080 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi