Gói thầu: Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300088116-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quận 8
Chủ đầu tư Bệnh viện Quận 8
Tên gói thầu Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300051515
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 8, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 14,208,002,560 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 284.160.052 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300113398 - Acid Fusidic 37,537,500 750,750
2 PP2300113399 - Amiodarone hydrochloride 600,960 12,020
3 PP2300113400 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 349,545,000 6,990,900
4 PP2300113401 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) 51,216,000 1,024,320
5 PP2300113402 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 400,320,000 8,006,400
6 PP2300113403 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 96,084,000 1,921,680
7 PP2300113404 - Atracurium besylat 9,229,200 184,584
8 PP2300113405 - Bilastin 46,500,000 930,000
9 PP2300113406 - Bisoprolol fumarate 772,200,000 15,444,000
10 PP2300113407 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) 692,340,000 13,846,800
11 PP2300113408 - Brinzolamide 17,505,000 350,100
12 PP2300113409 - Budesonid 124,530,000 2,490,600
13 PP2300113410 - Budesonide 415,020,000 8,300,400
14 PP2300113411 - Calcipotriol 60,060,000 1,201,200
15 PP2300113412 - Cefaclor 19,420,000 388,400
16 PP2300113413 - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) 56,580,000 1,131,600
17 PP2300113414 - Cefaclor 125mg/5ml 15,180,000 303,600
18 PP2300113415 - Ciprofloxacin 254,838,000 5,096,760
19 PP2300113416 - Ciprofloxacin 66,120,000 1,322,400
20 PP2300113417 - Clarithromycine 218,250,000 4,365,000
21 PP2300113418 - Clobetasol propionate 25,687,200 513,744
22 PP2300113419 - Clobetason butyrate (dưới dạng micronised) 12,161,400 243,228
23 PP2300113420 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg 72,931,200 1,458,624
24 PP2300113421 - Dapagliflozin 76,000,000 1,520,000
25 PP2300113422 - Diclofenac sodium 21,679,200 433,584
26 PP2300113423 - Drotaverin hydrochloride 2,653,000 53,060
27 PP2300113424 - Dydrogesterone 30,912,000 618,240
28 PP2300113425 - Empagliflozin 138,432,000 2,768,640
29 PP2300113426 - Empagliflozin 159,198,000 3,183,960
30 PP2300113427 - Enoxaparin Natri 341,524,000 6,830,480
31 PP2300113428 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 112,280,000 2,245,600
32 PP2300113429 - Esomeprazole natri 460,680,000 9,213,600
33 PP2300113430 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) 211,220,000 4,224,400
34 PP2300113431 - Fenofibrate 352,650,000 7,053,000
35 PP2300113432 - Hyoscine Butylbromid 41,880,000 837,600
36 PP2300113433 - Indapamide 9,795,000 195,900
37 PP2300113434 - Insulin aspart 11,250,000 225,000
38 PP2300113435 - Insulin degludec 96,187,500 1,923,750
39 PP2300113436 - Insulin glulisine 160,000,000 3,200,000
40 PP2300113437 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg 723,330,000 14,466,600
41 PP2300113438 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt 198,484,500 3,969,690
42 PP2300113439 - Irbesartan 80,312,400 1,606,248
43 PP2300113440 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide 80,312,400 1,606,248
44 PP2300113441 - Isoleucine; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide ; Potassium acetate; Sodium chloride ; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate. 27,090,000 541,800
45 PP2300113442 - Itopride hydrochloride 71,940,000 1,438,800
46 PP2300113443 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 88,586,400 1,771,728
47 PP2300113444 - Ivabradine 86,251,200 1,725,024
48 PP2300113445 - Lercanidipin 68,000,000 1,360,000
49 PP2300113446 - Levofloxacin 91,375,000 1,827,500
50 PP2300113447 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 1,334,400 26,688
51 PP2300113448 - Linagliptin 161,560,000 3,231,200
52 PP2300113449 - Linagliptin + Metformin HCl 38,744,000 774,880
53 PP2300113450 - Linagliptin + Metformin hydrochloride 38,744,000 774,880
54 PP2300113451 - Losartan potassium 70,308,000 1,406,160
55 PP2300113452 - Loteprednol etabonate 87,800,000 1,756,000
56 PP2300113453 - Mebeverine hydrochloride 140,880,000 2,817,600
57 PP2300113454 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml 2,856,000 57,120
58 PP2300113455 - Meloxicam 26,582,400 531,648
59 PP2300113456 - Meloxicam 136,830,000 2,736,600
60 PP2300113457 - Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg 282,780,000 5,655,600
61 PP2300113458 - Metformin hydrochlorid, Glibenclamide 273,600,000 5,472,000
62 PP2300113459 - Metformin hydrochloride 387,440,000 7,748,800
63 PP2300113460 - Metformin hydrochloride 441,240,000 8,824,800
64 PP2300113461 - Methylprednisolon 66,096,000 1,321,920
65 PP2300113462 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 25,487,000 509,740
66 PP2300113463 - Metoprolol succinat 263,340,000 5,266,800
67 PP2300113464 - Metoprolol succinat 274,500,000 5,490,000
68 PP2300113465 - Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg 2,615,000 52,300
69 PP2300113466 - Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg 45,441,000 908,820
70 PP2300113467 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 220,500,000 4,410,000
71 PP2300113468 - Moxifloxacin HCl 18,000,000 360,000
72 PP2300113469 - Natri diclofenac 61,850,000 1,237,000
73 PP2300113470 - Natri Hyaluronate 93,237,000 1,864,740
74 PP2300113471 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) 456,000,000 9,120,000
75 PP2300113472 - Nifedipine 75,632,000 1,512,640
76 PP2300113473 - Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) 292,000,000 5,840,000
77 PP2300113474 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 184,990,000 3,699,800
78 PP2300113475 - Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) 303,280,000 6,065,600
79 PP2300113476 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml 6,000,000 120,000
80 PP2300113477 - Propofol 11,816,800 236,336
81 PP2300113478 - Rocuronium bromide 10,445,000 208,900
82 PP2300113479 - Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) 78,000,000 1,560,000
83 PP2300113480 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 54,900,000 1,098,000
84 PP2300113481 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 76,379,000 1,527,580
85 PP2300113482 - Saxagliptin 67,225,200 1,344,504
86 PP2300113483 - Saxagliptin 145,404,000 2,908,080
87 PP2300113484 - Sevoflurane 17,893,000 357,860
88 PP2300113485 - Telmisartan 393,280,000 7,865,600
89 PP2300113486 - Terbutaline Sulfate 4,796,000 95,920
90 PP2300113487 - Thiocolchicoside 13,041,000 260,820
91 PP2300113488 - Tiotropium 96,012,000 1,920,240
92 PP2300113489 - Tobramycine 11,999,700 239,994
93 PP2300113490 - Tramadol HCL, Paracetamol 36,600,000 732,000
94 PP2300113491 - Travoprost 25,230,000 504,600
95 PP2300113492 - Trimetazidine dihydrochloride 165,000,000 3,300,000
96 PP2300113493 - Valsartan 224,784,000 4,495,680
97 PP2300113494 - Valsartan, Hydrochlorothiazide 119,844,000 2,396,880
98 PP2300113495 - Vildagliptin 230,300,000 4,606,000
99 PP2300113496 - Vildagliptin, Metformin HCl 194,754,000 3,895,080
100 PP2300113497 - Vildagliptin, Metformin HCl 194,754,000 3,895,080
Acid Fusidic
Mã phần lô PP2300113398
Giá từng phần lô 37,537,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,750
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300113399
Giá từng phần lô 600,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,020
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300113400
Giá từng phần lô 349,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,990,900
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300113401
Giá từng phần lô 51,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024,320
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2300113402
Giá từng phần lô 400,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,006,400
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300113403
Giá từng phần lô 96,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,921,680
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300113404
Giá từng phần lô 9,229,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,584
Bilastin
Mã phần lô PP2300113405
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300113406
Giá từng phần lô 772,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,444,000
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols)
Mã phần lô PP2300113407
Giá từng phần lô 692,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,846,800
Brinzolamide
Mã phần lô PP2300113408
Giá từng phần lô 17,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,100
Budesonid
Mã phần lô PP2300113409
Giá từng phần lô 124,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,600
Budesonide
Mã phần lô PP2300113410
Giá từng phần lô 415,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,300,400
Calcipotriol
Mã phần lô PP2300113411
Giá từng phần lô 60,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,201,200
Cefaclor
Mã phần lô PP2300113412
Giá từng phần lô 19,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,400
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)
Mã phần lô PP2300113413
Giá từng phần lô 56,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,600
Cefaclor 125mg/5ml
Mã phần lô PP2300113414
Giá từng phần lô 15,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,600
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300113415
Giá từng phần lô 254,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,096,760
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300113416
Giá từng phần lô 66,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,322,400
Clarithromycine
Mã phần lô PP2300113417
Giá từng phần lô 218,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,365,000
Clobetasol propionate
Mã phần lô PP2300113418
Giá từng phần lô 25,687,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,744
Clobetason butyrate (dưới dạng micronised)
Mã phần lô PP2300113419
Giá từng phần lô 12,161,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,228
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg
Mã phần lô PP2300113420
Giá từng phần lô 72,931,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,458,624
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300113421
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Diclofenac sodium
Mã phần lô PP2300113422
Giá từng phần lô 21,679,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,584
Drotaverin hydrochloride
Mã phần lô PP2300113423
Giá từng phần lô 2,653,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,060
Dydrogesterone
Mã phần lô PP2300113424
Giá từng phần lô 30,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,240
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300113425
Giá từng phần lô 138,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,768,640
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300113426
Giá từng phần lô 159,198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,183,960
Enoxaparin Natri
Mã phần lô PP2300113427
Giá từng phần lô 341,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,830,480
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300113428
Giá từng phần lô 112,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,245,600
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300113429
Giá từng phần lô 460,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,213,600
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
Mã phần lô PP2300113430
Giá từng phần lô 211,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,224,400
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300113431
Giá từng phần lô 352,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,053,000
Hyoscine Butylbromid
Mã phần lô PP2300113432
Giá từng phần lô 41,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,600
Indapamide
Mã phần lô PP2300113433
Giá từng phần lô 9,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,900
Insulin aspart
Mã phần lô PP2300113434
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Insulin degludec
Mã phần lô PP2300113435
Giá từng phần lô 96,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,923,750
Insulin glulisine
Mã phần lô PP2300113436
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg
Mã phần lô PP2300113437
Giá từng phần lô 723,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,466,600
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt
Mã phần lô PP2300113438
Giá từng phần lô 198,484,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,690
Irbesartan
Mã phần lô PP2300113439
Giá từng phần lô 80,312,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,248
Irbesartan; Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300113440
Giá từng phần lô 80,312,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,248
Isoleucine; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide ; Potassium acetate; Sodium chloride ; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate.
Mã phần lô PP2300113441
Giá từng phần lô 27,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,800
Itopride hydrochloride
Mã phần lô PP2300113442
Giá từng phần lô 71,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,438,800
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300113443
Giá từng phần lô 88,586,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,771,728
Ivabradine
Mã phần lô PP2300113444
Giá từng phần lô 86,251,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,024
Lercanidipin
Mã phần lô PP2300113445
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300113446
Giá từng phần lô 91,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,500
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
Mã phần lô PP2300113447
Giá từng phần lô 1,334,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,688
Linagliptin
Mã phần lô PP2300113448
Giá từng phần lô 161,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,231,200
Linagliptin + Metformin HCl
Mã phần lô PP2300113449
Giá từng phần lô 38,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,880
Linagliptin + Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300113450
Giá từng phần lô 38,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,880
Losartan potassium
Mã phần lô PP2300113451
Giá từng phần lô 70,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,406,160
Loteprednol etabonate
Mã phần lô PP2300113452
Giá từng phần lô 87,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,756,000
Mebeverine hydrochloride
Mã phần lô PP2300113453
Giá từng phần lô 140,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,817,600
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml
Mã phần lô PP2300113454
Giá từng phần lô 2,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,120
Meloxicam
Mã phần lô PP2300113455
Giá từng phần lô 26,582,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,648
Meloxicam
Mã phần lô PP2300113456
Giá từng phần lô 136,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,600
Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg
Mã phần lô PP2300113457
Giá từng phần lô 282,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,655,600
Metformin hydrochlorid, Glibenclamide
Mã phần lô PP2300113458
Giá từng phần lô 273,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,472,000
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300113459
Giá từng phần lô 387,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,748,800
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300113460
Giá từng phần lô 441,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,824,800
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300113461
Giá từng phần lô 66,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,321,920
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300113462
Giá từng phần lô 25,487,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,740
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300113463
Giá từng phần lô 263,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,266,800
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300113464
Giá từng phần lô 274,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,490,000
Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg
Mã phần lô PP2300113465
Giá từng phần lô 2,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,300
Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg
Mã phần lô PP2300113466
Giá từng phần lô 45,441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 908,820
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
Mã phần lô PP2300113467
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Moxifloxacin HCl
Mã phần lô PP2300113468
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Natri diclofenac
Mã phần lô PP2300113469
Giá từng phần lô 61,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,000
Natri Hyaluronate
Mã phần lô PP2300113470
Giá từng phần lô 93,237,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,864,740
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl)
Mã phần lô PP2300113471
Giá từng phần lô 456,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120,000
Nifedipine
Mã phần lô PP2300113472
Giá từng phần lô 75,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,640
Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate)
Mã phần lô PP2300113473
Giá từng phần lô 292,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,840,000
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
Mã phần lô PP2300113474
Giá từng phần lô 184,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,699,800
Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin)
Mã phần lô PP2300113475
Giá từng phần lô 303,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,065,600
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml
Mã phần lô PP2300113476
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Propofol
Mã phần lô PP2300113477
Giá từng phần lô 11,816,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,336
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300113478
Giá từng phần lô 10,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,900
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate)
Mã phần lô PP2300113479
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300113480
Giá từng phần lô 54,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,000
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300113481
Giá từng phần lô 76,379,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,527,580
Saxagliptin
Mã phần lô PP2300113482
Giá từng phần lô 67,225,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,504
Saxagliptin
Mã phần lô PP2300113483
Giá từng phần lô 145,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,908,080
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300113484
Giá từng phần lô 17,893,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,860
Telmisartan
Mã phần lô PP2300113485
Giá từng phần lô 393,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,865,600
Terbutaline Sulfate
Mã phần lô PP2300113486
Giá từng phần lô 4,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,920
Thiocolchicoside
Mã phần lô PP2300113487
Giá từng phần lô 13,041,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,820
Tiotropium
Mã phần lô PP2300113488
Giá từng phần lô 96,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,240
Tobramycine
Mã phần lô PP2300113489
Giá từng phần lô 11,999,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,994
Tramadol HCL, Paracetamol
Mã phần lô PP2300113490
Giá từng phần lô 36,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,000
Travoprost
Mã phần lô PP2300113491
Giá từng phần lô 25,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,600
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300113492
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Valsartan
Mã phần lô PP2300113493
Giá từng phần lô 224,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,495,680
Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300113494
Giá từng phần lô 119,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,396,880
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300113495
Giá từng phần lô 230,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,606,000
Vildagliptin, Metformin HCl
Mã phần lô PP2300113496
Giá từng phần lô 194,754,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,895,080
Vildagliptin, Metformin HCl
Mã phần lô PP2300113497
Giá từng phần lô 194,754,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,895,080
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->