Gói thầu: Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300314808-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/11/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300171220
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 3,189,755,350 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 38.277.061 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300432142 - Aluminium phosphate 20% gel 3,751,000 45,012
2 PP2300432143 - Amiodarone hydrochloride 60,096,000 721,152
3 PP2300432144 - Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide 36,214,000 434,568
4 PP2300432145 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 36,214,000 434,568
5 PP2300432146 - Bisoprolol fumarate 4,290,000 51,480
6 PP2300432147 - Bisoprolol fumarate 31,470,000 377,640
7 PP2300432148 - Budesonid 34,585,000 415,020
8 PP2300432149 - Calcitonin cá hồi tổng hợp 351,480,000 4,217,760
9 PP2300432150 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 19,000,000 228,000
10 PP2300432151 - Diclofenac natri 3,613,200 43,358
11 PP2300432152 - Diclofenac natri 1,560,200 18,722
12 PP2300432153 - Enoxaparin Natri 170,762,000 2,049,144
13 PP2300432154 - Etoricoxib 18,726,000 224,712
14 PP2300432155 - Etoricoxib 15,645,000 187,740
15 PP2300432156 - Fenofibrate 35,265,000 423,180
16 PP2300432157 - Fluticasone propionate ; Salmeterol xinafoate 22,113,750 265,365
17 PP2300432158 - Fosfomycin sodium 50,500,000 606,000
18 PP2300432159 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 16,074,000 192,888
19 PP2300432160 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat 40,032,000 480,384
20 PP2300432161 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 290,610,600 3,487,327
21 PP2300432162 - Mỗi 1 ml chứa: Tobramycin + Dexamethasone 4,730,000 56,760
22 PP2300432163 - Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg 2,745,000 32,940
23 PP2300432164 - Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised) 31,526,400 378,316
24 PP2300432165 - Natri valproate + Acid valproic 69,720,000 836,640
25 PP2300432166 - Nimodipin 16,653,000 199,836
26 PP2300432167 - Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg 5,028,000 60,336
27 PP2300432168 - Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10mg 7,084,000 85,008
28 PP2300432169 - Pregabalin 1,768,500 21,222
29 PP2300432170 - Risperidone 5,448,000 65,376
30 PP2300432171 - Rivaroxaban 17,400,000 208,800
31 PP2300432172 - Rivaroxaban 58,000,000 696,000
32 PP2300432173 - Rocuronium bromide 10mg/ml 208,900,000 2,506,800
33 PP2300432174 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 7,637,900 91,654
34 PP2300432175 - Salbutamol sulphate 8,513,000 102,156
35 PP2300432176 - Saxagliptin 8,655,000 103,860
36 PP2300432177 - Saxagliptin 8,003,000 96,036
37 PP2300432178 - Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid 149,870,000 1,798,440
38 PP2300432179 - Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid 149,870,000 1,798,440
39 PP2300432180 - Sevoflurane 1,002,008,000 12,024,096
40 PP2300432181 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg 25,966,500 311,598
41 PP2300432182 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg 8,655,500 103,866
42 PP2300432183 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 90,717,000 1,088,604
43 PP2300432184 - Tobramycin 7,999,800 95,997
44 PP2300432185 - Topiramat 48,150,000 577,800
45 PP2300432186 - Trimetazidine dihydrochloride 2,705,000 32,460
Aluminium phosphate 20% gel
Mã phần lô PP2300432142
Giá từng phần lô 3,751,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,012
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300432143
Giá từng phần lô 60,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,152
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300432144
Giá từng phần lô 36,214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,568
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300432145
Giá từng phần lô 36,214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,568
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300432146
Giá từng phần lô 4,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300432147
Giá từng phần lô 31,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Budesonid
Mã phần lô PP2300432148
Giá từng phần lô 34,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calcitonin cá hồi tổng hợp
Mã phần lô PP2300432149
Giá từng phần lô 351,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,217,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
Mã phần lô PP2300432150
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300432151
Giá từng phần lô 3,613,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,358
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300432152
Giá từng phần lô 1,560,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,722
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Enoxaparin Natri
Mã phần lô PP2300432153
Giá từng phần lô 170,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,049,144
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300432154
Giá từng phần lô 18,726,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,712
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300432155
Giá từng phần lô 15,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300432156
Giá từng phần lô 35,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fluticasone propionate ; Salmeterol xinafoate
Mã phần lô PP2300432157
Giá từng phần lô 22,113,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,365
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fosfomycin sodium
Mã phần lô PP2300432158
Giá từng phần lô 50,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,000
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300432159
Giá từng phần lô 16,074,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,888
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat
Mã phần lô PP2300432160
Giá từng phần lô 40,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,384
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300432161
Giá từng phần lô 290,610,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,487,327
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mỗi 1 ml chứa: Tobramycin + Dexamethasone
Mã phần lô PP2300432162
Giá từng phần lô 4,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg
Mã phần lô PP2300432163
Giá từng phần lô 2,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised)
Mã phần lô PP2300432164
Giá từng phần lô 31,526,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,316
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri valproate + Acid valproic
Mã phần lô PP2300432165
Giá từng phần lô 69,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 836,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nimodipin
Mã phần lô PP2300432166
Giá từng phần lô 16,653,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,836
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
Mã phần lô PP2300432167
Giá từng phần lô 5,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,336
Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10mg
Mã phần lô PP2300432168
Giá từng phần lô 7,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,008
Pregabalin
Mã phần lô PP2300432169
Giá từng phần lô 1,768,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,222
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Risperidone
Mã phần lô PP2300432170
Giá từng phần lô 5,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,376
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300432171
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300432172
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rocuronium bromide 10mg/ml
Mã phần lô PP2300432173
Giá từng phần lô 208,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,506,800
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300432174
Giá từng phần lô 7,637,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,654
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Salbutamol sulphate
Mã phần lô PP2300432175
Giá từng phần lô 8,513,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,156
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Saxagliptin
Mã phần lô PP2300432176
Giá từng phần lô 8,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Saxagliptin
Mã phần lô PP2300432177
Giá từng phần lô 8,003,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,036
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid
Mã phần lô PP2300432178
Giá từng phần lô 149,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,798,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid
Mã phần lô PP2300432179
Giá từng phần lô 149,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,798,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300432180
Giá từng phần lô 1,002,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,024,096
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg
Mã phần lô PP2300432181
Giá từng phần lô 25,966,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,598
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg
Mã phần lô PP2300432182
Giá từng phần lô 8,655,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,866
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
Mã phần lô PP2300432183
Giá từng phần lô 90,717,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,604
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tobramycin
Mã phần lô PP2300432184
Giá từng phần lô 7,999,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,997
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Topiramat
Mã phần lô PP2300432185
Giá từng phần lô 48,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300432186
Giá từng phần lô 2,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->