Gói thầu: Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300349896-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phổi Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300243169
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 8,562,770,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 128.441.550 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300480947 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat 6,672,000 100,080
2 PP2300480948 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 181,434,000 2,721,510
3 PP2300480949 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate) 3,863,475,000 57,952,125
4 PP2300480950 - Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrat) 283,825,000 4,257,375
5 PP2300480951 - Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrat) 1,453,068,000 21,796,020
6 PP2300480952 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 20,536,000 308,040
7 PP2300480953 - Metoprolol succinat 5,490,000 82,350
8 PP2300480954 - Osimertinib (tương ứng 95,4 mg Osimertinib mesylat) 2,748,270,000 41,224,050
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat
Mã phần lô PP2300480947
Giá từng phần lô 6,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,080
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
Mã phần lô PP2300480948
Giá từng phần lô 181,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,721,510
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate)
Mã phần lô PP2300480949
Giá từng phần lô 3,863,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,952,125
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrat)
Mã phần lô PP2300480950
Giá từng phần lô 283,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,257,375
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrat)
Mã phần lô PP2300480951
Giá từng phần lô 1,453,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,796,020
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300480952
Giá từng phần lô 20,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,040
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300480953
Giá từng phần lô 5,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,350
Osimertinib (tương ứng 95,4 mg Osimertinib mesylat)
Mã phần lô PP2300480954
Giá từng phần lô 2,748,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,224,050
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->