Gói thầu: Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400439601-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN PHỤC HỒI CHỨC NĂNG – ĐIỀU TRỊ BỆNH NGHỀ NGHIỆP
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN PHỤC HỒI CHỨC NĂNG – ĐIỀU TRỊ BỆNH NGHỀ NGHIỆP
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2400234066
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 8, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 15,290,887,400 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400382809 - 1241070001170.01 905,350,000 18,107,000
2 PP2400382810 - 1241020001182.01 1,997,400,000 39,948,000
3 PP2400382811 - 1241010001192.01 53,995,000 1,079,900
4 PP2400382812 - 1241060001203.01 354,080,000 7,081,600
5 PP2400382813 - 1241070001217.01 182,328,000 3,646,560
6 PP2400382814 - 1241010001222.01 121,552,000 2,431,040
7 PP2400382815 - 1241020001236.01 102,600,000 2,052,000
8 PP2400382816 - 1241060001241.01 133,000,000 2,660,000
9 PP2400382817 - 1241030001257.01 281,829,600 5,636,592
10 PP2400382818 - 1241000001263.01 39,799,500 795,990
11 PP2400382819 - 1241000001270.01 767,800,000 15,356,000
12 PP2400382820 - 1241060001289.01 316,830,000 6,336,600
13 PP2400382821 - 1241070001293.01 321,856,000 6,437,120
14 PP2400382822 - 1241010001307.01 13,140,000 262,800
15 PP2400382823 - 1241020001311.01 341,775,000 6,835,500
16 PP2400382824 - 1241070001323.01 13,800,000 276,000
17 PP2400382825 - 1241050001336.01 318,920,000 6,378,400
18 PP2400382826 - 1241070001347.01 5,831,600 116,632
19 PP2400382827 - 1241050001350.01 135,000,000 2,700,000
20 PP2400382828 - 1241000001362.01 3,849,629,000 76,992,580
21 PP2400382829 - 1241060001371.01 209,355,000 4,187,100
22 PP2400382830 - 1241070001385.01 43,890,000 877,800
23 PP2400382831 - 1241040001391.01 38,430,000 768,600
24 PP2400382832 - 1241020001403.01 1,567,500,000 31,350,000
25 PP2400382833 - 1241080001412.01 608,000,000 12,160,000
26 PP2400382834 - 1241000001423.01 413,588,000 8,271,760
27 PP2400382835 - 1241000001430.01 22,680,000 453,600
28 PP2400382836 - 1241050001442.01 34,020,000 680,400
29 PP2400382837 - 1241060001456.01 15,275,800 305,516
30 PP2400382838 - 1241070001460.01 1,073,580,000 21,471,600
31 PP2400382839 - 1241060001470.01 106,430,000 2,128,600
32 PP2400382840 - 1241070001484.01 42,572,000 851,440
33 PP2400382841 - 1241020001496.01 196,640,000 3,932,800
34 PP2400382842 - 1241040001506.01 103,936,000 2,078,720
35 PP2400382843 - 1241080001511.01 73,100,000 1,462,000
36 PP2400382844 - 1241000001522.01 13,075,000 261,500
37 PP2400382845 - 1241060001531.01 3,999,900 79,998
38 PP2400382846 - 1241000001546.01 468,300,000 9,366,000
1241070001170.01
Mã phần lô PP2400382809
Giá từng phần lô 905,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1241020001182.01
Mã phần lô PP2400382810
Giá từng phần lô 1,997,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1241010001192.01
Mã phần lô PP2400382811
Giá từng phần lô 53,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,079,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1241060001203.01
Mã phần lô PP2400382812
Giá từng phần lô 354,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,081,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1241070001217.01
Mã phần lô PP2400382813
Giá từng phần lô 182,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,646,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1241010001222.01
Mã phần lô PP2400382814
Giá từng phần lô 121,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,431,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1241020001236.01
Mã phần lô PP2400382815
Giá từng phần lô 102,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1241060001241.01
Mã phần lô PP2400382816
Giá từng phần lô 133,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1241030001257.01
Mã phần lô PP2400382817
Giá từng phần lô 281,829,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,636,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1241000001263.01
Mã phần lô PP2400382818
Giá từng phần lô 39,799,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1241000001270.01
Mã phần lô PP2400382819
Giá từng phần lô 767,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1241060001289.01
Mã phần lô PP2400382820
Giá từng phần lô 316,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,336,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1241070001293.01
Mã phần lô PP2400382821
Giá từng phần lô 321,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,437,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1241010001307.01
Mã phần lô PP2400382822
Giá từng phần lô 13,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1241020001311.01
Mã phần lô PP2400382823
Giá từng phần lô 341,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,835,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1241070001323.01
Mã phần lô PP2400382824
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1241050001336.01
Mã phần lô PP2400382825
Giá từng phần lô 318,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,378,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1241070001347.01
Mã phần lô PP2400382826
Giá từng phần lô 5,831,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,632
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1241050001350.01
Mã phần lô PP2400382827
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1241000001362.01
Mã phần lô PP2400382828
Giá từng phần lô 3,849,629,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,992,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1241060001371.01
Mã phần lô PP2400382829
Giá từng phần lô 209,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,187,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1241070001385.01
Mã phần lô PP2400382830
Giá từng phần lô 43,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1241040001391.01
Mã phần lô PP2400382831
Giá từng phần lô 38,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1241020001403.01
Mã phần lô PP2400382832
Giá từng phần lô 1,567,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1241080001412.01
Mã phần lô PP2400382833
Giá từng phần lô 608,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1241000001423.01
Mã phần lô PP2400382834
Giá từng phần lô 413,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,271,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1241000001430.01
Mã phần lô PP2400382835
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1241050001442.01
Mã phần lô PP2400382836
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1241060001456.01
Mã phần lô PP2400382837
Giá từng phần lô 15,275,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,516
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1241070001460.01
Mã phần lô PP2400382838
Giá từng phần lô 1,073,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,471,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1241060001470.01
Mã phần lô PP2400382839
Giá từng phần lô 106,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,128,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1241070001484.01
Mã phần lô PP2400382840
Giá từng phần lô 42,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1241020001496.01
Mã phần lô PP2400382841
Giá từng phần lô 196,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,932,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1241040001506.01
Mã phần lô PP2400382842
Giá từng phần lô 103,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,078,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1241080001511.01
Mã phần lô PP2400382843
Giá từng phần lô 73,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1241000001522.01
Mã phần lô PP2400382844
Giá từng phần lô 13,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1241060001531.01
Mã phần lô PP2400382845
Giá từng phần lô 3,999,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1241000001546.01
Mã phần lô PP2400382846
Giá từng phần lô 468,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->