Gói thầu: Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị (gồm 20 phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300263499-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/11/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Tên gói thầu Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị (gồm 20 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2300186267
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 12,409,364,320 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 248.187.300 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300391511 - Apixaban 28,980,000 579,600
2 PP2300391512 - Apixaban 113,505,000 2,270,100
3 PP2300391513 - Cetuximab 577,344,000 11,546,900
4 PP2300391514 - Dapagliflozin 1,560,660,000 31,213,200
5 PP2300391515 - Fosfomycin 127,300,000 2,546,000
6 PP2300391516 - Goserelin 513,659,400 10,273,200
7 PP2300391517 - Leuprorelin acetate 129,768,000 2,595,400
8 PP2300391518 - Methylprednisolon 711,807,000 14,236,100
9 PP2300391519 - Methylprednisolon 91,334,760 1,826,700
10 PP2300391520 - Metoprolol succinat (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg) 319,958,100 6,399,200
11 PP2300391521 - Metoprolol succinat (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg) 232,776,000 4,655,500
12 PP2300391522 - Palonosetron 1,833,150,000 36,663,000
13 PP2300391523 - Regorafenib 353,382,120 7,067,600
14 PP2300391524 - Ropivacain hydrocloride 1,837,080,000 36,741,600
15 PP2300391525 - Sevofluran 3,757,530,000 75,150,600
16 PP2300391526 - Terbinafine hydrochloride 16,600,000 332,000
17 PP2300391527 - Testosteron Undecanoat 170,100,000 3,402,000
18 PP2300391528 - Tobramycin 2,399,940 48,000
19 PP2300391529 - Tobramycin + Dexamethasone 4,730,000 94,600
20 PP2300391530 - Vinpocetine 27,300,000 546,000
Apixaban
Mã phần lô PP2300391511
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Apixaban
Mã phần lô PP2300391512
Giá từng phần lô 113,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,270,100
Cetuximab
Mã phần lô PP2300391513
Giá từng phần lô 577,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,546,900
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300391514
Giá từng phần lô 1,560,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,213,200
Fosfomycin
Mã phần lô PP2300391515
Giá từng phần lô 127,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,546,000
Goserelin
Mã phần lô PP2300391516
Giá từng phần lô 513,659,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,273,200
Leuprorelin acetate
Mã phần lô PP2300391517
Giá từng phần lô 129,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,595,400
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300391518
Giá từng phần lô 711,807,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,236,100
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300391519
Giá từng phần lô 91,334,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,826,700
Metoprolol succinat (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg)
Mã phần lô PP2300391520
Giá từng phần lô 319,958,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,399,200
Metoprolol succinat (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg)
Mã phần lô PP2300391521
Giá từng phần lô 232,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,655,500
Palonosetron
Mã phần lô PP2300391522
Giá từng phần lô 1,833,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,663,000
Regorafenib
Mã phần lô PP2300391523
Giá từng phần lô 353,382,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,067,600
Ropivacain hydrocloride
Mã phần lô PP2300391524
Giá từng phần lô 1,837,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,741,600
Sevofluran
Mã phần lô PP2300391525
Giá từng phần lô 3,757,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,150,600
Terbinafine hydrochloride
Mã phần lô PP2300391526
Giá từng phần lô 16,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,000
Testosteron Undecanoat
Mã phần lô PP2300391527
Giá từng phần lô 170,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Tobramycin
Mã phần lô PP2300391528
Giá từng phần lô 2,399,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Tobramycin + Dexamethasone
Mã phần lô PP2300391529
Giá từng phần lô 4,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,600
Vinpocetine
Mã phần lô PP2300391530
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->