Gói thầu: Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị (gồm 251 danh mục)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200095759-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị (gồm 251 danh mục) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200061920 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; Nguồn quỹ bảo hiểm y tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | 215 Hồng Bàng, Phường 11, Quận 5, TPHCM |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 216,023,169,591 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,320,463,377 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zytiga hoặc tương đương điều trị | 903,057,500 | 903,057,500 | 18,061,150 | 12 tháng |
| 2 | Glucobay 100mg hoặc tương đương điều trị | 28,428,000 | 28,428,000 | 568,560 | 12 tháng |
| 3 | Glucobay 50mg hoặc tương đương điều trị | 17,940,000 | 17,940,000 | 358,800 | 12 tháng |
| 4 | Giotrif hoặc tương đương điều trị | 695,425,500 | 695,425,500 | 13,908,510 | 12 tháng |
| 5 | Giotrif hoặc tương đương điều trị | 2,206,816,920 | 2,206,816,920 | 44,136,338 | 12 tháng |
| 6 | Giotrif hoặc tương đương điều trị | 278,170,200 | 278,170,200 | 5,563,404 | 12 tháng |
| 7 | Eylea hoặc tương đương điều trị | 275,625,000 | 275,625,000 | 5,512,500 | 12 tháng |
| 8 | Phosphalugel hoặc tương đương điều trị | 244,490,180 | 244,490,180 | 4,889,803 | 12 tháng |
| 9 | Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương điều trị | 72,656,064 | 72,656,064 | 1,453,121 | 12 tháng |
| 10 | Amlor hoặc tương đương điều trị | 227,790,000 | 227,790,000 | 4,555,800 | 12 tháng |
| 11 | Augmentin 625mg hoặc tương đương điều trị | 63,260,800 | 63,260,800 | 1,265,216 | 12 tháng |
| 12 | Augmentin 500/62.5mg hoặc tương đương điều trị | 16,014,000 | 16,014,000 | 320,280 | 12 tháng |
| 13 | Augmentin 1g hoặc tương đương điều trị | 1,417,800,000 | 1,417,800,000 | 28,356,000 | 12 tháng |
| 14 | Unasyn hoặc tương đương điều trị | 1,458,577,900 | 1,458,577,900 | 29,171,558 | 12 tháng |
| 15 | Arimidex hoặc tương đương điều trị | 135,895,500 | 135,895,500 | 2,717,910 | 12 tháng |
| 16 | Eliquis hoặc tương đương điều trị | 72,450,000 | 72,450,000 | 1,449,000 | 12 tháng |
| 17 | Eliquis hoặc tương đương điều trị | 91,770,000 | 91,770,000 | 1,835,400 | 12 tháng |
| 18 | Lipitor hoặc tương đương điều trị | 510,112,000 | 510,112,000 | 10,202,240 | 12 tháng |
| 19 | Lipitor hoặc tương đương điều trị | 1,402,808,000 | 1,402,808,000 | 28,056,160 | 12 tháng |
| 20 | Lipitor hoặc tương đương điều trị | 273,336,000 | 273,336,000 | 5,466,720 | 12 tháng |
| 21 | Tractocile hoặc tương đương điều trị | 86,594,320 | 86,594,320 | 1,731,886 | 12 tháng |
| 22 | Tracrium hoặc tương đương điều trị | 599,898,000 | 599,898,000 | 11,997,960 | 12 tháng |
| 23 | Casodex hoặc tương đương điều trị | 627,704,000 | 627,704,000 | 12,554,080 | 12 tháng |
| 24 | Concor Cor hoặc tương đương điều trị | 261,201,000 | 261,201,000 | 5,224,020 | 12 tháng |
| 25 | Concor 5mg hoặc tương đương điều trị | 227,370,000 | 227,370,000 | 4,547,400 | 12 tháng |
| 26 | Velcade hoặc tương đương điều trị | 1,836,072,900 | 1,836,072,900 | 36,721,458 | 12 tháng |
| 27 | Velcade hoặc tương đương điều trị | 3,213,127,500 | 3,213,127,500 | 64,262,550 | 12 tháng |
| 28 | Combigan hoặc tương đương điều trị | 18,351,400 | 18,351,400 | 367,028 | 12 tháng |
| 29 | Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương điều trị | 691,466,160 | 691,466,160 | 13,829,323 | 12 tháng |
| 30 | Symbicort Rapihaler hoặc tương đương điều trị | 146,084,400 | 146,084,400 | 2,921,688 | 12 tháng |
| 31 | Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương điều trị | 100,826,880 | 100,826,880 | 2,016,537 | 12 tháng |
| 32 | Pulmicort Respules hoặc tương đương điều trị | 899,625,020 | 899,625,020 | 17,992,500 | 12 tháng |
| 33 | Pulmicort Respules hoặc tương đương điều trị | 124,530,000 | 124,530,000 | 2,490,600 | 12 tháng |
| 34 | Daivonex hoặc tương đương điều trị | 15,015,000 | 15,015,000 | 300,300 | 12 tháng |
| 35 | Miacalcic hoặc tương đương điều trị | 115,285,440 | 115,285,440 | 2,305,708 | 12 tháng |
| 36 | Dilatrend hoặc tương đương điều trị | 14,382,000 | 14,382,000 | 287,640 | 12 tháng |
| 37 | Cancidas hoặc tương đương điều trị | 8,490,300,000 | 8,490,300,000 | 169,806,000 | 12 tháng |
| 38 | Cancidas hoặc tương đương điều trị | 1,491,966,000 | 1,491,966,000 | 29,839,320 | 12 tháng |
| 39 | Sulperazone hoặc tương đương điều trị | 5,226,250,000 | 5,226,250,000 | 104,525,000 | 12 tháng |
| 40 | Rocephin 1g I.V hoặc tương đương điều trị | 3,111,920,500 | 3,111,920,500 | 62,238,410 | 12 tháng |
| 41 | Zinnat tablets 250mg hoặc tương đương điều trị | 23,769,000 | 23,769,000 | 475,380 | 12 tháng |
| 42 | Zinnat tablets 500mg hoặc tương đương điều trị | 256,708,000 | 256,708,000 | 5,134,160 | 12 tháng |
| 43 | Celebrex hoặc tương đương điều trị | 967,335,600 | 967,335,600 | 19,346,712 | 12 tháng |
| 44 | Zyrtec hoặc tương đương điều trị | 5,570,000 | 5,570,000 | 111,400 | 12 tháng |
| 45 | Erbitux hoặc tương đương điều trị | 2,424,844,800 | 2,424,844,800 | 48,496,896 | 12 tháng |
| 46 | Ciprobay 200 hoặc tương đương điều trị | 447,129,600 | 447,129,600 | 8,942,592 | 12 tháng |
| 47 | Ciprobay 400mg hoặc tương đương điều trị | 551,000,000 | 551,000,000 | 11,020,000 | 12 tháng |
| 48 | Ciprobay hoặc tương đương điều trị | 152,000,000 | 152,000,000 | 3,040,000 | 12 tháng |
| 49 | Klacid 250mg hoặc tương đương điều trị | 5,400,000 | 5,400,000 | 108,000 | 12 tháng |
| 50 | Klacid forte hoặc tương đương điều trị | 43,111,200 | 43,111,200 | 862,224 | 12 tháng |
| 51 | Klacid MR hoặc tương đương điều trị | 72,750,000 | 72,750,000 | 1,455,000 | 12 tháng |
| 52 | Dalacin C hoặc tương đương điều trị | 112,730,000 | 112,730,000 | 2,254,600 | 12 tháng |
| 53 | Dalacin C hoặc tương đương điều trị | 49,140,000 | 49,140,000 | 982,800 | 12 tháng |
| 54 | Dalacin C hoặc tương đương điều trị | 322,784,000 | 322,784,000 | 6,455,680 | 12 tháng |
| 55 | Dermovate cream hoặc tương đương điều trị | 10,274,880 | 10,274,880 | 205,497 | 12 tháng |
| 56 | Plavix 75mg hoặc tương đương điều trị | 1,436,254,704 | 1,436,254,704 | 28,725,094 | 12 tháng |
| 57 | Forxiga hoặc tương đương điều trị | 1,560,654,300 | 1,560,654,300 | 31,213,086 | 12 tháng |
| 58 | Forxiga hoặc tương đương điều trị | 323,000,000 | 323,000,000 | 6,460,000 | 12 tháng |
| 59 | Aerius hoặc tương đương điều trị | 389,368,000 | 389,368,000 | 7,787,360 | 12 tháng |
| 60 | Sympal hoặc tương đương điều trị | 3,817,800 | 3,817,800 | 76,356 | 12 tháng |
| 61 | Voltaren Emulgel hoặc tương đương điều trị | 227,516,400 | 227,516,400 | 4,550,328 | 12 tháng |
| 62 | Voltaren hoặc tương đương điều trị | 592,876,000 | 592,876,000 | 11,857,520 | 12 tháng |
| 63 | Voltaren hoặc tương đương điều trị | 175,654,000 | 175,654,000 | 3,513,080 | 12 tháng |
| 64 | Voltaren 75mg/3ml hoặc tương đương điều trị | 41,551,800 | 41,551,800 | 831,036 | 12 tháng |
| 65 | Visanne 2mg tablets hoặc tương đương điều trị | 2,946,440 | 2,946,440 | 58,928 | 12 tháng |
| 66 | Carduran hoặc tương đương điều trị | 101,220,000 | 101,220,000 | 2,024,400 | 12 tháng |
| 67 | Duphaston hoặc tương đương điều trị | 10,046,400 | 10,046,400 | 200,928 | 12 tháng |
| 68 | Jardiance hoặc tương đương điều trị | 512,198,400 | 512,198,400 | 10,243,968 | 12 tháng |
| 69 | Jardiance hoặc tương đương điều trị | 1,989,975,000 | 1,989,975,000 | 39,799,500 | 12 tháng |
| 70 | Lovenox hoặc tương đương điều trị | 2,333,589,500 | 2,333,589,500 | 46,671,790 | 12 tháng |
| 71 | Lovenox hoặc tương đương điều trị | 954,124,600 | 954,124,600 | 19,082,492 | 12 tháng |
| 72 | Farmorubicina hoặc tương đương điều trị | 49,755,000 | 49,755,000 | 995,100 | 12 tháng |
| 73 | Farmorubicina hoặc tương đương điều trị | 235,838,700 | 235,838,700 | 4,716,774 | 12 tháng |
| 74 | Invanz hoặc tương đương điều trị | 5,468,967,900 | 5,468,967,900 | 109,379,358 | 12 tháng |
| 75 | Nexium Mups hoặc tương đương điều trị | 1,830,164,000 | 1,830,164,000 | 36,603,280 | 12 tháng |
| 76 | Nexium Mups hoặc tương đương điều trị | 3,446,996,000 | 3,446,996,000 | 68,939,920 | 12 tháng |
| 77 | Nexium hoặc tương đương điều trị | 3,909,637,600 | 3,909,637,600 | 78,192,752 | 12 tháng |
| 78 | Arcoxia 120mg hoặc tương đương điều trị | 37,452,000 | 37,452,000 | 749,040 | 12 tháng |
| 79 | Arcoxia 60mg hoặc tương đương điều trị | 260,262,600 | 260,262,600 | 5,205,252 | 12 tháng |
| 80 | Arcoxia 90mg hoặc tương đương điều trị | 142,557,240 | 142,557,240 | 2,851,144 | 12 tháng |
| 81 | Afinitor 10mg hoặc tương đương điều trị | 732,068,400 | 732,068,400 | 14,641,368 | 12 tháng |
| 82 | Afinitor 5mg hoặc tương đương điều trị | 183,017,100 | 183,017,100 | 3,660,342 | 12 tháng |
| 83 | Plendil hoặc tương đương điều trị | 80,724,000 | 80,724,000 | 1,614,480 | 12 tháng |
| 84 | Lipanthyl NT 145mg hoặc tương đương điều trị | 59,611,200 | 59,611,200 | 1,192,224 | 12 tháng |
| 85 | Lipanthyl supra 160mg hoặc tương đương điều trị | 76,440,800 | 76,440,800 | 1,528,816 | 12 tháng |
| 86 | Durogesic 25mcg/h hoặc tương đương điều trị | 7,717,500 | 7,717,500 | 154,350 | 12 tháng |
| 87 | Durogesic 50mcg/h hoặc tương đương điều trị | 14,148,750 | 14,148,750 | 282,975 | 12 tháng |
| 88 | Neupogen hoặc tương đương điều trị | 150,672,690 | 150,672,690 | 3,013,453 | 12 tháng |
| 89 | Diflucan hoặc tương đương điều trị | 48,179,700 | 48,179,700 | 963,594 | 12 tháng |
| 90 | Diflucan IV hoặc tương đương điều trị | 165,375,000 | 165,375,000 | 3,307,500 | 12 tháng |
| 91 | Flumetholon 0.1 hoặc tương đương điều trị | 1,503,600 | 1,503,600 | 30,072 | 12 tháng |
| 92 | Avamys hoặc tương đương điều trị | 136,500,000 | 136,500,000 | 2,730,000 | 12 tháng |
| 93 | Flixonase hoặc tương đương điều trị | 15,532,230 | 15,532,230 | 310,644 | 12 tháng |
| 94 | Fosmicin tablets 500 hoặc tương đương điều trị | 573,800,000 | 573,800,000 | 11,476,000 | 12 tháng |
| 95 | Fosmicin S for Otic hoặc tương đương điều trị | 16,160,000 | 16,160,000 | 323,200 | 12 tháng |
| 96 | Faslodex hoặc tương đương điều trị | 251,566,000 | 251,566,000 | 5,031,320 | 12 tháng |
| 97 | Fucidin hoặc tương đương điều trị | 7,657,650 | 7,657,650 | 153,153 | 12 tháng |
| 98 | Neurontin hoặc tương đương điều trị | 1,261,734,000 | 1,261,734,000 | 25,234,680 | 12 tháng |
| 99 | Primovist hoặc tương đương điều trị | 1,058,400,000 | 1,058,400,000 | 21,168,000 | 12 tháng |
| 100 | Gemzar hoặc tương đương điều trị | 681,600,000 | 681,600,000 | 13,632,000 | 12 tháng |
| 101 | Gemzar hoặc tương đương điều trị | 809,050,000 | 809,050,000 | 16,181,000 | 12 tháng |
| 102 | Tebonin hoặc tương đương điều trị | 19,404,000 | 19,404,000 | 388,080 | 12 tháng |
| 103 | Tanakan hoặc Cebrex hoặc tương đương điều trị | 87,179,200 | 87,179,200 | 1,743,584 | 12 tháng |
| 104 | Diamicron MR hoặc tương đương điều trị | 140,738,500 | 140,738,500 | 2,814,770 | 12 tháng |
| 105 | Diamicron MR 60mg hoặc tương đương điều trị | 224,612,500 | 224,612,500 | 4,492,250 | 12 tháng |
| 106 | Viartril-S hoặc tương đương điều trị | 59,900,000 | 59,900,000 | 1,198,000 | 12 tháng |
| 107 | Simponi hoặc tương đương điều trị | 2,774,597,625 | 2,774,597,625 | 55,491,952 | 12 tháng |
| 108 | Zoladex hoặc tương đương điều trị | 1,951,905,720 | 1,951,905,720 | 39,038,114 | 12 tháng |
| 109 | Hyalgan hoặc tương đương điều trị | 114,950,000 | 114,950,000 | 2,299,000 | 12 tháng |
| 110 | Buscopan hoặc tương đương điều trị | 39,368,000 | 39,368,000 | 787,360 | 12 tháng |
| 111 | Buscopan hoặc tương đương điều trị | 67,008,000 | 67,008,000 | 1,340,160 | 12 tháng |
| 112 | Tienam hoặc tương đương điều trị | 5,441,480,000 | 5,441,480,000 | 108,829,600 | 12 tháng |
| 113 | Natrilix SR hoặc tương đương điều trị | 76,009,200 | 76,009,200 | 1,520,184 | 12 tháng |
| 114 | NovoMix 30 Flexpen hoặc tương đương điều trị | 5,924,100,000 | 5,924,100,000 | 118,482,000 | 12 tháng |
| 115 | Tresiba hoặc tương đương điều trị | 493,760,960 | 493,760,960 | 9,875,219 | 12 tháng |
| 116 | Levemir Flexpen hoặc tương đương điều trị | 85,250,000 | 85,250,000 | 1,705,000 | 12 tháng |
| 117 | Lantus hoặc tương đương điều trị | 45,450,000 | 45,450,000 | 909,000 | 12 tháng |
| 118 | Lantus Solostar hoặc tương đương điều trị | 808,680,000 | 808,680,000 | 16,173,600 | 12 tháng |
| 119 | Humalog Kwikpen hoặc tương đương điều trị | 5,940,000 | 5,940,000 | 118,800 | 12 tháng |
| 120 | Omnipaque hoặc tương đương điều trị | 4,913,810,000 | 4,913,810,000 | 98,276,200 | 12 tháng |
| 121 | Omnipaque hoặc tương đương điều trị | 1,522,850,000 | 1,522,850,000 | 30,457,000 | 12 tháng |
| 122 | Combivent hoặc tương đương điều trị | 1,189,476,000 | 1,189,476,000 | 23,789,520 | 12 tháng |
| 123 | Aprovel hoặc tương đương điều trị | 220,859,100 | 220,859,100 | 4,417,182 | 12 tháng |
| 124 | Coaprovel hoặc tương đương điều trị | 58,800,150 | 58,800,150 | 1,176,003 | 12 tháng |
| 125 | Aprovel hoặc tương đương điều trị | 71,710,000 | 71,710,000 | 1,434,200 | 12 tháng |
| 126 | Campto hoặc tương đương điều trị | 993,394,800 | 993,394,800 | 19,867,896 | 12 tháng |
| 127 | Campto hoặc tương đương điều trị | 529,779,600 | 529,779,600 | 10,595,592 | 12 tháng |
| 128 | Procoralan 5mg hoặc tương đương điều trị | 368,621,200 | 368,621,200 | 7,372,424 | 12 tháng |
| 129 | Procoralan 7.5mg hoặc tương đương điều trị | 216,825,760 | 216,825,760 | 4,336,515 | 12 tháng |
| 130 | Zanedip 10mg hoặc tương đương điều trị | 144,500,000 | 144,500,000 | 2,890,000 | 12 tháng |
| 131 | Femara hoặc tương đương điều trị | 245,901,600 | 245,901,600 | 4,918,032 | 12 tháng |
| 132 | Lucrin PDS Depot 3.75mg hoặc tương đương điều trị | 129,768,000 | 129,768,000 | 2,595,360 | 12 tháng |
| 133 | Keppra hoặc tương đương điều trị | 974,610,000 | 974,610,000 | 19,492,200 | 12 tháng |
| 134 | Xyzal hoặc tương đương điều trị | 36,652,000 | 36,652,000 | 733,040 | 12 tháng |
| 135 | Cravit hoặc tương đương điều trị | 8,851,500 | 8,851,500 | 177,030 | 12 tháng |
| 136 | Cravit 1.5% hoặc tương đương điều trị | 2,319,980 | 2,319,980 | 46,399 | 12 tháng |
| 137 | Tavanic hoặc tương đương điều trị | 661,555,000 | 661,555,000 | 13,231,100 | 12 tháng |
| 138 | Zyvox hoặc tương đương điều trị | 7,140,000,000 | 7,140,000,000 | 142,800,000 | 12 tháng |
| 139 | Victoza hoặc tương đương điều trị | 5,566,518 | 5,566,518 | 111,330 | 12 tháng |
| 140 | Zestril 5 mg hoặc tương đương điều trị | 113,350,000 | 113,350,000 | 2,267,000 | 12 tháng |
| 141 | Cozaar 100mg hoặc tương đương điều trị | 188,460,000 | 188,460,000 | 3,769,200 | 12 tháng |
| 142 | Cozaar 50mg hoặc tương đương điều trị | 260,474,400 | 260,474,400 | 5,209,488 | 12 tháng |
| 143 | Hyzaar 50mg/12.5mg hoặc tương đương điều trị | 75,330,000 | 75,330,000 | 1,506,600 | 12 tháng |
| 144 | Duspatalin retard hoặc tương đương điều trị | 592,182,100 | 592,182,100 | 11,843,642 | 12 tháng |
| 145 | Lipidem hoặc tương đương điều trị | 1,098,216,000 | 1,098,216,000 | 21,964,320 | 12 tháng |
| 146 | Mobic 15mg hoặc tương đương điều trị | 19,426,800 | 19,426,800 | 388,536 | 12 tháng |
| 147 | Mobic 7.5mg hoặc tương đương điều trị | 72,976,000 | 72,976,000 | 1,459,520 | 12 tháng |
| 148 | Glucophage hoặc tương đương điều trị | 37,030,000 | 37,030,000 | 740,600 | 12 tháng |
| 149 | Glucophage XR 1000mg hoặc tương đương điều trị | 222,196,840 | 222,196,840 | 4,443,936 | 12 tháng |
| 150 | Glucophage 500mg hoặc tương đương điều trị | 33,558,000 | 33,558,000 | 671,160 | 12 tháng |
| 151 | Glucophage XR 750mg hoặc tương đương điều trị | 197,087,200 | 197,087,200 | 3,941,744 | 12 tháng |
| 152 | Glucophage 850mg hoặc tương đương điều trị | 36,485,200 | 36,485,200 | 729,704 | 12 tháng |
| 153 | Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị | 618,970,000 | 618,970,000 | 12,379,400 | 12 tháng |
| 154 | Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị | 518,947,500 | 518,947,500 | 10,378,950 | 12 tháng |
| 155 | Betaloc Zok 25mg hoặc tương đương điều trị | 577,153,500 | 577,153,500 | 11,543,070 | 12 tháng |
| 156 | Betaloc Zok 50mg hoặc tương đương điều trị | 724,680,000 | 724,680,000 | 14,493,600 | 12 tháng |
| 157 | Remeron 30 hoặc tương đương điều trị | 86,940,000 | 86,940,000 | 1,738,800 | 12 tháng |
| 158 | Singulair hoặc tương đương điều trị | 324,048,000 | 324,048,000 | 6,480,960 | 12 tháng |
| 159 | Singulair 4mg hoặc tương đương điều trị | 4,050,600 | 4,050,600 | 81,012 | 12 tháng |
| 160 | Singulair 5mg hoặc tương đương điều trị | 13,502,000 | 13,502,000 | 270,040 | 12 tháng |
| 161 | Avelox hoặc tương đương điều trị | 131,250,000 | 131,250,000 | 2,625,000 | 12 tháng |
| 162 | Avelox hoặc tương đương điều trị | 661,500,000 | 661,500,000 | 13,230,000 | 12 tháng |
| 163 | Adalat LA 30mg hoặc tương đương điều trị | 173,008,200 | 173,008,200 | 3,460,164 | 12 tháng |
| 164 | Nimotop hoặc tương đương điều trị | 116,571,000 | 116,571,000 | 2,331,420 | 12 tháng |
| 165 | Sandostatin Lar 20mg hoặc tương đương điều trị | 1,208,389,770 | 1,208,389,770 | 24,167,795 | 12 tháng |
| 166 | Sandostatin Lar 30mg hoặc tương đương điều trị | 830,188,125 | 830,188,125 | 16,603,762 | 12 tháng |
| 167 | Sandostatin hoặc tương đương điều trị | 970,930,500 | 970,930,500 | 19,418,610 | 12 tháng |
| 168 | Oflovid hoặc tương đương điều trị | 11,174,400 | 11,174,400 | 223,488 | 12 tháng |
| 169 | Tagrisso hoặc tương đương điều trị | 9,893,772,000 | 9,893,772,000 | 197,875,440 | 12 tháng |
| 170 | Spasmomen hoặc tương đương điều trị | 42,000,000 | 42,000,000 | 840,000 | 12 tháng |
| 171 | Anzatax 100mg/16,7ml hoặc tương đương điều trị | 971,250,000 | 971,250,000 | 19,425,000 | 12 tháng |
| 172 | Anzatax 30mg/5ml hoặc tương đương điều trị | 143,640,000 | 143,640,000 | 2,872,800 | 12 tháng |
| 173 | Aloxi hoặc tương đương điều trị | 1,833,150,000 | 1,833,150,000 | 36,663,000 | 12 tháng |
| 174 | Pantoloc 20mg hoặc tương đương điều trị | 104,300,000 | 104,300,000 | 2,086,000 | 12 tháng |
| 175 | Pantoloc hoặc tương đương điều trị | 554,970,000 | 554,970,000 | 11,099,400 | 12 tháng |
| 176 | Pantoloc IV hoặc tương đương điều trị | 1,314,000,000 | 1,314,000,000 | 26,280,000 | 12 tháng |
| 177 | Votrient 200mg hoặc tương đương điều trị | 413,334,000 | 413,334,000 | 8,266,680 | 12 tháng |
| 178 | Neulastim hoặc tương đương điều trị | 651,372,450 | 651,372,450 | 13,027,449 | 12 tháng |
| 179 | Alimta hoặc tương đương điều trị | 408,708,000 | 408,708,000 | 8,174,160 | 12 tháng |
| 180 | Alimta hoặc tương đương điều trị | 2,179,602,000 | 2,179,602,000 | 43,592,040 | 12 tháng |
| 181 | Perjeta 420mg/14ml hoặc tương đương điều trị | 4,751,082,000 | 4,751,082,000 | 95,021,640 | 12 tháng |
| 182 | Curosurf hoặc tương đương điều trị | 419,700,000 | 419,700,000 | 8,394,000 | 12 tháng |
| 183 | Tazocin hoặc tương đương điều trị | 3,400,240,000 | 3,400,240,000 | 68,004,800 | 12 tháng |
| 184 | Nootropil hoặc tương đương điều trị | 55,936,200 | 55,936,200 | 1,118,724 | 12 tháng |
| 185 | Kary Uni hoặc tương đương điều trị | 908,820 | 908,820 | 18,176 | 12 tháng |
| 186 | Brexin hoặc tương đương điều trị | 15,164,000 | 15,164,000 | 303,280 | 12 tháng |
| 187 | Voluven 6% hoặc tương đương điều trị | 30,800,000 | 30,800,000 | 616,000 | 12 tháng |
| 188 | Sifrol hoặc tương đương điều trị | 632,905,000 | 632,905,000 | 12,658,100 | 12 tháng |
| 189 | Lyrica hoặc tương đương điều trị | 369,908,000 | 369,908,000 | 7,398,160 | 12 tháng |
| 190 | Lyrica hoặc tương đương điều trị | 2,652,750,000 | 2,652,750,000 | 53,055,000 | 12 tháng |
| 191 | Diprivan hoặc tương đương điều trị | 2,540,612,000 | 2,540,612,000 | 50,812,240 | 12 tháng |
| 192 | Diprivan hoặc tương đương điều trị | 90,000,000 | 90,000,000 | 1,800,000 | 12 tháng |
| 193 | Stivarga hoặc tương đương điều trị | 901,485,000 | 901,485,000 | 18,029,700 | 12 tháng |
| 194 | Risperdal hoặc tương đương điều trị | 6,014,700 | 6,014,700 | 120,294 | 12 tháng |
| 195 | Mabthera hoặc tương đương điều trị | 430,423,860 | 430,423,860 | 8,608,477 | 12 tháng |
| 196 | Mabthera hoặc tương đương điều trị | 1,085,615,120 | 1,085,615,120 | 21,712,302 | 12 tháng |
| 197 | Mabthera hoặc tương đương điều trị | 2,760,125,200 | 2,760,125,200 | 55,202,504 | 12 tháng |
| 198 | Xarelto hoặc tương đương điều trị | 1,078,800,000 | 1,078,800,000 | 21,576,000 | 12 tháng |
| 199 | Xarelto hoặc tương đương điều trị | 97,999,200 | 97,999,200 | 1,959,984 | 12 tháng |
| 200 | Esmeron hoặc tương đương điều trị | 1,671,200,000 | 1,671,200,000 | 33,424,000 | 12 tháng |
| 201 | Anaropin hoặc tương đương điều trị | 422,100,000 | 422,100,000 | 8,442,000 | 12 tháng |
| 202 | Anaropin hoặc tương đương điều trị | 264,600,000 | 264,600,000 | 5,292,000 | 12 tháng |
| 203 | Crestor 20mg hoặc tương đương điều trị | 643,078,400 | 643,078,400 | 12,861,568 | 12 tháng |
| 204 | Crestor hoặc tương đương điều trị | 6,284,600 | 6,284,600 | 125,692 | 12 tháng |
| 205 | Rupafin hoặc tương đương điều trị | 16,900,000 | 16,900,000 | 338,000 | 12 tháng |
| 206 | Ventolin Inhaler hoặc tương đương điều trị | 46,591,190 | 46,591,190 | 931,823 | 12 tháng |
| 207 | Ventolin Nebules hoặc tương đương điều trị | 16,195,500 | 16,195,500 | 323,910 | 12 tháng |
| 208 | Seretide Accuhaler 50/250mcg hoặc tương đương điều trị | 12,957,350 | 12,957,350 | 259,147 | 12 tháng |
| 209 | Seretide Accuhaler 50/500mcg hoặc tương đương điều trị | 33,592,800 | 33,592,800 | 671,856 | 12 tháng |
| 210 | Onglyza hoặc tương đương điều trị | 65,624,600 | 65,624,600 | 1,312,492 | 12 tháng |
| 211 | Onglyza hoặc tương đương điều trị | 423,229,500 | 423,229,500 | 8,464,590 | 12 tháng |
| 212 | Zoloft hoặc tương đương điều trị | 145,096,100 | 145,096,100 | 2,901,922 | 12 tháng |
| 213 | Sevorane hoặc tương đương điều trị | 9,304,360,000 | 9,304,360,000 | 186,087,200 | 12 tháng |
| 214 | Viagra hoặc tương đương điều trị | 29,159,850 | 29,159,850 | 583,197 | 12 tháng |
| 215 | Viagra hoặc tương đương điều trị | 23,328,000 | 23,328,000 | 466,560 | 12 tháng |
| 216 | Januvia 100mg hoặc tương đương điều trị | 81,361,700 | 81,361,700 | 1,627,234 | 12 tháng |
| 217 | Januvia 50mg hoặc tương đương điều trị | 43,277,500 | 43,277,500 | 865,550 | 12 tháng |
| 218 | Vesicare 5mg hoặc tương đương điều trị | 128,625,000 | 128,625,000 | 2,572,500 | 12 tháng |
| 219 | Norditropin Nordiflex 5mg/1.5ml hoặc tương đương điều trị | 1,018,477,200 | 1,018,477,200 | 20,369,544 | 12 tháng |
| 220 | Bridion hoặc tương đương điều trị | 12,301,225,200 | 12,301,225,200 | 246,024,504 | 12 tháng |
| 221 | Unasyn hoặc tương đương điều trị | 162,690,000 | 162,690,000 | 3,253,800 | 12 tháng |
| 222 | Prograf 0.5mg hoặc tương đương điều trị | 2,400,096,000 | 2,400,096,000 | 48,001,920 | 12 tháng |
| 223 | Prograf 1mg hoặc tương đương điều trị | 8,869,410,000 | 8,869,410,000 | 177,388,200 | 12 tháng |
| 224 | Nolvadex hoặc tương đương điều trị | 1,764,000 | 1,764,000 | 35,280 | 12 tháng |
| 225 | Nolvadex-D hoặc tương đương điều trị | 56,830,000 | 56,830,000 | 1,136,600 | 12 tháng |
| 226 | Harnal Ocas 0,4mg hoặc tương đương điều trị | 252,840,000 | 252,840,000 | 5,056,800 | 12 tháng |
| 227 | Targosid hoặc tương đương điều trị | 1,505,000,000 | 1,505,000,000 | 30,100,000 | 12 tháng |
| 228 | Micardis hoặc tương đương điều trị | 702,988,000 | 702,988,000 | 14,059,760 | 12 tháng |
| 229 | Micardis hoặc tương đương điều trị | 454,348,800 | 454,348,800 | 9,086,976 | 12 tháng |
| 230 | Temodal Capsule hoặc tương đương điều trị | 342,000,000 | 342,000,000 | 6,840,000 | 12 tháng |
| 231 | Lamisil hoặc tương đương điều trị | 16,600,000 | 16,600,000 | 332,000 | 12 tháng |
| 232 | Nebido hoặc tương đương điều trị | 170,100,000 | 170,100,000 | 3,402,000 | 12 tháng |
| 233 | Tygacil hoặc tương đương điều trị | 1,315,800,000 | 1,315,800,000 | 26,316,000 | 12 tháng |
| 234 | Tobradex hoặc tương đương điều trị | 4,509,900 | 4,509,900 | 90,198 | 12 tháng |
| 235 | Tobrex hoặc tương đương điều trị | 2,323,020 | 2,323,020 | 46,460 | 12 tháng |
| 236 | Topamax hoặc tương đương điều trị | 99,426,000 | 99,426,000 | 1,988,520 | 12 tháng |
| 237 | Topamax hoặc tương đương điều trị | 137,326,000 | 137,326,000 | 2,746,520 | 12 tháng |
| 238 | Herceptin hoặc tương đương điều trị | 1,139,919,375 | 1,139,919,375 | 22,798,387 | 12 tháng |
| 239 | Herceptin hoặc tương đương điều trị | 4,464,836,160 | 4,464,836,160 | 89,296,723 | 12 tháng |
| 240 | Vastarel MR hoặc tương đương điều trị | 116,315,000 | 116,315,000 | 2,326,300 | 12 tháng |
| 241 | Depakine Chrono hoặc tương đương điều trị | 284,457,600 | 284,457,600 | 5,689,152 | 12 tháng |
| 242 | Diovan 160 hoặc tương đương điều trị | 475,776,000 | 475,776,000 | 9,515,520 | 12 tháng |
| 243 | Co-Diovan 160/25 hoặc tương đương điều trị | 60,574,500 | 60,574,500 | 1,211,490 | 12 tháng |
| 244 | Diovan 80 hoặc tương đương điều trị | 1,034,474,700 | 1,034,474,700 | 20,689,494 | 12 tháng |
| 245 | Co-Diovan 80/12,5 hoặc tương đương điều trị | 99,870,000 | 99,870,000 | 1,997,400 | 12 tháng |
| 246 | Navelbine hoặc tương đương điều trị | 45,455,280 | 45,455,280 | 909,105 | 12 tháng |
| 247 | Cavinton forte hoặc tương đương điều trị | 306,000 | 306,000 | 6,120 | 12 tháng |
| 248 | Cavinton hoặc tương đương điều trị | 23,940,000 | 23,940,000 | 478,800 | 12 tháng |
| 249 | Otrivin hoặc tương đương điều trị | 9,022,000 | 9,022,000 | 180,440 | 12 tháng |
| 250 | Otrivin hoặc tương đương điều trị | 91,254,000 | 91,254,000 | 1,825,080 | 12 tháng |
| 251 | Zometa hoặc tương đương điều trị | 1,938,000,000 | 1,938,000,000 | 38,760,000 | 12 tháng |
Zytiga hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 903,057,500 |
| Dự toán (VND) | 903,057,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,061,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucobay 100mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 28,428,000 |
| Dự toán (VND) | 28,428,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 568,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucobay 50mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 17,940,000 |
| Dự toán (VND) | 17,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 358,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giotrif hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 695,425,500 |
| Dự toán (VND) | 695,425,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,908,510 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giotrif hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 2,206,816,920 |
| Dự toán (VND) | 2,206,816,920 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,136,338 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giotrif hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 278,170,200 |
| Dự toán (VND) | 278,170,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,563,404 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Eylea hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 275,625,000 |
| Dự toán (VND) | 275,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,512,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phosphalugel hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 244,490,180 |
| Dự toán (VND) | 244,490,180 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,889,803 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 72,656,064 |
| Dự toán (VND) | 72,656,064 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,453,121 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amlor hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 227,790,000 |
| Dự toán (VND) | 227,790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,555,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Augmentin 625mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 63,260,800 |
| Dự toán (VND) | 63,260,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,265,216 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Augmentin 500/62.5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 16,014,000 |
| Dự toán (VND) | 16,014,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 320,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Augmentin 1g hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,417,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,417,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,356,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Unasyn hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,458,577,900 |
| Dự toán (VND) | 1,458,577,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,171,558 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Arimidex hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 135,895,500 |
| Dự toán (VND) | 135,895,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,717,910 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Eliquis hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Dự toán (VND) | 72,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,449,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Eliquis hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 91,770,000 |
| Dự toán (VND) | 91,770,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,835,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lipitor hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 510,112,000 |
| Dự toán (VND) | 510,112,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,202,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lipitor hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,402,808,000 |
| Dự toán (VND) | 1,402,808,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,056,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lipitor hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 273,336,000 |
| Dự toán (VND) | 273,336,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,466,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tractocile hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 86,594,320 |
| Dự toán (VND) | 86,594,320 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,731,886 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tracrium hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 599,898,000 |
| Dự toán (VND) | 599,898,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,997,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Casodex hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 627,704,000 |
| Dự toán (VND) | 627,704,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,554,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Concor Cor hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 261,201,000 |
| Dự toán (VND) | 261,201,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,224,020 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Concor 5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 227,370,000 |
| Dự toán (VND) | 227,370,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,547,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Velcade hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,836,072,900 |
| Dự toán (VND) | 1,836,072,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,721,458 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Velcade hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 3,213,127,500 |
| Dự toán (VND) | 3,213,127,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,262,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Combigan hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 18,351,400 |
| Dự toán (VND) | 18,351,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 367,028 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 691,466,160 |
| Dự toán (VND) | 691,466,160 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,829,323 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Symbicort Rapihaler hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 146,084,400 |
| Dự toán (VND) | 146,084,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,921,688 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 100,826,880 |
| Dự toán (VND) | 100,826,880 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,016,537 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pulmicort Respules hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 899,625,020 |
| Dự toán (VND) | 899,625,020 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,992,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pulmicort Respules hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 124,530,000 |
| Dự toán (VND) | 124,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,490,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Daivonex hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 15,015,000 |
| Dự toán (VND) | 15,015,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Miacalcic hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 115,285,440 |
| Dự toán (VND) | 115,285,440 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,305,708 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dilatrend hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 14,382,000 |
| Dự toán (VND) | 14,382,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 287,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cancidas hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 8,490,300,000 |
| Dự toán (VND) | 8,490,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 169,806,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cancidas hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,491,966,000 |
| Dự toán (VND) | 1,491,966,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,839,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sulperazone hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 5,226,250,000 |
| Dự toán (VND) | 5,226,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,525,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rocephin 1g I.V hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 3,111,920,500 |
| Dự toán (VND) | 3,111,920,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 62,238,410 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Zinnat tablets 250mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 23,769,000 |
| Dự toán (VND) | 23,769,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 475,380 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Zinnat tablets 500mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 256,708,000 |
| Dự toán (VND) | 256,708,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,134,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Celebrex hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 967,335,600 |
| Dự toán (VND) | 967,335,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,346,712 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Zyrtec hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 5,570,000 |
| Dự toán (VND) | 5,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Erbitux hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 2,424,844,800 |
| Dự toán (VND) | 2,424,844,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,496,896 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ciprobay 200 hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 447,129,600 |
| Dự toán (VND) | 447,129,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,942,592 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ciprobay 400mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 551,000,000 |
| Dự toán (VND) | 551,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,020,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ciprobay hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Dự toán (VND) | 152,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Klacid 250mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Dự toán (VND) | 5,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Klacid forte hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 43,111,200 |
| Dự toán (VND) | 43,111,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 862,224 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Klacid MR hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 72,750,000 |
| Dự toán (VND) | 72,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,455,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dalacin C hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 112,730,000 |
| Dự toán (VND) | 112,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,254,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dalacin C hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Dự toán (VND) | 49,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 982,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dalacin C hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 322,784,000 |
| Dự toán (VND) | 322,784,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,455,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dermovate cream hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 10,274,880 |
| Dự toán (VND) | 10,274,880 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 205,497 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Plavix 75mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,436,254,704 |
| Dự toán (VND) | 1,436,254,704 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,725,094 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Forxiga hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,654,300 |
| Dự toán (VND) | 1,560,654,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,213,086 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Forxiga hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 323,000,000 |
| Dự toán (VND) | 323,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,460,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aerius hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 389,368,000 |
| Dự toán (VND) | 389,368,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,787,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sympal hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 3,817,800 |
| Dự toán (VND) | 3,817,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,356 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Voltaren Emulgel hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 227,516,400 |
| Dự toán (VND) | 227,516,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,550,328 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Voltaren hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 592,876,000 |
| Dự toán (VND) | 592,876,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,857,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Voltaren hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 175,654,000 |
| Dự toán (VND) | 175,654,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,513,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Voltaren 75mg/3ml hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 41,551,800 |
| Dự toán (VND) | 41,551,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 831,036 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Visanne 2mg tablets hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 2,946,440 |
| Dự toán (VND) | 2,946,440 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,928 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carduran hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 101,220,000 |
| Dự toán (VND) | 101,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,024,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Duphaston hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 10,046,400 |
| Dự toán (VND) | 10,046,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,928 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Jardiance hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 512,198,400 |
| Dự toán (VND) | 512,198,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,243,968 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Jardiance hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,989,975,000 |
| Dự toán (VND) | 1,989,975,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,799,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lovenox hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 2,333,589,500 |
| Dự toán (VND) | 2,333,589,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,671,790 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lovenox hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 954,124,600 |
| Dự toán (VND) | 954,124,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,082,492 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Farmorubicina hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 49,755,000 |
| Dự toán (VND) | 49,755,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 995,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Farmorubicina hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 235,838,700 |
| Dự toán (VND) | 235,838,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,716,774 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Invanz hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 5,468,967,900 |
| Dự toán (VND) | 5,468,967,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 109,379,358 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nexium Mups hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,830,164,000 |
| Dự toán (VND) | 1,830,164,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,603,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nexium Mups hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 3,446,996,000 |
| Dự toán (VND) | 3,446,996,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,939,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nexium hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 3,909,637,600 |
| Dự toán (VND) | 3,909,637,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,192,752 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Arcoxia 120mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 37,452,000 |
| Dự toán (VND) | 37,452,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 749,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Arcoxia 60mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 260,262,600 |
| Dự toán (VND) | 260,262,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,205,252 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Arcoxia 90mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 142,557,240 |
| Dự toán (VND) | 142,557,240 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,851,144 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Afinitor 10mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 732,068,400 |
| Dự toán (VND) | 732,068,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,641,368 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Afinitor 5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 183,017,100 |
| Dự toán (VND) | 183,017,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,660,342 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Plendil hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 80,724,000 |
| Dự toán (VND) | 80,724,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,614,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lipanthyl NT 145mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 59,611,200 |
| Dự toán (VND) | 59,611,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,192,224 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lipanthyl supra 160mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 76,440,800 |
| Dự toán (VND) | 76,440,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,528,816 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Durogesic 25mcg/h hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 7,717,500 |
| Dự toán (VND) | 7,717,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 154,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Durogesic 50mcg/h hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 14,148,750 |
| Dự toán (VND) | 14,148,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 282,975 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Neupogen hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 150,672,690 |
| Dự toán (VND) | 150,672,690 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,013,453 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diflucan hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 48,179,700 |
| Dự toán (VND) | 48,179,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 963,594 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diflucan IV hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 165,375,000 |
| Dự toán (VND) | 165,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,307,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Flumetholon 0.1 hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,503,600 |
| Dự toán (VND) | 1,503,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,072 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Avamys hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Dự toán (VND) | 136,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Flixonase hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 15,532,230 |
| Dự toán (VND) | 15,532,230 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 310,644 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fosmicin tablets 500 hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 573,800,000 |
| Dự toán (VND) | 573,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,476,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fosmicin S for Otic hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 16,160,000 |
| Dự toán (VND) | 16,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 323,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Faslodex hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 251,566,000 |
| Dự toán (VND) | 251,566,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,031,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fucidin hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 7,657,650 |
| Dự toán (VND) | 7,657,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 153,153 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Neurontin hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,261,734,000 |
| Dự toán (VND) | 1,261,734,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,234,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Primovist hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,058,400,000 |
| Dự toán (VND) | 1,058,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,168,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gemzar hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 681,600,000 |
| Dự toán (VND) | 681,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,632,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gemzar hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 809,050,000 |
| Dự toán (VND) | 809,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,181,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tebonin hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 19,404,000 |
| Dự toán (VND) | 19,404,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 388,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tanakan hoặc Cebrex hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 87,179,200 |
| Dự toán (VND) | 87,179,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,743,584 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diamicron MR hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 140,738,500 |
| Dự toán (VND) | 140,738,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,814,770 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diamicron MR 60mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 224,612,500 |
| Dự toán (VND) | 224,612,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,492,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Viartril-S hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 59,900,000 |
| Dự toán (VND) | 59,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,198,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Simponi hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 2,774,597,625 |
| Dự toán (VND) | 2,774,597,625 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,491,952 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Zoladex hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,951,905,720 |
| Dự toán (VND) | 1,951,905,720 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,038,114 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hyalgan hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 114,950,000 |
| Dự toán (VND) | 114,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,299,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Buscopan hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 39,368,000 |
| Dự toán (VND) | 39,368,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 787,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Buscopan hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 67,008,000 |
| Dự toán (VND) | 67,008,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,340,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tienam hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 5,441,480,000 |
| Dự toán (VND) | 5,441,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,829,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natrilix SR hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 76,009,200 |
| Dự toán (VND) | 76,009,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,520,184 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
NovoMix 30 Flexpen hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 5,924,100,000 |
| Dự toán (VND) | 5,924,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,482,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tresiba hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 493,760,960 |
| Dự toán (VND) | 493,760,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,875,219 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levemir Flexpen hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 85,250,000 |
| Dự toán (VND) | 85,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,705,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lantus hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 45,450,000 |
| Dự toán (VND) | 45,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 909,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lantus Solostar hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 808,680,000 |
| Dự toán (VND) | 808,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,173,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Humalog Kwikpen hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Dự toán (VND) | 5,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Omnipaque hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 4,913,810,000 |
| Dự toán (VND) | 4,913,810,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 98,276,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Omnipaque hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,522,850,000 |
| Dự toán (VND) | 1,522,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,457,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Combivent hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,189,476,000 |
| Dự toán (VND) | 1,189,476,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,789,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aprovel hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 220,859,100 |
| Dự toán (VND) | 220,859,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,417,182 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Coaprovel hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 58,800,150 |
| Dự toán (VND) | 58,800,150 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,176,003 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aprovel hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 71,710,000 |
| Dự toán (VND) | 71,710,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,434,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Campto hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 993,394,800 |
| Dự toán (VND) | 993,394,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,867,896 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Campto hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 529,779,600 |
| Dự toán (VND) | 529,779,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,595,592 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Procoralan 5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 368,621,200 |
| Dự toán (VND) | 368,621,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,372,424 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Procoralan 7.5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 216,825,760 |
| Dự toán (VND) | 216,825,760 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,336,515 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Zanedip 10mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 144,500,000 |
| Dự toán (VND) | 144,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Femara hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 245,901,600 |
| Dự toán (VND) | 245,901,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,918,032 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lucrin PDS Depot 3.75mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 129,768,000 |
| Dự toán (VND) | 129,768,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,595,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Keppra hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 974,610,000 |
| Dự toán (VND) | 974,610,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,492,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xyzal hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 36,652,000 |
| Dự toán (VND) | 36,652,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 733,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cravit hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 8,851,500 |
| Dự toán (VND) | 8,851,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 177,030 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cravit 1.5% hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 2,319,980 |
| Dự toán (VND) | 2,319,980 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,399 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tavanic hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 661,555,000 |
| Dự toán (VND) | 661,555,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,231,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Zyvox hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 7,140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,140,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Victoza hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 5,566,518 |
| Dự toán (VND) | 5,566,518 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,330 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Zestril 5 mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 113,350,000 |
| Dự toán (VND) | 113,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,267,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cozaar 100mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 188,460,000 |
| Dự toán (VND) | 188,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,769,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cozaar 50mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 260,474,400 |
| Dự toán (VND) | 260,474,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,209,488 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hyzaar 50mg/12.5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 75,330,000 |
| Dự toán (VND) | 75,330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,506,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Duspatalin retard hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 592,182,100 |
| Dự toán (VND) | 592,182,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,843,642 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lipidem hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,098,216,000 |
| Dự toán (VND) | 1,098,216,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,964,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mobic 15mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 19,426,800 |
| Dự toán (VND) | 19,426,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 388,536 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mobic 7.5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 72,976,000 |
| Dự toán (VND) | 72,976,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,459,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucophage hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 37,030,000 |
| Dự toán (VND) | 37,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 740,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucophage XR 1000mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 222,196,840 |
| Dự toán (VND) | 222,196,840 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,443,936 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucophage 500mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 33,558,000 |
| Dự toán (VND) | 33,558,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 671,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucophage XR 750mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 197,087,200 |
| Dự toán (VND) | 197,087,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,941,744 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucophage 850mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 36,485,200 |
| Dự toán (VND) | 36,485,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 729,704 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 618,970,000 |
| Dự toán (VND) | 618,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,379,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 518,947,500 |
| Dự toán (VND) | 518,947,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,378,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Betaloc Zok 25mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 577,153,500 |
| Dự toán (VND) | 577,153,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,543,070 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Betaloc Zok 50mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 724,680,000 |
| Dự toán (VND) | 724,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,493,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Remeron 30 hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 86,940,000 |
| Dự toán (VND) | 86,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,738,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Singulair hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 324,048,000 |
| Dự toán (VND) | 324,048,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,480,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Singulair 4mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 4,050,600 |
| Dự toán (VND) | 4,050,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,012 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Singulair 5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 13,502,000 |
| Dự toán (VND) | 13,502,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Avelox hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Dự toán (VND) | 131,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Avelox hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 661,500,000 |
| Dự toán (VND) | 661,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,230,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Adalat LA 30mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 173,008,200 |
| Dự toán (VND) | 173,008,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,460,164 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nimotop hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 116,571,000 |
| Dự toán (VND) | 116,571,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,331,420 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sandostatin Lar 20mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,208,389,770 |
| Dự toán (VND) | 1,208,389,770 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,167,795 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sandostatin Lar 30mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 830,188,125 |
| Dự toán (VND) | 830,188,125 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,603,762 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sandostatin hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 970,930,500 |
| Dự toán (VND) | 970,930,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,418,610 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Oflovid hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 11,174,400 |
| Dự toán (VND) | 11,174,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 223,488 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tagrisso hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 9,893,772,000 |
| Dự toán (VND) | 9,893,772,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 197,875,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Spasmomen hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Anzatax 100mg/16,7ml hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 971,250,000 |
| Dự toán (VND) | 971,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,425,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Anzatax 30mg/5ml hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 143,640,000 |
| Dự toán (VND) | 143,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,872,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aloxi hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,833,150,000 |
| Dự toán (VND) | 1,833,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,663,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pantoloc 20mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 104,300,000 |
| Dự toán (VND) | 104,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,086,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pantoloc hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 554,970,000 |
| Dự toán (VND) | 554,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,099,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pantoloc IV hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,314,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,314,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,280,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Votrient 200mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 413,334,000 |
| Dự toán (VND) | 413,334,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,266,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Neulastim hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 651,372,450 |
| Dự toán (VND) | 651,372,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,027,449 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alimta hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 408,708,000 |
| Dự toán (VND) | 408,708,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,174,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alimta hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 2,179,602,000 |
| Dự toán (VND) | 2,179,602,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,592,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perjeta 420mg/14ml hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 4,751,082,000 |
| Dự toán (VND) | 4,751,082,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,021,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Curosurf hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 419,700,000 |
| Dự toán (VND) | 419,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,394,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tazocin hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 3,400,240,000 |
| Dự toán (VND) | 3,400,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,004,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nootropil hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 55,936,200 |
| Dự toán (VND) | 55,936,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,118,724 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kary Uni hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 908,820 |
| Dự toán (VND) | 908,820 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,176 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Brexin hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 15,164,000 |
| Dự toán (VND) | 15,164,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 303,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Voluven 6% hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Dự toán (VND) | 30,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 616,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sifrol hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 632,905,000 |
| Dự toán (VND) | 632,905,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,658,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lyrica hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 369,908,000 |
| Dự toán (VND) | 369,908,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,398,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lyrica hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 2,652,750,000 |
| Dự toán (VND) | 2,652,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,055,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diprivan hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 2,540,612,000 |
| Dự toán (VND) | 2,540,612,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,812,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diprivan hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Stivarga hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 901,485,000 |
| Dự toán (VND) | 901,485,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,029,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Risperdal hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 6,014,700 |
| Dự toán (VND) | 6,014,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,294 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mabthera hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 430,423,860 |
| Dự toán (VND) | 430,423,860 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,608,477 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mabthera hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,085,615,120 |
| Dự toán (VND) | 1,085,615,120 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,712,302 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mabthera hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 2,760,125,200 |
| Dự toán (VND) | 2,760,125,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,202,504 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xarelto hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,078,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,078,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,576,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xarelto hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 97,999,200 |
| Dự toán (VND) | 97,999,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,959,984 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Esmeron hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,671,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,671,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,424,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Anaropin hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 422,100,000 |
| Dự toán (VND) | 422,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,442,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Anaropin hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Dự toán (VND) | 264,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,292,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Crestor 20mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 643,078,400 |
| Dự toán (VND) | 643,078,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,861,568 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Crestor hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 6,284,600 |
| Dự toán (VND) | 6,284,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 125,692 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rupafin hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 16,900,000 |
| Dự toán (VND) | 16,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 338,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ventolin Inhaler hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 46,591,190 |
| Dự toán (VND) | 46,591,190 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 931,823 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ventolin Nebules hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 16,195,500 |
| Dự toán (VND) | 16,195,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 323,910 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Seretide Accuhaler 50/250mcg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 12,957,350 |
| Dự toán (VND) | 12,957,350 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 259,147 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Seretide Accuhaler 50/500mcg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 33,592,800 |
| Dự toán (VND) | 33,592,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 671,856 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Onglyza hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 65,624,600 |
| Dự toán (VND) | 65,624,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,312,492 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Onglyza hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 423,229,500 |
| Dự toán (VND) | 423,229,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,464,590 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Zoloft hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 145,096,100 |
| Dự toán (VND) | 145,096,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,901,922 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sevorane hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 9,304,360,000 |
| Dự toán (VND) | 9,304,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 186,087,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Viagra hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 29,159,850 |
| Dự toán (VND) | 29,159,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 583,197 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Viagra hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 23,328,000 |
| Dự toán (VND) | 23,328,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 466,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Januvia 100mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 81,361,700 |
| Dự toán (VND) | 81,361,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,627,234 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Januvia 50mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 43,277,500 |
| Dự toán (VND) | 43,277,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 865,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vesicare 5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 128,625,000 |
| Dự toán (VND) | 128,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,572,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Norditropin Nordiflex 5mg/1.5ml hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,018,477,200 |
| Dự toán (VND) | 1,018,477,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,369,544 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bridion hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 12,301,225,200 |
| Dự toán (VND) | 12,301,225,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 246,024,504 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Unasyn hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 162,690,000 |
| Dự toán (VND) | 162,690,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,253,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Prograf 0.5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,096,000 |
| Dự toán (VND) | 2,400,096,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,001,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Prograf 1mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 8,869,410,000 |
| Dự toán (VND) | 8,869,410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 177,388,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nolvadex hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Dự toán (VND) | 1,764,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nolvadex-D hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 56,830,000 |
| Dự toán (VND) | 56,830,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,136,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Harnal Ocas 0,4mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 252,840,000 |
| Dự toán (VND) | 252,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,056,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Targosid hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,505,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,505,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Micardis hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 702,988,000 |
| Dự toán (VND) | 702,988,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,059,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Micardis hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 454,348,800 |
| Dự toán (VND) | 454,348,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,086,976 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Temodal Capsule hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Dự toán (VND) | 342,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lamisil hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 16,600,000 |
| Dự toán (VND) | 16,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 332,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nebido hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Dự toán (VND) | 170,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,402,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tygacil hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,315,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,315,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,316,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobradex hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 4,509,900 |
| Dự toán (VND) | 4,509,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,198 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobrex hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 2,323,020 |
| Dự toán (VND) | 2,323,020 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,460 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Topamax hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 99,426,000 |
| Dự toán (VND) | 99,426,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,988,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Topamax hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 137,326,000 |
| Dự toán (VND) | 137,326,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,746,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Herceptin hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,139,919,375 |
| Dự toán (VND) | 1,139,919,375 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,798,387 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Herceptin hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 4,464,836,160 |
| Dự toán (VND) | 4,464,836,160 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,296,723 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vastarel MR hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 116,315,000 |
| Dự toán (VND) | 116,315,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,326,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Depakine Chrono hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 284,457,600 |
| Dự toán (VND) | 284,457,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,689,152 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diovan 160 hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 475,776,000 |
| Dự toán (VND) | 475,776,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,515,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Co-Diovan 160/25 hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 60,574,500 |
| Dự toán (VND) | 60,574,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,211,490 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diovan 80 hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,034,474,700 |
| Dự toán (VND) | 1,034,474,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,689,494 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Co-Diovan 80/12,5 hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 99,870,000 |
| Dự toán (VND) | 99,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,997,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Navelbine hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 45,455,280 |
| Dự toán (VND) | 45,455,280 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 909,105 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cavinton forte hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 306,000 |
| Dự toán (VND) | 306,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cavinton hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Dự toán (VND) | 23,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 478,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Otrivin hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 9,022,000 |
| Dự toán (VND) | 9,022,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Otrivin hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 91,254,000 |
| Dự toán (VND) | 91,254,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,825,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Zometa hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,938,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,938,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi