Gói thầu: Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị (gồm 41 danh mục)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200015063-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/11/2022 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Tên gói thầu Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị (gồm 41 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2200004998
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh Nguồn quỹ bảo hiểm y tế
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 15,078,250,160 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 301,565,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Xarelto hoặc tương đương điều trị 493,000,000 0 0
2 Xarelto hoặc tương đương điều trị 108,888,000 0 0
3 Anaropin hoặc tương đương điều trị 220,500,000 0 0
4 Nolvadex hoặc tương đương điều trị 882,000 0 0
5 Nolvadex hoặc tương đương điều trị 56,830,000 0 0
6 Lamisil hoặc tương đương điều trị 6,640,000 0 0
7 Kadcyla hoặc tương đương điều trị 413,059,920 0 0
8 Kadcyla hoặc tương đương điều trị 406,663,320 0 0
9 Cavinton forte hoặc tương đương điều trị 360,000 0 0
10 Cavinton hoặc tương đương điều trị 8,379,000 0 0
11 Otrivin hoặc tương đương điều trị 2,140,000 0 0
12 Otrivin hoặc tương đương điều trị 127,120,000 0 0
13 Giotrif hoặc tương đương điều trị 417,255,300 0 0
14 Eylea hoặc tương đương điều trị 275,625,000 0 0
15 Zitromax hoặc tương đương điều trị 5,799,400 0 0
16 Concor Cor hoặc tương đương điều trị 472,050,000 0 0
17 Combigan hoặc tương đương điều trị 51,383,640 0 0
18 Daivonex hoặc tương đương điều trị 15,015,000 0 0
19 Sulperazone hoặc tương đương điều trị 5,570,350,000 0 0
20 Norditropin Nordilet 5mg/1.5ml hoặc tương đương điều trị 1,145,786,850 0 0
21 Duphaston hoặc tương đương điều trị 3,477,600 0 0
22 Lovenox hoặc tương đương điều trị 2,330,900,000 0 0
23 Arcoxia 120mg hoặc tương đương điều trị 43,069,800 0 0
24 Arcoxia 60mg hoặc tương đương điều trị 142,931,100 0 0
25 Arcoxia 90mg hoặc tương đương điều trị 66,491,250 0 0
26 Durogesic 25mcg/h hoặc tương đương điều trị 1,543,500 0 0
27 Durogesic 50mcg/h hoặc tương đương điều trị 2,829,750 0 0
28 Flumetholon 0.1 hoặc tương đương điều trị 1,503,600 0 0
29 Fucidin hoặc tương đương điều trị 15,015,000 0 0
30 Tanakan hoặc Cebrex hoặc tương đương điều trị 46,552,000 0 0
31 Viartril-S hoặc tương đương điều trị 31,458,000 0 0
32 Sanlein 0,1 hoặc tương đương điều trị 25,033,050 0 0
33 Lucrin PDS Depot 11.25mg hoặc tương đương điều trị 81,105,000 0 0
34 Lucrin PDS Depot 3.75mg hoặc tương đương điều trị 27,035,000 0 0
35 Zestril 5 mg hoặc tương đương điều trị 36,272,000 0 0
36 Glucophage XR 1000mg hoặc tương đương điều trị 58,987,740 0 0
37 Remeron 30 hoặc tương đương điều trị 43,470,000 0 0
38 Cellcept hoặc tương đương điều trị 1,971,600,000 0 0
39 Anzatax 150mg/25ml hoặc tương đương điều trị 100,748,340 0 0
40 Efient Film- coated tablet hoặc tương đương điều trị 36,000,000 0 0
41 Diprivan hoặc tương đương điều trị 214,500,000 0 0
Xarelto hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 493,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xarelto hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 108,888,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anaropin hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 220,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nolvadex hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 882,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nolvadex hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 56,830,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lamisil hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 6,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kadcyla hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 413,059,920
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kadcyla hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 406,663,320
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cavinton forte hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cavinton hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 8,379,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Otrivin hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 2,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Otrivin hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 127,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giotrif hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 417,255,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Eylea hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 275,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zitromax hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 5,799,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Concor Cor hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 472,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Combigan hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 51,383,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Daivonex hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 15,015,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sulperazone hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 5,570,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Norditropin Nordilet 5mg/1.5ml hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 1,145,786,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Duphaston hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 3,477,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lovenox hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 2,330,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Arcoxia 120mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 43,069,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Arcoxia 60mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 142,931,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Arcoxia 90mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 66,491,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Durogesic 25mcg/h hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 1,543,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Durogesic 50mcg/h hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 2,829,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Flumetholon 0.1 hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 1,503,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fucidin hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 15,015,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tanakan hoặc Cebrex hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 46,552,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Viartril-S hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 31,458,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sanlein 0,1 hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 25,033,050
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lucrin PDS Depot 11.25mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 81,105,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lucrin PDS Depot 3.75mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 27,035,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zestril 5 mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 36,272,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucophage XR 1000mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 58,987,740
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Remeron 30 hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 43,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cellcept hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 1,971,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anzatax 150mg/25ml hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 100,748,340
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Efient Film- coated tablet hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diprivan hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 214,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->