Gói thầu: Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị (gồm 75 danh mục)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200081318-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/12/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tai Mũi Họng TW
Tên gói thầu Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị (gồm 75 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2200066253
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của bệnh viện Tai Mũi Họng TW
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu
Giá gói thầu 22,795,934,220 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 227,959,345 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Actilyse Alteplase (Tissue plasminogen activator)50mgTiêmBột đông khô và dung môi pha tiêm truyền; BDGLọ 51,617,940 0 0
2 Cordarone 150mg/3mlAmiodaron150mgTiêmDung dịch tiêm BDGống 3,004,800 0 0
3 Augmentin 250mg/31,25mgAmoxicilin + acid clavulanic250mg+31,25mgĐường uốngBột pha hỗn dịch uốngBDGgói 44,814,000 0 0
4 Augmentin 625mgAmoxicillin + Acid clavulanic500mg+125mgUống Viên nén bao phimBDGviên 71,616,000 0 0
5 Augmentin 1gAmoxicillin + Acid clavulanic875mg+125mgUống Viên nén bao phimBDGviên 417,000,000 0 0
6 UnasynAmpicilin + sulbactam1g + 0,5gTiêmBột pha tiêm BDGlọ 1,649,975,000 0 0
7 TracriumAtracurium besylat25mg/2,5mlTiêmDung dịch tiêm BDGống 46,146,000 0 0
8 Bilaxten 20mgBilastin20mgĐường uốngViên nénBDGviên 111,600,000 0 0
9 Pulmicort RespulesBudesonid0,5 mg/mlDạng hítHỗn dịch khí dung dùng để hítBDGống 124,530,000 0 0
10 Pulmicort RespulesBudesonid500mcg/2mlDạng hítHỗn dịch khí dung dùng để hítBDGống 442,688,000 0 0
11 Rhinocort aquaBudesonid64mcg/liều,120 liềuXịt mũiHỗn dịch xịt mũiBDGlọ 122,113,200 0 0
12 Symbicort RapihalerBudesonid + formoterol fumarat dihydrat160µg + 4,5µg, 60 liềuBột hítThuốc bột dùng để hítBDGhộp 1,432,200 0 0
13 Meiact 200mgCefditoren200mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên 29,800,000 0 0
14 Cefobid Cefoperazon*1gTiêmBột pha tiêmBDGlọ 628,495,000 0 0
15 Zinnat tablets 500mgCefuroxim500mgUống Viên nén bao phimBDGviên 265,560,000 0 0
16 Zinnat tablets 250mgCefuroxime 250mgUống Viên nén bao phimBDGviên 37,530,000 0 0
17 Zinnat Suspension Cefuroxime125mg/5ml, 50mluốngCốm pha huyền dịch uốngBDGlọ 85,131,900 0 0
18 ErbituxCetuximab5mg/ml, lọ 20mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnBDGlọ 3,464,064,000 0 0
19 Ciprobay 400mgCiprofloxacin400mg/200mlTiêmDung dịch tiêm truyền tĩnh mạchBDGchai 275,500,000 0 0
20 Ciprobay 400mgCiprofloxacin400mg/200mlTiêm truyềnDung dịch truyền tĩnh mạchBDGlọ 275,500,000 0 0
21 CiprobayCiprofloxacin500 mgUốngViên bao phimBDGviên 15,200,000 0 0
22 AeriusDesloratadin5mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên 238,000,000 0 0
23 NexiumEsomeprazol10mgĐường uốngCốm kháng acid dạ dày để pha hỗn dịch uốngBDGgói 157,192,000 0 0
24 Nexium MupsEsomeprazol20mgĐường uốngViên nén kháng acid dạ dàyBDGviên 269,472,000 0 0
25 Nexium MupsEsomeprazol40mgĐường uốngViên nén kháng acid dạ dàyBDGviên 1,122,800,000 0 0
26 Nexium IVEsomeprazole sodium40 mgTiêm truyềnBột pha dung dịch tiêm /truyền tĩnh mạchBDGlọ 307,120,000 0 0
27 Arcoxia 60mgEtoricoxib60mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên 14,222,000 0 0
28 Telfast HDFexofenadin HCl180mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên 109,485,000 0 0
29 Neupogen/ GranFilgrastim30MU/0,5mlTiêmDung dịch tiêm BDGHộp 1 bơm tiêm 55,804,700 0 0
30 AvamysFluticasone furoate27,5µg/liều, 120 liềuXịt mũiHỗn dịch xịt mũiBDGlọ 420,000,000 0 0
31 AvamysFluticasone furoate27,5µg/liều, 30 liềuXịt mũiHỗn dịch xịt mũiBDGlọ 45,150,000 0 0
32 Fosmycin For I.V.Use 1gFosfomycin (natri)1gTiêmBột pha tiêmBDGlọ 101,000,000 0 0
33 Fosmicin S for OticFosfomycin Sodium*300mgNhỏ taiBột pha dung dịch thuốc nhỏ taiBDGlọ 50,500,000 0 0
34 NeurontinGabapentin300mgĐường uốngViên nang cứngBDGviên 11,316,000 0 0
35 Tanakan/CebrexGinkgo biloba40mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên 126,960,000 0 0
36 Cebrex SGinkgo biloba80mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên 84,000,000 0 0
37 IopamiroIod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml)300mg/ml, chai 50 mlTiêmDung dịch tiêm vào khoang nội tủi, động mạch, tĩnh mạchBDGchai 249,000,000 0 0
38 Xenetix 300Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)30g/100ml, lọ 50mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnBDGlọ 825,000,000 0 0
39 OmnipaqueIohexol300mg/ml, lọ 50mlTiêmDung dịch tiêm BDGlọ 491,380,000 0 0
40 BerodualIpratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhát xịt0,02mg/nhát xịt; 0,05mg/nhát xịt; 200 nhátXịt mũiThuốc dạng phun sương trong bình định liềuBDGBình 1,323,230 0 0
41 ElthonItoprid hydrochlorid50mgUốngViên nén bao phimBDGviên 28,776,000 0 0
42 KeppraLevetiracetam500mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên 15,470,000 0 0
43 XyzalLevocetirizine dihydrochloride5mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên 74,800,000 0 0
44 TavanicLevofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg)500mgUốngViên nén bao phimBDGviên 511,700,000 0 0
45 Xylocaine Jelly Oin 2% 30g 10sLidocain2%,30gDùng ngoàiDạng gelBDGtube 16,680,000 0 0
46 ZyvoxLinezolid*600mg/300mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnBDGlọ 957,002,000 0 0
47 AveloxMoxifloxacin400mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên 26,250,000 0 0
48 AveloxMoxifloxacin400mg/250mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnBDGchai 183,750,000 0 0
49 SingulairNatri Montelukast10mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên 40,506,000 0 0
50 Singulair 4mg Natri Montelukast4mgĐường uốngViên nhaiBDGviên 27,004,000 0 0
51 Singulair 5mg Natri Montelukast5mgĐường uốngViên nhaiBDGviên 13,502,000 0 0
52 AloxiPalonosterol0,25mg/5mlThuốc tiêmThuốc tiêmBDGlọ 833,250,000 0 0
53 Pantoloc 20mgPantoprazol20mgĐường uốngViên nén bao tan trong ruộtBDGviên 44,700,000 0 0
54 Pantoloc IVPantoprazole 40mgTiêmbột đông khô pha tiêm tĩnh mạchBDGlọ 365,000,000 0 0
55 Neulastim Inj 0.6ml 1'sPegfilgrastim6mgtiêmDung dịch tiêmBDGBơm tiêm 651,372,450 0 0
56 TazocinPiperacilin + tazobactam*4,5gTiêmBột đông khô pha tiêm BDGlọ 111,850,000 0 0
57 NootropilPiracetam800mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên 28,144,000 0 0
58 Diprivan 1% (20ml)Propofol1%, 20mlTiêm truyềnNhũ tương tiêm truyềnBDGống 236,336,000 0 0
59 MabtheraRituximab100mg/10ml TiêmDung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnBDGlọ 1,076,059,650 0 0
60 MabtheraRituximab1400mg/11,7mlTiêm truyềnDung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnBDGlọ 1,357,018,900 0 0
61 EsmeronRocuronium bromid10mg/ml, 5mlTiêmDung dịch tiêm tĩnh mạchBDGlọ 156,675,000 0 0
62 RupafinRupatadin10mgĐường uốngViên nénBDGviên 39,000,000 0 0
63 Ventolin InhalerSalbutamol (sulfat)100µg/liều, 200 liềuDạng xịtHuyền dịch xịt qua liều định ápBDGlọ 15,275,800 0 0
64 Seretide evohaler 25/125mcgSalmeterol+ fluticason propionat25/125µg, 120 liềuXịtHỗn dịch hít qua đường miệngBDGlọ 2,259,960 0 0
65 Seretide Evohaler DC 25/250mcg 120dSalmeterol+ fluticason propionat25/250µg; 120 liềuXịtThuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệngBDGlọ 2,780,900 0 0
66 Seretide evohaler 25/50mcgSalmeterol+ fluticason propionat25/50µg;120 liềuXịtHỗn dịch hít qua đường miệngBDGlọ 1,911,390 0 0
67 SevoraneSevofluran100% w/w, 250 mlDạng hítDung dịch dạng hítBDGchai 1,789,300,000 0 0
68 BridionSugamadex100mg/ml, ống 2mlTiêm truyềnDung dịch tiêm tĩnh mạchBDGống 544,302,000 0 0
69 UnasynSultamicillin Tosilat375mgUốngViên nén bao phimBDGviên 44,370,000 0 0
70 LamisilTerbinafin (hydroclorid)10mg/1g, hộp 5 gDùng ngoàiDạng creamBDGtube 12,450,000 0 0
71 BricanylTerbutalin sulfat0,5mg/mlTiêmDung dịch tiêm BDGống 3,597,000 0 0
72 Vastarel MRTrimetazidin35mgĐường uốngViên nén bao phim giải phóng có biến đổiBDGviên 5,410,000 0 0
73 OtrivinXylometazolin0,05%/10ml, xịtXịtPhun mù định liềuBDGlọ 42,800,000 0 0
74 OtrivinXylometazolin0,1%/10ml, xịtXịtPhun mù định liềuBDGlọ 47,000,000 0 0
Actilyse Alteplase (Tissue plasminogen activator)50mgTiêmBột đông khô và dung môi pha tiêm truyền; BDGLọ
Giá từng phần lô 51,617,940
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cordarone 150mg/3mlAmiodaron150mgTiêmDung dịch tiêm BDGống
Giá từng phần lô 3,004,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Augmentin 250mg/31,25mgAmoxicilin + acid clavulanic250mg+31,25mgĐường uốngBột pha hỗn dịch uốngBDGgói
Giá từng phần lô 44,814,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Augmentin 625mgAmoxicillin + Acid clavulanic500mg+125mgUống Viên nén bao phimBDGviên
Giá từng phần lô 71,616,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Augmentin 1gAmoxicillin + Acid clavulanic875mg+125mgUống Viên nén bao phimBDGviên
Giá từng phần lô 417,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
UnasynAmpicilin + sulbactam1g + 0,5gTiêmBột pha tiêm BDGlọ
Giá từng phần lô 1,649,975,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
TracriumAtracurium besylat25mg/2,5mlTiêmDung dịch tiêm BDGống
Giá từng phần lô 46,146,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bilaxten 20mgBilastin20mgĐường uốngViên nénBDGviên
Giá từng phần lô 111,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pulmicort RespulesBudesonid0,5 mg/mlDạng hítHỗn dịch khí dung dùng để hítBDGống
Giá từng phần lô 124,530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pulmicort RespulesBudesonid500mcg/2mlDạng hítHỗn dịch khí dung dùng để hítBDGống
Giá từng phần lô 442,688,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rhinocort aquaBudesonid64mcg/liều,120 liềuXịt mũiHỗn dịch xịt mũiBDGlọ
Giá từng phần lô 122,113,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Symbicort RapihalerBudesonid + formoterol fumarat dihydrat160µg + 4,5µg, 60 liềuBột hítThuốc bột dùng để hítBDGhộp
Giá từng phần lô 1,432,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Meiact 200mgCefditoren200mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên
Giá từng phần lô 29,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefobid Cefoperazon*1gTiêmBột pha tiêmBDGlọ
Giá từng phần lô 628,495,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zinnat tablets 500mgCefuroxim500mgUống Viên nén bao phimBDGviên
Giá từng phần lô 265,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zinnat tablets 250mgCefuroxime 250mgUống Viên nén bao phimBDGviên
Giá từng phần lô 37,530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zinnat Suspension Cefuroxime125mg/5ml, 50mluốngCốm pha huyền dịch uốngBDGlọ
Giá từng phần lô 85,131,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ErbituxCetuximab5mg/ml, lọ 20mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnBDGlọ
Giá từng phần lô 3,464,064,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ciprobay 400mgCiprofloxacin400mg/200mlTiêmDung dịch tiêm truyền tĩnh mạchBDGchai
Giá từng phần lô 275,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ciprobay 400mgCiprofloxacin400mg/200mlTiêm truyềnDung dịch truyền tĩnh mạchBDGlọ
Giá từng phần lô 275,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CiprobayCiprofloxacin500 mgUốngViên bao phimBDGviên
Giá từng phần lô 15,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
AeriusDesloratadin5mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên
Giá từng phần lô 238,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
NexiumEsomeprazol10mgĐường uốngCốm kháng acid dạ dày để pha hỗn dịch uốngBDGgói
Giá từng phần lô 157,192,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nexium MupsEsomeprazol20mgĐường uốngViên nén kháng acid dạ dàyBDGviên
Giá từng phần lô 269,472,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nexium MupsEsomeprazol40mgĐường uốngViên nén kháng acid dạ dàyBDGviên
Giá từng phần lô 1,122,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nexium IVEsomeprazole sodium40 mgTiêm truyềnBột pha dung dịch tiêm /truyền tĩnh mạchBDGlọ
Giá từng phần lô 307,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Arcoxia 60mgEtoricoxib60mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên
Giá từng phần lô 14,222,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Telfast HDFexofenadin HCl180mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên
Giá từng phần lô 109,485,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Neupogen/ GranFilgrastim30MU/0,5mlTiêmDung dịch tiêm BDGHộp 1 bơm tiêm
Giá từng phần lô 55,804,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
AvamysFluticasone furoate27,5µg/liều, 120 liềuXịt mũiHỗn dịch xịt mũiBDGlọ
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
AvamysFluticasone furoate27,5µg/liều, 30 liềuXịt mũiHỗn dịch xịt mũiBDGlọ
Giá từng phần lô 45,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fosmycin For I.V.Use 1gFosfomycin (natri)1gTiêmBột pha tiêmBDGlọ
Giá từng phần lô 101,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fosmicin S for OticFosfomycin Sodium*300mgNhỏ taiBột pha dung dịch thuốc nhỏ taiBDGlọ
Giá từng phần lô 50,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
NeurontinGabapentin300mgĐường uốngViên nang cứngBDGviên
Giá từng phần lô 11,316,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tanakan/CebrexGinkgo biloba40mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên
Giá từng phần lô 126,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cebrex SGinkgo biloba80mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
IopamiroIod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml)300mg/ml, chai 50 mlTiêmDung dịch tiêm vào khoang nội tủi, động mạch, tĩnh mạchBDGchai
Giá từng phần lô 249,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xenetix 300Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)30g/100ml, lọ 50mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnBDGlọ
Giá từng phần lô 825,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
OmnipaqueIohexol300mg/ml, lọ 50mlTiêmDung dịch tiêm BDGlọ
Giá từng phần lô 491,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BerodualIpratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhát xịt0,02mg/nhát xịt; 0,05mg/nhát xịt; 200 nhátXịt mũiThuốc dạng phun sương trong bình định liềuBDGBình
Giá từng phần lô 1,323,230
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ElthonItoprid hydrochlorid50mgUốngViên nén bao phimBDGviên
Giá từng phần lô 28,776,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
KeppraLevetiracetam500mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên
Giá từng phần lô 15,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
XyzalLevocetirizine dihydrochloride5mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên
Giá từng phần lô 74,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
TavanicLevofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg)500mgUốngViên nén bao phimBDGviên
Giá từng phần lô 511,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xylocaine Jelly Oin 2% 30g 10sLidocain2%,30gDùng ngoàiDạng gelBDGtube
Giá từng phần lô 16,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ZyvoxLinezolid*600mg/300mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnBDGlọ
Giá từng phần lô 957,002,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
AveloxMoxifloxacin400mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên
Giá từng phần lô 26,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
AveloxMoxifloxacin400mg/250mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnBDGchai
Giá từng phần lô 183,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
SingulairNatri Montelukast10mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên
Giá từng phần lô 40,506,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Singulair 4mg Natri Montelukast4mgĐường uốngViên nhaiBDGviên
Giá từng phần lô 27,004,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Singulair 5mg Natri Montelukast5mgĐường uốngViên nhaiBDGviên
Giá từng phần lô 13,502,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
AloxiPalonosterol0,25mg/5mlThuốc tiêmThuốc tiêmBDGlọ
Giá từng phần lô 833,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pantoloc 20mgPantoprazol20mgĐường uốngViên nén bao tan trong ruộtBDGviên
Giá từng phần lô 44,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pantoloc IVPantoprazole 40mgTiêmbột đông khô pha tiêm tĩnh mạchBDGlọ
Giá từng phần lô 365,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Neulastim Inj 0.6ml 1'sPegfilgrastim6mgtiêmDung dịch tiêmBDGBơm tiêm
Giá từng phần lô 651,372,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
TazocinPiperacilin + tazobactam*4,5gTiêmBột đông khô pha tiêm BDGlọ
Giá từng phần lô 111,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
NootropilPiracetam800mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên
Giá từng phần lô 28,144,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diprivan 1% (20ml)Propofol1%, 20mlTiêm truyềnNhũ tương tiêm truyềnBDGống
Giá từng phần lô 236,336,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
MabtheraRituximab100mg/10ml TiêmDung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnBDGlọ
Giá từng phần lô 1,076,059,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
MabtheraRituximab1400mg/11,7mlTiêm truyềnDung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnBDGlọ
Giá từng phần lô 1,357,018,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
EsmeronRocuronium bromid10mg/ml, 5mlTiêmDung dịch tiêm tĩnh mạchBDGlọ
Giá từng phần lô 156,675,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
RupafinRupatadin10mgĐường uốngViên nénBDGviên
Giá từng phần lô 39,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ventolin InhalerSalbutamol (sulfat)100µg/liều, 200 liềuDạng xịtHuyền dịch xịt qua liều định ápBDGlọ
Giá từng phần lô 15,275,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Seretide evohaler 25/125mcgSalmeterol+ fluticason propionat25/125µg, 120 liềuXịtHỗn dịch hít qua đường miệngBDGlọ
Giá từng phần lô 2,259,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Seretide Evohaler DC 25/250mcg 120dSalmeterol+ fluticason propionat25/250µg; 120 liềuXịtThuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệngBDGlọ
Giá từng phần lô 2,780,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Seretide evohaler 25/50mcgSalmeterol+ fluticason propionat25/50µg;120 liềuXịtHỗn dịch hít qua đường miệngBDGlọ
Giá từng phần lô 1,911,390
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
SevoraneSevofluran100% w/w, 250 mlDạng hítDung dịch dạng hítBDGchai
Giá từng phần lô 1,789,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BridionSugamadex100mg/ml, ống 2mlTiêm truyềnDung dịch tiêm tĩnh mạchBDGống
Giá từng phần lô 544,302,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
UnasynSultamicillin Tosilat375mgUốngViên nén bao phimBDGviên
Giá từng phần lô 44,370,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
LamisilTerbinafin (hydroclorid)10mg/1g, hộp 5 gDùng ngoàiDạng creamBDGtube
Giá từng phần lô 12,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BricanylTerbutalin sulfat0,5mg/mlTiêmDung dịch tiêm BDGống
Giá từng phần lô 3,597,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vastarel MRTrimetazidin35mgĐường uốngViên nén bao phim giải phóng có biến đổiBDGviên
Giá từng phần lô 5,410,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
OtrivinXylometazolin0,05%/10ml, xịtXịtPhun mù định liềuBDGlọ
Giá từng phần lô 42,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
OtrivinXylometazolin0,1%/10ml, xịtXịtPhun mù định liềuBDGlọ
Giá từng phần lô 47,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->