Gói thầu: Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị (gồm 75 danh mục)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200081318-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Tai Mũi Họng TW |
| Tên gói thầu | Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị (gồm 75 danh mục) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200066253 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của bệnh viện Tai Mũi Họng TW |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 22,795,934,220 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 227,959,345 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Actilyse Alteplase (Tissue plasminogen activator)50mgTiêmBột đông khô và dung môi pha tiêm truyền; BDGLọ | 51,617,940 | 0 | 0 | |
| 2 | Cordarone 150mg/3mlAmiodaron150mgTiêmDung dịch tiêm BDGống | 3,004,800 | 0 | 0 | |
| 3 | Augmentin 250mg/31,25mgAmoxicilin + acid clavulanic250mg+31,25mgĐường uốngBột pha hỗn dịch uốngBDGgói | 44,814,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Augmentin 625mgAmoxicillin + Acid clavulanic500mg+125mgUống Viên nén bao phimBDGviên | 71,616,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Augmentin 1gAmoxicillin + Acid clavulanic875mg+125mgUống Viên nén bao phimBDGviên | 417,000,000 | 0 | 0 | |
| 6 | UnasynAmpicilin + sulbactam1g + 0,5gTiêmBột pha tiêm BDGlọ | 1,649,975,000 | 0 | 0 | |
| 7 | TracriumAtracurium besylat25mg/2,5mlTiêmDung dịch tiêm BDGống | 46,146,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Bilaxten 20mgBilastin20mgĐường uốngViên nénBDGviên | 111,600,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Pulmicort RespulesBudesonid0,5 mg/mlDạng hítHỗn dịch khí dung dùng để hítBDGống | 124,530,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Pulmicort RespulesBudesonid500mcg/2mlDạng hítHỗn dịch khí dung dùng để hítBDGống | 442,688,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Rhinocort aquaBudesonid64mcg/liều,120 liềuXịt mũiHỗn dịch xịt mũiBDGlọ | 122,113,200 | 0 | 0 | |
| 12 | Symbicort RapihalerBudesonid + formoterol fumarat dihydrat160µg + 4,5µg, 60 liềuBột hítThuốc bột dùng để hítBDGhộp | 1,432,200 | 0 | 0 | |
| 13 | Meiact 200mgCefditoren200mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên | 29,800,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Cefobid Cefoperazon*1gTiêmBột pha tiêmBDGlọ | 628,495,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Zinnat tablets 500mgCefuroxim500mgUống Viên nén bao phimBDGviên | 265,560,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Zinnat tablets 250mgCefuroxime 250mgUống Viên nén bao phimBDGviên | 37,530,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Zinnat Suspension Cefuroxime125mg/5ml, 50mluốngCốm pha huyền dịch uốngBDGlọ | 85,131,900 | 0 | 0 | |
| 18 | ErbituxCetuximab5mg/ml, lọ 20mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnBDGlọ | 3,464,064,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Ciprobay 400mgCiprofloxacin400mg/200mlTiêmDung dịch tiêm truyền tĩnh mạchBDGchai | 275,500,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Ciprobay 400mgCiprofloxacin400mg/200mlTiêm truyềnDung dịch truyền tĩnh mạchBDGlọ | 275,500,000 | 0 | 0 | |
| 21 | CiprobayCiprofloxacin500 mgUốngViên bao phimBDGviên | 15,200,000 | 0 | 0 | |
| 22 | AeriusDesloratadin5mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên | 238,000,000 | 0 | 0 | |
| 23 | NexiumEsomeprazol10mgĐường uốngCốm kháng acid dạ dày để pha hỗn dịch uốngBDGgói | 157,192,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Nexium MupsEsomeprazol20mgĐường uốngViên nén kháng acid dạ dàyBDGviên | 269,472,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Nexium MupsEsomeprazol40mgĐường uốngViên nén kháng acid dạ dàyBDGviên | 1,122,800,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Nexium IVEsomeprazole sodium40 mgTiêm truyềnBột pha dung dịch tiêm /truyền tĩnh mạchBDGlọ | 307,120,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Arcoxia 60mgEtoricoxib60mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên | 14,222,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Telfast HDFexofenadin HCl180mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên | 109,485,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Neupogen/ GranFilgrastim30MU/0,5mlTiêmDung dịch tiêm BDGHộp 1 bơm tiêm | 55,804,700 | 0 | 0 | |
| 30 | AvamysFluticasone furoate27,5µg/liều, 120 liềuXịt mũiHỗn dịch xịt mũiBDGlọ | 420,000,000 | 0 | 0 | |
| 31 | AvamysFluticasone furoate27,5µg/liều, 30 liềuXịt mũiHỗn dịch xịt mũiBDGlọ | 45,150,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Fosmycin For I.V.Use 1gFosfomycin (natri)1gTiêmBột pha tiêmBDGlọ | 101,000,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Fosmicin S for OticFosfomycin Sodium*300mgNhỏ taiBột pha dung dịch thuốc nhỏ taiBDGlọ | 50,500,000 | 0 | 0 | |
| 34 | NeurontinGabapentin300mgĐường uốngViên nang cứngBDGviên | 11,316,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Tanakan/CebrexGinkgo biloba40mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên | 126,960,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Cebrex SGinkgo biloba80mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên | 84,000,000 | 0 | 0 | |
| 37 | IopamiroIod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml)300mg/ml, chai 50 mlTiêmDung dịch tiêm vào khoang nội tủi, động mạch, tĩnh mạchBDGchai | 249,000,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Xenetix 300Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)30g/100ml, lọ 50mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnBDGlọ | 825,000,000 | 0 | 0 | |
| 39 | OmnipaqueIohexol300mg/ml, lọ 50mlTiêmDung dịch tiêm BDGlọ | 491,380,000 | 0 | 0 | |
| 40 | BerodualIpratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhát xịt0,02mg/nhát xịt; 0,05mg/nhát xịt; 200 nhátXịt mũiThuốc dạng phun sương trong bình định liềuBDGBình | 1,323,230 | 0 | 0 | |
| 41 | ElthonItoprid hydrochlorid50mgUốngViên nén bao phimBDGviên | 28,776,000 | 0 | 0 | |
| 42 | KeppraLevetiracetam500mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên | 15,470,000 | 0 | 0 | |
| 43 | XyzalLevocetirizine dihydrochloride5mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên | 74,800,000 | 0 | 0 | |
| 44 | TavanicLevofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg)500mgUốngViên nén bao phimBDGviên | 511,700,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Xylocaine Jelly Oin 2% 30g 10sLidocain2%,30gDùng ngoàiDạng gelBDGtube | 16,680,000 | 0 | 0 | |
| 46 | ZyvoxLinezolid*600mg/300mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnBDGlọ | 957,002,000 | 0 | 0 | |
| 47 | AveloxMoxifloxacin400mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên | 26,250,000 | 0 | 0 | |
| 48 | AveloxMoxifloxacin400mg/250mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnBDGchai | 183,750,000 | 0 | 0 | |
| 49 | SingulairNatri Montelukast10mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên | 40,506,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Singulair 4mg Natri Montelukast4mgĐường uốngViên nhaiBDGviên | 27,004,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Singulair 5mg Natri Montelukast5mgĐường uốngViên nhaiBDGviên | 13,502,000 | 0 | 0 | |
| 52 | AloxiPalonosterol0,25mg/5mlThuốc tiêmThuốc tiêmBDGlọ | 833,250,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Pantoloc 20mgPantoprazol20mgĐường uốngViên nén bao tan trong ruộtBDGviên | 44,700,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Pantoloc IVPantoprazole 40mgTiêmbột đông khô pha tiêm tĩnh mạchBDGlọ | 365,000,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Neulastim Inj 0.6ml 1'sPegfilgrastim6mgtiêmDung dịch tiêmBDGBơm tiêm | 651,372,450 | 0 | 0 | |
| 56 | TazocinPiperacilin + tazobactam*4,5gTiêmBột đông khô pha tiêm BDGlọ | 111,850,000 | 0 | 0 | |
| 57 | NootropilPiracetam800mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên | 28,144,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Diprivan 1% (20ml)Propofol1%, 20mlTiêm truyềnNhũ tương tiêm truyềnBDGống | 236,336,000 | 0 | 0 | |
| 59 | MabtheraRituximab100mg/10ml TiêmDung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnBDGlọ | 1,076,059,650 | 0 | 0 | |
| 60 | MabtheraRituximab1400mg/11,7mlTiêm truyềnDung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnBDGlọ | 1,357,018,900 | 0 | 0 | |
| 61 | EsmeronRocuronium bromid10mg/ml, 5mlTiêmDung dịch tiêm tĩnh mạchBDGlọ | 156,675,000 | 0 | 0 | |
| 62 | RupafinRupatadin10mgĐường uốngViên nénBDGviên | 39,000,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Ventolin InhalerSalbutamol (sulfat)100µg/liều, 200 liềuDạng xịtHuyền dịch xịt qua liều định ápBDGlọ | 15,275,800 | 0 | 0 | |
| 64 | Seretide evohaler 25/125mcgSalmeterol+ fluticason propionat25/125µg, 120 liềuXịtHỗn dịch hít qua đường miệngBDGlọ | 2,259,960 | 0 | 0 | |
| 65 | Seretide Evohaler DC 25/250mcg 120dSalmeterol+ fluticason propionat25/250µg; 120 liềuXịtThuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệngBDGlọ | 2,780,900 | 0 | 0 | |
| 66 | Seretide evohaler 25/50mcgSalmeterol+ fluticason propionat25/50µg;120 liềuXịtHỗn dịch hít qua đường miệngBDGlọ | 1,911,390 | 0 | 0 | |
| 67 | SevoraneSevofluran100% w/w, 250 mlDạng hítDung dịch dạng hítBDGchai | 1,789,300,000 | 0 | 0 | |
| 68 | BridionSugamadex100mg/ml, ống 2mlTiêm truyềnDung dịch tiêm tĩnh mạchBDGống | 544,302,000 | 0 | 0 | |
| 69 | UnasynSultamicillin Tosilat375mgUốngViên nén bao phimBDGviên | 44,370,000 | 0 | 0 | |
| 70 | LamisilTerbinafin (hydroclorid)10mg/1g, hộp 5 gDùng ngoàiDạng creamBDGtube | 12,450,000 | 0 | 0 | |
| 71 | BricanylTerbutalin sulfat0,5mg/mlTiêmDung dịch tiêm BDGống | 3,597,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Vastarel MRTrimetazidin35mgĐường uốngViên nén bao phim giải phóng có biến đổiBDGviên | 5,410,000 | 0 | 0 | |
| 73 | OtrivinXylometazolin0,05%/10ml, xịtXịtPhun mù định liềuBDGlọ | 42,800,000 | 0 | 0 | |
| 74 | OtrivinXylometazolin0,1%/10ml, xịtXịtPhun mù định liềuBDGlọ | 47,000,000 | 0 | 0 |
Actilyse Alteplase (Tissue plasminogen activator)50mgTiêmBột đông khô và dung môi pha tiêm truyền; BDGLọ |
|
| Giá từng phần lô | 51,617,940 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cordarone 150mg/3mlAmiodaron150mgTiêmDung dịch tiêm BDGống |
|
| Giá từng phần lô | 3,004,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Augmentin 250mg/31,25mgAmoxicilin + acid clavulanic250mg+31,25mgĐường uốngBột pha hỗn dịch uốngBDGgói |
|
| Giá từng phần lô | 44,814,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Augmentin 625mgAmoxicillin + Acid clavulanic500mg+125mgUống Viên nén bao phimBDGviên |
|
| Giá từng phần lô | 71,616,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Augmentin 1gAmoxicillin + Acid clavulanic875mg+125mgUống Viên nén bao phimBDGviên |
|
| Giá từng phần lô | 417,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
UnasynAmpicilin + sulbactam1g + 0,5gTiêmBột pha tiêm BDGlọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,649,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
TracriumAtracurium besylat25mg/2,5mlTiêmDung dịch tiêm BDGống |
|
| Giá từng phần lô | 46,146,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bilaxten 20mgBilastin20mgĐường uốngViên nénBDGviên |
|
| Giá từng phần lô | 111,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pulmicort RespulesBudesonid0,5 mg/mlDạng hítHỗn dịch khí dung dùng để hítBDGống |
|
| Giá từng phần lô | 124,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pulmicort RespulesBudesonid500mcg/2mlDạng hítHỗn dịch khí dung dùng để hítBDGống |
|
| Giá từng phần lô | 442,688,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rhinocort aquaBudesonid64mcg/liều,120 liềuXịt mũiHỗn dịch xịt mũiBDGlọ |
|
| Giá từng phần lô | 122,113,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Symbicort RapihalerBudesonid + formoterol fumarat dihydrat160µg + 4,5µg, 60 liềuBột hítThuốc bột dùng để hítBDGhộp |
|
| Giá từng phần lô | 1,432,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Meiact 200mgCefditoren200mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên |
|
| Giá từng phần lô | 29,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefobid Cefoperazon*1gTiêmBột pha tiêmBDGlọ |
|
| Giá từng phần lô | 628,495,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zinnat tablets 500mgCefuroxim500mgUống Viên nén bao phimBDGviên |
|
| Giá từng phần lô | 265,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zinnat tablets 250mgCefuroxime 250mgUống Viên nén bao phimBDGviên |
|
| Giá từng phần lô | 37,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zinnat Suspension Cefuroxime125mg/5ml, 50mluốngCốm pha huyền dịch uốngBDGlọ |
|
| Giá từng phần lô | 85,131,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ErbituxCetuximab5mg/ml, lọ 20mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnBDGlọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,464,064,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ciprobay 400mgCiprofloxacin400mg/200mlTiêmDung dịch tiêm truyền tĩnh mạchBDGchai |
|
| Giá từng phần lô | 275,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ciprobay 400mgCiprofloxacin400mg/200mlTiêm truyềnDung dịch truyền tĩnh mạchBDGlọ |
|
| Giá từng phần lô | 275,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CiprobayCiprofloxacin500 mgUốngViên bao phimBDGviên |
|
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
AeriusDesloratadin5mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên |
|
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
NexiumEsomeprazol10mgĐường uốngCốm kháng acid dạ dày để pha hỗn dịch uốngBDGgói |
|
| Giá từng phần lô | 157,192,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nexium MupsEsomeprazol20mgĐường uốngViên nén kháng acid dạ dàyBDGviên |
|
| Giá từng phần lô | 269,472,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nexium MupsEsomeprazol40mgĐường uốngViên nén kháng acid dạ dàyBDGviên |
|
| Giá từng phần lô | 1,122,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nexium IVEsomeprazole sodium40 mgTiêm truyềnBột pha dung dịch tiêm /truyền tĩnh mạchBDGlọ |
|
| Giá từng phần lô | 307,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Arcoxia 60mgEtoricoxib60mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên |
|
| Giá từng phần lô | 14,222,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Telfast HDFexofenadin HCl180mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên |
|
| Giá từng phần lô | 109,485,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Neupogen/ GranFilgrastim30MU/0,5mlTiêmDung dịch tiêm BDGHộp 1 bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 55,804,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
AvamysFluticasone furoate27,5µg/liều, 120 liềuXịt mũiHỗn dịch xịt mũiBDGlọ |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
AvamysFluticasone furoate27,5µg/liều, 30 liềuXịt mũiHỗn dịch xịt mũiBDGlọ |
|
| Giá từng phần lô | 45,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fosmycin For I.V.Use 1gFosfomycin (natri)1gTiêmBột pha tiêmBDGlọ |
|
| Giá từng phần lô | 101,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fosmicin S for OticFosfomycin Sodium*300mgNhỏ taiBột pha dung dịch thuốc nhỏ taiBDGlọ |
|
| Giá từng phần lô | 50,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
NeurontinGabapentin300mgĐường uốngViên nang cứngBDGviên |
|
| Giá từng phần lô | 11,316,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tanakan/CebrexGinkgo biloba40mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên |
|
| Giá từng phần lô | 126,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cebrex SGinkgo biloba80mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
IopamiroIod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml)300mg/ml, chai 50 mlTiêmDung dịch tiêm vào khoang nội tủi, động mạch, tĩnh mạchBDGchai |
|
| Giá từng phần lô | 249,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xenetix 300Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)30g/100ml, lọ 50mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnBDGlọ |
|
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
OmnipaqueIohexol300mg/ml, lọ 50mlTiêmDung dịch tiêm BDGlọ |
|
| Giá từng phần lô | 491,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
BerodualIpratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhát xịt0,02mg/nhát xịt; 0,05mg/nhát xịt; 200 nhátXịt mũiThuốc dạng phun sương trong bình định liềuBDGBình |
|
| Giá từng phần lô | 1,323,230 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ElthonItoprid hydrochlorid50mgUốngViên nén bao phimBDGviên |
|
| Giá từng phần lô | 28,776,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
KeppraLevetiracetam500mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên |
|
| Giá từng phần lô | 15,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
XyzalLevocetirizine dihydrochloride5mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên |
|
| Giá từng phần lô | 74,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
TavanicLevofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg)500mgUốngViên nén bao phimBDGviên |
|
| Giá từng phần lô | 511,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xylocaine Jelly Oin 2% 30g 10sLidocain2%,30gDùng ngoàiDạng gelBDGtube |
|
| Giá từng phần lô | 16,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ZyvoxLinezolid*600mg/300mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnBDGlọ |
|
| Giá từng phần lô | 957,002,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
AveloxMoxifloxacin400mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên |
|
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
AveloxMoxifloxacin400mg/250mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnBDGchai |
|
| Giá từng phần lô | 183,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
SingulairNatri Montelukast10mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên |
|
| Giá từng phần lô | 40,506,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Singulair 4mg Natri Montelukast4mgĐường uốngViên nhaiBDGviên |
|
| Giá từng phần lô | 27,004,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Singulair 5mg Natri Montelukast5mgĐường uốngViên nhaiBDGviên |
|
| Giá từng phần lô | 13,502,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
AloxiPalonosterol0,25mg/5mlThuốc tiêmThuốc tiêmBDGlọ |
|
| Giá từng phần lô | 833,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pantoloc 20mgPantoprazol20mgĐường uốngViên nén bao tan trong ruộtBDGviên |
|
| Giá từng phần lô | 44,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pantoloc IVPantoprazole 40mgTiêmbột đông khô pha tiêm tĩnh mạchBDGlọ |
|
| Giá từng phần lô | 365,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Neulastim Inj 0.6ml 1'sPegfilgrastim6mgtiêmDung dịch tiêmBDGBơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 651,372,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
TazocinPiperacilin + tazobactam*4,5gTiêmBột đông khô pha tiêm BDGlọ |
|
| Giá từng phần lô | 111,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
NootropilPiracetam800mgĐường uốngViên nén bao phimBDGviên |
|
| Giá từng phần lô | 28,144,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diprivan 1% (20ml)Propofol1%, 20mlTiêm truyềnNhũ tương tiêm truyềnBDGống |
|
| Giá từng phần lô | 236,336,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
MabtheraRituximab100mg/10ml TiêmDung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnBDGlọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,076,059,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
MabtheraRituximab1400mg/11,7mlTiêm truyềnDung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnBDGlọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,357,018,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
EsmeronRocuronium bromid10mg/ml, 5mlTiêmDung dịch tiêm tĩnh mạchBDGlọ |
|
| Giá từng phần lô | 156,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
RupafinRupatadin10mgĐường uốngViên nénBDGviên |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ventolin InhalerSalbutamol (sulfat)100µg/liều, 200 liềuDạng xịtHuyền dịch xịt qua liều định ápBDGlọ |
|
| Giá từng phần lô | 15,275,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Seretide evohaler 25/125mcgSalmeterol+ fluticason propionat25/125µg, 120 liềuXịtHỗn dịch hít qua đường miệngBDGlọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,259,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Seretide Evohaler DC 25/250mcg 120dSalmeterol+ fluticason propionat25/250µg; 120 liềuXịtThuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệngBDGlọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,780,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Seretide evohaler 25/50mcgSalmeterol+ fluticason propionat25/50µg;120 liềuXịtHỗn dịch hít qua đường miệngBDGlọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,911,390 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
SevoraneSevofluran100% w/w, 250 mlDạng hítDung dịch dạng hítBDGchai |
|
| Giá từng phần lô | 1,789,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
BridionSugamadex100mg/ml, ống 2mlTiêm truyềnDung dịch tiêm tĩnh mạchBDGống |
|
| Giá từng phần lô | 544,302,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
UnasynSultamicillin Tosilat375mgUốngViên nén bao phimBDGviên |
|
| Giá từng phần lô | 44,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
LamisilTerbinafin (hydroclorid)10mg/1g, hộp 5 gDùng ngoàiDạng creamBDGtube |
|
| Giá từng phần lô | 12,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
BricanylTerbutalin sulfat0,5mg/mlTiêmDung dịch tiêm BDGống |
|
| Giá từng phần lô | 3,597,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vastarel MRTrimetazidin35mgĐường uốngViên nén bao phim giải phóng có biến đổiBDGviên |
|
| Giá từng phần lô | 5,410,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
OtrivinXylometazolin0,05%/10ml, xịtXịtPhun mù định liềuBDGlọ |
|
| Giá từng phần lô | 42,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
OtrivinXylometazolin0,1%/10ml, xịtXịtPhun mù định liềuBDGlọ |
|
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi