Gói thầu: Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400527470-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2024 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400289186 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
| Giá gói thầu | 65,022,740,660 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400477911 - BD1 | 472,672,000 | 7,090,080 |
| 2 | PP2400477912 - BD2 | 750,000,000 | 11,250,000 |
| 3 | PP2400477913 - BD3 | 113,400,000 | 1,701,000 |
| 4 | PP2400477914 - BD4 | 121,512,600 | 1,822,689 |
| 5 | PP2400477915 - BD5 | 374,448,000 | 5,616,720 |
| 6 | PP2400477916 - BD6 | 563,220,000 | 8,448,300 |
| 7 | PP2400477917 - BD7 | 164,196,000 | 2,462,940 |
| 8 | PP2400477918 - BD8 | 121,716,000 | 1,825,740 |
| 9 | PP2400477919 - BD9 | 239,965,180 | 3,599,478 |
| 10 | PP2400477920 - BD10 | 236,376,000 | 3,545,640 |
| 11 | PP2400477921 - BD11 | 19,500,000 | 292,500 |
| 12 | PP2400477922 - BD12 | 501,984,000 | 7,529,760 |
| 13 | PP2400477923 - BD13 | 122,160,000 | 1,832,400 |
| 14 | PP2400477924 - BD14 | 384,120,000 | 5,761,800 |
| 15 | PP2400477925 - BD15 | 1,434,480,000 | 21,517,200 |
| 16 | PP2400477926 - BD16 | 453,568,000 | 6,803,520 |
| 17 | PP2400477927 - BD17 | 480,420,000 | 7,206,300 |
| 18 | PP2400477928 - BD18 | 250,200,000 | 3,753,000 |
| 19 | PP2400477929 - BD19 | 1,099,894,000 | 16,498,410 |
| 20 | PP2400477930 - BD20 | 179,995,500 | 2,699,933 |
| 21 | PP2400477931 - BD21 | 235,350,000 | 3,530,250 |
| 22 | PP2400477932 - BD22 | 33,819,000 | 507,285 |
| 23 | PP2400477933 - BD23 | 626,335,200 | 9,395,028 |
| 24 | PP2400477934 - BD24 | 862,272,000 | 12,934,080 |
| 25 | PP2400477935 - BD25 | 218,250,000 | 3,273,750 |
| 26 | PP2400477936 - BD26 | 991,800,000 | 14,877,000 |
| 27 | PP2400477937 - BD27 | 265,545,000 | 3,983,175 |
| 28 | PP2400477938 - BD28 | 1,578,960,000 | 23,684,400 |
| 29 | PP2400477939 - BD29 | 183,750,000 | 2,756,250 |
| 30 | PP2400477940 - BD30 | 404,995,500 | 6,074,933 |
| 31 | PP2400477941 - BD31 | 419,040,000 | 6,285,600 |
| 32 | PP2400477942 - BD32 | 201,231,000 | 3,018,465 |
| 33 | PP2400477943 - BD33 | 979,650,000 | 14,694,750 |
| 34 | PP2400477944 - BD34 | 132,444,900 | 1,986,674 |
| 35 | PP2400477945 - BD35 | 158,678,650 | 2,380,180 |
| 36 | PP2400477946 - BD36 | 335,128,800 | 5,026,932 |
| 37 | PP2400477947 - BD37 | 135,962,400 | 2,039,436 |
| 38 | PP2400477948 - BD38 | 1,380,062,600 | 20,700,939 |
| 39 | PP2400477949 - BD39 | 604,989,000 | 9,074,835 |
| 40 | PP2400477950 - BD40 | 886,275,000 | 13,294,125 |
| 41 | PP2400477951 - BD41 | 171,192,000 | 2,567,880 |
| 42 | PP2400477952 - BD42 | 314,457,500 | 4,716,863 |
| 43 | PP2400477953 - BD43 | 642,074,250 | 9,631,114 |
| 44 | PP2400477954 - BD44 | 113,660,000 | 1,704,900 |
| 45 | PP2400477955 - BD45 | 550,476,000 | 8,257,140 |
| 46 | PP2400477956 - BD46 | 704,697,000 | 10,570,455 |
| 47 | PP2400477957 - BD47 | 312,506,320 | 4,687,595 |
| 48 | PP2400477958 - BD48 | 260,548,980 | 3,908,235 |
| 49 | PP2400477959 - BD49 | 1,190,200,000 | 17,853,000 |
| 50 | PP2400477960 - BD50 | 149,805,000 | 2,247,075 |
| 51 | PP2400477961 - BD51 | 755,280,000 | 11,329,200 |
| 52 | PP2400477962 - BD52 | 772,200,000 | 11,583,000 |
| 53 | PP2400477963 - BD53 | 114,275,000 | 1,714,125 |
| 54 | PP2400477964 - BD54 | 702,240,000 | 10,533,600 |
| 55 | PP2400477965 - BD55 | 878,400,000 | 13,176,000 |
| 56 | PP2400477966 - BD56 | 94,540,000 | 1,418,100 |
| 57 | PP2400477967 - BD57 | 70,840,000 | 1,062,600 |
| 58 | PP2400477968 - BD58 | 1,236,888,000 | 18,553,320 |
| 59 | PP2400477969 - BD59 | 550,592,000 | 8,258,880 |
| 60 | PP2400477970 - BD60 | 374,640,000 | 5,619,600 |
| 61 | PP2400477971 - BD61 | 199,740,000 | 2,996,100 |
| 62 | PP2400477972 - BD62 | 822,588,000 | 12,338,820 |
| 63 | PP2400477973 - BD63 | 2,416,048,000 | 36,240,720 |
| 64 | PP2400477974 - BD64 | 2,167,953,480 | 32,519,303 |
| 65 | PP2400477975 - BD65 | 986,000,000 | 14,790,000 |
| 66 | PP2400477976 - BD66 | 920,634,000 | 13,809,510 |
| 67 | PP2400477977 - BD67 | 478,230,000 | 7,173,450 |
| 68 | PP2400477978 - BD68 | 528,050,000 | 7,920,750 |
| 69 | PP2400477979 - BD69 | 507,816,000 | 7,617,240 |
| 70 | PP2400477980 - BD70 | 2,968,800,000 | 44,532,000 |
| 71 | PP2400477981 - BD71 | 447,090,000 | 6,706,350 |
| 72 | PP2400477982 - BD72 | 599,508,000 | 8,992,620 |
| 73 | PP2400477983 - BD73 | 1,353,600,000 | 20,304,000 |
| 74 | PP2400477984 - BD74 | 1,155,724,800 | 17,335,872 |
| 75 | PP2400477985 - BD75 | 153,560,000 | 2,303,400 |
| 76 | PP2400477986 - BD76 | 736,556,800 | 11,048,352 |
| 77 | PP2400477987 - BD77 | 88,092,000 | 1,321,380 |
| 78 | PP2400477988 - BD78 | 357,512,000 | 5,362,680 |
| 79 | PP2400477989 - BD79 | 100,266,000 | 1,503,990 |
| 80 | PP2400477990 - BD80 | 1,172,388,000 | 17,585,820 |
| 81 | PP2400477991 - BD81 | 1,715,538,000 | 25,733,070 |
| 82 | PP2400477992 - BD82 | 162,288,000 | 2,434,320 |
| 83 | PP2400477993 - BD83 | 3,154,000,000 | 47,310,000 |
| 84 | PP2400477994 - BD84 | 643,680,000 | 9,655,200 |
| 85 | PP2400477995 - BD85 | 861,168,000 | 12,917,520 |
| 86 | PP2400477996 - BD86 | 400,000,000 | 6,000,000 |
| 87 | PP2400477997 - BD87 | 237,600,000 | 3,564,000 |
| 88 | PP2400477998 - BD88 | 771,435,000 | 11,571,525 |
| 89 | PP2400477999 - BD89 | 480,936,000 | 7,214,040 |
| 90 | PP2400478000 - BD90 | 601,524,000 | 9,022,860 |
| 91 | PP2400478001 - BD91 | 123,912,000 | 1,858,680 |
| 92 | PP2400478002 - BD92 | 29,175,000 | 437,625 |
| 93 | PP2400478003 - BD93 | 559,422,000 | 8,391,330 |
| 94 | PP2400478004 - BD94 | 152,999,000 | 2,294,985 |
| 95 | PP2400478005 - BD95 | 26,219,800 | 393,297 |
| 96 | PP2400478006 - BD96 | 97,272,000 | 1,459,080 |
| 97 | PP2400478007 - BD97 | 51,957,300 | 779,360 |
| 98 | PP2400478008 - BD98 | 1,991,010,000 | 29,865,150 |
| 99 | PP2400478009 - BD99 | 1,051,384,000 | 15,770,760 |
| 100 | PP2400478010 - BD100 | 358,646,400 | 5,379,696 |
| 101 | PP2400478011 - BD101 | 607,600,000 | 9,114,000 |
| 102 | PP2400478012 - BD102 | 306,600,000 | 4,599,000 |
| 103 | PP2400478013 - BD103 | 238,181,400 | 3,572,721 |
| 104 | PP2400478014 - BD104 | 297,878,100 | 4,468,172 |
| 105 | PP2400478015 - BD105 | 247,050,000 | 3,705,750 |
| 106 | PP2400478016 - BD106 | 504,422,400 | 7,566,336 |
| 107 | PP2400478017 - BD107 | 79,955,200 | 1,199,328 |
| 108 | PP2400478018 - BD108 | 166,854,000 | 2,502,810 |
| 109 | PP2400478019 - BD109 | 42,692,000 | 640,380 |
| 110 | PP2400478020 - BD110 | 93,305,600 | 1,399,584 |
| 111 | PP2400478021 - BD111 | 2,130,000,000 | 31,950,000 |
BD1 |
|
| Mã phần lô | PP2400477911 |
| Giá từng phần lô | 472,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,090,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD2 |
|
| Mã phần lô | PP2400477912 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400477913 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD4 |
|
| Mã phần lô | PP2400477914 |
| Giá từng phần lô | 121,512,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,822,689 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD5 |
|
| Mã phần lô | PP2400477915 |
| Giá từng phần lô | 374,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,616,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD6 |
|
| Mã phần lô | PP2400477916 |
| Giá từng phần lô | 563,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,448,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD7 |
|
| Mã phần lô | PP2400477917 |
| Giá từng phần lô | 164,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,462,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD8 |
|
| Mã phần lô | PP2400477918 |
| Giá từng phần lô | 121,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,825,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD9 |
|
| Mã phần lô | PP2400477919 |
| Giá từng phần lô | 239,965,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,599,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD10 |
|
| Mã phần lô | PP2400477920 |
| Giá từng phần lô | 236,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,545,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD11 |
|
| Mã phần lô | PP2400477921 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD12 |
|
| Mã phần lô | PP2400477922 |
| Giá từng phần lô | 501,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,529,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD13 |
|
| Mã phần lô | PP2400477923 |
| Giá từng phần lô | 122,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,832,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD14 |
|
| Mã phần lô | PP2400477924 |
| Giá từng phần lô | 384,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,761,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD15 |
|
| Mã phần lô | PP2400477925 |
| Giá từng phần lô | 1,434,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,517,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD16 |
|
| Mã phần lô | PP2400477926 |
| Giá từng phần lô | 453,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,803,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD17 |
|
| Mã phần lô | PP2400477927 |
| Giá từng phần lô | 480,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,206,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD18 |
|
| Mã phần lô | PP2400477928 |
| Giá từng phần lô | 250,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,753,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD19 |
|
| Mã phần lô | PP2400477929 |
| Giá từng phần lô | 1,099,894,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,498,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD20 |
|
| Mã phần lô | PP2400477930 |
| Giá từng phần lô | 179,995,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,699,933 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD21 |
|
| Mã phần lô | PP2400477931 |
| Giá từng phần lô | 235,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,530,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD22 |
|
| Mã phần lô | PP2400477932 |
| Giá từng phần lô | 33,819,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD23 |
|
| Mã phần lô | PP2400477933 |
| Giá từng phần lô | 626,335,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,395,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD24 |
|
| Mã phần lô | PP2400477934 |
| Giá từng phần lô | 862,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,934,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD25 |
|
| Mã phần lô | PP2400477935 |
| Giá từng phần lô | 218,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,273,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD26 |
|
| Mã phần lô | PP2400477936 |
| Giá từng phần lô | 991,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,877,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD27 |
|
| Mã phần lô | PP2400477937 |
| Giá từng phần lô | 265,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,983,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD28 |
|
| Mã phần lô | PP2400477938 |
| Giá từng phần lô | 1,578,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,684,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD29 |
|
| Mã phần lô | PP2400477939 |
| Giá từng phần lô | 183,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,756,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD30 |
|
| Mã phần lô | PP2400477940 |
| Giá từng phần lô | 404,995,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,074,933 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD31 |
|
| Mã phần lô | PP2400477941 |
| Giá từng phần lô | 419,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,285,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD32 |
|
| Mã phần lô | PP2400477942 |
| Giá từng phần lô | 201,231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,018,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD33 |
|
| Mã phần lô | PP2400477943 |
| Giá từng phần lô | 979,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,694,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD34 |
|
| Mã phần lô | PP2400477944 |
| Giá từng phần lô | 132,444,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,986,674 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD35 |
|
| Mã phần lô | PP2400477945 |
| Giá từng phần lô | 158,678,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,380,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD36 |
|
| Mã phần lô | PP2400477946 |
| Giá từng phần lô | 335,128,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,026,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD37 |
|
| Mã phần lô | PP2400477947 |
| Giá từng phần lô | 135,962,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,039,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD38 |
|
| Mã phần lô | PP2400477948 |
| Giá từng phần lô | 1,380,062,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700,939 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD39 |
|
| Mã phần lô | PP2400477949 |
| Giá từng phần lô | 604,989,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,074,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD40 |
|
| Mã phần lô | PP2400477950 |
| Giá từng phần lô | 886,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,294,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD41 |
|
| Mã phần lô | PP2400477951 |
| Giá từng phần lô | 171,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,567,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD42 |
|
| Mã phần lô | PP2400477952 |
| Giá từng phần lô | 314,457,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,716,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD43 |
|
| Mã phần lô | PP2400477953 |
| Giá từng phần lô | 642,074,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,631,114 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD44 |
|
| Mã phần lô | PP2400477954 |
| Giá từng phần lô | 113,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,704,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD45 |
|
| Mã phần lô | PP2400477955 |
| Giá từng phần lô | 550,476,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,257,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD46 |
|
| Mã phần lô | PP2400477956 |
| Giá từng phần lô | 704,697,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,570,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD47 |
|
| Mã phần lô | PP2400477957 |
| Giá từng phần lô | 312,506,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,687,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD48 |
|
| Mã phần lô | PP2400477958 |
| Giá từng phần lô | 260,548,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,908,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD49 |
|
| Mã phần lô | PP2400477959 |
| Giá từng phần lô | 1,190,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,853,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD50 |
|
| Mã phần lô | PP2400477960 |
| Giá từng phần lô | 149,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,247,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD51 |
|
| Mã phần lô | PP2400477961 |
| Giá từng phần lô | 755,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,329,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD52 |
|
| Mã phần lô | PP2400477962 |
| Giá từng phần lô | 772,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,583,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD53 |
|
| Mã phần lô | PP2400477963 |
| Giá từng phần lô | 114,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,714,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD54 |
|
| Mã phần lô | PP2400477964 |
| Giá từng phần lô | 702,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,533,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD55 |
|
| Mã phần lô | PP2400477965 |
| Giá từng phần lô | 878,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD56 |
|
| Mã phần lô | PP2400477966 |
| Giá từng phần lô | 94,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,418,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD57 |
|
| Mã phần lô | PP2400477967 |
| Giá từng phần lô | 70,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,062,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD58 |
|
| Mã phần lô | PP2400477968 |
| Giá từng phần lô | 1,236,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,553,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD59 |
|
| Mã phần lô | PP2400477969 |
| Giá từng phần lô | 550,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,258,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD60 |
|
| Mã phần lô | PP2400477970 |
| Giá từng phần lô | 374,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,619,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD61 |
|
| Mã phần lô | PP2400477971 |
| Giá từng phần lô | 199,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,996,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD62 |
|
| Mã phần lô | PP2400477972 |
| Giá từng phần lô | 822,588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,338,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD63 |
|
| Mã phần lô | PP2400477973 |
| Giá từng phần lô | 2,416,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,240,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD64 |
|
| Mã phần lô | PP2400477974 |
| Giá từng phần lô | 2,167,953,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,519,303 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD65 |
|
| Mã phần lô | PP2400477975 |
| Giá từng phần lô | 986,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD66 |
|
| Mã phần lô | PP2400477976 |
| Giá từng phần lô | 920,634,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,809,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD67 |
|
| Mã phần lô | PP2400477977 |
| Giá từng phần lô | 478,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,173,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD68 |
|
| Mã phần lô | PP2400477978 |
| Giá từng phần lô | 528,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD69 |
|
| Mã phần lô | PP2400477979 |
| Giá từng phần lô | 507,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,617,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD70 |
|
| Mã phần lô | PP2400477980 |
| Giá từng phần lô | 2,968,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,532,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD71 |
|
| Mã phần lô | PP2400477981 |
| Giá từng phần lô | 447,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,706,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD72 |
|
| Mã phần lô | PP2400477982 |
| Giá từng phần lô | 599,508,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,992,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD73 |
|
| Mã phần lô | PP2400477983 |
| Giá từng phần lô | 1,353,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD74 |
|
| Mã phần lô | PP2400477984 |
| Giá từng phần lô | 1,155,724,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,335,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD75 |
|
| Mã phần lô | PP2400477985 |
| Giá từng phần lô | 153,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,303,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD76 |
|
| Mã phần lô | PP2400477986 |
| Giá từng phần lô | 736,556,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,048,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD77 |
|
| Mã phần lô | PP2400477987 |
| Giá từng phần lô | 88,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,321,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD78 |
|
| Mã phần lô | PP2400477988 |
| Giá từng phần lô | 357,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,362,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD79 |
|
| Mã phần lô | PP2400477989 |
| Giá từng phần lô | 100,266,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,503,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD80 |
|
| Mã phần lô | PP2400477990 |
| Giá từng phần lô | 1,172,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,585,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD81 |
|
| Mã phần lô | PP2400477991 |
| Giá từng phần lô | 1,715,538,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,733,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD82 |
|
| Mã phần lô | PP2400477992 |
| Giá từng phần lô | 162,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,434,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD83 |
|
| Mã phần lô | PP2400477993 |
| Giá từng phần lô | 3,154,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD84 |
|
| Mã phần lô | PP2400477994 |
| Giá từng phần lô | 643,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,655,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD85 |
|
| Mã phần lô | PP2400477995 |
| Giá từng phần lô | 861,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,917,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD86 |
|
| Mã phần lô | PP2400477996 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD87 |
|
| Mã phần lô | PP2400477997 |
| Giá từng phần lô | 237,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD88 |
|
| Mã phần lô | PP2400477998 |
| Giá từng phần lô | 771,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,571,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD89 |
|
| Mã phần lô | PP2400477999 |
| Giá từng phần lô | 480,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,214,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD90 |
|
| Mã phần lô | PP2400478000 |
| Giá từng phần lô | 601,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,022,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD91 |
|
| Mã phần lô | PP2400478001 |
| Giá từng phần lô | 123,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,858,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD92 |
|
| Mã phần lô | PP2400478002 |
| Giá từng phần lô | 29,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD93 |
|
| Mã phần lô | PP2400478003 |
| Giá từng phần lô | 559,422,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,391,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD94 |
|
| Mã phần lô | PP2400478004 |
| Giá từng phần lô | 152,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,294,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD95 |
|
| Mã phần lô | PP2400478005 |
| Giá từng phần lô | 26,219,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,297 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD96 |
|
| Mã phần lô | PP2400478006 |
| Giá từng phần lô | 97,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,459,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD97 |
|
| Mã phần lô | PP2400478007 |
| Giá từng phần lô | 51,957,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 779,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD98 |
|
| Mã phần lô | PP2400478008 |
| Giá từng phần lô | 1,991,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,865,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD99 |
|
| Mã phần lô | PP2400478009 |
| Giá từng phần lô | 1,051,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,770,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD100 |
|
| Mã phần lô | PP2400478010 |
| Giá từng phần lô | 358,646,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,379,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD101 |
|
| Mã phần lô | PP2400478011 |
| Giá từng phần lô | 607,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD102 |
|
| Mã phần lô | PP2400478012 |
| Giá từng phần lô | 306,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD103 |
|
| Mã phần lô | PP2400478013 |
| Giá từng phần lô | 238,181,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,572,721 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD104 |
|
| Mã phần lô | PP2400478014 |
| Giá từng phần lô | 297,878,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,468,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD105 |
|
| Mã phần lô | PP2400478015 |
| Giá từng phần lô | 247,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,705,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD106 |
|
| Mã phần lô | PP2400478016 |
| Giá từng phần lô | 504,422,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,566,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD107 |
|
| Mã phần lô | PP2400478017 |
| Giá từng phần lô | 79,955,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,199,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD108 |
|
| Mã phần lô | PP2400478018 |
| Giá từng phần lô | 166,854,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,502,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD109 |
|
| Mã phần lô | PP2400478019 |
| Giá từng phần lô | 42,692,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD110 |
|
| Mã phần lô | PP2400478020 |
| Giá từng phần lô | 93,305,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,399,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
BD111 |
|
| Mã phần lô | PP2400478021 |
| Giá từng phần lô | 2,130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đợt, trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi