Gói thầu: Thuốc Biệt Dược gốc hoặc tương đương năm 2025-2026 cho Bệnh viện Đa khoa Hải Dương (Trung tâm Bảo vệ sức khỏe cán bộ)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500519206-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/11/2025 08:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Hải Dương
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Hải Dương
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc Biệt Dược gốc hoặc tương đương năm 2025-2026 cho Bệnh viện Đa khoa Hải Dương (Trung tâm Bảo vệ sức khỏe cán bộ)
Số hiệu KHLCNT PL2500292890
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng
Giá gói thầu 2,508,277,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500539574 - 27,523,800 41.285.700 19.266.660
2 PP2500539575 - 91,116,000 136.674.000 63.781.999
3 PP2500539576 - 55,927,200 83.890.800 39.149.040
4 PP2500539577 - 23,352,000 35.028.000 16.346.399
5 PP2500539578 - 47,823,000 71.734.500 33.476.099
6 PP2500539579 - 69,920,000 104.880.000 48.944.000
7 PP2500539580 - 94,410,000 141.615.000 66.086.999
8 PP2500539581 - 90,090,000 135.135.000 63.062.999
9 PP2500539582 - 14,041,600 21.062.400 9.829.120
10 PP2500539583 - 165,975,000 248.962.500 116.182.500
11 PP2500539584 - 6,612,000 9.918.000 4.628.400
12 PP2500539585 - 50,296,400 75.444.600 35.207.480
13 PP2500539586 - 18,187,500 27.281.250 12.731.250
14 PP2500539587 - 18,745,200 28.117.800 13.121.640
15 PP2500539588 - 47,093,200 70.639.800 32.965.239
16 PP2500539589 - 45,582,000 68.373.000 31.907.399
17 PP2500539590 - 106,400,000 159.600.000 74.480.000
18 PP2500539591 - 13,700,000 20.550.000 9.590.000
19 PP2500539592 - 1,158,000 1.737.000 810.600
20 PP2500539593 - 15,531,300 23.296.950 10.871.910
21 PP2500539594 - 23,879,700 35.819.550 16.715.789
22 PP2500539595 - 31,438,400 47.157.600 22.006.880
23 PP2500539596 - 14,080,500 21.120.750 9.856.350
24 PP2500539597 - 158,415,000 237.622.500 110.890.500
25 PP2500539598 - 11,316,000 16.974.000 7.921.199
26 PP2500539599 - 67,050,000 100.575.000 46.935.000
27 PP2500539600 - 100,254,000 150.381.000 70.177.800
28 PP2500539601 - 128,572,500 192.858.750 90.000.750
29 PP2500539602 - 100,000,000 150.000.000 70.000.000
30 PP2500539603 - 27,336,000 41.004.000 19.135.200
31 PP2500539604 - 28,000,000 42.000.000 19.600.000
32 PP2500539605 - 242,150,000 363.225.000 169.505.000
33 PP2500539606 - 15,361,500 23.042.250 10.753.050
34 PP2500539607 - 45,252,000 67.878.000 31.676.399
35 PP2500539608 - 21,252,000 31.878.000 14.876.399
36 PP2500539609 - 38,860,000 58.290.000 27.202.000
37 PP2500539610 - 29,000,000 43.500.000 20.300.000
38 PP2500539611 - 32,480,000 48.720.000 22.736.000
39 PP2500539612 - 138,544,000 207.816.000 96.980.800
40 PP2500539613 - 15,275,800 22.913.700 10.693.060
41 PP2500539614 - 147,480,000 221.220.000 103.236.000
42 PP2500539615 - 28,098,000 42.147.000 19.668.600
43 PP2500539616 - 32,460,000 48.690.000 22.722.000
44 PP2500539617 - 6,556,200 9.834.300 4.589.340
45 PP2500539618 - 13,981,800 20.972.700 9.787.260
46 PP2500539619 - 7,700,000 11.550.000 5.390.000
Mã phần lô PP2500539574
Giá từng phần lô 27,523,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.285.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.266.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539575
Giá từng phần lô 91,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.674.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.781.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539576
Giá từng phần lô 55,927,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.890.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.149.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539577
Giá từng phần lô 23,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.028.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.346.399
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539578
Giá từng phần lô 47,823,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.734.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.476.099
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539579
Giá từng phần lô 69,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539580
Giá từng phần lô 94,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.086.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539581
Giá từng phần lô 90,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.062.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539582
Giá từng phần lô 14,041,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.062.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.829.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539583
Giá từng phần lô 165,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.182.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539584
Giá từng phần lô 6,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.918.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.628.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539585
Giá từng phần lô 50,296,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.444.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.207.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539586
Giá từng phần lô 18,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.281.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.731.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539587
Giá từng phần lô 18,745,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.117.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.121.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539588
Giá từng phần lô 47,093,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.639.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.965.239
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539589
Giá từng phần lô 45,582,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.373.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.907.399
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539590
Giá từng phần lô 106,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539591
Giá từng phần lô 13,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539592
Giá từng phần lô 1,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.737.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 810.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539593
Giá từng phần lô 15,531,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.296.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.871.910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539594
Giá từng phần lô 23,879,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.819.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.715.789
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539595
Giá từng phần lô 31,438,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.157.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.006.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539596
Giá từng phần lô 14,080,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.120.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.856.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539597
Giá từng phần lô 158,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.622.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.890.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539598
Giá từng phần lô 11,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.974.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.921.199
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539599
Giá từng phần lô 67,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539600
Giá từng phần lô 100,254,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.381.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.177.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539601
Giá từng phần lô 128,572,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.858.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539602
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539603
Giá từng phần lô 27,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.004.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.135.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539604
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539605
Giá từng phần lô 242,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539606
Giá từng phần lô 15,361,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.042.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.753.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539607
Giá từng phần lô 45,252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.878.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.676.399
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539608
Giá từng phần lô 21,252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.878.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.876.399
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539609
Giá từng phần lô 38,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.202.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539610
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539611
Giá từng phần lô 32,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539612
Giá từng phần lô 138,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.816.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.980.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539613
Giá từng phần lô 15,275,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.913.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.693.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539614
Giá từng phần lô 147,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.236.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539615
Giá từng phần lô 28,098,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.147.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.668.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539616
Giá từng phần lô 32,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539617
Giá từng phần lô 6,556,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.834.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.589.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539618
Giá từng phần lô 13,981,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.972.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.787.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500539619
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->