Gói thầu: Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương sử dụng 12 tháng tại Bệnh viện Đa khoa Hải Dương năm 2026-2027

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600024965-01
Thời điểm đóng mở thầu 25/02/2026 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Hải Dương
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương sử dụng 12 tháng tại Bệnh viện Đa khoa Hải Dương năm 2026-2027
Số hiệu KHLCNT PL2600011538
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng
Giá gói thầu 28,089,854,250 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600024495 - 1,457,960,000 2.077.593.000 1.020.571.999 21,869,400
2 PP2600024496 - 76,455,000 108.948.375 53.518.500 1,146,825
3 PP2600024497 - 866,400,000 1.234.620.000 606.480.000 12,996,000
4 PP2600024498 - 455,580,000 649.201.500 318.906.000 6,833,700
5 PP2600024499 - 99,870,000 142.314.750 69.909.000 1,498,050
6 PP2600024500 - 118,170,000 168.392.250 82.719.000 1,772,550
7 PP2600024501 - 318,820,000 454.318.500 223.174.000 4,782,300
8 PP2600024502 - 1,594,100,000 2.271.592.500 1.115.870.000 23,911,500
9 PP2600024503 - 195,480,000 278.559.000 136.836.000 2,932,200
10 PP2600024504 - 218,790,000 311.775.750 153.153.000 3,281,850
11 PP2600024505 - 157,350,000 224.223.750 110.145.000 2,360,250
12 PP2600024506 - 207,510,000 295.701.750 145.257.000 3,112,650
13 PP2600024507 - 130,200,000 185.535.000 91.140.000 1,953,000
14 PP2600024508 - 438,000,000 624.150.000 306.600.000 6,570,000
15 PP2600024509 - 2,717,000,000 3.871.725.000 1.901.899.999 40,755,000
16 PP2600024510 - 7,772,000 11.075.100 5.440.400 116,580
17 PP2600024511 - 2,307,200,000 3.287.760.000 1.615.040.000 34,608,000
18 PP2600024512 - 265,330,000 378.095.250 185.731.000 3,979,950
19 PP2600024513 - 256,143,000 365.003.775 179.300.100 3,842,145
20 PP2600024514 - 565,815,000 806.286.375 396.070.500 8,487,225
21 PP2600024515 - 939,598,000 1.338.927.150 657.718.600 14,093,970
22 PP2600024516 - 89,824,000 127.999.200 62.876.799 1,347,360
23 PP2600024517 - 460,680,000 656.469.000 322.476.000 6,910,200
24 PP2600024518 - 211,220,000 300.988.500 147.854.000 3,168,300
25 PP2600024519 - 204,537,000 291.465.225 143.175.900 3,068,055
26 PP2600024520 - 33,948,000 48.375.900 23.763.600 509,220
27 PP2600024521 - 111,709,600 159.186.180 78.196.720 1,675,644
28 PP2600024522 - 102,858,000 146.572.650 72.000.600 1,542,870
29 PP2600024523 - 100,000,000 142.500.000 70.000.000 1,500,000
30 PP2600024524 - 80,203,200 114.289.560 56.142.240 1,203,048
31 PP2600024525 - 665,000,000 947.625.000 465.500.000 9,975,000
32 PP2600024526 - 423,000,000 602.775.000 296.100.000 6,345,000
33 PP2600024527 - 1,827,420,000 2.604.073.500 1.279.194.000 27,411,300
34 PP2600024528 - 346,648,000 493.973.400 242.653.599 5,199,720
35 PP2600024529 - 601,940,000 857.764.500 421.358.000 9,029,100
36 PP2600024530 - 127,339,000 181.458.075 89.137.300 1,910,085
37 PP2600024531 - 96,444,000 137.432.700 67.510.800 1,446,660
38 PP2600024532 - 47,805,000 68.122.125 33.463.499 717,075
39 PP2600024533 - 132,444,900 188.733.982,5 92.711.430 1,986,673
40 PP2600024534 - 9,112,000 12.984.600 6.378.400 136,680
41 PP2600024535 - 748,766,000 1.066.991.550 524.136.199 11,231,490
42 PP2600024536 - 513,400,000 731.595.000 359.380.000 7,701,000
43 PP2600024537 - 170,000,000 242.250.000 118.999.999 2,550,000
44 PP2600024538 - 16,100,000 22.942.500 11.270.000 241,500
45 PP2600024539 - 164,984,100 235.102.342,5 115.488.870 2,474,761
46 PP2600024540 - 36,770,000 52.397.250 25.739.000 551,550
47 PP2600024541 - 117,825,000 167.900.625 82.477.500 1,767,375
48 PP2600024542 - 146,548,500 208.831.612,5 102.583.950 2,198,227
49 PP2600024543 - 36,720,000 52.326.000 25.704.000 550,800
50 PP2600024544 - 52,003,500 74.104.987,5 36.402.450 780,052
51 PP2600024545 - 263,340,000 375.259.500 184.338.000 3,950,100
52 PP2600024546 - 823,500,000 1.173.487.500 576.450.000 12,352,500
53 PP2600024547 - 1,140,000,000 1.624.500.000 798.000.000 17,100,000
54 PP2600024548 - 158,678,650 226.117.076,25 111.075.055 2,380,179
55 PP2600024549 - 75,411,000 107.460.675 52.787.700 1,131,165
56 PP2600024550 - 54,862,500 78.179.062,5 38.403.750 822,937
57 PP2600024551 - 70,840,000 100.947.000 49.588.000 1,062,600
58 PP2600024552 - 100,560,000 143.298.000 70.392.000 1,508,400
59 PP2600024553 - 197,670,000 281.679.750 138.369.000 2,965,050
60 PP2600024554 - 382,800,000 545.490.000 267.959.999 5,742,000
61 PP2600024555 - 487,200,000 694.260.000 341.040.000 7,308,000
62 PP2600024556 - 1,286,480,000 1.833.234.000 900.536.000 19,297,200
63 PP2600024557 - 38,189,500 54.420.037,5 26.732.650 572,842
64 PP2600024558 - 109,306,000 155.761.050 76.514.200 1,639,590
65 PP2600024559 - 39,977,600 56.968.080 27.984.320 599,664
66 PP2600024560 - 73,500,000 104.737.500 51.450.000 1,102,500
67 PP2600024561 - 393,280,000 560.424.000 275.296.000 5,899,200
68 PP2600024562 - 317,460,000 452.380.500 222.222.000 4,761,900
69 PP2600024563 - 66,000,000 94.050.000 46.200.000 990,000
70 PP2600024564 - 162,300,000 231.277.500 113.610.000 2,434,500
71 PP2600024565 - 148,775,000 212.004.375 104.142.500 2,231,625
72 PP2600024566 - 270,316,200 385.200.585 189.221.340 4,054,743
73 PP2600024567 - 53,055,000 75.603.375 37.138.500 795,825
74 PP2600024568 - 307,560,000 438.273.000 215.292.000 4,613,400
Mã phần lô PP2600024495
Giá từng phần lô 1,457,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.077.593.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.020.571.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,869,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024496
Giá từng phần lô 76,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.948.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.518.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,825
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024497
Giá từng phần lô 866,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.234.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 606.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024498
Giá từng phần lô 455,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.201.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,833,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024499
Giá từng phần lô 99,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.314.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,498,050
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024500
Giá từng phần lô 118,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.392.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.719.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,772,550
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024501
Giá từng phần lô 318,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.318.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,782,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024502
Giá từng phần lô 1,594,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.271.592.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.115.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,911,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024503
Giá từng phần lô 195,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.559.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,932,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024504
Giá từng phần lô 218,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.775.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.153.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,281,850
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024505
Giá từng phần lô 157,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.223.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024506
Giá từng phần lô 207,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.701.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.257.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,112,650
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024507
Giá từng phần lô 130,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,953,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024508
Giá từng phần lô 438,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024509
Giá từng phần lô 2,717,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.871.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.901.899.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024510
Giá từng phần lô 7,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.075.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.440.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,580
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024511
Giá từng phần lô 2,307,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.287.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.615.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024512
Giá từng phần lô 265,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.095.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.731.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,979,950
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024513
Giá từng phần lô 256,143,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.003.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.300.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,842,145
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024514
Giá từng phần lô 565,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 806.286.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.070.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,487,225
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024515
Giá từng phần lô 939,598,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.338.927.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 657.718.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,093,970
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024516
Giá từng phần lô 89,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.999.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.876.799
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,360
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024517
Giá từng phần lô 460,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 656.469.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,910,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024518
Giá từng phần lô 211,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.988.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024519
Giá từng phần lô 204,537,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.465.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.175.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,068,055
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024520
Giá từng phần lô 33,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.375.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.763.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,220
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024521
Giá từng phần lô 111,709,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.186.180
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.196.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,644
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024522
Giá từng phần lô 102,858,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.572.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.000.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,542,870
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024523
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024524
Giá từng phần lô 80,203,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.289.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.142.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,203,048
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024525
Giá từng phần lô 665,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 947.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024526
Giá từng phần lô 423,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 602.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,345,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024527
Giá từng phần lô 1,827,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.604.073.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.279.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,411,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024528
Giá từng phần lô 346,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.973.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.653.599
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,199,720
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024529
Giá từng phần lô 601,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.764.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 421.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,029,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024530
Giá từng phần lô 127,339,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.458.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.137.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,910,085
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024531
Giá từng phần lô 96,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.432.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.510.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,446,660
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024532
Giá từng phần lô 47,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.122.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.463.499
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,075
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024533
Giá từng phần lô 132,444,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.733.982,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.711.430
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,986,673
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024534
Giá từng phần lô 9,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.984.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.378.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,680
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024535
Giá từng phần lô 748,766,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.066.991.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.136.199
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,231,490
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024536
Giá từng phần lô 513,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 731.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024537
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.999.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024538
Giá từng phần lô 16,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.942.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024539
Giá từng phần lô 164,984,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.102.342,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.488.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,474,761
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024540
Giá từng phần lô 36,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.397.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.739.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,550
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024541
Giá từng phần lô 117,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.900.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.477.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,767,375
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024542
Giá từng phần lô 146,548,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.831.612,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.583.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,198,227
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024543
Giá từng phần lô 36,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.326.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024544
Giá từng phần lô 52,003,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.104.987,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.402.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,052
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024545
Giá từng phần lô 263,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.259.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.338.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,950,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024546
Giá từng phần lô 823,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.173.487.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 576.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,352,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024547
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.624.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024548
Giá từng phần lô 158,678,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.117.076,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.075.055
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,179
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024549
Giá từng phần lô 75,411,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.460.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.787.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,165
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024550
Giá từng phần lô 54,862,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.179.062,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.403.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,937
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024551
Giá từng phần lô 70,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.947.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024552
Giá từng phần lô 100,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.298.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,508,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024553
Giá từng phần lô 197,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.679.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.369.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,965,050
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024554
Giá từng phần lô 382,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.959.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,742,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024555
Giá từng phần lô 487,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,308,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024556
Giá từng phần lô 1,286,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.833.234.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,297,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024557
Giá từng phần lô 38,189,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.420.037,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.732.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,842
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024558
Giá từng phần lô 109,306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.761.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.514.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,639,590
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024559
Giá từng phần lô 39,977,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.968.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.984.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,664
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024560
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.737.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024561
Giá từng phần lô 393,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 560.424.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,899,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024562
Giá từng phần lô 317,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.380.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.222.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,761,900
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024563
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024564
Giá từng phần lô 162,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.277.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,434,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024565
Giá từng phần lô 148,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.004.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.142.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,231,625
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024566
Giá từng phần lô 270,316,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.200.585
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.221.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,054,743
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024567
Giá từng phần lô 53,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.603.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.138.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,825
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024568
Giá từng phần lô 307,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.273.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,613,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->