Gói thầu: Thuốc Biệt dược gốc năm 2025-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400562811-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2024 10:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH GPS VÀ ĐẤU THẦU
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc Biệt dược gốc năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2400304400
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 6,815,588,520 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400508615 - BD 13,344,000 161,000
2 PP2400508616 - BD 27,099,000 326,000
3 PP2400508617 - BD 18,722,400 225,000
4 PP2400508618 - BD 26,580,000 319,000
5 PP2400508619 - BD 104,580,000 1,255,000
6 PP2400508620 - BD 60,048,000 721,000
7 PP2400508621 - BD 42,969,600 516,000
8 PP2400508622 - BD 38,412,000 461,000
9 PP2400508623 - BD 57,650,400 692,000
10 PP2400508624 - BD 47,998,800 576,000
11 PP2400508625 - BD 104,389,200 1,253,000
12 PP2400508626 - BD 107,998,800 1,296,000
13 PP2400508627 - BD 36,698,400 441,000
14 PP2400508628 - BD 97,380,000 1,169,000
15 PP2400508629 - BD 16,200,000 195,000
16 PP2400508630 - BD 51,480,000 618,000
17 PP2400508631 - BD 32,940,000 396,000
18 PP2400508632 - BD 27,360,000 329,000
19 PP2400508633 - BD 30,168,000 363,000
20 PP2400508634 - BD 126,552,000 1,519,000
21 PP2400508635 - BD 61,608,000 740,000
22 PP2400508636 - BD 249,936,000 3,000,000
23 PP2400508637 - BD 516,179,400 6,195,000
24 PP2400508638 - BD 201,828,000 2,422,000
25 PP2400508639 - BD 109,396,800 1,313,000
26 PP2400508640 - BD 34,800,000 418,000
27 PP2400508641 - BD 57,142,800 686,000
28 PP2400508642 - BD 89,064,000 1,069,000
29 PP2400508643 - BD 26,675,000 321,000
30 PP2400508644 - BD 53,894,400 647,000
31 PP2400508645 - BD 19,101,600 230,000
32 PP2400508646 - BD 32,124,000 386,000
33 PP2400508647 - BD 144,915,000 1,739,000
34 PP2400508648 - BD 502,452,000 6,030,000
35 PP2400508649 - BD 45,426,000 546,000
36 PP2400508650 - BD 312,021,000 3,745,000
37 PP2400508651 - BD 44,064,000 529,000
38 PP2400508652 - BD 23,592,000 284,000
39 PP2400508653 - BD 31,996,800 384,000
40 PP2400508654 - BD 282,780,000 3,394,000
41 PP2400508655 - BD 120,304,800 1,444,000
42 PP2400508656 - BD 222,576,000 2,671,000
43 PP2400508657 - BD 29,585,200 356,000
44 PP2400508658 - BD 125,748,000 1,509,000
45 PP2400508659 - BD 262,800,000 3,154,000
46 PP2400508660 - BD 78,700,320 945,000
47 PP2400508661 - BD 834,270,000 10,012,000
48 PP2400508662 - BD 189,000,000 2,268,000
49 PP2400508663 - BD 279,916,800 3,360,000
50 PP2400508664 - BD 342,720,000 4,113,000
51 PP2400508665 - BD 422,400,000 5,069,000
BD
Mã phần lô PP2400508615
Giá từng phần lô 13,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến khi hai bên hoàn thành thanh lý hợp đồng
BD
Mã phần lô PP2400508616
Giá từng phần lô 27,099,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508617
Giá từng phần lô 18,722,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508618
Giá từng phần lô 26,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508619
Giá từng phần lô 104,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508620
Giá từng phần lô 60,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508621
Giá từng phần lô 42,969,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508622
Giá từng phần lô 38,412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508623
Giá từng phần lô 57,650,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508624
Giá từng phần lô 47,998,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508625
Giá từng phần lô 104,389,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,253,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508626
Giá từng phần lô 107,998,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508627
Giá từng phần lô 36,698,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508628
Giá từng phần lô 97,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508629
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508630
Giá từng phần lô 51,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508631
Giá từng phần lô 32,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508632
Giá từng phần lô 27,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508633
Giá từng phần lô 30,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508634
Giá từng phần lô 126,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508635
Giá từng phần lô 61,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508636
Giá từng phần lô 249,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508637
Giá từng phần lô 516,179,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508638
Giá từng phần lô 201,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508639
Giá từng phần lô 109,396,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,313,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508640
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508641
Giá từng phần lô 57,142,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508642
Giá từng phần lô 89,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,069,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508643
Giá từng phần lô 26,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508644
Giá từng phần lô 53,894,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508645
Giá từng phần lô 19,101,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508646
Giá từng phần lô 32,124,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508647
Giá từng phần lô 144,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,739,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508648
Giá từng phần lô 502,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508649
Giá từng phần lô 45,426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508650
Giá từng phần lô 312,021,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508651
Giá từng phần lô 44,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508652
Giá từng phần lô 23,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508653
Giá từng phần lô 31,996,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508654
Giá từng phần lô 282,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508655
Giá từng phần lô 120,304,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508656
Giá từng phần lô 222,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,671,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508657
Giá từng phần lô 29,585,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508658
Giá từng phần lô 125,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,509,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508659
Giá từng phần lô 262,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508660
Giá từng phần lô 78,700,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508661
Giá từng phần lô 834,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508662
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508663
Giá từng phần lô 279,916,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508664
Giá từng phần lô 342,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,113,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
BD
Mã phần lô PP2400508665
Giá từng phần lô 422,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,069,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->