Gói thầu: Thuốc biệt dược gốc thuộc Danh mục thuốc được áp dụng hình thức đàm phán giá phục vụ điều trị tại Bệnh viện Ung bướu thành phố Cần Thơ năm 2025- 2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500094059-01
Thời điểm đóng mở thầu 08/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN UNG BƯỚU THÀNH PHỐ CẦN THƠ
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN UNG BƯỚU THÀNH PHỐ CẦN THƠ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc biệt dược gốc thuộc Danh mục thuốc được áp dụng hình thức đàm phán giá phục vụ điều trị tại Bệnh viện Ung bướu thành phố Cần Thơ năm 2025- 2026
Số hiệu KHLCNT PL2500046981
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 53,020,781,310 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500126093 - 705,344,600 1.007.635.143 493.741.220 10,580,169
2 PP2500126094 - 3,023,454,720 4.319.221.029 2.116.418.304 45,351,821
3 PP2500126095 - 446,066,700 637.238.143 312.246.690 6,691,001
4 PP2500126096 - 1,235,892,500 1.765.560.715 865.124.750 18,538,388
5 PP2500126097 - 3,125,428,140 4.464.897.343 2.187.799.698 46,881,423
6 PP2500126098 - 8,190,047,250 11.700.067.500 5.733.033.075 122,850,709
7 PP2500126099 - 443,354,340 633.363.343 310.348.038 6,650,316
8 PP2500126100 - 2,614,653,800 3.735.219.715 1.830.257.660 39,219,807
9 PP2500126101 - 4,747,658,000 6.782.368.572 3.323.360.600 71,214,870
10 PP2500126102 - 407,887,200 582.696.000 285.521.040 6,118,308
11 PP2500126103 - 218,691,900 312.417.000 153.084.330 3,280,379
12 PP2500126104 - 1,297,201,500 1.853.145.000 908.041.050 19,458,023
13 PP2500126105 - 476,035,950 680.051.358 333.225.165 7,140,540
14 PP2500126106 - 746,068,000 1.065.811.429 522.247.600 11,191,020
15 PP2500126107 - 1,971,518,000 2.816.454.286 1.380.062.600 29,572,770
16 PP2500126108 - 2,496,914,800 3.567.021.143 1.747.840.360 37,453,722
17 PP2500126109 - 645,354,450 921.934.929 451.748.115 9,680,317
18 PP2500126110 - 656,593,560 937.990.800 459.615.492 9,848,904
19 PP2500126111 - 4,911,320,000 7.016.171.429 3.437.924.000 73,669,800
20 PP2500126112 - 196,376,300 280.537.572 137.463.410 2,945,645
21 PP2500126113 - 1,482,000,000 2.117.142.858 1.037.400.000 22,230,000
22 PP2500126114 - 4,159,776,000 5.942.537.143 2.911.843.200 62,396,640
23 PP2500126115 - 3,243,794,400 4.633.992.000 2.270.656.080 48,656,916
24 PP2500126116 - 5,473,161,900 7.818.802.715 3.831.213.330 82,097,429
25 PP2500126117 - 67,961,600 97.088.000 47.573.120 1,019,424
26 PP2500126118 - 38,225,700 54.608.143 26.757.990 573,386
Mã phần lô PP2500126093
Giá từng phần lô 705,344,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.007.635.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.741.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,580,169
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Mã phần lô PP2500126094
Giá từng phần lô 3,023,454,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.319.221.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.418.304
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,351,821
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Mã phần lô PP2500126095
Giá từng phần lô 446,066,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 637.238.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.246.690
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,691,001
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Mã phần lô PP2500126096
Giá từng phần lô 1,235,892,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.765.560.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 865.124.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,538,388
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Mã phần lô PP2500126097
Giá từng phần lô 3,125,428,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.464.897.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.187.799.698
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,881,423
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Mã phần lô PP2500126098
Giá từng phần lô 8,190,047,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.067.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.033.075
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850,709
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Mã phần lô PP2500126099
Giá từng phần lô 443,354,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 633.363.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.348.038
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,650,316
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Mã phần lô PP2500126100
Giá từng phần lô 2,614,653,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.735.219.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.830.257.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,219,807
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Mã phần lô PP2500126101
Giá từng phần lô 4,747,658,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.782.368.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.323.360.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,214,870
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Mã phần lô PP2500126102
Giá từng phần lô 407,887,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.696.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.521.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,118,308
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Mã phần lô PP2500126103
Giá từng phần lô 218,691,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.417.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.084.330
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,280,379
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Mã phần lô PP2500126104
Giá từng phần lô 1,297,201,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.853.145.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 908.041.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,458,023
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Mã phần lô PP2500126105
Giá từng phần lô 476,035,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.051.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.225.165
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,540
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Mã phần lô PP2500126106
Giá từng phần lô 746,068,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.065.811.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 522.247.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,191,020
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Mã phần lô PP2500126107
Giá từng phần lô 1,971,518,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.816.454.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.380.062.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,572,770
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Mã phần lô PP2500126108
Giá từng phần lô 2,496,914,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.567.021.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.747.840.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,453,722
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Mã phần lô PP2500126109
Giá từng phần lô 645,354,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 921.934.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.748.115
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,680,317
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Mã phần lô PP2500126110
Giá từng phần lô 656,593,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 937.990.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.615.492
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,848,904
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Mã phần lô PP2500126111
Giá từng phần lô 4,911,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.016.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.437.924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,669,800
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Mã phần lô PP2500126112
Giá từng phần lô 196,376,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.537.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.463.410
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,945,645
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Mã phần lô PP2500126113
Giá từng phần lô 1,482,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.117.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.037.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Mã phần lô PP2500126114
Giá từng phần lô 4,159,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.942.537.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.911.843.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,396,640
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Mã phần lô PP2500126115
Giá từng phần lô 3,243,794,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.633.992.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.270.656.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,656,916
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Mã phần lô PP2500126116
Giá từng phần lô 5,473,161,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.818.802.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.831.213.330
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,097,429
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Mã phần lô PP2500126117
Giá từng phần lô 67,961,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.088.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.573.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,019,424
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Mã phần lô PP2500126118
Giá từng phần lô 38,225,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.608.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.757.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,386
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->