Gói thầu: Thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300012502-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2023 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | Chủ đầu tư | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300008357 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước, nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| Giá gói thầu | 29,947,712,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 598.954.252 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300020169 - B001 | 31,200,000 | 624,000 |
| 2 | PP2300020170 - B002 | 581,825,000 | 11,636,500 |
| 3 | PP2300020171 - B003 | 64,960,000 | 1,299,200 |
| 4 | PP2300020172 - B004 | 918,000,000 | 18,360,000 |
| 5 | PP2300020173 - B005 | 1,211,600,000 | 24,232,000 |
| 6 | PP2300020174 - B006 | 108,000,000 | 2,160,000 |
| 7 | PP2300020175 - B007 | 38,976,000 | 779,520 |
| 8 | PP2300020176 - B008 | 93,500,000 | 1,870,000 |
| 9 | PP2300020177 - B009 | 454,860,000 | 9,097,200 |
| 10 | PP2300020178 - B010 | 21,250,000 | 425,000 |
| 11 | PP2300020179 - B011 | 57,000,000 | 1,140,000 |
| 12 | PP2300020180 - B012 | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 13 | PP2300020181 - B013 | 247,000,000 | 4,940,000 |
| 14 | PP2300020182 - B014 | 57,764,700 | 1,155,294 |
| 15 | PP2300020183 - B015 | 325,500,000 | 6,510,000 |
| 16 | PP2300020184 - B016 | 19,560,000 | 391,200 |
| 17 | PP2300020185 - B017 | 281,317,400 | 5,626,348 |
| 18 | PP2300020186 - B018 | 37,230,000 | 744,600 |
| 19 | PP2300020187 - B019 | 9,500,000 | 190,000 |
| 20 | PP2300020188 - B020 | 202,125,000 | 4,042,500 |
| 21 | PP2300020189 - B021 | 102,500,000 | 2,050,000 |
| 22 | PP2300020190 - B022 | 468,000,000 | 9,360,000 |
| 23 | PP2300020191 - B023 | 109,740,000 | 2,194,800 |
| 24 | PP2300020192 - B024 | 816,200,000 | 16,324,000 |
| 25 | PP2300020193 - B025 | 707,200,000 | 14,144,000 |
| 26 | PP2300020194 - B026 | 1,934,100,000 | 38,682,000 |
| 27 | PP2300020195 - B027 | 251,700,000 | 5,034,000 |
| 28 | PP2300020196 - B028 | 1,663,200,000 | 33,264,000 |
| 29 | PP2300020197 - B029 | 585,000,000 | 11,700,000 |
| 30 | PP2300020198 - B030 | 1,589,220,000 | 31,784,400 |
| 31 | PP2300020199 - B031 | 111,384,000 | 2,227,680 |
| 32 | PP2300020200 - B032 | 838,380,000 | 16,767,600 |
| 33 | PP2300020201 - B033 | 600,000,000 | 12,000,000 |
| 34 | PP2300020202 - B034 | 2,968,000,000 | 59,360,000 |
| 35 | PP2300020203 - B035 | 637,500,000 | 12,750,000 |
| 36 | PP2300020204 - B036 | 271,925,000 | 5,438,500 |
| 37 | PP2300020205 - B037 | 748,000,000 | 14,960,000 |
| 38 | PP2300020206 - B038 | 189,314,000 | 3,786,280 |
| 39 | PP2300020207 - B039 | 800,250,000 | 16,005,000 |
| 40 | PP2300020208 - B040 | 234,900,000 | 4,698,000 |
| 41 | PP2300020209 - B041 | 86,640,000 | 1,732,800 |
| 42 | PP2300020210 - B042 | 288,000,000 | 5,760,000 |
| 43 | PP2300020211 - B043 | 209,700,000 | 4,194,000 |
| 44 | PP2300020212 - B044 | 798,640,000 | 15,972,800 |
| 45 | PP2300020213 - B045 | 90,600,000 | 1,812,000 |
| 46 | PP2300020214 - B046 | 19,500,000 | 390,000 |
| 47 | PP2300020215 - B047 | 159,000,000 | 3,180,000 |
| 48 | PP2300020216 - B048 | 320,625,000 | 6,412,500 |
| 49 | PP2300020217 - B049 | 142,000,000 | 2,840,000 |
| 50 | PP2300020218 - B050 | 42,075,000 | 841,500 |
| 51 | PP2300020219 - B051 | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 52 | PP2300020220 - B052 | 301,000,000 | 6,020,000 |
| 53 | PP2300020221 - B053 | 254,040,000 | 5,080,800 |
| 54 | PP2300020222 - B054 | 49,500,000 | 990,000 |
| 55 | PP2300020223 - B055 | 45,790,000 | 915,800 |
| 56 | PP2300020225 - B057 | 23,760,000 | 475,200 |
| 57 | PP2300020224 - B056 | 822,640,000 | 16,452,800 |
| 58 | PP2300020226 - B058 | 472,095,000 | 9,441,900 |
| 59 | PP2300020227 - B059 | 362,000,000 | 7,240,000 |
| 60 | PP2300020228 - B060 | 323,337,000 | 6,466,740 |
| 61 | PP2300020229 - B061 | 1,099,200,000 | 21,984,000 |
| 62 | PP2300020230 - B062 | 188,137,500 | 3,762,750 |
| 63 | PP2300020231 - B063 | 341,250,000 | 6,825,000 |
| 64 | PP2300020232 - B064 | 347,600,000 | 6,952,000 |
| 65 | PP2300020233 - B065 | 129,500,000 | 2,590,000 |
| 66 | PP2300020234 - B066 | 49,500,000 | 990,000 |
| 67 | PP2300020235 - B067 | 135,330,000 | 2,706,600 |
| 68 | PP2300020236 - B068 | 238,800,000 | 4,776,000 |
| 69 | PP2300020237 - B069 | 922,900,000 | 18,458,000 |
| 70 | PP2300020238 - B070 | 223,872,000 | 4,477,440 |
| 71 | PP2300020239 - B071 | 312,800,000 | 6,256,000 |
| 72 | PP2300020240 - B072 | 382,200,000 | 7,644,000 |
B001 |
|
| Mã phần lô | PP2300020169 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B002 |
|
| Mã phần lô | PP2300020170 |
| Giá từng phần lô | 581,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,636,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B003 |
|
| Mã phần lô | PP2300020171 |
| Giá từng phần lô | 64,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,299,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B004 |
|
| Mã phần lô | PP2300020172 |
| Giá từng phần lô | 918,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B005 |
|
| Mã phần lô | PP2300020173 |
| Giá từng phần lô | 1,211,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B006 |
|
| Mã phần lô | PP2300020174 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B007 |
|
| Mã phần lô | PP2300020175 |
| Giá từng phần lô | 38,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 779,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B008 |
|
| Mã phần lô | PP2300020176 |
| Giá từng phần lô | 93,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B009 |
|
| Mã phần lô | PP2300020177 |
| Giá từng phần lô | 454,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,097,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B010 |
|
| Mã phần lô | PP2300020178 |
| Giá từng phần lô | 21,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B011 |
|
| Mã phần lô | PP2300020179 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B012 |
|
| Mã phần lô | PP2300020180 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B013 |
|
| Mã phần lô | PP2300020181 |
| Giá từng phần lô | 247,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B014 |
|
| Mã phần lô | PP2300020182 |
| Giá từng phần lô | 57,764,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B015 |
|
| Mã phần lô | PP2300020183 |
| Giá từng phần lô | 325,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B016 |
|
| Mã phần lô | PP2300020184 |
| Giá từng phần lô | 19,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B017 |
|
| Mã phần lô | PP2300020185 |
| Giá từng phần lô | 281,317,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,626,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B018 |
|
| Mã phần lô | PP2300020186 |
| Giá từng phần lô | 37,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B019 |
|
| Mã phần lô | PP2300020187 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B020 |
|
| Mã phần lô | PP2300020188 |
| Giá từng phần lô | 202,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,042,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B021 |
|
| Mã phần lô | PP2300020189 |
| Giá từng phần lô | 102,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B022 |
|
| Mã phần lô | PP2300020190 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B023 |
|
| Mã phần lô | PP2300020191 |
| Giá từng phần lô | 109,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,194,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B024 |
|
| Mã phần lô | PP2300020192 |
| Giá từng phần lô | 816,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B025 |
|
| Mã phần lô | PP2300020193 |
| Giá từng phần lô | 707,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B026 |
|
| Mã phần lô | PP2300020194 |
| Giá từng phần lô | 1,934,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,682,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B027 |
|
| Mã phần lô | PP2300020195 |
| Giá từng phần lô | 251,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,034,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B028 |
|
| Mã phần lô | PP2300020196 |
| Giá từng phần lô | 1,663,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B029 |
|
| Mã phần lô | PP2300020197 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B030 |
|
| Mã phần lô | PP2300020198 |
| Giá từng phần lô | 1,589,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,784,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B031 |
|
| Mã phần lô | PP2300020199 |
| Giá từng phần lô | 111,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,227,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B032 |
|
| Mã phần lô | PP2300020200 |
| Giá từng phần lô | 838,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,767,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B033 |
|
| Mã phần lô | PP2300020201 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B034 |
|
| Mã phần lô | PP2300020202 |
| Giá từng phần lô | 2,968,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B035 |
|
| Mã phần lô | PP2300020203 |
| Giá từng phần lô | 637,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B036 |
|
| Mã phần lô | PP2300020204 |
| Giá từng phần lô | 271,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,438,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B037 |
|
| Mã phần lô | PP2300020205 |
| Giá từng phần lô | 748,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B038 |
|
| Mã phần lô | PP2300020206 |
| Giá từng phần lô | 189,314,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,786,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B039 |
|
| Mã phần lô | PP2300020207 |
| Giá từng phần lô | 800,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B040 |
|
| Mã phần lô | PP2300020208 |
| Giá từng phần lô | 234,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,698,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B041 |
|
| Mã phần lô | PP2300020209 |
| Giá từng phần lô | 86,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B042 |
|
| Mã phần lô | PP2300020210 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B043 |
|
| Mã phần lô | PP2300020211 |
| Giá từng phần lô | 209,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B044 |
|
| Mã phần lô | PP2300020212 |
| Giá từng phần lô | 798,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,972,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B045 |
|
| Mã phần lô | PP2300020213 |
| Giá từng phần lô | 90,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,812,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B046 |
|
| Mã phần lô | PP2300020214 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B047 |
|
| Mã phần lô | PP2300020215 |
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B048 |
|
| Mã phần lô | PP2300020216 |
| Giá từng phần lô | 320,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B049 |
|
| Mã phần lô | PP2300020217 |
| Giá từng phần lô | 142,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B050 |
|
| Mã phần lô | PP2300020218 |
| Giá từng phần lô | 42,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 841,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B051 |
|
| Mã phần lô | PP2300020219 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B052 |
|
| Mã phần lô | PP2300020220 |
| Giá từng phần lô | 301,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B053 |
|
| Mã phần lô | PP2300020221 |
| Giá từng phần lô | 254,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,080,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B054 |
|
| Mã phần lô | PP2300020222 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B055 |
|
| Mã phần lô | PP2300020223 |
| Giá từng phần lô | 45,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B057 |
|
| Mã phần lô | PP2300020225 |
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B056 |
|
| Mã phần lô | PP2300020224 |
| Giá từng phần lô | 822,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,452,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B058 |
|
| Mã phần lô | PP2300020226 |
| Giá từng phần lô | 472,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,441,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B059 |
|
| Mã phần lô | PP2300020227 |
| Giá từng phần lô | 362,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B060 |
|
| Mã phần lô | PP2300020228 |
| Giá từng phần lô | 323,337,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,466,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B061 |
|
| Mã phần lô | PP2300020229 |
| Giá từng phần lô | 1,099,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B062 |
|
| Mã phần lô | PP2300020230 |
| Giá từng phần lô | 188,137,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,762,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B063 |
|
| Mã phần lô | PP2300020231 |
| Giá từng phần lô | 341,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B064 |
|
| Mã phần lô | PP2300020232 |
| Giá từng phần lô | 347,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B065 |
|
| Mã phần lô | PP2300020233 |
| Giá từng phần lô | 129,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B066 |
|
| Mã phần lô | PP2300020234 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B067 |
|
| Mã phần lô | PP2300020235 |
| Giá từng phần lô | 135,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,706,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B068 |
|
| Mã phần lô | PP2300020236 |
| Giá từng phần lô | 238,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B069 |
|
| Mã phần lô | PP2300020237 |
| Giá từng phần lô | 922,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,458,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B070 |
|
| Mã phần lô | PP2300020238 |
| Giá từng phần lô | 223,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,477,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B071 |
|
| Mã phần lô | PP2300020239 |
| Giá từng phần lô | 312,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
B072 |
|
| Mã phần lô | PP2300020240 |
| Giá từng phần lô | 382,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,644,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi