Gói thầu: Thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300012502-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/02/2023 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300008357
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước, nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 29,947,712,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 598.954.252 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300020169 - B001 31,200,000 624,000
2 PP2300020170 - B002 581,825,000 11,636,500
3 PP2300020171 - B003 64,960,000 1,299,200
4 PP2300020172 - B004 918,000,000 18,360,000
5 PP2300020173 - B005 1,211,600,000 24,232,000
6 PP2300020174 - B006 108,000,000 2,160,000
7 PP2300020175 - B007 38,976,000 779,520
8 PP2300020176 - B008 93,500,000 1,870,000
9 PP2300020177 - B009 454,860,000 9,097,200
10 PP2300020178 - B010 21,250,000 425,000
11 PP2300020179 - B011 57,000,000 1,140,000
12 PP2300020180 - B012 300,000,000 6,000,000
13 PP2300020181 - B013 247,000,000 4,940,000
14 PP2300020182 - B014 57,764,700 1,155,294
15 PP2300020183 - B015 325,500,000 6,510,000
16 PP2300020184 - B016 19,560,000 391,200
17 PP2300020185 - B017 281,317,400 5,626,348
18 PP2300020186 - B018 37,230,000 744,600
19 PP2300020187 - B019 9,500,000 190,000
20 PP2300020188 - B020 202,125,000 4,042,500
21 PP2300020189 - B021 102,500,000 2,050,000
22 PP2300020190 - B022 468,000,000 9,360,000
23 PP2300020191 - B023 109,740,000 2,194,800
24 PP2300020192 - B024 816,200,000 16,324,000
25 PP2300020193 - B025 707,200,000 14,144,000
26 PP2300020194 - B026 1,934,100,000 38,682,000
27 PP2300020195 - B027 251,700,000 5,034,000
28 PP2300020196 - B028 1,663,200,000 33,264,000
29 PP2300020197 - B029 585,000,000 11,700,000
30 PP2300020198 - B030 1,589,220,000 31,784,400
31 PP2300020199 - B031 111,384,000 2,227,680
32 PP2300020200 - B032 838,380,000 16,767,600
33 PP2300020201 - B033 600,000,000 12,000,000
34 PP2300020202 - B034 2,968,000,000 59,360,000
35 PP2300020203 - B035 637,500,000 12,750,000
36 PP2300020204 - B036 271,925,000 5,438,500
37 PP2300020205 - B037 748,000,000 14,960,000
38 PP2300020206 - B038 189,314,000 3,786,280
39 PP2300020207 - B039 800,250,000 16,005,000
40 PP2300020208 - B040 234,900,000 4,698,000
41 PP2300020209 - B041 86,640,000 1,732,800
42 PP2300020210 - B042 288,000,000 5,760,000
43 PP2300020211 - B043 209,700,000 4,194,000
44 PP2300020212 - B044 798,640,000 15,972,800
45 PP2300020213 - B045 90,600,000 1,812,000
46 PP2300020214 - B046 19,500,000 390,000
47 PP2300020215 - B047 159,000,000 3,180,000
48 PP2300020216 - B048 320,625,000 6,412,500
49 PP2300020217 - B049 142,000,000 2,840,000
50 PP2300020218 - B050 42,075,000 841,500
51 PP2300020219 - B051 78,000,000 1,560,000
52 PP2300020220 - B052 301,000,000 6,020,000
53 PP2300020221 - B053 254,040,000 5,080,800
54 PP2300020222 - B054 49,500,000 990,000
55 PP2300020223 - B055 45,790,000 915,800
56 PP2300020225 - B057 23,760,000 475,200
57 PP2300020224 - B056 822,640,000 16,452,800
58 PP2300020226 - B058 472,095,000 9,441,900
59 PP2300020227 - B059 362,000,000 7,240,000
60 PP2300020228 - B060 323,337,000 6,466,740
61 PP2300020229 - B061 1,099,200,000 21,984,000
62 PP2300020230 - B062 188,137,500 3,762,750
63 PP2300020231 - B063 341,250,000 6,825,000
64 PP2300020232 - B064 347,600,000 6,952,000
65 PP2300020233 - B065 129,500,000 2,590,000
66 PP2300020234 - B066 49,500,000 990,000
67 PP2300020235 - B067 135,330,000 2,706,600
68 PP2300020236 - B068 238,800,000 4,776,000
69 PP2300020237 - B069 922,900,000 18,458,000
70 PP2300020238 - B070 223,872,000 4,477,440
71 PP2300020239 - B071 312,800,000 6,256,000
72 PP2300020240 - B072 382,200,000 7,644,000
B001
Mã phần lô PP2300020169
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B002
Mã phần lô PP2300020170
Giá từng phần lô 581,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,636,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B003
Mã phần lô PP2300020171
Giá từng phần lô 64,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,299,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B004
Mã phần lô PP2300020172
Giá từng phần lô 918,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B005
Mã phần lô PP2300020173
Giá từng phần lô 1,211,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,232,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B006
Mã phần lô PP2300020174
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B007
Mã phần lô PP2300020175
Giá từng phần lô 38,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B008
Mã phần lô PP2300020176
Giá từng phần lô 93,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,870,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B009
Mã phần lô PP2300020177
Giá từng phần lô 454,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,097,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B010
Mã phần lô PP2300020178
Giá từng phần lô 21,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B011
Mã phần lô PP2300020179
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B012
Mã phần lô PP2300020180
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B013
Mã phần lô PP2300020181
Giá từng phần lô 247,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B014
Mã phần lô PP2300020182
Giá từng phần lô 57,764,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,294
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B015
Mã phần lô PP2300020183
Giá từng phần lô 325,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B016
Mã phần lô PP2300020184
Giá từng phần lô 19,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B017
Mã phần lô PP2300020185
Giá từng phần lô 281,317,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,626,348
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B018
Mã phần lô PP2300020186
Giá từng phần lô 37,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B019
Mã phần lô PP2300020187
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B020
Mã phần lô PP2300020188
Giá từng phần lô 202,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,042,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B021
Mã phần lô PP2300020189
Giá từng phần lô 102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B022
Mã phần lô PP2300020190
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B023
Mã phần lô PP2300020191
Giá từng phần lô 109,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,194,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B024
Mã phần lô PP2300020192
Giá từng phần lô 816,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B025
Mã phần lô PP2300020193
Giá từng phần lô 707,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B026
Mã phần lô PP2300020194
Giá từng phần lô 1,934,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,682,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B027
Mã phần lô PP2300020195
Giá từng phần lô 251,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,034,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B028
Mã phần lô PP2300020196
Giá từng phần lô 1,663,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B029
Mã phần lô PP2300020197
Giá từng phần lô 585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B030
Mã phần lô PP2300020198
Giá từng phần lô 1,589,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,784,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B031
Mã phần lô PP2300020199
Giá từng phần lô 111,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B032
Mã phần lô PP2300020200
Giá từng phần lô 838,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,767,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B033
Mã phần lô PP2300020201
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B034
Mã phần lô PP2300020202
Giá từng phần lô 2,968,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B035
Mã phần lô PP2300020203
Giá từng phần lô 637,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B036
Mã phần lô PP2300020204
Giá từng phần lô 271,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,438,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B037
Mã phần lô PP2300020205
Giá từng phần lô 748,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B038
Mã phần lô PP2300020206
Giá từng phần lô 189,314,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,786,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B039
Mã phần lô PP2300020207
Giá từng phần lô 800,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,005,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B040
Mã phần lô PP2300020208
Giá từng phần lô 234,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,698,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B041
Mã phần lô PP2300020209
Giá từng phần lô 86,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B042
Mã phần lô PP2300020210
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B043
Mã phần lô PP2300020211
Giá từng phần lô 209,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,194,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B044
Mã phần lô PP2300020212
Giá từng phần lô 798,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,972,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B045
Mã phần lô PP2300020213
Giá từng phần lô 90,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,812,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B046
Mã phần lô PP2300020214
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B047
Mã phần lô PP2300020215
Giá từng phần lô 159,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B048
Mã phần lô PP2300020216
Giá từng phần lô 320,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,412,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B049
Mã phần lô PP2300020217
Giá từng phần lô 142,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B050
Mã phần lô PP2300020218
Giá từng phần lô 42,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B051
Mã phần lô PP2300020219
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B052
Mã phần lô PP2300020220
Giá từng phần lô 301,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B053
Mã phần lô PP2300020221
Giá từng phần lô 254,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,080,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B054
Mã phần lô PP2300020222
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B055
Mã phần lô PP2300020223
Giá từng phần lô 45,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B057
Mã phần lô PP2300020225
Giá từng phần lô 23,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B056
Mã phần lô PP2300020224
Giá từng phần lô 822,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,452,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B058
Mã phần lô PP2300020226
Giá từng phần lô 472,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,441,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B059
Mã phần lô PP2300020227
Giá từng phần lô 362,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B060
Mã phần lô PP2300020228
Giá từng phần lô 323,337,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,466,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B061
Mã phần lô PP2300020229
Giá từng phần lô 1,099,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,984,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B062
Mã phần lô PP2300020230
Giá từng phần lô 188,137,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,762,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B063
Mã phần lô PP2300020231
Giá từng phần lô 341,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B064
Mã phần lô PP2300020232
Giá từng phần lô 347,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,952,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B065
Mã phần lô PP2300020233
Giá từng phần lô 129,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B066
Mã phần lô PP2300020234
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B067
Mã phần lô PP2300020235
Giá từng phần lô 135,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,706,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B068
Mã phần lô PP2300020236
Giá từng phần lô 238,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,776,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B069
Mã phần lô PP2300020237
Giá từng phần lô 922,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,458,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B070
Mã phần lô PP2300020238
Giá từng phần lô 223,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,477,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B071
Mã phần lô PP2300020239
Giá từng phần lô 312,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,256,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
B072
Mã phần lô PP2300020240
Giá từng phần lô 382,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,644,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->