Gói thầu: Thuốc cổ truyền, thuốc có nguồn gốc từ dược liệu năm 2025-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400562776-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2024 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH GPS VÀ ĐẤU THẦU
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc cổ truyền, thuốc có nguồn gốc từ dược liệu năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2400304400
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 9,715,200,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400513911 - TCT.01 390,000,000 4,290,000
2 PP2400513912 - TCT.02 567,000,000 6,237,000
3 PP2400513913 - TCT.03 228,000,000 2,508,000
4 PP2400513914 - TCT.04 108,000,000 1,188,000
5 PP2400513915 - TCT.05 468,000,000 5,148,000
6 PP2400513916 - TCT.06 177,600,000 1,954,000
7 PP2400513917 - TCT.07 369,000,000 4,059,000
8 PP2400513918 - TCT.08 212,400,000 2,337,000
9 PP2400513919 - TCT.09 174,000,000 1,914,000
10 PP2400513920 - TCT.10 918,000,000 10,098,000
11 PP2400513921 - TCT.11 302,400,000 3,327,000
12 PP2400513922 - TCT.12 588,000,000 6,468,000
13 PP2400513923 - TCT.13 144,000,000 1,584,000
14 PP2400513924 - TCT.14 120,000,000 1,320,000
15 PP2400513925 - TCT.15 93,600,000 1,030,000
16 PP2400513926 - TCT.16 63,900,000 703,000
17 PP2400513927 - TCT.17 402,000,000 4,422,000
18 PP2400513928 - TCT.18 441,000,000 4,851,000
19 PP2400513929 - TCT.19 517,500,000 5,693,000
20 PP2400513930 - TCT.20 360,000,000 3,960,000
21 PP2400513931 - TCT.21 261,000,000 2,871,000
22 PP2400513932 - TCT.22 768,000,000 8,448,000
23 PP2400513933 - TCT.23 154,800,000 1,703,000
24 PP2400513934 - TCT.24 51,600,000 568,000
25 PP2400513935 - TCT.25 114,000,000 1,254,000
26 PP2400513936 - TCT.26 123,480,000 1,359,000
27 PP2400513937 - TCT.27 292,500,000 3,218,000
28 PP2400513938 - TCT.28 288,000,000 3,168,000
29 PP2400513939 - TCT.29 71,580,000 788,000
30 PP2400513940 - TCT.30 466,800,000 5,135,000
31 PP2400513941 - TCT.31 209,400,000 2,304,000
32 PP2400513942 - TCT.32 248,040,000 2,729,000
33 PP2400513943 - TCT.33 21,600,000 238,000
TCT.01
Mã phần lô PP2400513911
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.02
Mã phần lô PP2400513912
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.03
Mã phần lô PP2400513913
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,508,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.04
Mã phần lô PP2400513914
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.05
Mã phần lô PP2400513915
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.06
Mã phần lô PP2400513916
Giá từng phần lô 177,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.07
Mã phần lô PP2400513917
Giá từng phần lô 369,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,059,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.08
Mã phần lô PP2400513918
Giá từng phần lô 212,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,337,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.09
Mã phần lô PP2400513919
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.10
Mã phần lô PP2400513920
Giá từng phần lô 918,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.11
Mã phần lô PP2400513921
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.12
Mã phần lô PP2400513922
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.13
Mã phần lô PP2400513923
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.14
Mã phần lô PP2400513924
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.15
Mã phần lô PP2400513925
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.16
Mã phần lô PP2400513926
Giá từng phần lô 63,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.17
Mã phần lô PP2400513927
Giá từng phần lô 402,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.18
Mã phần lô PP2400513928
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,851,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.19
Mã phần lô PP2400513929
Giá từng phần lô 517,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.20
Mã phần lô PP2400513930
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.21
Mã phần lô PP2400513931
Giá từng phần lô 261,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,871,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.22
Mã phần lô PP2400513932
Giá từng phần lô 768,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.23
Mã phần lô PP2400513933
Giá từng phần lô 154,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,703,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.24
Mã phần lô PP2400513934
Giá từng phần lô 51,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.25
Mã phần lô PP2400513935
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.26
Mã phần lô PP2400513936
Giá từng phần lô 123,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,359,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.27
Mã phần lô PP2400513937
Giá từng phần lô 292,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.28
Mã phần lô PP2400513938
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.29
Mã phần lô PP2400513939
Giá từng phần lô 71,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.30
Mã phần lô PP2400513940
Giá từng phần lô 466,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.31
Mã phần lô PP2400513941
Giá từng phần lô 209,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.32
Mã phần lô PP2400513942
Giá từng phần lô 248,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,729,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.33
Mã phần lô PP2400513943
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->