Gói thầu: Thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500604365-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/01/2026 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Bình Tân
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500312037
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 30,781,293,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500575508 - 54,600,000 78.000.000 38.220.000
2 PP2500575509 - 106,600,000 152.285.714,2857 74.620.000
3 PP2500575510 - 240,000,000 342.857.142,8571 168.000.000
4 PP2500575511 - 52,920,000 75.600.000 37.044.000
5 PP2500575512 - 386,595,300 552.279.000 270.616.710
6 PP2500575513 - 166,750,000 238.214.285,7143 116.725.000
7 PP2500575514 - 87,885,000 125.550.000 61.519.500
8 PP2500575515 - 150,000,000 214.285.714,2857 105.000.000
9 PP2500575516 - 46,216,800 66.024.000 32.351.760
10 PP2500575517 - 23,200,000 33.142.857,1429 16.240.000
11 PP2500575518 - 27,610,000 39.442.857,1429 19.327.000
12 PP2500575519 - 74,844,000 106.920.000 52.390.800
13 PP2500575520 - 100,800,000 144.000.000 70.560.000
14 PP2500575521 - 64,260,000 91.800.000 44.982.000
15 PP2500575522 - 889,200,000 1.270.285.714,2857 622.440.000
16 PP2500575523 - 592,350,000 846.214.285,7143 414.645.000
17 PP2500575524 - 441,000,000 630.000.000 308.700.000
18 PP2500575525 - 1,009,800,000 1.442.571.428,5714 706.860.000
19 PP2500575526 - 76,954,500 109.935.000 53.868.150
20 PP2500575527 - 840,000,000 1.200.000.000 588.000.000
21 PP2500575528 - 345,400,000 493.428.571,4286 241.780.000
22 PP2500575529 - 41,040,000 58.628.571,4286 28.728.000
23 PP2500575530 - 19,000,000 27.142.857,1429 13.300.000
24 PP2500575531 - 85,200,000 121.714.285,7143 59.640.000
25 PP2500575532 - 5,355,000 7.650.000 3.748.500
26 PP2500575533 - 295,680,000 422.400.000 206.976.000
27 PP2500575534 - 459,000,000 655.714.285,7143 321.300.000
28 PP2500575535 - 90,000,000 128.571.428,5714 63.000.000
29 PP2500575536 - 283,500,000 405.000.000 198.450.000
30 PP2500575537 - 119,025,000 170.035.714,2857 83.317.500
31 PP2500575538 - 173,460,000 247.800.000 121.422.000
32 PP2500575539 - 259,200,000 370.285.714,2857 181.440.000
33 PP2500575540 - 120,960,000 172.800.000 84.672.000
34 PP2500575541 - 255,368,000 364.811.428,5714 178.757.600
35 PP2500575542 - 29,347,500 41.925.000 20.543.250
36 PP2500575543 - 548,250,000 783.214.285,7143 383.775.000
37 PP2500575544 - 387,450,000 553.500.000 271.215.000
38 PP2500575545 - 182,400,000 260.571.428,5714 127.680.000
39 PP2500575546 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000
40 PP2500575547 - 792,000,000 1.131.428.571,4286 554.400.000
41 PP2500575548 - 327,600,000 468.000.000 229.320.000
42 PP2500575549 - 1,013,657,500 1.448.082.142,8571 709.560.250
43 PP2500575550 - 195,090,000 278.700.000 136.563.000
44 PP2500575551 - 441,000,000 630.000.000 308.700.000
45 PP2500575552 - 42,600,000 60.857.142,8571 29.820.000
46 PP2500575553 - 178,750,000 255.357.142,8571 125.125.000
47 PP2500575554 - 106,400,000 152.000.000 74.480.000
48 PP2500575555 - 178,500,000 255.000.000 124.950.000
49 PP2500575556 - 8,450,000 12.071.428,5714 5.915.000
50 PP2500575557 - 57,256,500 81.795.000 40.079.550
51 PP2500575558 - 401,940,000 574.200.000 281.358.000
52 PP2500575559 - 205,758,000 293.940.000 144.030.600
53 PP2500575560 - 853,482,000 1.219.260.000 597.437.400
54 PP2500575561 - 738,990,000 1.055.700.000 517.293.000
55 PP2500575562 - 141,750,000 202.500.000 99.225.000
56 PP2500575563 - 298,900,000 427.000.000 209.230.000
57 PP2500575564 - 22,176,000 31.680.000 15.523.200
58 PP2500575565 - 16,611,000 23.730.000 11.627.700
59 PP2500575566 - 185,440,000 264.914.285,7143 129.808.000
60 PP2500575567 - 28,080,000 40.114.285,7143 19.656.000
61 PP2500575568 - 58,380,000 83.400.000 40.866.000
62 PP2500575569 - 119,400,000 170.571.428,5714 83.580.000
63 PP2500575570 - 220,000,000 314.285.714,2857 154.000.000
64 PP2500575571 - 121,680,000 173.828.571,4286 85.176.000
65 PP2500575572 - 112,000,000 160.000.000 78.400.000
66 PP2500575573 - 234,270,000 334.671.428,5714 163.989.000
67 PP2500575574 - 256,200,000 366.000.000 179.340.000
68 PP2500575575 - 630,800,000 901.142.857,1429 441.560.000
69 PP2500575576 - 252,350,000 360.500.000 176.645.000
70 PP2500575577 - 431,250,000 616.071.428,5714 301.875.000
71 PP2500575578 - 71,500,000 102.142.857,1429 50.050.000
72 PP2500575579 - 646,000,000 922.857.142,8571 452.200.000
73 PP2500575580 - 2,281,520,000 3.259.314.285,7143 1.597.064.000
74 PP2500575581 - 59,250,000 84.642.857,1429 41.475.000
75 PP2500575582 - 96,346,000 137.637.142,8571 67.442.200
76 PP2500575583 - 145,000,000 207.142.857,1429 101.500.000
77 PP2500575584 - 90,720,000 129.600.000 63.504.000
78 PP2500575585 - 202,500,000 289.285.714,2857 141.750.000
79 PP2500575586 - 674,520,000 963.600.000 472.164.000
80 PP2500575587 - 288,000,000 411.428.571,4286 201.600.000
81 PP2500575588 - 330,000,000 471.428.571,4286 231.000.000
82 PP2500575589 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000
83 PP2500575590 - 143,000,000 204.285.714,2857 100.100.000
84 PP2500575591 - 75,060,000 107.228.571,4286 52.542.000
85 PP2500575592 - 353,600,000 505.142.857,1429 247.520.000
86 PP2500575593 - 1,094,394,000 1.563.420.000 766.075.800
87 PP2500575594 - 46,683,000 66.690.000 32.678.100
88 PP2500575595 - 27,090,000 38.700.000 18.963.000
89 PP2500575596 - 43,576,000 62.251.428,5714 30.503.200
90 PP2500575597 - 36,720,000 52.457.142,8571 25.704.000
91 PP2500575598 - 180,180,000 257.400.000 126.126.000
92 PP2500575599 - 920,220,000 1.314.600.000 644.154.000
93 PP2500575600 - 162,750,000 232.500.000 113.925.000
94 PP2500575601 - 58,080,000 82.971.428,5714 40.656.000
95 PP2500575602 - 103,870,000 148.385.714,2857 72.709.000
96 PP2500575603 - 199,980,000 285.685.714,2857 139.986.000
97 PP2500575604 - 239,400,000 342.000.000 167.580.000
98 PP2500575605 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000
99 PP2500575606 - 83,904,000 119.862.857,1429 58.732.800
100 PP2500575607 - 134,710,000 192.442.857,1429 94.297.000
101 PP2500575608 - 61,560,000 87.942.857,1429 43.092.000
102 PP2500575609 - 63,800,000 91.142.857,1429 44.660.000
103 PP2500575610 - 69,615,000 99.450.000 48.730.500
104 PP2500575611 - 420,480,000 600.685.714,2857 294.336.000
105 PP2500575612 - 361,725,000 516.750.000 253.207.500
106 PP2500575613 - 330,330,000 471.900.000 231.231.000
107 PP2500575614 - 50,820,000 72.600.000 35.574.000
108 PP2500575615 - 418,950,000 598.500.000 293.265.000
109 PP2500575616 - 23,520,000 33.600.000 16.464.000
110 PP2500575617 - 26,600,000 38.000.000 18.620.000
111 PP2500575618 - 37,100,000 53.000.000 25.970.000
112 PP2500575619 - 76,789,200 109.698.857,1429 53.752.440
113 PP2500575620 - 133,220,300 190.314.714,2857 93.254.210
114 PP2500575621 - 414,084,300 591.549.000 289.859.010
115 PP2500575622 - 76,245,000 108.921.428,5714 53.371.500
116 PP2500575623 - 533,900,000 762.714.285,7143 373.730.000
Mã phần lô PP2500575508
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575509
Giá từng phần lô 106,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575510
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575511
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575512
Giá từng phần lô 386,595,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.279.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.616.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575513
Giá từng phần lô 166,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575514
Giá từng phần lô 87,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.519.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575515
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575516
Giá từng phần lô 46,216,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.024.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.351.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575517
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575518
Giá từng phần lô 27,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.442.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.327.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575519
Giá từng phần lô 74,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.390.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575520
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575521
Giá từng phần lô 64,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575522
Giá từng phần lô 889,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.270.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 622.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575523
Giá từng phần lô 592,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 846.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575524
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575525
Giá từng phần lô 1,009,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.442.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 706.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575526
Giá từng phần lô 76,954,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.935.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.868.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575527
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575528
Giá từng phần lô 345,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575529
Giá từng phần lô 41,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.628.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575530
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575531
Giá từng phần lô 85,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575532
Giá từng phần lô 5,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.748.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575533
Giá từng phần lô 295,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575534
Giá từng phần lô 459,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575535
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575536
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575537
Giá từng phần lô 119,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.035.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.317.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575538
Giá từng phần lô 173,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.422.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575539
Giá từng phần lô 259,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575540
Giá từng phần lô 120,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575541
Giá từng phần lô 255,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.811.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.757.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575542
Giá từng phần lô 29,347,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.543.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575543
Giá từng phần lô 548,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 783.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575544
Giá từng phần lô 387,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575545
Giá từng phần lô 182,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575546
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575547
Giá từng phần lô 792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.131.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575548
Giá từng phần lô 327,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575549
Giá từng phần lô 1,013,657,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.448.082.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 709.560.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575550
Giá từng phần lô 195,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.563.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575551
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575552
Giá từng phần lô 42,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575553
Giá từng phần lô 178,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575554
Giá từng phần lô 106,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575555
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575556
Giá từng phần lô 8,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575557
Giá từng phần lô 57,256,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.795.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.079.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575558
Giá từng phần lô 401,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575559
Giá từng phần lô 205,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.030.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575560
Giá từng phần lô 853,482,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.219.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 597.437.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575561
Giá từng phần lô 738,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.055.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 517.293.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575562
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575563
Giá từng phần lô 298,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575564
Giá từng phần lô 22,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.523.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575565
Giá từng phần lô 16,611,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.627.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575566
Giá từng phần lô 185,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.914.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575567
Giá từng phần lô 28,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.114.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575568
Giá từng phần lô 58,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575569
Giá từng phần lô 119,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575570
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575571
Giá từng phần lô 121,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.828.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575572
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575573
Giá từng phần lô 234,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.671.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.989.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575574
Giá từng phần lô 256,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575575
Giá từng phần lô 630,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 901.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575576
Giá từng phần lô 252,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575577
Giá từng phần lô 431,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 616.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575578
Giá từng phần lô 71,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575579
Giá từng phần lô 646,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 922.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 452.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575580
Giá từng phần lô 2,281,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.259.314.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.597.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575581
Giá từng phần lô 59,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575582
Giá từng phần lô 96,346,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.637.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.442.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575583
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575584
Giá từng phần lô 90,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575585
Giá từng phần lô 202,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575586
Giá từng phần lô 674,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 963.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575587
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575588
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575589
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575590
Giá từng phần lô 143,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575591
Giá từng phần lô 75,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.228.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.542.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575592
Giá từng phần lô 353,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575593
Giá từng phần lô 1,094,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.563.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 766.075.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575594
Giá từng phần lô 46,683,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.678.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575595
Giá từng phần lô 27,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.963.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575596
Giá từng phần lô 43,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.251.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.503.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575597
Giá từng phần lô 36,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.457.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575598
Giá từng phần lô 180,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575599
Giá từng phần lô 920,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.314.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575600
Giá từng phần lô 162,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575601
Giá từng phần lô 58,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.971.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575602
Giá từng phần lô 103,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.385.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.709.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575603
Giá từng phần lô 199,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.685.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575604
Giá từng phần lô 239,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575605
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575606
Giá từng phần lô 83,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.862.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.732.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575607
Giá từng phần lô 134,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.442.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.297.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575608
Giá từng phần lô 61,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.942.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575609
Giá từng phần lô 63,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575610
Giá từng phần lô 69,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.730.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575611
Giá từng phần lô 420,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.685.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575612
Giá từng phần lô 361,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.207.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575613
Giá từng phần lô 330,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575614
Giá từng phần lô 50,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575615
Giá từng phần lô 418,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575616
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575617
Giá từng phần lô 26,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575618
Giá từng phần lô 37,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575619
Giá từng phần lô 76,789,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.698.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.752.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575620
Giá từng phần lô 133,220,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.314.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.254.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575621
Giá từng phần lô 414,084,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.549.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.859.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575622
Giá từng phần lô 76,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.921.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.371.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Mã phần lô PP2500575623
Giá từng phần lô 533,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 762.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết theo chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->