Gói thầu: Thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500146115-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400330150
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 23,056,780,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400561165 - 94,500,000 89.775.000 66.150.000 1,890,000
2 PP2400561166 - 1,249,500,000 1.187.025.000 874.650.000 24,990,000
3 PP2400561167 - 315,000,000 299.250.000 220.500.000 6,300,000
4 PP2400561168 - 30,000,000 28.500.000 21.000.000 600,000
5 PP2400561169 - 152,500,000 144.875.000 106.750.000 3,050,000
6 PP2400561170 - 122,500,000 116.375.000 85.750.000 2,450,000
7 PP2400561171 - 240,000,000 228.000.000 168.000.000 4,800,000
8 PP2400561172 - 540,000,000 513.000.000 378.000.000 10,800,000
9 PP2400561173 - 160,000,000 152.000.000 112.000.000 3,200,000
10 PP2400561174 - 525,000,000 498.750.000 367.500.000 10,500,000
11 PP2400561175 - 148,000,000 140.600.000 103.600.000 2,960,000
12 PP2400561176 - 422,100,000 400.995.000 295.470.000 8,442,000
13 PP2400561177 - 398,000,000 378.100.000 278.600.000 7,960,000
14 PP2400561178 - 558,600,000 530.670.000 391.020.000 11,172,000
15 PP2400561179 - 875,100,000 831.345.000 612.570.000 17,502,000
16 PP2400561180 - 615,000,000 584.250.000 430.500.000 12,300,000
17 PP2400561181 - 135,000,000 128.250.000 94.500.000 2,700,000
18 PP2400561182 - 492,000,000 467.400.000 344.400.000 9,840,000
19 PP2400561183 - 530,000,000 503.500.000 371.000.000 10,600,000
20 PP2400561184 - 1,064,000,000 1.010.800.000 744.800.000 21,280,000
21 PP2400561185 - 609,630,000 579.148.500 426.741.000 12,192,600
22 PP2400561186 - 174,000,000 165.300.000 121.800.000 3,480,000
23 PP2400561187 - 600,000,000 570.000.000 420.000.000 12,000,000
24 PP2400561188 - 399,000,000 379.050.000 279.300.000 7,980,000
25 PP2400561189 - 168,000,000 159.600.000 117.600.000 3,360,000
26 PP2400561190 - 240,000,000 228.000.000 168.000.000 4,800,000
27 PP2400561191 - 196,000,000 186.200.000 137.200.000 3,920,000
28 PP2400561192 - 587,000,000 557.650.000 410.900.000 11,740,000
29 PP2400561193 - 460,000,000 437.000.000 322.000.000 9,200,000
30 PP2400561194 - 135,000,000 128.250.000 94.500.000 2,700,000
31 PP2400561195 - 456,000,000 433.200.000 319.200.000 9,120,000
32 PP2400561196 - 217,500,000 206.625.000 152.250.000 4,350,000
33 PP2400561197 - 275,000,000 261.250.000 192.500.000 5,500,000
34 PP2400561198 - 120,000,000 114.000.000 84.000.000 2,400,000
35 PP2400561199 - 745,500,000 708.225.000 521.850.000 14,910,000
36 PP2400561200 - 260,000,000 247.000.000 182.000.000 5,200,000
37 PP2400561201 - 490,000,000 465.500.000 343.000.000 9,800,000
38 PP2400561202 - 240,000,000 228.000.000 168.000.000 4,800,000
39 PP2400561203 - 1,161,600,000 1.103.520.000 813.120.000 23,232,000
40 PP2400561204 - 350,000,000 332.500.000 245.000.000 7,000,000
41 PP2400561205 - 240,000,000 228.000.000 168.000.000 4,800,000
42 PP2400561206 - 594,000,000 564.300.000 415.800.000 11,880,000
43 PP2400561207 - 228,000,000 216.600.000 159.600.000 4,560,000
44 PP2400561208 - 184,000,000 174.800.000 128.800.000 3,680,000
45 PP2400561209 - 144,000,000 136.800.000 100.800.000 2,880,000
46 PP2400561210 - 600,000,000 570.000.000 420.000.000 12,000,000
47 PP2400561211 - 145,000,000 137.750.000 101.500.000 2,900,000
48 PP2400561212 - 249,900,000 237.405.000 174.930.000 4,998,000
49 PP2400561213 - 345,000,000 327.750.000 241.500.000 6,900,000
50 PP2400561214 - 980,000,000 931.000.000 686.000.000 19,600,000
51 PP2400561215 - 360,000,000 342.000.000 252.000.000 7,200,000
52 PP2400561216 - 500,850,000 475.807.500 350.595.000 10,017,000
53 PP2400561217 - 1,460,000,000 1.387.000.000 1.022.000.000 29,200,000
54 PP2400561218 - 475,000,000 451.250.000 332.500.000 9,500,000
Mã phần lô PP2400561165
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561166
Giá từng phần lô 1,249,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.187.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 874.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,990,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561167
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561168
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561169
Giá từng phần lô 152,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561170
Giá từng phần lô 122,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561171
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561172
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561173
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561174
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561175
Giá từng phần lô 148,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561176
Giá từng phần lô 422,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,442,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561177
Giá từng phần lô 398,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561178
Giá từng phần lô 558,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 530.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,172,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561179
Giá từng phần lô 875,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 831.345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,502,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561180
Giá từng phần lô 615,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 584.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561181
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561182
Giá từng phần lô 492,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 467.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561183
Giá từng phần lô 530,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 503.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561184
Giá từng phần lô 1,064,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.010.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 744.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561185
Giá từng phần lô 609,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.148.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.741.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,192,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561186
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561187
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561188
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561189
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561190
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561191
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561192
Giá từng phần lô 587,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 410.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561193
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561194
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561195
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561196
Giá từng phần lô 217,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561197
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561198
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561199
Giá từng phần lô 745,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 521.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,910,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561200
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561201
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561202
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561203
Giá từng phần lô 1,161,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.103.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 813.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,232,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561204
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561205
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561206
Giá từng phần lô 594,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561207
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561208
Giá từng phần lô 184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561209
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561210
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561211
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561212
Giá từng phần lô 249,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,998,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561213
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561214
Giá từng phần lô 980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 931.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561215
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561216
Giá từng phần lô 500,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.807.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,017,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561217
Giá từng phần lô 1,460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.387.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.022.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2400561218
Giá từng phần lô 475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->