Gói thầu: Thuốc Dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500180237-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2025 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc Dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500026838
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 3, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 9,951,911,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500087809 - 194,250,000 185.000.000 135.975.000 2,913,750
2 PP2500087810 - 126,000,000 120.000.000 88.200.000 1,890,000
3 PP2500087811 - 160,000,000 152.380.952,381 112.000.000 2,400,000
4 PP2500087812 - 110,250,000 105.000.000 77.175.000 1,653,750
5 PP2500087813 - 144,000,000 137.142.857,1429 100.800.000 2,160,000
6 PP2500087814 - 167,580,000 159.600.000 117.306.000 2,513,700
7 PP2500087815 - 174,960,000 166.628.571,4286 122.472.000 2,624,400
8 PP2500087816 - 44,100,000 42.000.000 30.870.000 661,500
9 PP2500087817 - 69,300,000 66.000.000 48.510.000 1,039,500
10 PP2500087818 - 91,000,000 86.666.666,6667 63.700.000 1,365,000
11 PP2500087819 - 140,000,000 133.333.333,3333 98.000.000 2,100,000
12 PP2500087820 - 56,000,000 53.333.333,3333 39.200.000 840,000
13 PP2500087821 - 42,000,000 40.000.000 29.400.000 630,000
14 PP2500087822 - 198,000,000 188.571.428,5714 138.600.000 2,970,000
15 PP2500087823 - 82,940,000 78.990.476,1905 58.058.000 1,244,100
16 PP2500087824 - 36,800,000 35.047.619,0476 25.760.000 552,000
17 PP2500087825 - 62,010,000 59.057.142,8571 43.407.000 930,150
18 PP2500087826 - 37,800,000 36.000.000 26.460.000 567,000
19 PP2500087827 - 175,000,000 166.666.666,6667 122.500.000 2,625,000
20 PP2500087828 - 29,200,000 27.809.523,8095 20.440.000 438,000
21 PP2500087829 - 92,000,000 87.619.047,619 64.400.000 1,380,000
22 PP2500087830 - 152,000,000 144.761.904,7619 106.400.000 2,280,000
23 PP2500087831 - 243,375,000 231.785.714,2857 170.362.500 3,650,625
24 PP2500087832 - 216,000,000 205.714.285,7143 151.200.000 3,240,000
25 PP2500087833 - 294,000,000 280.000.000 205.800.000 4,410,000
26 PP2500087834 - 210,000,000 200.000.000 147.000.000 3,150,000
27 PP2500087835 - 150,000,000 142.857.142,8571 105.000.000 2,250,000
28 PP2500087836 - 25,000,000 23.809.523,8095 17.500.000 375,000
29 PP2500087837 - 49,000,000 46.666.666,6667 34.300.000 735,000
30 PP2500087838 - 83,800,000 79.809.523,8095 58.660.000 1,257,000
31 PP2500087839 - 24,000,000 22.857.142,8571 16.800.000 360,000
32 PP2500087840 - 56,400,000 53.714.285,7143 39.480.000 846,000
33 PP2500087841 - 121,926,000 116.120.000 85.348.200 1,828,890
34 PP2500087842 - 89,375,000 85.119.047,619 62.562.500 1,340,625
35 PP2500087843 - 58,800,000 56.000.000 41.160.000 882,000
36 PP2500087844 - 63,525,000 60.500.000 44.467.500 952,875
37 PP2500087845 - 43,500,000 41.428.571,4286 30.450.000 652,500
38 PP2500087846 - 144,000,000 137.142.857,1429 100.800.000 2,160,000
39 PP2500087847 - 147,000,000 140.000.000 102.900.000 2,205,000
40 PP2500087848 - 17,500,000 16.666.666,6667 12.250.000 262,500
41 PP2500087849 - 28,980,000 27.600.000 20.286.000 434,700
42 PP2500087850 - 110,000,000 104.761.904,7619 77.000.000 1,650,000
43 PP2500087851 - 30,000,000 28.571.428,5714 21.000.000 450,000
44 PP2500087852 - 295,000,000 280.952.380,9524 206.500.000 4,425,000
45 PP2500087853 - 36,750,000 35.000.000 25.725.000 551,250
46 PP2500087854 - 99,750,000 95.000.000 69.825.000 1,496,250
47 PP2500087855 - 360,000,000 342.857.142,8571 252.000.000 5,400,000
48 PP2500087856 - 112,500,000 107.142.857,1429 78.750.000 1,687,500
49 PP2500087857 - 212,450,000 202.333.333,3333 148.715.000 3,186,750
50 PP2500087858 - 143,500,000 136.666.666,6667 100.450.000 2,152,500
51 PP2500087859 - 160,000,000 152.380.952,381 112.000.000 2,400,000
52 PP2500087860 - 183,750,000 175.000.000 128.625.000 2,756,250
53 PP2500087861 - 350,400,000 333.714.285,7143 245.280.000 5,256,000
54 PP2500087862 - 105,000,000 100.000.000 73.500.000 1,575,000
55 PP2500087863 - 176,000,000 167.619.047,619 123.200.000 2,640,000
56 PP2500087864 - 7,530,000 7.171.428,5714 5.271.000 112,950
57 PP2500087865 - 50,000,000 47.619.047,619 35.000.000 750,000
58 PP2500087866 - 148,500,000 141.428.571,4286 103.950.000 2,227,500
59 PP2500087867 - 51,660,000 49.200.000 36.162.000 774,900
60 PP2500087868 - 33,750,000 32.142.857,1429 23.625.000 506,250
61 PP2500087869 - 52,500,000 50.000.000 36.750.000 787,500
62 PP2500087870 - 167,500,000 159.523.809,5238 117.250.000 2,512,500
63 PP2500087871 - 79,500,000 75.714.285,7143 55.650.000 1,192,500
64 PP2500087872 - 37,800,000 36.000.000 26.460.000 567,000
65 PP2500087873 - 27,000,000 25.714.285,7143 18.900.000 405,000
66 PP2500087874 - 149,100,000 142.000.000 104.370.000 2,236,500
67 PP2500087875 - 12,600,000 12.000.000 8.820.000 189,000
68 PP2500087876 - 19,110,000 18.200.000 13.377.000 286,650
69 PP2500087877 - 103,500,000 98.571.428,5714 72.450.000 1,552,500
70 PP2500087878 - 237,500,000 226.190.476,1905 166.250.000 3,562,500
71 PP2500087879 - 22,050,000 21.000.000 15.435.000 330,750
72 PP2500087880 - 120,000,000 114.285.714,2857 84.000.000 1,800,000
73 PP2500087881 - 120,000,000 114.285.714,2857 84.000.000 1,800,000
74 PP2500087882 - 71,200,000 67.809.523,8095 49.840.000 1,068,000
75 PP2500087883 - 45,000,000 42.857.142,8571 31.500.000 675,000
76 PP2500087884 - 124,950,000 119.000.000 87.465.000 1,874,250
77 PP2500087885 - 63,000,000 60.000.000 44.100.000 945,000
78 PP2500087886 - 22,400,000 21.333.333,3333 15.680.000 336,000
79 PP2500087887 - 46,200,000 44.000.000 32.340.000 693,000
80 PP2500087888 - 89,000,000 84.761.904,7619 62.300.000 1,335,000
81 PP2500087889 - 30,000,000 28.571.428,5714 21.000.000 450,000
82 PP2500087890 - 122,500,000 116.666.666,6667 85.750.000 1,837,500
83 PP2500087891 - 28,140,000 26.800.000 19.698.000 422,100
84 PP2500087892 - 28,700,000 27.333.333,3333 20.090.000 430,500
85 PP2500087893 - 30,240,000 28.800.000 21.168.000 453,600
86 PP2500087894 - 212,000,000 201.904.761,9048 148.400.000 3,180,000
87 PP2500087895 - 37,100,000 35.333.333,3333 25.970.000 556,500
88 PP2500087896 - 32,760,000 31.200.000 22.932.000 491,400
89 PP2500087897 - 139,000,000 132.380.952,381 97.300.000 2,085,000
90 PP2500087898 - 31,150,000 29.666.666,6667 21.805.000 467,250
91 PP2500087899 - 199,500,000 190.000.000 139.650.000 2,992,500
92 PP2500087900 - 162,000,000 154.285.714,2857 113.400.000 2,430,000
93 PP2500087901 - 171,000,000 162.857.142,8571 119.700.000 2,565,000
Mã phần lô PP2500087809
Giá từng phần lô 194,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,913,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087810
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087811
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.380.952,381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087812
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087813
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087814
Giá từng phần lô 167,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.306.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,513,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087815
Giá từng phần lô 174,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.628.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,624,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087816
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087817
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087818
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087819
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087820
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087821
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087822
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087823
Giá từng phần lô 82,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.990.476,1905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,244,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087824
Giá từng phần lô 36,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.047.619,0476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087825
Giá từng phần lô 62,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.057.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.407.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,150
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087826
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087827
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087828
Giá từng phần lô 29,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.809.523,8095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087829
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.619.047,619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087830
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.761.904,7619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087831
Giá từng phần lô 243,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,650,625
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087832
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087833
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087834
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087835
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087836
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.809.523,8095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087837
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087838
Giá từng phần lô 83,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.809.523,8095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,257,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087839
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087840
Giá từng phần lô 56,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087841
Giá từng phần lô 121,926,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.348.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,828,890
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087842
Giá từng phần lô 89,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.119.047,619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,340,625
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087843
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087844
Giá từng phần lô 63,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.467.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,875
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087845
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087846
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087847
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087848
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087849
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087850
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.761.904,7619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087851
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087852
Giá từng phần lô 295,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.952.380,9524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087853
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087854
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087855
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087856
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087857
Giá từng phần lô 212,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,186,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087858
Giá từng phần lô 143,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,152,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087859
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.380.952,381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087860
Giá từng phần lô 183,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,756,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087861
Giá từng phần lô 350,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,256,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087862
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087863
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.619.047,619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087864
Giá từng phần lô 7,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.171.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.271.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,950
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087865
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.619.047,619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087866
Giá từng phần lô 148,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087867
Giá từng phần lô 51,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.162.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087868
Giá từng phần lô 33,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087869
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087870
Giá từng phần lô 167,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.523.809,5238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,512,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087871
Giá từng phần lô 79,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087872
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087873
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087874
Giá từng phần lô 149,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,236,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087875
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087876
Giá từng phần lô 19,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.377.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,650
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087877
Giá từng phần lô 103,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087878
Giá từng phần lô 237,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.190.476,1905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,562,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087879
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087880
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087881
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087882
Giá từng phần lô 71,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.809.523,8095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087883
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087884
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087885
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087886
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087887
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087888
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.761.904,7619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087889
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087890
Giá từng phần lô 122,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087891
Giá từng phần lô 28,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.698.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087892
Giá từng phần lô 28,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087893
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087894
Giá từng phần lô 212,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.904.761,9048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087895
Giá từng phần lô 37,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087896
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087897
Giá từng phần lô 139,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.380.952,381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,085,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087898
Giá từng phần lô 31,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087899
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087900
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500087901
Giá từng phần lô 171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->